Vocabulary about travel and holiday: Từ vựng & Bài tập vận dụng

Vocabulary about travel and holiday là nhóm từ vựng quen thuộc, thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS Speaking và Writing. Trong bài viết này, IELTS IKES sẽ tổng hợp các từ vựng và cụm từ phổ biến nhất liên quan đến du lịch và kỳ nghỉ, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu để bạn luyện tập và áp dụng hiệu quả.

1. Danh sách từ vựng về travel and holiday thông dụng

Cùng IELTS IKES tổng hợp các danh từ, động từ, tính từ và cụm từ thường gặp, cùng với giải thích và ví dụ minh họa để bạn dễ dàng ghi nhớ và phát triển vocabulary about travel and holiday.

vocabulary about travel and holiday
Tổng hợp từ vựng về travel and holiday thông dụng

1.1. Danh từ về du lịch & kỳ nghỉ

Dưới đây là tổng hợp các danh từ phổ biến nhất liên quan đến travel and holiday, giúp bạn mở rộng vốn vocabulary about travel and tourism.

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
trip /trɪp/ Chuyến đi (thường ngắn) We’re planning a weekend trip to the beach. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần đến bãi biển.)
journey /ˈdʒɜːrni/ Hành trình (thường dài, có thể khó khăn) The journey across the desert was long and tiring. (Hành trình xuyên qua sa mạc dài và mệt mỏi.)
destination /ˌdɛstɪˈneɪʃən/ Điểm đến Paris is a popular destination for tourists. (Paris là một điểm đến phổ biến cho khách du lịch.)
resort /rɪˈzɔːrt/ Khu nghỉ dưỡng They stayed at a luxurious beach resort. (Họ đã ở tại một khu nghỉ dưỡng bãi biển sang trọng.)
itinerary /aɪˈtɪnərɛri/ Lịch trình chuyến đi Our itinerary includes visits to three different cities. (Lịch trình chuyến đi của chúng tôi bao gồm các chuyến thăm ba thành phố khác nhau.)
passport /ˈpæspɔːrt/ Hộ chiếu Don’t forget your passport when traveling internationally. (Đừng quên hộ chiếu của bạn khi đi du lịch quốc tế.)
accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ Chỗ ở We booked our accommodation well in advance. (Chúng tôi đã đặt chỗ ở trước khá lâu.)
souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/ Đồ lưu niệm Peter bought a small souvenir to remember my holiday. (Peter đã mua một món đồ lưu niệm nhỏ để nhớ về kỳ nghỉ của mình.)
tourism /ˈtʊrɪzəm/ Ngành du lịch Tourism plays a vital role in the country’s economy. (Du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của đất nước.)
sightseeing /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ Tham quan We spent the whole day sightseeing in Rome. (Chúng tôi đã dành cả ngày để tham quan ở Rome.)
backpacking /ˈbækˌpækɪŋ/ Du lịch bụi Backpacking through Southeast Asia is a dream for many young people. (Du lịch bụi xuyên Đông Nam Á là ước mơ của nhiều người trẻ.)
cruise /kruːz/ Chuyến đi biển bằng tàu lớn They went on a Mediterranean cruise. (Họ đã đi du thuyền Địa Trung Hải.)
excursion /ɪkˈskɜːrʒən/ Chuyến đi ngắn, tham quan The students went on an excursion to the museum. (Các học sinh đã đi một chuyến tham quan ngắn đến bảo tàng.)
holidaymaker /ˈhɒlədeɪˌmeɪkər/ Du khách (đi nghỉ mát) The beach was packed with holidaymakers. (Bãi biển chật kín du khách đi nghỉ mát.)
border /ˈbɔːrdər/ Biên giới We had to show our passports at the border. (Chúng tôi phải xuất trình hộ chiếu ở biên giới.)

1.2. Động từ & cụm động từ thường dùng

Để diễn tả các hành động liên quan đến travel and holiday, hãy tham khảo những động từ và cụm động từ sau.

Từ vựng & Cụm từ Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
travel /ˈtrævəl/ Du lịch, đi lại Anna loves to travel to new countries. (Anna thích đi du lịch đến các quốc gia mới.)
go on holiday /ɡoʊ ɒn ˈhɒlɪdeɪ/ Đi nghỉ mát We plan to go on holiday next month. (Chúng tôi dự định đi nghỉ mát vào tháng tới.)
book /bʊk/ Đặt (phòng, vé) We need to book our flights soon. (Chúng ta cần đặt vé máy bay sớm.)
pack /pæk/ Đóng gói hành lý Don’t forget to pack your swimsuit! (Đừng quên đóng gói đồ bơi của bạn!)
set off /sɛt ɒf/ Khởi hành We set off early to avoid traffic. (Chúng tôi khởi hành sớm để tránh kẹt xe.)
check in /tʃɛk ɪn/ Làm thủ tục nhận phòng/vé We need to check in two hours before the flight. (Chúng tôi cần làm thủ tục check-in hai giờ trước chuyến bay.)
check out /tʃɛk aʊt/ Làm thủ tục trả phòng Guests must check out by 11 AM. (Khách phải trả phòng trước 11 giờ sáng.)
explore /ɪkˈsplɔːr/ Khám phá We spent the afternoon exploring the old town. (Chúng tôi đã dành buổi chiều để khám phá khu phố cổ.)
sightsee /ˈsaɪtˌsiː/ Đi tham quan thắng cảnh They love to sightsee whenever they visit a new city. (Họ thích đi tham quan ngắm cảnh bất cứ khi nào đến một thành phố mới.)
relax /rɪˈlæks/ Thư giãn I just want to relax on the beach during my holiday. (Tôi chỉ muốn thư giãn trên bãi biển trong kỳ nghỉ của mình.)
experience /ɪkˈspɪəriəns/ Trải nghiệm We hope to experience the local culture. (Chúng tôi hy vọng được trải nghiệm văn hóa địa phương.)
unwind /ʌnˈwaɪnd/ Thư giãn, xả hơi A holiday is a perfect time to unwind. (Một kỳ nghỉ là thời điểm hoàn hảo để thư giãn.)
get away from it all /ɡɛt əˈweɪ frəm ɪt ɔːl/ Tránh xa mọi thứ, thoát ly I need a holiday to get away from it all. (Tôi cần một kỳ nghỉ để thoát ly khỏi tất cả mọi thứ.)
hit the road /hɪt ðə roʊd/ Lên đường, khởi hành We’re planning to hit the road at dawn. (Chúng tôi dự định lên đường vào lúc bình minh.)
  1. Collocations & idioms về travel and holiday

Để nâng cao band điểm IELTS và khiến bài nói, bài viết của bạn tự nhiên hơn, việc sử dụng collocations và idioms là rất cần thiết. 

Dưới đây là những cụm từ mà người bản xứ thường dùng, giúp bạn thể hiện khả năng ngôn ngữ một cách linh hoạt, đặc biệt với vocabulary about travel and holiday.

vocabulary about travel and holiday
Collocations và idioms về travel là rất cần thiết để nâng cao band điểm IELTS

2.1. Collocations chủ đề travel & holiday

Những cụm từ cố định này sẽ giúp bạn sử dụng vocabulary about travel and holiday một cách tự nhiên và chính xác hơn.

Collocation Ý nghĩa Ví dụ
package holiday Kỳ nghỉ trọn gói We booked a package holiday to Spain, including flights and hotel. (Chúng tôi đã đặt một kỳ nghỉ trọn gói đến Tây Ban Nha, bao gồm vé máy bay và khách sạn.)
dream destination Điểm đến trong mơ Paris has always been my dream destination. (Paris luôn là điểm đến trong mơ của tôi.)
holiday resort Khu nghỉ dưỡng Many people visit the holiday resort for its beautiful beaches. (Nhiều người đến khu nghỉ dưỡng này vì những bãi biển đẹp của nó.)
travel agency Đại lý du lịch We found a great deal at the local travel agency. (Chúng tôi tìm thấy một ưu đãi tuyệt vời tại đại lý du lịch địa phương.)
tourist trap Nơi du lịch quá đông và đắt đỏ That souvenir shop is a real tourist trap. (Cửa hàng lưu niệm đó đúng là một cái bẫy du lịch.)
picturesque village Ngôi làng đẹp như tranh We visited a picturesque village nestled in the mountains. (Chúng tôi đã ghé thăm một ngôi làng đẹp như tranh nằm nép mình trong núi.)
breathtaking views Cảnh quan ngoạn mục The balcony offered breathtaking views of the ocean. (Ban công có tầm nhìn ngoạn mục ra biển.)
local cuisine Ẩm thực địa phương Trying the local cuisine is always a highlight of my trips. (Thử ẩm thực địa phương luôn là điểm nổi bật trong các chuyến đi của tôi.)
main tourist season Mùa du lịch cao điểm Hotels are more expensive during the main tourist season. (Khách sạn đắt hơn trong mùa du lịch cao điểm.)
off the beaten track Nơi ít người biết đến, xa xôi We prefer to travel off the beaten track to find authentic experiences. (Chúng tôi thích đi du lịch đến những nơi ít người biết đến để tìm kiếm những trải nghiệm chân thực.)
travel light Đi du lịch gọn nhẹ I always try to travel light to avoid baggage fees. (Tôi luôn cố gắng đi du lịch gọn nhẹ để tránh phí hành lý.)
catch a flight Bắt chuyến bay We need to leave early to catch a flight. (Chúng ta cần khởi hành sớm để kịp chuyến bay.)
miss a flight Lỡ chuyến bay I hope we don’t miss our flight due to traffic.
(Tôi hy vọng chúng tôi không lỡ chuyến bay vì tắc đường.)
book a trip/holiday Đặt chuyến đi/kỳ nghỉ We decided to book a trip to Thailand for next year. (Chúng tôi quyết định đặt một chuyến đi đến Thái Lan vào năm tới.)
go sightseeing Đi tham quan thắng cảnh We plan to go sightseeing around the city center. (Chúng tôi dự định đi tham quan trung tâm thành phố.)

Xem thêm: Appearance Vocabulary: Từ vựng và bài tập vận dụng kèm đáp án

2.2. Idioms về travel & holiday

Nâng cao khả năng diễn đạt của bạn với các thành ngữ phổ biến trong chủ đề travel and holiday.

Idiom Ý nghĩa Ví dụ
be bitten by the travel bug Rất muốn đi du lịch, nghiện du lịch After her first trip abroad, she was bitten by the travel bug. (Sau chuyến đi nước ngoài đầu tiên, cô ấy đã bị “nghiện” du lịch.)
hit the road Lên đường, khởi hành We’re planning to hit the road at dawn to beat the traffic. (Chúng tôi dự định lên đường vào lúc bình minh để tránh tắc đường.)
travel light Đi du lịch gọn nhẹ (ít hành lý) I always try to travel light so I don’t have to check a bag. (Tôi luôn cố gắng đi du lịch gọn nhẹ để không phải ký gửi hành lý.)
live out of a suitcase Sống nay đây mai đó, liên tục di chuyển As a consultant, I often live out of a suitcase. (Là một nhà tư vấn, tôi thường sống nay đây mai đó.)
off the beaten path Nơi xa xôi, ít người đến They prefer to explore places off the beaten path. (Họ thích khám phá những nơi xa xôi, ít người đến.)
a change of scenery Thay đổi không khí I needed a change of scenery, so I went to the mountains for a week. (Tôi cần thay đổi không khí, nên tôi đã đi lên núi một tuần.)
the holiday of a lifetime Chuyến đi đáng nhớ nhất cuộc đời Our honeymoon to the Maldives was truly the holiday of a lifetime. (Tuần trăng mật của chúng tôi ở Maldives thực sự là chuyến đi đáng nhớ nhất cuộc đời.)
recharge one’s batteries Nạp lại năng lượng, nghỉ ngơi I’m really looking forward to my holiday to recharge my batteries. (Tôi thực sự mong chờ kỳ nghỉ của mình để nạp lại năng lượng.)

3. Cách sử dụng Vocabulary about travel and holiday trong IELTS Speaking

Áp dụng thành thạo vocabulary about travel and holiday trong IELTS Speaking sẽ giúp bạn ghi điểm cao và thể hiện khả năng ngôn ngữ một cách tự nhiên. 

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách dùng từ vựng, các mẫu câu và những tips hữu ích, đặc biệt khi bạn đang phấn đấu đạt band travel and holiday vocabulary b2.

Cùng xem mẫu trả lời IELTS Speaking Part 1 về chủ đề Holiday dưới đây!

Question: Do you like holidays?

Answer: Absolutely! I’m a big fan of holidays. They offer a fantastic opportunity to unwind and recharge my batteries after a stressful period. It’s also a great way to explore new places and experience different local cuisines.”

Question: What do you usually do on holidays?

Answer: It depends on the type of holiday. If it’s a relaxing holiday, I love to just chill out on the beach or by the pool. But if it’s an adventure holiday, I prefer go sightseeing, visit historical landmarks, or even try some outdoor activities like hiking or snorkeling. Last year, I had a memorable trip to Ha Long Bay, where I enjoyed the breathtaking views.

vocabulary about travel and holiday
Sử dụng Vocabulary about travel and holiday trong IELTS Speaking

Để cải thiện kỹ năng nói trong IELTS Speaking, hãy tập trung vào các điểm sau:

  • Đa dạng hóa từ vựng: Thay vì dùng từ cơ bản, hãy mở rộng sang các tính từ và trạng từ mạnh hơn như “breathtaking”, “unforgettable”, “thrilling”, “relaxing”, hay “adventurous” để bài nói cuốn hút hơn.
  • Kết hợp miêu tả địa điểm và cảm xúc: Khi nói về chuyến đi, đừng quên diễn tả cả cảm nhận cá nhân. Ví dụ: The picturesque village offered such a serene atmosphere, making me feel completely relaxed.
  • Sử dụng cấu trúc câu phức tạp: Tránh câu đơn. Hãy dùng mệnh đề phụ, cấu trúc bị động, hoặc câu điều kiện để thể hiện ngữ pháp phong phú.
  • Cá nhân hóa câu trả lời: Liên hệ chủ đề với trải nghiệm riêng của bạn để câu trả lời chân thực và nhiều ý hơn.
  • Luyện tập với câu hỏi mẫu: Thực hành trả lời các dạng câu hỏi IELTS Speaking Part 1, 2, 3 về chủ đề du lịch và kỳ nghỉ.

Xem thêm: 100+ Movie Vocabulary: Từ vựng phim ảnh và bài tập vận dụng

4. Bài tập vận dụng từ vựng Travel and Holiday kèm đáp án

Hãy cùng thực hành để củng cố các vocabulary about travel and holiday bạn đã học nhé! Các bài tập này sẽ giúp bạn nắm chắc hơn vocabulary about travel và vocabulary about holiday, đồng thời chuẩn bị tốt cho cấp độ travel and holiday vocabulary b2.

Bài tập 1: Gap-fill – Điền từ vào chỗ trống

Hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ/cụm từ thích hợp từ danh sách từ vựng về du lịch & kỳ nghỉ.

  1. Our family plans to go on a __________ holiday to Phu Quoc next summer.
  2. I forgot my __________ at home, so I couldn’t board the international flight.
  3. The ancient city of Hoi An is a popular __________ for tourists.
  4. After weeks of hard work, I really need a holiday to __________ my batteries.
  5. Many young people enjoy __________ through Southeast Asia.
  6. We decided to __________ our flights and hotel rooms well in advance.
  7. The hotel offers luxurious __________ with stunning ocean views.
  8. Trying the local __________ is one of my favorite parts of traveling.
  9. We took a short __________ to the countryside last weekend.
  10. My dream __________ is to visit Japan during cherry blossom season.

Đáp án:

  1. package
  2. passport
  3. destination
  4. recharge
  5. backpacking
  6. book
  7. accommodation
  8. cuisine
  9. trip
  10. destination

Bài tập 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

Chọn từ/cụm từ thích hợp nhất để hoàn thành mỗi câu.

  1. We love to explore places (off the beaten track / on the beaten track) to avoid crowds.
  2. She always tries to (travel heavy / travel light) when she goes on short trips.
  3. The view from the mountain top was absolutely (bored / breathtaking).
  4. After two years of working non-stop, he decided to (hit the road / hit the sack) for a long vacation.
  5. (Tourism / Tourist) is a major industry in many coastal cities.
  6. Their (journey / trip) across the vast desert took several weeks.
  7. I bought a beautiful (souvenir / memory) from my holiday in Paris.
  8. Many people find that a short break offers a much-needed (change of scenery / change of pace).
  9. The airline announced that our flight was (checked in / delayed).
  10. She was (bitten by the travel bug / caught by the travel bug) after her first international trip.

Đáp án:

  1. off the beaten track
  2. travel light
  3. breathtaking
  4. hit the road
  5. Tourism
  6. journey
  7. souvenir
  8. change of scenery
  9. delayed
  10. bitten by the travel bug

 Tìm hiểu thêm:

Tóm lại, việc nắm vững vocabulary about travel and holiday là yếu tố then chốt để bạn tự tin chinh phục các phần thi IELTS, đặc biệt là Speaking và Reading. Từ việc sử dụng các danh từ, động từ cơ bản cho đến việc áp dụng các collocations và idioms nâng cao, mỗi bước đều giúp bạn thể hiện năng lực ngôn ngữ một cách trôi chảy và ấn tượng, 

Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình, hãy thử học tiếng Anh online thi IELTS để linh hoạt trong việc rèn luyện và đạt được kết quả như mong muốn. Đừng chần chừ, hãy liên hệ IELTS IKES ngay hôm nay để nhận tư vấn lộ trình học miễn phí và bắt đầu hành trình chinh phục IELTS của bạn!

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ