Từ vựng Environment: 120+ từ vựng và bài tập vận dụng

Từ vựng environment là một chủ đề quan trọng không chỉ trong các kỳ thi IELTS mà còn trong giao tiếp hàng ngày về các vấn đề môi trường. Việc nắm vững từ vựng environment sẽ giúp bạn diễn đạt được những ý tưởng phức tạp về biến đổi khí hậu, ô nhiễm và bảo vệ môi trường một cách chính xác và tự tin. IELTS IKES sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng toàn diện với hơn 120 từ vựng thiết yếu, kèm theo phiên âm, nghĩa và ví dụ cụ thể.

1. Từ vựng Environment thường gặp

Phần này sẽ giới thiệu những từ vựng cơ bản nhất về từ vựng environment được phân loại theo từ loại để bạn có thể học một cách có hệ thống và hiệu quả.

1.1. Danh từ về Environment

Các danh từ về môi trường tạo nên nền tảng vững chắc cho việc thảo luận về các vấn đề sinh thái. Dưới đây là những danh từ quan trọng mà bạn cần nắm vững:

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ (kèm dịch)
pollution /pəˈluː.ʃən/ sự ô nhiễm Pollution from factories has made the river unsafe for swimming. 

Dịch: Ô nhiễm từ các nhà máy đã khiến con sông không còn an toàn để bơi.

contamination /kənˈtæm.ɪ.neɪ.ʃən/ sự nhiễm độc The contamination of soil by chemicals affects crop quality. 

Dịch: Việc đất bị nhiễm độc hóa chất ảnh hưởng đến chất lượng mùa màng.

a marine ecosystem /məˈriːn ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ hệ sinh thái dưới nước Climate change can disrupt the balance of a marine ecosystem. 

Dịch: Biến đổi khí hậu có thể phá vỡ sự cân bằng của hệ sinh thái biển.

solar panel /ˌsəʊ.lə ˈpæn.əl/ tấm năng lượng mặt trời In remote villages, solar panels provide a vital source of electricity where power lines cannot reach.

Dịch: Ở các ngôi làng xa xôi, tấm năng lượng mặt trời cung cấp nguồn điện thiết yếu tại những nơi mà đường dây điện không thể vươn tới.

habitat destruction /ˈhæb.ɪ.tæt dɪˈstrʌk.ʃən/ phá hủy môi trường sống tự nhiên Urban expansion often leads to habitat destruction. Dịch: Việc mở rộng đô thị thường dẫn đến phá hủy môi trường sống.
fossil fuels /ˈfɒs.əl ˌfjʊəlz/ nhiên liệu hóa thạch Our heavy reliance on fossil fuels is one of the main drivers of global temperature rise.

Dịch: Việc chúng ta phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch là một trong những nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nhiệt độ toàn cầu tăng.

deforestation /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ nạn phá rừng Deforestation not only destroys wildlife habitats but also disrupts local water cycles.

Dịch: Nạn phá rừng không chỉ phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã mà còn làm gián đoạn chu trình nước tại địa phương.

preserve biodiversity /prɪˈzɜːv ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ bảo tồn sự đa dạng sinh học We need to take urgent action to preserve biodiversity in rainforests. Dịch: Chúng ta cần hành động khẩn cấp để bảo tồn đa dạng sinh học ở các khu rừng nhiệt đới.
greenhouse /ˈɡriːn.haʊs/ hiệu ứng nhà kính Due to the greenhouse effect, many regions are now facing more frequent and intense heatwaves.

Dịch: Do hiệu ứng nhà kính, nhiều khu vực hiện đang phải đối mặt với các đợt nắng nóng thường xuyên và dữ dội hơn.

the ozone layer /ˈəʊ.zəʊn ˌleɪ.ər/ tầng ozon Thanks to international agreements, the ozone layer is slowly recovering from decades of damage.

Dịch: Nhờ các thỏa thuận quốc tế, tầng ozon đang dần phục hồi sau nhiều thập kỷ bị tàn phá,

1.2. Động từ về Environment

Những động từ này giúp bạn mô tả các hành động liên quan đến môi trường một cách sinh động và chính xác:

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ (kèm dịch)
exploit /ɪkˈsplɔɪt/ khai thác Some companies exploit natural resources without considering long-term consequences. 

Dịch: Một số công ty khai thác tài nguyên thiên nhiên mà không cân nhắc đến hậu quả lâu dài.

over-abuse /ˈəʊ.vər əˈbjuːz/ lạm dụng quá mức The over-abuse of chemical fertilizers has degraded the quality of farmland. 

Dịch: Việc lạm dụng quá mức phân bón hóa học đã làm giảm chất lượng đất nông nghiệp.

degrade ecosystems /dɪˈɡreɪd ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ làm suy thoái hệ sinh thái Deforestation and mining activities often degrade ecosystems in tropical regions. 

Dịch: Phá rừng và khai khoáng thường làm suy thoái hệ sinh thái ở các vùng nhiệt đới.

damage /ˈdæm.ɪdʒ/ phá hủy Careless dumping of waste can seriously damage marine life. 

Dịch: Việc xả rác bừa bãi có thể gây hại nghiêm trọng cho sinh vật biển.

deplete natural resources /dɪˈpliːt ˌnætʃ.ər.əl rɪˈzɔː.sɪz/ làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên Human activities have rapidly depleted natural resources in many parts of the world. 

Dịch: Các hoạt động của con người đã nhanh chóng làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên ở nhiều nơi trên thế giới.

offset CO2 emissions /ɒfˈset ˌsiː.əʊˈtuː ɪˈmɪʃ.ənz/ làm giảm lượng khí thải CO2 Investing in renewable energy is an effective way to offset CO2 emissions. 

Dịch: Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một cách hiệu quả để giảm khí thải CO2.

raise awareness /reɪz əˈweə.nəs/ nâng cao nhận thức Campaigns on social media help raise awareness about ocean pollution. 

Dịch: Các chiến dịch trên mạng xã hội giúp nâng cao nhận thức về ô nhiễm đại dương.

log forests /lɒɡ ˈfɒr.ɪsts/ chặt phá rừng Logging forests to make space for agriculture is putting many forest species at risk.

 

Dịch: Việc chặt phá rừng để lấy đất canh tác đang khiến nhiều loài sinh vật rừng gặp nguy hiểm.

threaten natural habitats /ˈθret.ən ˈnætʃ.ər.əl ˈhæb.ɪ.tæts/ đe dọa môi trường sống tự nhiên Expanding farmland threatens natural habitats of many rare animals. 

Dịch: Việc mở rộng đất nông nghiệp đang đe dọa môi trường sống tự nhiên của nhiều loài động vật quý hiếm.

tackle / cope with /ˈtæk.əl/ giải quyết Innovative technologies are being developed to tackle climate-related challenges. 

Dịch: Các công nghệ sáng tạo đang được phát triển để giải quyết những thách thức liên quan đến khí hậu.

1.3. Tính từ về Environment

Các tính từ môi trường giúp bạn mô tả tính chất và đặc điểm của các hiện tượng sinh thái:

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ (kèm dịch)
efficacious /ˌef.ɪˈkeɪ.ʃəs/ hiệu quả The new mosquito repellent proved highly efficacious in tropical climates. 

Dịch: Loại thuốc chống muỗi mới đã chứng minh hiệu quả cao ở vùng khí hậu nhiệt đới.

poisonous /ˈpɔɪ.zən.əs/ độc hại Poisonous gases released during the fire posed a danger to nearby residents. 

Dịch: Các khí độc thải ra trong đám cháy gây nguy hiểm cho cư dân xung quanh.

environmentally-friendly /ɪn.vaɪ.rənˌmen.təl.i ˈfrend.li/ thân thiện với môi trường Switching to environmentally-friendly packaging helps reduce plastic waste. 

Dịch: Chuyển sang bao bì thân thiện với môi trường giúp giảm rác thải nhựa.

excessive /ɪkˈses.ɪv/ quá mức Excessive water use during drought season puts pressure on natural resources.

Dịch: Việc sử dụng nước quá mức trong mùa hạn hán gây áp lực lên tài nguyên thiên nhiên.

easily recyclable /ˈiː.zəl.i ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/ có thể dễ dàng tái chế Aluminum cans are easily recyclable and widely accepted at recycling centers. 

Dịch: Lon nhôm dễ dàng tái chế và được chấp nhận rộng rãi tại các trung tâm tái chế.

sustainable /səˈsteɪ.nə.bəl/ bền vững Developing sustainable transportation systems is crucial for reducing urban pollution.

Dịch: Phát triển các hệ thống giao thông bền vững là điều thiết yếu để giảm ô nhiễm đô thị.

biodegradable /ˌbaɪ.əʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl/ có thể phân hủy sinh học Using biodegradable utensils at events helps cut down on long-term waste. Dịch: Việc sử dụng dụng cụ ăn phân hủy sinh học trong sự kiện giúp giảm rác thải lâu dài.
compostable /kɒmˈpɒs.tə.bəl/ có thể phân hủy thành phân hữu cơ Restaurants are now switching to compostable straws to minimize plastic waste.

Dịch: Các nhà hàng hiện đang chuyển sang sử dụng ống hút có thể phân hủy thành phân hữu cơ để giảm thiểu rác thải nhựa.

endangered /ɪnˈdeɪn.dʒəd/ bị đe dọa Many endangered species are losing their habitats due to urban development. 

Dịch: Nhiều loài đang bị đe dọa mất môi trường sống do phát triển đô thị.

disposable /dɪˈspəʊ.zə.bəl/ có thể vứt bỏ (dùng một lần) Disposable masks, though convenient, have created a new type of waste. 

Dịch: Khẩu trang dùng một lần tuy tiện lợi nhưng đã tạo ra một loại rác thải mới.

Xem thêm: Vocabulary about culture: 100+ từ vựng và bài tập vận dụng

2. Nhóm từ vựng Environment phổ biến nhất

Để hiểu sâu hơn về từ vựng environment, chúng ta sẽ tìm hiểu các nhóm từ vựng chuyên biệt theo từng lĩnh vực cụ thể của môi trường học.

2.1. Từ vựng về ô nhiễm môi trường

Ô nhiễm môi trường là một trong những thách thức lớn nhất của thế kỷ 21. Việc hiểu rõ các thuật ngữ liên quan sẽ giúp bạn thảo luận về vấn đề này một cách chuyên nghiệp:

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ (kèm dịch)
pollution /pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm Pollution from human activities has severely affected natural ecosystems. 

Dịch: Ô nhiễm từ các hoạt động của con người đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái tự nhiên.

air pollution /eə pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm không khí Air pollution from traffic is a major health risk in large cities. 

Dịch: Ô nhiễm không khí do giao thông là một rủi ro sức khỏe lớn ở các thành phố lớn.

water pollution /ˈwɔː.tə pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm nước Water pollution caused by industrial waste threatens aquatic species. 

Dịch: Ô nhiễm nước do chất thải công nghiệp gây ra đang đe dọa các loài sinh vật dưới nước.

noise pollution /nɔɪz pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm tiếng ồn Noise pollution from construction sites can disturb nearby residents. 

Dịch: Ô nhiễm tiếng ồn từ các công trình xây dựng có thể làm phiền cư dân lân cận.

soil pollution /sɔɪl pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm đất The use of toxic pesticides has led to serious soil pollution. 

Dịch: Việc sử dụng thuốc trừ sâu độc hại đã dẫn đến ô nhiễm đất nghiêm trọng.

light pollution /laɪt pəˈluː.ʃən/ ô nhiễm ánh sáng Light pollution in cities makes it difficult to see stars at night.

Dịch: Ô nhiễm ánh sáng ở các thành phố khiến việc quan sát sao vào ban đêm trở nên khó khăn.

industrial emissions /ɪnˈdʌs.tri.əl ɪˈmɪʃ.ənz/ khí thải công nghiệp Industrial emissions release large amounts of carbon dioxide into the atmosphere. 

Dịch: Khí thải công nghiệp thải ra một lượng lớn carbon dioxide vào khí quyển.

smog /smɒɡ/ khói bụi On some winter mornings, smog blankets the entire city, reducing visibility. 

Dịch: Vào một số buổi sáng mùa đông, khói bụi bao phủ toàn bộ thành phố, làm giảm tầm nhìn.

acid rain /ˌæs.ɪd ˈreɪn/ mưa axit Acid rain can erode stone structures and weaken historical monuments. 

Dịch: Mưa axit có thể ăn mòn các công trình bằng đá và làm suy yếu các di tích lịch sử.

particulate matter /pɑːˈtɪk.jə.lət ˈmæt.ər/ bụi mịn Long-term exposure to particulate matter increases the risk of heart disease. 

Dịch: Tiếp xúc với bụi mịn trong thời gian dài làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

ozone depletion /ˈəʊ.zəʊn dɪˈpliː.ʃən/ sự suy giảm tầng ozon Ozone depletion is mainly caused by the release of CFCs into the air. 

Dịch: Sự suy giảm tầng ozon chủ yếu do việc thải CFCs vào khí quyển.

pollutants /pəˈluː.tənts/ chất gây ô nhiễm Pollutants from factories often contaminate nearby rivers and lakes. 

Dịch: Các chất gây ô nhiễm từ nhà máy thường làm ô nhiễm các con sông và hồ gần đó.

waste disposal /weɪst dɪˈspəʊ.zəl/ xử lý chất thải Modern cities face big challenges in managing waste disposal safely. 

Dịch: Các thành phố hiện đại đang đối mặt với thách thức lớn trong việc xử lý chất thải một cách an toàn.

contamination /kənˌtæm.ɪˈneɪ.ʃən/ sự nhiễm bẩn, ô nhiễm Contamination of farmland with heavy metals has impacted food safety. 

Dịch: Việc đất nông nghiệp bị nhiễm kim loại nặng đã ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.

2.2. Từ vựng về biến đổi khí hậu & năng lượng

Biến đổi khí hậu và năng lượng tái tạo là những chủ đề nóng bỏng trong từ vựng environment ielts. Phần này chia thành hai nhóm chính để bạn có thể học một cách có hệ thống.

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ (kèm dịch)
renewable energy /rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ năng lượng tái tạo Schools are starting to teach students how renewable energy works through hands-on projects.

Dịch: Các trường học đang bắt đầu dạy học sinh cách hoạt động của năng lượng tái tạo thông qua các dự án thực hành.

solar energy /ˈsəʊ.lər ˈen.ə.dʒi/ năng lượng mặt trời In sunny regions, solar energy can power entire communities. 

Dịch: Ở những khu vực có nhiều nắng, năng lượng mặt trời có thể cung cấp điện cho cả cộng đồng.

wind energy /wɪnd ˈen.ə.dʒi/ năng lượng gió Wind energy is becoming more affordable with new technologies. 

Dịch: Năng lượng gió ngày càng rẻ hơn nhờ các công nghệ mới.

hydroelectric power /ˌhaɪ.drəʊ.ɪˈlek.trɪk ˈpaʊər/ năng lượng thủy điện Hydroelectric power stations use the force of flowing water to generate electricity.

Dịch: Các nhà máy thủy điện sử dụng lực chảy của nước để tạo ra điện.

geothermal energy /ˌdʒiː.əʊˈθɜː.məl ˈen.ə.dʒi/ năng lượng địa nhiệt Geothermal energy provides a steady source of power year-round. 

Dịch: Năng lượng địa nhiệt cung cấp nguồn điện ổn định quanh năm.

biomass energy /ˈbaɪ.əʊ.mæs ˈen.ə.dʒi/ năng lượng sinh khối Biomass energy offers a renewable solution by turning organic waste into power.

Dịch: Năng lượng sinh khối mang đến giải pháp tái tạo bằng cách chuyển đổi rác thải hữu cơ thành năng lượng.

tidal power /ˈtaɪ.dəl ˈpaʊ.ər/ năng lượng thủy triều Coastal regions can benefit greatly from tidal power.

Dịch: Các vùng ven biển có thể hưởng lợi rất nhiều từ năng lượng thủy triều.

biofuels /ˈbaɪ.əʊ.fjuːəlz/ nhiên liệu sinh học Biofuels are seen as a cleaner alternative to traditional fuels. 

Dịch: Nhiên liệu sinh học được xem là một lựa chọn sạch hơn so với nhiên liệu truyền thống.

photovoltaic cells /ˌfəʊ.təʊ.vɒlˈteɪ.ɪk ˌselz/ tế bào quang điện Photovoltaic cells are installed on rooftops to capture sunlight. 

Dịch: Tế bào quang điện được lắp trên mái nhà để thu ánh sáng mặt trời.

wind turbines /wɪnd ˈtɜː.baɪnz/ các tua-bin gió Modern wind turbines can supply electricity to thousands of households.

Dịch: Các tua-bin gió hiện đại có thể cung cấp điện cho hàng nghìn hộ gia đình.

climate change /ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/ biến đổi khí hậu Climate change affects not only the environment but also global food production.

Dịch: Biến đổi khí hậu không chỉ ảnh hưởng đến môi trường mà còn đến sản lượng lương thực toàn cầu.

global warming /ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ sự nóng lên toàn cầu Global warming has led to rising sea levels and habitat loss. 

Dịch: Hiện tượng nóng lên toàn cầu đã khiến mực nước biển dâng và môi trường sống bị mất.

greenhouse effect /ˈɡriːn.haʊs ɪˈfekt/ hiệu ứng nhà kính The greenhouse effect is intensified by excessive carbon emissions. 

Dịch: Hiệu ứng nhà kính trở nên nghiêm trọng hơn do lượng khí carbon thải ra quá mức.

carbon footprint /ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ dấu chân carbon Simple actions like turning off unused lights can reduce your carbon footprint.

Dịch: Những hành động đơn giản như tắt đèn không dùng đến có thể giúp giảm dấu chân carbon của bạn.

carbon offsetting /ˌkɑː.bən ˈɒf.set.ɪŋ/ bù lượng khí carbon Some companies support carbon offsetting projects to balance their emissions. 

Dịch: Một số công ty hỗ trợ các dự án bù khí carbon để cân bằng lượng khí thải của họ.

climate justice /ˈklaɪ.mət ˈdʒʌs.tɪs/ công bằng khí hậu Climate justice focuses on protecting communities most affected by climate change.

Dịch: Công bằng khí hậu tập trung vào việc bảo vệ các cộng đồng bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu.

2.3. Từ vựng về bảo vệ môi trường & phát triển bền vững

Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững là những khái niệm phổ biến cốt lõi trong chủ đề từ vựng environmental protection. Phần này sẽ giúp bạn hiểu rõ các thuật ngữ quan trọng về tái chế, phát triển bền vững và chính sách môi trường.

Từ vựng environment
Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững là những khái niệm cốt lõi

Tái chế & Quản lý chất thải

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ mới (kèm dịch)
recycling /riːˈsaɪ.klɪŋ/ tái chế Recycling turns old materials into new products, reducing overall waste.

Dịch: Tái chế biến các vật liệu cũ thành sản phẩm mới, giúp giảm tổng lượng rác thải.

waste management /weɪst ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ quản lý chất thải Improving waste management can help cities become cleaner and more livable.

Dịch: Cải thiện quản lý chất thải có thể giúp các thành phố sạch hơn và đáng sống hơn.

recycling bins /riːˈsaɪ.klɪŋ bɪnz/ thùng tái chế Clear labels on recycling bins help people sort their waste correctly. 

Dịch: Nhãn dán rõ ràng trên các thùng tái chế giúp mọi người phân loại rác đúng cách.

composting /ˈkɒm.pɒst.ɪŋ/ phân hủy sinh học Composting garden leaves and food scraps helps enrich the soil naturally.

Dịch: Phân hủy lá cây và rác thực phẩm giúp làm giàu đất một cách tự nhiên.

plastic recycling /ˈplæs.tɪk riːˈsaɪ.klɪŋ/ tái chế nhựa Plastic recycling lowers plastic pollution and conserves fossil resources.

Dịch: Tái chế nhựa làm giảm ô nhiễm nhựa và tiết kiệm tài nguyên hóa thạch.

paper recycling /ˈpeɪ.pər riːˈsaɪ.klɪŋ/ tái chế giấy Schools are encouraged to participate in paper recycling programs. 

Dịch: Các trường học được khuyến khích tham gia các chương trình tái chế giấy.

electronic waste recycling /ɪˌlekˈtrɒn.ɪk weɪst riːˈsaɪ.klɪŋ/ tái chế rác điện tử Proper electronic waste recycling prevents pollution from heavy metals. 

Dịch: Việc tái chế rác điện tử đúng cách giúp ngăn ngừa ô nhiễm do kim loại nặng.

glass recycling /ɡlɑːs riːˈsaɪ.klɪŋ/ tái chế thủy tinh Glass recycling allows materials to be reused without losing quality. 

Dịch: Tái chế thủy tinh cho phép tái sử dụng nguyên liệu mà không làm giảm chất lượng.

metal recycling /ˈmet.əl riːˈsaɪ.klɪŋ/ tái chế kim loại Metal recycling helps conserve valuable resources like aluminum and copper. 

Dịch: Tái chế kim loại giúp bảo tồn tài nguyên quý như nhôm và đồng.

textile recycling /ˈtek.staɪl riːˈsaɪ.klɪŋ/ tái chế vải Textile recycling transforms used clothes into cleaning cloths or insulation. 

Dịch: Tái chế vải biến quần áo đã dùng thành giẻ lau hoặc vật liệu cách nhiệt.

waste segregation /weɪst ˌseɡ.rɪˈɡeɪ.ʃən/ phân loại rác thải Waste segregation makes the recycling process faster and more efficient. 

Dịch: Phân loại rác giúp quá trình tái chế nhanh hơn và hiệu quả hơn.

recycling facilities /riːˈsaɪ.klɪŋ fəˈsɪl.ɪ.tiz/ cơ sở tái chế Local governments are investing in new recycling facilities to meet demand. 

Dịch: Chính quyền địa phương đang đầu tư vào các cơ sở tái chế mới để đáp ứng nhu cầu.

recycling symbols /ˈsɪm.bəlz/ biểu tượng tái chế Products with recycling symbols are easier for consumers to dispose of correctly. 

Dịch: Các sản phẩm có biểu tượng tái chế giúp người tiêu dùng xử lý đúng cách hơn.

plastic bottle recycling /ˈbɒt.l riːˈsaɪ.klɪŋ/ tái chế chai nhựa Plastic bottle recycling is crucial to reduce marine plastic pollution. 

Dịch: Tái chế chai nhựa rất quan trọng để giảm ô nhiễm nhựa đại dương.

upcycling /ˈʌp.saɪ.klɪŋ/ tái chế sáng tạo Upcycling jeans into handbags has become a popular trend. 

Dịch: Việc tái chế quần jeans thành túi xách đã trở thành một xu hướng phổ biến.

waste reduction /weɪst rɪˈdʌk.ʃən/ giảm chất thải Waste reduction starts with mindful consumption habits. 

Dịch: Giảm chất thải bắt đầu từ thói quen tiêu dùng có ý thức.

Phát triển bền vững & Kinh tế xanh

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ mới (kèm dịch)
renewable resources /rɪˈnjuː.ə.bəl rɪˈzɔː.sɪz/ tài nguyên tái tạo Using renewable resources helps reduce dependence on limited fossil fuels.

Dịch: Việc sử dụng tài nguyên tái tạo giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch có giới hạn.

green infrastructure /ɡriːn ˌɪn.frəˈstrʌk.tʃər/ cơ sở hạ tầng xanh Green infrastructure helps cities manage stormwater and reduce heat.

Dịch: Cơ sở hạ tầng xanh giúp các thành phố kiểm soát nước mưa và giảm nhiệt độ.

circular economy /ˈsɜː.kjə.lər ɪˈkɒn.ə.mi/ nền kinh tế vòng tròn A circular economy promotes reuse, repair, and recycling of products.

Dịch: Kinh tế vòng tròn khuyến khích tái sử dụng, sửa chữa và tái chế sản phẩm.

sustainable transportation /səˈsteɪ.nə.bəl ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/ giao thông bền vững Sustainable transportation reduces emissions and traffic congestion.

Dịch: Giao thông bền vững giúp giảm khí thải và tình trạng kẹt xe.

green building design /ɡriːn ˈbɪl.dɪŋ dɪˈzaɪn/ thiết kế công trình xanh Green building design focuses on energy savings and natural ventilation.

Dịch: Thiết kế công trình xanh tập trung vào tiết kiệm năng lượng và thông gió tự nhiên.

water conservation /ˈwɔː.tər ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ bảo vệ nguồn nước Simple habits like fixing leaks support water conservation efforts.

Dịch: Những thói quen đơn giản như sửa vòi nước rò rỉ góp phần vào việc bảo vệ nguồn nước.

ecotourism /ˈiː.kəʊˌtʊə.rɪ.zəm/ du lịch sinh thái Ecotourism encourages travelers to respect nature and support local communities. 

Dịch: Du lịch sinh thái khuyến khích du khách tôn trọng thiên nhiên và ủng hộ cộng đồng địa phương.

sustainable development /səˈsteɪ.nə.bəl dɪˈvel.əp.mənt/ phát triển bền vững Sustainable development focuses on long-term growth that respects both people and the environment.

Dịch: Phát triển bền vững tập trung vào tăng trưởng lâu dài, tôn trọng cả con người và môi trường.

sustainable agriculture /səˈsteɪ.nə.bəl ˈæɡ.rɪ.kʌl.tʃər/ nông nghiệp bền vững Sustainable agriculture uses fewer chemicals and preserves the ecosystem.

Dịch: Nông nghiệp bền vững sử dụng ít hóa chất hơn và bảo tồn hệ sinh thái.

energy efficiency /ˈen.ə.dʒi ɪˈfɪʃ.ən.si/ hiệu suất năng lượng Designing energy-efficient buildings helps lower energy demand.

Dịch: Thiết kế các tòa nhà tiết kiệm năng lượng giúp giảm nhu cầu tiêu thụ điện.

2.4. Từ vựng về Green Technology

Công nghệ xanh đang cách mạng hóa cách chúng ta bảo vệ môi trường. Những thuật ngữ sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp công nghệ hiện đại:

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ 
green technology /ɡriːn tɛkˈnɒl.ə.dʒi/ công nghệ xanh Green technology supports cleaner production and reduces resource waste.

Dịch: Công nghệ xanh hỗ trợ sản xuất sạch hơn và giảm lãng phí tài nguyên.

electric vehicles /ɪˈlek.trɪk ˈviː.ɪ.kəlz/ xe điện Electric vehicles emit less pollution than traditional petrol cars.

Dịch: Xe điện thải ra ít ô nhiễm hơn so với xe chạy bằng xăng truyền thống.

solar panels /ˈsəʊ.lə ˈpæn.əlz/ tấm pin năng lượng mặt trời Installing solar panels helps families become more energy-independent.

Dịch: Lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời giúp các gia đình chủ động hơn về năng lượng.

energy-efficient appliances /ˈen.ə.dʒi ɪˈfɪʃ.ənt əˈplaɪ.ənsɪz/ thiết bị tiết kiệm năng lượng Using energy-efficient appliances cuts both electricity use and costs.

Dịch: Sử dụng thiết bị tiết kiệm điện giúp giảm cả tiêu thụ điện lẫn chi phí.

smart grids /smɑːt ɡrɪdz/ lưới điện thông minh Smart grids adjust power flow based on real-time consumption.

Dịch: Lưới điện thông minh điều chỉnh dòng điện dựa trên mức tiêu thụ thực tế.

sustainable architecture /səˈsteɪ.nə.bəl ˈɑː.kɪ.tɛk.tʃər/ kiến trúc bền vững Sustainable architecture uses natural light and ventilation to reduce energy use.

Dịch: Kiến trúc bền vững sử dụng ánh sáng và thông gió tự nhiên để giảm tiêu thụ năng lượng.

wind-solar hybrid systems /wɪnd ˈsəʊ.lə ˈhaɪ.brɪd ˈsɪs.təmz/ hệ thống kết hợp năng lượng gió  mặt trời Wind-solar hybrid systems work well in areas with varied weather.

Dịch: Hệ thống kết hợp gió – mặt trời hoạt động hiệu quả ở những khu vực có thời tiết thay đổi.

energy storage solutions /ˈen.ə.dʒi ˈstɔː.rɪdʒ səˈluː.ʃənz/ giải pháp lưu trữ năng lượng Advanced batteries offer reliable energy storage solutions for homes.

Dịch: Pin tiên tiến mang đến giải pháp lưu trữ năng lượng đáng tin cậy cho các hộ gia đình.

sustainable transportation options /səˈsteɪ.nə.bəl ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən ˈɒp.ʃənz/ lựa chọn giao thông bền vững Using trams and electric buses is among the most practical sustainable transportation options in crowded cities.

Dịch: Việc sử dụng tàu điện và xe buýt điện là một trong những lựa chọn giao thông bền vững thiết thực nhất ở các thành phố đông đúc.

smart thermostats /smɑːt ˈθɜː.mə.stæts/ bộ điều khiển nhiệt thông minh Smart thermostats can adjust room temperatures based on weather changes and user schedules.

Dịch: Bộ điều khiển nhiệt thông minh có thể điều chỉnh nhiệt độ phòng dựa trên thay đổi thời tiết và lịch trình của người dùng.

green data centers /ɡriːn ˈdeɪ.tə ˈsen.tərz/ trung tâm dữ liệu xanh Green data centers use renewable energy and smart cooling to cut emissions.

Dịch: Trung tâm dữ liệu xanh sử dụng năng lượng tái tạo và làm mát thông minh để giảm phát thải.

biodegradable packaging /ˌbaɪ.əʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ bao bì phân hủy sinh học Biodegradable packaging breaks down quickly without harming the environment.

Dịch: Bao bì phân hủy sinh học phân hủy nhanh mà không gây hại cho môi trường.

green chemistry /ɡriːn ˈkem.ɪ.stri/ hóa học xanh Green chemistry designs processes that reduce toxic waste.

Dịch: Hóa học xanh thiết kế các quy trình giúp giảm chất thải độc hại.

water-saving technologies /ˈwɔː.tə ˈseɪ.vɪŋ tɛkˈnɒ.lə.dʒiz/ công nghệ tiết kiệm nước Modern water-saving technologies cut household water usage by half.

Dịch: Các công nghệ tiết kiệm nước hiện đại giúp giảm một nửa lượng nước sử dụng trong gia đình.

vertical farming /ˈvɜː.tɪ.kəl ˈfɑː.mɪŋ/ nuôi trồng theo phương pháp trồng dọc Vertical farming allows food production in urban areas with limited space.

Dịch: Mô hình trồng dọc cho phép sản xuất thực phẩm trong các khu đô thị có diện tích hạn chế.

sustainable fashion /səˈsteɪ.nə.bəl ˈfæʃ.ən/ thời trang bền vững Sustainable fashion supports fair labor and reduces fabric waste.

Dịch: Thời trang bền vững ủng hộ lao động công bằng và giảm lãng phí vải.

Xem thêm: Relationship Vocabulary: Từ vựng và bài tập vận dụng

3. Idioms về Environment

Các thành ngữ môi trường giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách sinh động và tự nhiên hơn. Dưới đây là những idioms phổ biến nhất mà bạn nên biết:

Idioms Ý nghĩa Ví dụ
Get back to nature Tạm rời cuộc sống hiện đại để tận hưởng không gian thiên nhiên thuần khiết After months in the city, I needed to get back to nature and went camping in the mountains.

Dịch: Sau nhiều tháng ở thành phố, tôi cần hòa mình với thiên nhiên nên đã đi cắm trại ở vùng núi.

A hot potato Một vấn đề nhạy cảm khiến nhiều người ngại đối mặt hoặc giải quyết Climate change is a hot potato that many governments struggle to handle.

Dịch: Biến đổi khí hậu là một vấn đề nhức nhối mà nhiều chính phủ khó giải quyết.

Turn a blind eye (to sth) Biết điều gì đó sai nhưng cố tình lờ đi như không thấy Many people turn a blind eye to environmental pollution because it’s inconvenient to act.

Dịch: Nhiều người cố tình phớt lờ ô nhiễm môi trường vì hành động thì bất tiện.

Set alarm bells ringing Gióng lên hồi chuông cảnh báo The sudden drop in bee populations has set alarm bells ringing for environmentalists.

Dịch: Sự sụt giảm đột ngột của số lượng ong đã gióng lên hồi chuông báo động cho các nhà môi trường.

A drop in the ocean Một phần rất nhỏ, hầu như không ảnh hưởng gì Recycling one bottle feels like a drop in the ocean, but it still matters.

Dịch: Tái chế một cái chai nghe có vẻ nhỏ bé, nhưng vẫn có ý nghĩa.

Get the ball rolling Bắt đầu làm một việc gì đó We need to get the ball rolling on our sustainability project.

Dịch: Chúng ta cần bắt đầu dự án phát triển bền vững của mình thôi.

The sands of time Không còn nhiều thời gian The sands of time are running out to prevent irreversible climate damage. 

Dịch: Không còn nhiều thời gian để ngăn thiệt hại khí hậu không thể đảo ngược.

Not to mention Chưa kể đến Renewable energy is cheaper in the long run, not to mention better for the planet.

Dịch: Năng lượng tái tạo về lâu dài rẻ hơn, chưa kể đến việc nó tốt hơn cho Trái Đất.

You reap what you sow Gieo nhân nào, gặt quả ấy If we continue to pollute, we will face the consequences — you reap what you sow.

Dịch: Nếu chúng ta cứ tiếp tục gây ô nhiễm, hậu quả sẽ đến – gieo nhân nào gặt quả nấy.

Do one’s best Cố gắng hết sức We should all do our best to reduce plastic usage.

Dịch: Mỗi người nên cố gắng hết sức để giảm sử dụng nhựa.

Do wonders for sth/sb Có lợi, tạo ảnh hưởng tích cực Plant-based diets can do wonders for both your health and the environment.

Dịch: Ăn chay có thể mang lại lợi ích lớn cho cả sức khỏe lẫn môi trường.

Từ vựng environment
Idioms về môi trường được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh

4. Bài tập thực hành từ vựng Environment kèm đáp án

Để củng cố từ vựng environment, hãy thực hành qua các bài tập sau đây. Mỗi bài tập được thiết kế để kiểm tra khả năng hiểu và sử dụng từ vựng của bạn.

Bài 1: Hoàn thành câu với từ cho sẵn

Hướng dẫn: Sử dụng các từ trong hộp để hoàn thành câu. 

renewable, pollution, recycling, sustainable, biodiversity, emissions, contamination, deforestation, conservation, ecosystem

  1. Air _______ in major cities has reached dangerous levels.
  2. _______ energy sources like solar and wind are becoming more popular.
  3. The Amazon rainforest is crucial for global _______ preservation.
  4. _______ helps reduce the amount of waste sent to landfills.
  5. Industrial _______ contribute significantly to climate change.
  6. _______ development meets present needs without compromising future generations.
  7. Water _______ can spread diseases in rural communities.
  8. _______ in tropical regions destroys animal habitats.

9.n Wildlife _______ requires international cooperation.

  1. Marine _______ are threatened by plastic waste.

Đáp án:

  1. pollution
  2. Renewable
  3. biodiversity
  4. Recycling
  5. emissions
  6. Sustainable
  7. contamination
  8. Deforestation
  9. conservation
  10. ecosystems
Từ vựng environment
Thường xuyên ôn tập để ghi nhớ lâu hơn các từ vựng environment

Bài 2: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice)

Hướng dẫn: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

  1. The _______ effect traps heat in Earth’s atmosphere. 
  2. a) nuclear b) greenhouse c) magnetic d) chemical
  3. _______ rain damages forests and buildings. 
  4. a) Acid b) Heavy c) Light d) Sweet
  5. Many species are _______ due to habitat loss. 
  6. a) dangerous b) endangered c) infectious d) numerous
  7. Solar panels convert sunlight into _______. 
  8. a) heat b) water c) electricity d) wind
  9. _______ farming avoids synthetic pesticides and fertilizers. 
  10. a) Industrial b) Modern c) Organic d) Traditional
  11. The ozone layer  protects us from harmful _______ radiation. 
  12. a) UV b) radio c) infrared d) visible
  13. Organic farming contrasts with _______ agriculture. 
  14. a) natural b) traditional c) chemical d) sustainable
  15. Waste _______ is essential for reducing landfill overflow. 
  16. a) production b) segregation c) transportation d) celebration
  17. _______ energy comes from underground heat sources. 
  18. a) Solar b) Wind c) Geothermal d) Tidal
  19. The _______ economy aims to eliminate waste through reuse. 
  20. a) linear b) circular c) digital d) global

Đáp án:

  1. b) greenhouse
  2. a) Acid
  3. b) endangered
  4. c) electricity
  5. c) Organic
  6. a) UV
  7. c) Electric
  8. b) segregation
  9. c) Geothermal
  10. b) circular

Bài 3: Tìm từ trái nghĩa (Antonyms)

Hướng dẫn: Tìm từ trái nghĩa phù hợp cho mỗi từ được in đậm.

  1. Renewable energy sources are better than _______ fuels. 
  2. a) clean b) fossil c) efficient d) modern
  3. Sustainable practices are opposite to _______ methods. 
  4. a) efficient b) modern c) wasteful d) practical
  5. Conservation efforts aim to prevent _______ of natural resources.
  6. a) protection b) preservation c) destruction d) management
  7. Biodegradable materials break down, unlike _______ plastics. 
  8. a) recyclable b) durable c) flexible d) non-biodegradable
  9. Clean energy is preferable to _______ power sources. 
  10. a) renewable b) efficient c) polluting d) modern
  11. Organic farming contrasts with _______ agriculture. 
  12. a) natural b) traditional c) chemical d) sustainable
  13. Preserved habitats are better than _______ environments. 
  14. a) protected b) destroyed c) managed d) studied
  15. Reduce consumption instead of _______ waste production. 
  16. a) limiting b) controlling c) increasing d) managing
  17. Efficient energy use is opposite to _______ consumption. 
  18. a) careful b) wasteful c) planned d) measured
  19. Natural ecosystems are healthier than _______ environments. 
  20. a) wild b) artificial c) diverse d) balanced

Đáp án:

  1. b) fossil
  2. c) wasteful
  3. c) destruction
  4. d) non-biodegradable
  5. c) polluting
  6. c) chemical
  7. b) destroyed
  8. c) increasing
  9. b) wasteful
  10. b) artificial

Tìm hiểu thêm:

Từ vựng environment là nền tảng quan trọng giúp bạn thảo luận về các vấn đề môi trường một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. IKES hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn kiến thức toàn diện về từ vựng environmental protection. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng những từ vựng này trong việc học tập cũng như trong cuộc sống hàng ngày để góp phần bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai.

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học hiệu quả, hãy bắt đầu với khóa IELTS online học tại nhà của IELTS IKES để trải nghiệm lộ trình học tập hiệu quả và cá nhân hóa.

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ