Từ vựng Writing Task 1 là yếu tố then chốt quyết định thành công của thí sinh trong bài thi IELTS. Việc nắm vững và sử dụng đúng từ vựng không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác mà còn thể hiện trình độ ngôn ngữ của mình trước giám khảo. IELTS IKES sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng toàn diện nhất để chinh phục Writing Task 1.
Nội dung
1. Từ vựng Writing Task 1 là gì? Vì sao quan trọng?
Từ vựng Writing Task 1 bao gồm tất cả các từ ngữ, cụm từ và cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để mô tả, phân tích và so sánh các loại biểu đồ, bảng số liệu, sơ đồ quy trình hay bản đồ trong phần thi viết IELTS. Đây là nền tảng giúp thí sinh truyền tải thông tin một cách chính xác và logic.
Việc thành thạo từ vựng Writing Task 1 mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Trước hết, nó giúp bạn diễn đạt xu hướng, so sánh dữ liệu và mô tả các thay đổi một cách chi tiết và chính xác. Thêm vào đó, việc sử dụng từ vựng đa dạng và phong phú sẽ tránh được tình trạng lặp từ, làm bài viết trở nên sinh động và chuyên nghiệp hơn.
Đặc biệt, từ vựng Writing Task 1 còn giúp bạn đạt điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource – một trong bốn tiêu chí chấm điểm quan trọng của IELTS. Khi sử dụng từ vựng chính xác, đa dạng và phù hợp với ngữ cảnh, bạn sẽ thể hiện được khả năng ngôn ngữ tốt trước giám khảo.

2. Tổng hợp từ vựng Writing Task 1 theo từng dạng bài
Mỗi loại biểu đồ trong Writing Task 1 đều có những đặc điểm riêng biệt, do đó việc nắm vững từ vựng Writing Task 1 theo từng dạng bài sẽ giúp bạn ứng dụng hiệu quả hơn. Dưới đây là những nhóm từ vựng thiết yếu được phân loại theo từng loại biểu đồ phổ biến.
2.1. Từ vựng cho IELTS Writing Task 1 Chart
Các từ vựng writing task 1 bar chart và line chart thường xoay quanh việc mô tả xu hướng và tốc độ thay đổi của dữ liệu. Việc nắm vững những từ ngữ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các biến động số liệu.
Khi mô tả xu hướng tăng, bạn có thể sử dụng các từ vựng sau:
- Increase (tăng): Đây là từ cơ bản nhất để diễn tả sự gia tăng. Ví dụ: “The sales increased significantly in the second quarter.”
- Rise (tăng lên): Thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng tích cực. Ví dụ: “The temperature rose dramatically during summer months.”
- Climb (leo lên): Thể hiện sự tăng trưởng đều đặn. Ví dụ: “The company’s profits climbed steadily over the period.”
- Go up (đi lên): Cách diễn đạt thông thường cho sự tăng trưởng. Ví dụ: “The unemployment rate went up slightly.”
- Rocket (tăng vọt): Dùng cho sự tăng trưởng nhanh chóng và mạnh mẽ. Ví dụ: “House prices rocketed in the city center.”
- Soar (bay cao): Thể hiện sự tăng trưởng ấn tượng. Ví dụ: “The stock price soared after the announcement.”
Đối với xu hướng giảm, từ vựng writing task 1 bao gồm:
- Decrease (giảm): Từ cơ bản để mô tả sự suy giảm. Ví dụ: “The population decreased by 10% over the decade.”
- Fall (rơi): Diễn tả sự giảm sút. Ví dụ: “The birth rate fell consistently throughout the period.”
- Drop (giảm mạnh): Thể hiện sự giảm đột ngột. Ví dụ: “The temperature dropped sharply overnight.”
- Decline (suy giảm): Mô tả sự giảm sút kéo dài. Ví dụ: “The industry declined over the past five years.”
- Plummet (lao dốc): Dùng cho sự giảm mạnh và nhanh chóng. Ví dụ: “The stock market plummeted after the crisis.”
- Nosedive (lao xuống): Thể hiện sự giảm sút nghiêm trọng. Ví dụ: “The company’s revenue nosedived in the last quarter.”
Khi dữ liệu không thay đổi, bạn có thể sử dụng:
- Remain steady (giữ ổn định): Ví dụ: “The inflation rate remained steady at 2%.”
- Plateau (đạt đỉnh và giữ nguyên): Ví dụ: “The population growth plateaued after 2010.”
- Remain stable (duy trì ổn định): Ví dụ: “The exchange rate remained stable throughout the period.”

>>> Xem thêm: Tải miễn phí 10000 từ vựng tiếng Anh thông dụng PDF 2025
2.2. Từ vựng cho IELTS Writing Task 1 Map
Các từ vựng writing task 1 map tập trung vào việc mô tả sự thay đổi địa lý và không gian theo thời gian. Đây là dạng bài đòi hỏi khả năng quan sát và diễn đạt vị trí, hướng và sự biến đổi của các yếu tố trong không gian.
Để mô tả sự thay đổi tổng quan trong bản đồ, bạn có thể sử dụng:
- Expand (mở rộng): Thể hiện sự phát triển về quy mô. Ví dụ: “The residential area expanded significantly to the north.”
- Grow (phát triển): Mô tả sự tăng trưởng tự nhiên. Ví dụ: “The forest grew denser over the 20-year period.”
- Develop (phát triển): Diễn tả sự tiến bộ có kế hoạch. Ví dụ: “The area developed into a commercial district.”
- Transform (biến đổi): Thể hiện sự thay đổi hoàn toàn. Ví dụ: “The farmland transformed into an industrial zone.”
- Convert (chuyển đổi): Mô tả sự thay đổi mục đích sử dụng. Ví dụ: “The old factory was converted into a shopping mall.”
Khi mô tả các thay đổi cụ thể, từ vựng writing task 1 bao gồm:
- Construct (xây dựng): Ví dụ: “A new bridge was constructed across the river.”
- Demolish (phá bỏ): Ví dụ: “The old buildings were demolished to make way for the park.”
- Relocate (di chuyển): Ví dụ: “The bus station was relocated to the city center.”
- Establish (thiết lập): Ví dụ: “A new university was established in the eastern part of the city.”

2.3. Từ vựng cho IELTS Writing Task 1 Process
Từ vựng writing task 1 cho dạng bài process đòi hỏi khả năng mô tả các bước trong quy trình sản xuất, chu trình tự nhiên hay các giai đoạn phát triển. Việc sử dụng đúng từ vựng sẽ giúp bài viết logic và dễ hiểu.
Để mô tả các giai đoạn trong quy trình:
- Initial stage (giai đoạn đầu): Ví dụ: “In the initial stage, raw materials are collected and prepared.”
- Intermediate stage (giai đoạn trung gian): Ví dụ: “During the intermediate stage, the materials undergo various chemical processes.”
- Final stage (giai đoạn cuối): Ví dụ: “In the final stage, the product is packaged and ready for distribution.”
- Subsequently (tiếp theo): Ví dụ: “Subsequently, the mixture is heated to 200 degrees Celsius.”
Khi mô tả sự chuyển tiếp giữa các bước:
- Following this (sau đó): Ví dụ: “Following this, the solution is filtered to remove impurities.”
- Next (tiếp theo): Ví dụ: “Next, the refined product is tested for quality assurance.”
- Then (sau đó): Ví dụ: “Then, the final product is packaged in sterile containers.”
- Finally (cuối cùng): Ví dụ: “Finally, the products are distributed to retail stores.”

3. Cấu trúc câu sử dụng từ vựng Writing Task 1
Việc áp dụng từ vựng Writing Task 1 hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ từ ngữ mà còn cần nắm vững cách sử dụng chúng trong các cấu trúc câu phù hợp. Dưới đây là những cấu trúc câu thiết yếu giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên.
3.1. Cấu trúc mở bài
Cấu trúc mở bài đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu nội dung biểu đồ một cách súc tích và chính xác:
- Cấu trúc 1: The given + [loại biểu đồ] + compares + [đối tượng] + in terms of + [trục Y] + over + [trục X]
Ví dụ: The given line graph compares three different age groups in terms of the proportion of internet users over a 15-year period, starting from 2000.
- Cấu trúc 2: The + [loại biểu đồ] + illustrates/depicts/shows + [nội dung chính] + [khoảng thời gian]
Ví dụ: The bar chart illustrates the changes in employment rates across four European countries between 1990 and 2020.
3.2. Cấu trúc paraphrase đề bài
Việc paraphrase đề bài giúp thể hiện khả năng ngôn ngữ đa dạng của thí sinh:
Các từ và cụm từ thay thế phổ biến:
- Show → illustrate, depict, present, demonstrate, reveal
- The percentage of → the proportion of, the share of
- People → individuals, citizens, residents, inhabitants
- From… to… → between… and…, over a period of, during the timeframe
Ví dụ paraphrase: Đề bài: “The pie chart shows the percentage of household expenditure on different categories in 2020.” Paraphrase: “The pie chart illustrates the proportion of family spending across various categories during 2020.”

3.3. Cấu trúc mô tả số liệu
Khi sử dụng từ vựng Writing Task 1 để mô tả dữ liệu cụ thể, cần chú ý đến các cấu trúc ngữ pháp:
Cấu trúc với “Account for”:
- Account for/Make up/Comprise + phần trăm/tỷ lệ
- Ví dụ: “Online shopping accounts for 35% of total retail sales.”
Cấu trúc với “The number of”:
- The number of + danh từ đếm được số nhiều + động từ số ít
- Ví dụ: “The number of students studying abroad increases significantly each year.”
Cấu trúc với “The amount of”:
- The amount of + danh từ không đếm được + động từ số ít
- Ví dụ: “The amount of rainfall doubles between May and June.”
3.4. Cấu trúc so sánh
Việc so sánh dữ liệu là yếu tố quan trọng trong từ vựng Writing Task 1:
So sánh bằng:
- As… as: “Country A’s GDP is as high as Country B’s.”
- Similar to: “The growth pattern is similar to that of the previous decade.”
So sánh hơn:
- Higher/Lower than: “The unemployment rate is higher than the national average.”
- More/Less than: “The company produced more cars than expected.”
So sánh nhất:
- The highest/lowest: “Japan had the highest life expectancy among all countries.”
- The most/least: “Technology was the most popular field of study.”
>>> Xem thêm: Review 15 Days Practice for IELTS Speaking Free Download
4. Các từ vựng Writing Task 1 dễ ăn điểm nhất
Để tối ưu hóa điểm số trong từ vựng Writing Task 1, việc sử dụng những từ ngữ và cấu trúc ấn tượng sẽ giúp bạn nổi bật trong mắt giám khảo. Dưới đây là những nhóm từ vựng được đánh giá cao và cách sử dụng hiệu quả.
4.1. Từ nối và liên kết
Các từ nối giúp tạo sự mạch lạc và logic cho bài viết:
Từ nối chỉ sự tương phản:
- However (tuy nhiên): “The sales increased in Q1. However, they declined sharply in Q2.”
- In contrast (ngược lại): “Urban areas showed growth. In contrast, rural regions experienced decline.”
- On the other hand (mặt khác): “Men’s participation increased. On the other hand, women’s involvement decreased.”
- Whereas (trong khi đó): “Country A improved significantly, whereas Country B remained stable.”
Từ nối chỉ sự bổ sung:
- Furthermore (hơn nữa): “The company expanded domestically. Furthermore, it entered international markets.”
- Moreover (hơn thế nữa): “The quality improved. Moreover, the production cost decreased.”
- In addition (thêm vào đó): “The service sector grew. In addition, manufacturing also expanded.”
- Additionally (bổ sung): “The population increased. Additionally, the birth rate rose.”
4.2. Cụm từ mở bài ấn tượng
Những cụm từ mở bài chuyên nghiệp giúp tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu:
Cụm từ giới thiệu biểu đồ:
- A glance at the graph reveals that (Nhìn vào biểu đồ cho thấy): “A glance at the graph reveals that technology stocks outperformed all other sectors.”
- It is clear from the data that (Rõ ràng từ dữ liệu cho thấy): “It is clear from the data that renewable energy adoption accelerated significantly.”
- The chart gives information about (Biểu đồ cung cấp thông tin về): “The chart gives information about consumer spending patterns across different age groups.”
- According to the statistics (Theo số liệu thống kê): “According to the statistics, urban population growth exceeded rural growth by 300%.”
Cụm từ nhấn mạnh xu hướng:
- It is noticeable that (Đáng chú ý là): “It is noticeable that the gap between rich and poor widened over the period.”
- What stands out is (Điều nổi bật là): “What stands out is the dramatic increase in online sales during the pandemic.”
- Remarkably (Đáng chú ý): “Remarkably, the company maintained profitability despite market challenges.”

4.3. Từ vựng mô tả chính xác
Sử dụng từ vựng Writing Task 1 chính xác giúp thể hiện trình độ ngôn ngữ cao:
Từ vựng chỉ mức độ thay đổi:
- Marginal (nhẹ): “There was a marginal increase in employment rates.”
- Moderate (vừa phải): “The company experienced moderate growth in revenue.”
- Substantial (đáng kể): “The city witnessed substantial population growth.”
- Dramatic (đáng kể): “The stock market showed dramatic fluctuations.”
- Negligible (không đáng kể): “The change in temperature was negligible.”
Từ vựng chỉ thời gian:
- Throughout the period (trong suốt thời kỳ): “Throughout the period, the trend remained consistent.”
- Over the course of (trong suốt quá trình): “Over the course of the decade, significant changes occurred.”
- By the end of (vào cuối): “By the end of the year, the targets were achieved.”
- During the initial phase (trong giai đoạn đầu): “During the initial phase, growth was slow.”
4.4. Cụm từ kết bài chuyên nghiệp
Phần kết bài cần tóm tắt những điểm chính một cách súc tích:
Cụm từ tóm tắt:
- In conclusion (kết luận): “In conclusion, the data reveals significant changes in consumer behavior.”
- Overall (nhìn chung): “Overall, the economy showed resilience despite challenges.”
- To summarize (tóm lại): “To summarize, technology adoption accelerated across all sectors.”
- In summary (tóm tắt): “In summary, the trends indicate a shift toward sustainable practices.”
Cụm từ nhấn mạnh kết quả:
- It can be concluded that (Có thể kết luận rằng): “It can be concluded that the policy reforms were effective.”
- The data suggests that (Dữ liệu cho thấy): “The data suggests that the market will continue to grow.”
- Taking everything into consideration (Xét tất cả mọi yếu tố): “Taking everything into consideration, the outlook remains positive.”
5. Câu hỏi thường gặp về từ vựng Writing Task 1
Nhiều thí sinh thường gặp phải những thắc mắc về cách sử dụng từ vựng Writing Task 1 hiệu quả. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến nhất cùng với lời giải đáp chi tiết từ các chuyên gia.
5.1. Làm sao để tránh lặp từ nhưng vẫn rõ nghĩa?
Việc tránh lặp từ trong khi vẫn duy trì độ chính xác là thách thức lớn khi sử dụng từ vựng Writing Task 1. Cách tốt nhất là chuẩn bị một danh sách các từ đồng nghĩa cho mỗi khái niệm chính.
Ví dụ, thay vì lặp lại “increase” nhiều lần, bạn có thể thay thế bằng:
- Rise: “The population rose dramatically in urban areas.”
- Grow: “The economy grew at an unprecedented rate.”
- Climb: “Sales climbed steadily throughout the quarter.”
- Surge: “Demand surged following the product launch.”
- Escalate: “Prices escalated due to supply chain disruptions.”
Tương tự, thay vì sử dụng “show” liên tục, bạn có thể dùng:
- Indicate: “The data indicates a positive trend.”
- Reveal: “The survey reveals interesting patterns.”
- Demonstrate: “The results demonstrate clear improvement.”
- Illustrate: “The chart illustrates the relationship between variables.”
5.2. Có cần học idiom không?
Việc sử dụng idiom trong từ vựng Writing Task 1 cần được cân nhắc cẩn thận. Mặc dù idiom có thể làm cho bài viết sinh động hơn, nhưng trong Writing Task 1 – một bài viết mang tính học thuật và chính thức – việc sử dụng idiom có thể không phù hợp.
Thay vào đó, bạn nên tập trung vào:
- Collocations chính thức: “dramatic increase”, “significant decline”, “steady growth”
- Phrasal verbs phù hợp: “pick up” (cải thiện), “level off” (ổn định), “fall behind” (tụt lại)
- Cụm từ chuyên ngành: “market volatility”, “economic indicators”, “demographic trends”
Nếu muốn sử dụng idiom, hãy chọn những cụm từ formal và được chấp nhận rộng rãi như “across the board” (toàn diện) hoặc “by and large” (nhìn chung).

5.3. Khi không có số chính xác trên trục, dùng từ nào để ước lượng?
Trong nhiều trường hợp, biểu đồ không cung cấp số liệu chính xác, đòi hỏi bạn phải ước lượng. Từ vựng Writing Task 1 cung cấp nhiều cách diễn đạt cho việc ước lượng:
Ước lượng gần đúng:
- Approximately: “The population was approximately 2 million.”
- Roughly: “Sales were roughly 50% higher than the previous year.”
- Around: “The temperature was around 25 degrees Celsius.”
- About: “About 30% of respondents agreed with the statement.”
Ước lượng khoảng:
- Just over: “The figure was just over 40%.”
- Just under: “The cost was just under $1000.”
- Nearly: “Nearly 80% of students passed the exam.”
- Almost: “The project was almost completed.”
Ước lượng dựa trên vị trí:
- Slightly above: “The result was slightly above expectations.”
- Marginally below: “Performance was marginally below the target.”
- Well over: “The attendance was well over 500 people.”
5.4. Dùng “rate” và “amount” khác nhau thế nào?
Sự khác biệt giữa “rate” và “amount” là một trong những vấn đề phổ biến khi học từ vựng Writing Task 1. Hiểu rõ cách sử dụng sẽ giúp bài viết chính xác hơn.
“Rate” (tỷ lệ):
- Được sử dụng để mô tả tốc độ hoặc tần suất của một hiện tượng
- Thường đi kèm với “per” (trên mỗi): “birth rate per 1000 people”
- Ví dụ: “The unemployment rate decreased from 8% to 5%.”
- Các collocations: “growth rate”, “inflation rate”, “mortality rate”
“Amount” (số lượng):
- Được sử dụng với danh từ không đếm được
- Chỉ số lượng tổng thể của một thứ gì đó
- Ví dụ: “The amount of rainfall increased significantly in July.”
- Các collocations: “amount of money”, “amount of time”, “amount of energy”
So sánh cách sử dụng:
- “The birth rate declined” (tỷ lệ sinh giảm)
- “The amount of births decreased” (số lượng ca sinh giảm)
- “The crime rate rose” (tỷ lệ tội phạm tăng)
- “The amount of crime increased” (lượng tội phạm tăng)
>>> Tham khảo thêm:
- Tổng hợp 10+ IELTS Writing Book cải thiện band nhanh chóng
- Review Collins grammar for Ielts và tải file PDF bản đẹp 2025
Từ vựng Writing Task 1 là chìa khóa quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong bài thi IELTS. Việc nắm vững và sử dụng linh hoạt các từ ngữ, cụm từ theo từng dạng bài cụ thể sẽ tạo nên sự khác biệt rõ rệt trong chất lượng bài viết của bạn. IELTS IKES hy vọng rằng bộ từ vựng Writing Task 1 toàn diện này đã cung cấp cho bạn những kiến thức và công cụ cần thiết để chinh phục thành công phần thi Writing Task 1. Truy cập ngay website IKES để đăng ký khóa học online ielts hiệu quả nhất.
