Writing task 1 bar chart: Cách viết, từ vựng & Bài mẫu tham khảo

Writing Task 1 Bar Chart là dạng bài phổ biến trong IELTS Writing Task 1, nhưng nhiều thí sinh thường lúng túng khi phân tích và trình bày dữ liệu. IELTS IKES sẽ hướng dẫn bạn từng bước để làm chủ dạng bài này, từ phân tích đề, cấu trúc bài, từ vựng chuyên ngành đến các bài mẫu minh họa, giúp bạn tự tin đạt band điểm mong muốn.

1. Writing task 1 bar chart là gì?

Bar chart (biểu đồ cột) là dạng biểu đồ sử dụng các cột thẳng đứng hoặc nằm ngang để thể hiện dữ liệu và so sánh giữa các hạng mục. Đây là một trong những dạng đề thường gặp trong IELTS Writing Task 1.

Khi làm bài, thí sinh cần dựa vào biểu đồ để:

  • Nhận diện xu hướng.
  • So sánh sự khác biệt.
  • Chỉ ra điểm nổi bật giữa các nhóm thông tin.

Cấu trúc cơ bản của bar chart:

  • Trục tung (vertical axis): biểu diễn giá trị số liệu.
  • Trục hoành (horizontal axis): thể hiện đối tượng hoặc hạng mục so sánh.

Hai dạng bar chart phổ biến trong IELTS:

  • Bar chart tĩnh (không thay đổi theo thời gian): tập trung so sánh sự khác biệt giữa các hạng mục tại một thời điểm cụ thể.
  • Bar chart động (có sự thay đổi theo thời gian): ngoài việc so sánh, thí sinh còn cần mô tả sự biến động (tăng hoặc giảm) của các hạng mục qua các mốc thời gian khác nhau.

Để làm tốt dạng bar chart, người học cần rèn luyện kỹ năng so sánh và đồng thời nắm vững cách diễn đạt sự thay đổi theo thời gian khi đề yêu cầu.

Writing task 1 bar chart  yêu cầu thí sinh mô tả - phân tích thông tin trình bày dưới dạng biểu đồ cột
Writing task 1 bar chart  yêu cầu thí sinh mô tả – phân tích thông tin trình bày dưới dạng biểu đồ cột

2. Cách viết Writing task 1 bar chart

Để viết một bài writing task 1 bar chart đạt điểm cao, bạn cần thực hiện theo quy trình có hệ thống từ phân tích đề bài đến hoàn thiện từng phần của bài viết. Dưới đây là các bước chi tiết mà IELTS IKES khuyên bạn nên áp dụng:

2.1. Phân tích câu hỏi

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là đọc kỹ đề bài để nắm bắt đầy đủ thông tin. Bạn cần xác định rõ:

  • Chủ đề chính của biểu đồ (dân số, kinh tế, giáo dục, môi trường…)
  • Đơn vị đo lường (triệu người, phần trăm, tỷ USD…)
  • Khoảng thời gian được đề cập (nếu có)
  • Phạm vi địa lý (quốc gia, thành phố, khu vực cụ thể)
  • Các nhóm đối tượng được so sánh

Việc phân tích chính xác từ đầu sẽ giúp bạn tránh việc hiểu sai đề và đảm bảo bài viết đi đúng hướng yêu cầu.

2.2. Xác định các đặc điểm chính

Sau khi hiểu rõ đề bài, bước tiếp theo là quan sát biểu đồ để tìm ra những đặc điểm nổi bật nhất:

  • Giá trị cao nhất và thấp nhất trong từng nhóm
  • Sự chênh lệch đáng kể giữa các đối tượng
  • Xu hướng tổng thể (tăng, giảm, ổn định) nếu có yếu tố thời gian
  • Mẫu số (pattern) đặc biệt hoặc ngoại lệ trong dữ liệu

Ghi chú ngắn gọn những điểm này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lập dàn ý cho phần overview và body paragraphs.

Người học cần nắm được các bước thực hiện
Người học cần nắm được các bước thực hiện

2.3. Introduction

Phần mở bài của writing task 1 bar chart có nhiệm vụ giới thiệu nội dung chung của biểu đồ thông qua việc paraphrase lại đề bài:

Nguyên tắc viết Introduction:

  • Tránh sao chép y nguyên từ ngữ trong đề bài
  • Sử dụng từ đồng nghĩa và cấu trúc câu khác nhau
  • Bao gồm đầy đủ các thông tin: loại biểu đồ, chủ đề, thời gian, địa điểm
  • Độ dài khoảng 1-2 câu, súc tích và rõ ràng

Ví dụ paraphrase:

  • showsillustrates / displays / presents
    Nghĩa: thể hiện, trình bày, minh họa
  • the number ofthe amount of / the quantity of
    Nghĩa: số lượng của
  • between 2010 and 2020over a ten-year period from 2010 to 2020
    Nghĩa: trong khoảng thời gian 10 năm từ 2010 đến 2020
Phần mở bài của writing task 1 bar chart có nhiệm vụ giới thiệu nội dung chung
Phần mở bài của writing task 1 bar chart có nhiệm vụ giới thiệu nội dung chung

2.4. Overview

Overview là phần quan trọng nhất trong bài viết writing task 1 bar chart, chiếm vai trò quyết định đến band điểm Task Achievement. Phần này cần:

Nội dung của Overview:

  • Nêu 2-3 đặc điểm tổng quát và nổi bật nhất của biểu đồ
  • Không đưa ra số liệu cụ thể
  • Tập trung vào xu hướng chung, đối tượng dẫn đầu/cuối bảng
  • Sử dụng ngôn ngữ khái quát hóa

Cấu trúc thường gặp:

  • Overall, it is clear that… → Nhìn chung, có thể thấy rằng…
  • In general, the data shows that…” → “Nói chung, dữ liệu cho thấy rằng…
  • The most striking feature is that… → Điểm nổi bật nhất là…

Với biểu đồ có yếu tố thời gian, overview cần nhấn mạnh xu hướng chung. Với biểu đồ so sánh tĩnh, tập trung vào những nhóm có giá trị cao/thấp nhất.

2.5. Body

Phần body trong writing task 1 bar chart thường được chia thành 2 đoạn văn, mỗi đoạn tập trung phân tích một nhóm dữ liệu liên quan:

Nguyên tắc viết Body:

  • Chọn lọc những số liệu quan trọng và tiêu biểu nhất
  • Nhóm các đối tượng có đặc điểm tương đồng vào cùng một đoạn
  • Sử dụng nhiều cấu trúc câu so sánh và đối chiếu khác nhau
  • Đảm bảo tính logic và mạch lạc trong trình bày

Body paragraph 1: Thường mô tả nhóm có giá trị cao hoặc xu hướng tăng mạnh 

Body paragraph 2: Tập trung vào nhóm còn lại hoặc những đối tượng có đặc điểm đối lập

Trong mỗi đoạn, bạn nên kết hợp giữa việc đưa ra số liệu cụ thể và so sánh tương đối để tạo sự phong phú cho bài viết.

3. Từ vựng ăn điểm trong Writing task 1 bar chart

Việc sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác là yếu tố then chốt để đạt band điểm cao trong writing task 1 bar chart. Dưới đây là bộ từ vựng thiết yếu được phân loại theo chức năng:

Nhóm Mức độ Từ vựng (nghĩa tiếng Việt)
Mô tả xu hướng tăng Tăng mạnh surge (tăng vọt), soar (tăng vọt), rocket (tăng vọt), skyrocket (tăng vọt), jump dramatically (tăng mạnh)
Tăng vừa phải increase (tăng), rise (tăng), grow (tăng), climb (tăng dần), go up (tăng)
Tăng nhẹ edge up (tăng nhẹ), creep up (tăng nhẹ), inch up (tăng từng chút), rise slightly (tăng nhẹ)
Mô tả xu hướng giảm Giảm mạnh plummet (giảm mạnh), plunge (giảm mạnh), nosedive (giảm mạnh), drop dramatically (giảm mạnh), fall sharply (giảm mạnh)
Giảm vừa phải decrease (giảm), decline (giảm), fall (giảm), drop (giảm), go down (giảm)
Giảm nhẹ dip slightly (giảm nhẹ), edge down (giảm nhẹ), slip (giảm nhẹ), decline marginally (giảm nhẹ)
Mô tả sự ổn định remain stable (duy trì ổn định), stay constant (duy trì ổn định), maintain the same level (duy trì cùng mức)
plateau (duy trì ổn định), level off (ổn định), show little variation (thay đổi ít)
fluctuate around (dao động quanh), hover around (giữ quanh mức)
So sánh Vượt trội surpass (vượt qua), exceed (vượt quá), outstrip (vượt trội), overtake (vượt lên)
Tương đương be comparable to (tương đương), be similar to (giống), match (bằng)
Kém hơn lag behind (thua kém), fall behind (thua kém), be lower than (thấp hơn)
Cao/thấp nhất peak at (vươn tới đỉnh), reach a high of (vươn tới mức cao), hit a low of (đạt mức thấp), bottom out at (chạm đáy)
Chỉ số liệu approximately (xấp xỉ), roughly (khoảng), around (khoảng), about (khoảng)
exactly (chính xác), precisely (chính xác), just over/under (chỉ trên/dưới)
nearly (gần như), almost (hầu như), close to (gần)
Sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác là yếu tố then chốt để đạt band điểm cao
Sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác là yếu tố then chốt để đạt band điểm cao

4. Cấu trúc câu thường gặp trong Writing task 1 bar chart

Để tạo sự đa dạng và tránh lặp lại trong writing task 1 bar chart, bạn cần thành thạo nhiều cấu trúc câu khác nhau:

Loại cấu trúc Cấu trúc tiếng Anh Giải thích / Dịch nghĩa tiếng Việt
Mô tả số liệu Country A had the highest figure at X, while Country B recorded the lowest at Y. Quốc gia A có số liệu cao nhất là X, trong khi Quốc gia B có số liệu thấp nhất là Y.
The data shows that X accounted for the largest proportion, representing Y% of the total. Dữ liệu cho thấy X chiếm tỷ lệ lớn nhất, chiếm Y% tổng số.
At X units, Category A significantly outperformed Category B (Y units). Với X đơn vị, hạng mục A vượt trội hơn hẳn so với hạng mục B (Y đơn vị).
So sánh A was twice as high as B / A was twice higher than B A cao gấp đôi B (chú ý: “twice as high as” chuẩn hơn, “twice higher than” ít dùng)
There was a threefold increase in A compared to B A tăng gấp ba lần so với B
A exceeded B by a margin of X units A vượt B với chênh lệch X đơn vị
While A experienced growth, B showed a declining trend Trong khi A tăng trưởng, B lại có xu hướng giảm
Nhấn mạnh What is particularly striking is that… Điều đặc biệt nổi bật là…
It is worth noting that… Đáng chú ý rằng…
Notably, A stood out as… Nổi bật là, A nổi bật như…
Liên kết / chuyển ý Similarly, B also showed… / In contrast, B demonstrated… Tương tự, B cũng cho thấy… / Ngược lại, B thể hiện…
Meanwhile, the opposite trend was observed in… Trong khi đó, xu hướng ngược lại được quan sát ở…
Following the same pattern, C experienced… Theo cùng một xu hướng, C trải qua…

5. Phân tích chi tiết bài mẫu Writing task 1 bar chart

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách áp dụng lý thuyết vào thực tế, IELTS IKES sẽ phân tích hai bài mẫu điển hình cho hai dạng writing task 1 bar chart chính:

5.1. Phân tích bài mẫu Writing task 1 bar chart thay đổi theo thời gian

Đề bài: The bar chart shows the changes in the percentage of households owning cars in three European countries from 1980 to 2010. (Biểu đồ cột cho thấy sự thay đổi về tỷ lệ hộ gia đình sở hữu ô tô ở ba quốc gia châu Âu từ năm 1980 đến 2010.)

Bài tham khảo:

Introduction: The bar chart illustrates the proportion of families possessing automobiles in Germany, France, and the UK over a three-decade period from 1980 to 2010.

Overview: Overall, car ownership rates increased in all three nations during this period, with the UK maintaining the highest percentage throughout. Germany experienced the most dramatic growth, while France showed the most gradual improvement.

Body 1: In 1980, the UK led with 65% of households owning cars, followed by France at 55% and Germany at 40%. By 1990, the UK had risen to 75%, maintaining its dominance. France increased moderately to 60%, while Germany showed significant improvement, reaching 55%.

Body 2: The following two decades saw continued growth across all countries. The UK peaked at 85% by 2010, representing a 20-percentage-point increase from the starting figure. Germany demonstrated the most substantial progress, surging to 80% and nearly catching up with the UK. France, despite steady growth, remained the lowest at 70% by 2010.

Dịch nghĩa:

Giới thiệu: Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ các hộ gia đình sở hữu ô tô ở Đức, Pháp và Vương quốc Anh trong khoảng ba thập kỷ, từ năm 1980 đến 2010.

Tổng quan: Nhìn chung, tỷ lệ sở hữu ô tô tăng ở cả ba quốc gia trong giai đoạn này, với Vương quốc Anh duy trì tỷ lệ cao nhất suốt thời gian. Đức ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ nhất, trong khi Pháp có sự cải thiện chậm và đều nhất.

Thân bài 1: Năm 1980, Vương quốc Anh dẫn đầu với 65% hộ gia đình sở hữu ô tô, tiếp theo là Pháp với 55% và Đức với 40%. Đến năm 1990, Vương quốc Anh tăng lên 75%, duy trì vị trí dẫn đầu. Pháp tăng vừa phải lên 60%, trong khi Đức cải thiện đáng kể, đạt 55%.

Thân bài 2: Hai thập kỷ tiếp theo chứng kiến sự tăng trưởng liên tục ở tất cả các quốc gia. Vương quốc Anh đạt đỉnh 85% vào năm 2010, tăng 20 điểm phần trăm so với con số ban đầu. Đức có tiến triển mạnh nhất, nhảy vọt lên 80% và gần bắt kịp Vương quốc Anh. Pháp, mặc dù tăng trưởng ổn định, vẫn là quốc gia có tỷ lệ thấp nhất với 70% vào năm 2010.

Phân tích điểm mạnh:

  • Introduction paraphrase hiệu quả các từ khóa chính
  • Overview nắm bắt được xu hướng tổng thể và điểm nổi bật
  • Body paragraphs được tổ chức theo thời gian một cách logic
  • Sử dụng đa dạng từ vựng và cấu trúc câu
Người học nên tích cực tham khảo bài mẫu
Người học nên tích cực tham khảo bài mẫu

5.2. Phân tích bài mẫu Writing task 1 bar chart không có sự thay đổi theo thời gian

Đề bài: The bar chart compares the amount of money spent on different types of entertainment by adults in five countries in 2019.

Bài tham khảo:

Introduction: The bar chart displays expenditure patterns on various entertainment categories among adults across five nations in 2019, measured in US dollars.

Overview: Overall, cinema emerged as the most popular entertainment spending category in most countries, while sports events attracted the least investment. American adults spent considerably more on entertainment than their counterparts in other nations.

Body 1: Cinema dominated entertainment spending, with Americans leading at $180, followed by Canadians at $160. The UK ($140), Australia ($130), and Japan ($120) showed progressively lower cinema expenditure. Concert spending followed a similar pattern, ranging from $150 in the US to $90 in Japan.

Body 2: Gaming expenses were more varied, with Americans again topping the list at $120, while other countries clustered between $80-$100. Sports events consistently ranked lowest across all nations, with expenditure ranging from just $60 in the US to $30 in Japan, representing the smallest entertainment budget allocation in all countries surveyed.

Dịch nghĩa:

Giới thiệu: Biểu đồ cột trình bày các mô hình chi tiêu cho các loại hình giải trí khác nhau của người trưởng thành ở năm quốc gia trong năm 2019, tính bằng đô la Mỹ.

Tổng quan: Nhìn chung, điện ảnh là hạng mục giải trí được chi tiêu nhiều nhất ở hầu hết các quốc gia, trong khi các sự kiện thể thao nhận được đầu tư thấp nhất. Người trưởng thành Mỹ chi tiêu đáng kể nhiều hơn cho giải trí so với những người ở các quốc gia khác.

Thân bài 1: Điện ảnh chiếm ưu thế trong chi tiêu giải trí, với người Mỹ dẫn đầu ở mức 180 USD, tiếp theo là người Canada với 160 USD. Vương quốc Anh (140 USD), Úc (130 USD) và Nhật Bản (120 USD) có mức chi tiêu điện ảnh giảm dần. Chi tiêu cho các buổi hòa nhạc cũng có xu hướng tương tự, dao động từ 150 USD ở Mỹ đến 90 USD ở Nhật Bản.

Thân bài 2: Chi phí cho trò chơi (gaming) biến động hơn, với người Mỹ vẫn đứng đầu ở mức 120 USD, trong khi các quốc gia khác dao động từ 80–100 USD. Các sự kiện thể thao luôn xếp thấp nhất ở tất cả các quốc gia, với chi tiêu từ chỉ 60 USD ở Mỹ đến 30 USD ở Nhật Bản, chiếm tỷ lệ nhỏ nhất trong ngân sách giải trí ở tất cả các quốc gia được khảo sát.

Phân tích điểm mạnh:

  • So sánh rõ ràng giữa các quốc gia và loại hình giải trí
  • Sử dụng tốt các từ vựng chỉ thứ tự và so sánh
  • Tổ chức thông tin theo nhóm logical (high-spending vs low-spending categories)

6. Tips đạt điểm cao với Writing task 1 bar chart

Dựa trên kinh nghiệm giảng dạy tại IKES, chúng tôi tổng hợp những lời khuyên thiết thực giúp bạn tối ưu hóa điểm số, từ cách quản lý thời gian, xây dựng nội dung và cấu trúc, sử dụng ngôn ngữ cho đến đảm bảo độ chính xác trong bài viết.

  • Quản lý thời gian: Để tận dụng tối đa 20 phút làm bài, hãy dành 2-3 phút đầu để phân tích kỹ đề và biểu đồ. Viết trong 18-20 phút, đồng thời để lại thời gian kiểm tra lại. Tránh dành quá nhiều thời gian cho một đoạn cụ thể, nhằm đảm bảo cân bằng giữa các phần.
  • Nội dung và cấu trúc: Luôn đảm bảo phần overview xuất hiện và nêu rõ điểm chính của biểu đồ. Chỉ chọn thông tin quan trọng và tiêu biểu, tránh mô tả tất cả số liệu. Sử dụng linking words để kết nối các câu và đoạn, giúp bài viết mạch lạc, dễ theo dõi.
  • Ngôn ngữ: Paraphrase thay vì sao chép nguyên văn từ đề bài. Biến đổi cấu trúc câu để tránh lặp lại, đồng thời sử dụng từ vựng chính xác. Tránh dùng từ quá phức tạp nếu không chắc chắn về cách dùng để không mắc lỗi ngữ pháp hay diễn đạt.
  • Độ chính xác: Trước khi viết, kiểm tra lại số liệu để đảm bảo tính chính xác. Bài viết cần logic trong cách trình bày và tránh đưa ra ý kiến cá nhân hoặc giải thích nguyên nhân, tập trung vào việc mô tả và phân tích dữ liệu một cách khách quan.

Writing Task 1 Bar Chart sẽ không còn khó nếu bạn nắm vững phương pháp hệ thống từ phân tích đề, xây dựng cấu trúc đến sử dụng từ vựng chuyên ngành. Thực hành thường xuyên với nhiều dạng biểu đồ giúp bạn nâng cao kỹ năng nhanh chóng. Tại IELTS IKES, học viên được luyện tập thường xuyên và nhận feedback chi tiết để cải thiện. Hãy bắt đầu chinh phục Writing Task 1 Bar Chart cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi ngay hôm nay!

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ