Từ vựng chủ đề Health: Ví dụ và bài tập vận dụng

Từ vựng chủ đề Health là một phần quan trọng trong việc học tiếng Anh, đặc biệt trong bài thi IELTS. Việc nắm vững các từ vựng liên quan đến sức khỏe sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp về các vấn đề y tế, lối sống và chăm sóc sức khỏe. Bài viết này IELTS IKES sẽ tổng hợp từ vựng chủ đề Health một cách chi tiết với phiên âm, nghĩa và ví dụ minh họa cụ thể.

1. Tổng hợp từ vựng chủ đề Health

Từ vựng trong chủ đề sức khỏe rất phong phú. Trước hết, hãy cùng tìm hiểu các từ vựng liên quan đến những bệnh lý thường gặp trong cuộc sống hằng ngày.

1.1. Từ vựng về các bệnh lý thường gặp

Dưới đây là bảng trình bày danh sách từ vựng về các vấn đề sức khỏe thường gặp giúp bạn có thêm vốn từ vựng trong bài Writing:

Từ vựng IPA Ý nghĩa Ví dụ
Allergy /ˈælərdʒi/ Dị ứng She has a severe peanut allergy. (Cô ấy bị dị ứng nặng với đậu phộng.)
Anaemia /əˈniːmiə/ Thiếu máu Anaemia results from a lack of red blood cells. (Thiếu máu do thiếu hồng cầu.)
Anxiety /æŋˈzaɪəti/ Lo âu Anxiety can affect your daily life. (Lo âu có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn.)
Arthritis /ɑːrˈθraɪtɪs/ Viêm khớp Arthritis can be very painful. (Viêm khớp có thể rất đau đớn.)
Asthma /ˈæzmə/ Hen suyễn Asthma can be triggered by pollution. (Hen suyễn có thể bị kích hoạt bởi ô nhiễm.)
Bronchitis /brɒŋˈkaɪtɪs/ Viêm phế quản Bronchitis can cause a persistent cough. (Viêm phế quản có thể gây ho kéo dài.)
Cancer /ˈkænsər/ Ung thư Early detection of cancer can save lives. (Phát hiện sớm ung thư có thể cứu sống.)
Cholesterol /kəˈlɛstərɒl/ Cholesterol High cholesterol can lead to heart disease. (Cholesterol cao có thể dẫn đến bệnh tim.)
Dementia /dɪˈmɛnʃə/ Mất trí nhớ Dementia affects memory, thinking, and social abilities. (Mất trí nhớ ảnh hưởng đến trí nhớ, suy nghĩ và khả năng xã hội.)
Depression /dɪˈprɛʃən/ Trầm cảm Depression is a common mental health issue. (Trầm cảm là một vấn đề sức khỏe tâm thần phổ biến.)
Diabetes /ˌdaɪəˈbiːtiːz/ Bệnh tiểu đường Diabetes requires careful management. (Bệnh tiểu đường cần được quản lý cẩn thận.)
Epilepsy /ˈɛpɪlɛpsi/ Động kinh Epilepsy is a neurological disorder. (Động kinh là một rối loạn thần kinh.)
Fatigue /fəˈtiːɡ/ Mệt mỏi Chronic fatigue is a common symptom of many illnesses. (Mệt mỏi mãn tính là một triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh.)
Flu /fluː/ Cúm She is recovering from the flu. (Cô ấy đang hồi phục từ bệnh cúm.)
Heart disease /hɑːrt dɪˈziːz/ Bệnh tim Heart disease is a leading cause of death. (Bệnh tim là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu.)
Hepatitis /ˌhɛpəˈtaɪtɪs/ Viêm gan Hepatitis is an inflammation of the liver. (Viêm gan là tình trạng viêm gan.)
Hypertension /ˌhaɪpərˈtɛnʃən/ Huyết áp cao Hypertension is a common health problem among adults. (Huyết áp cao là một vấn đề sức khỏe phổ biến ở người lớn.)
Infection /ɪnˈfɛkʃən/ Sự nhiễm trùng He is recovering from a lung infection. (Anh ấy đang hồi phục từ một bệnh nhiễm trùng phổi.)
Insomnia /ɪnˈsɒmniə/ Mất ngủ Insomnia can severely affect your quality of life. (Mất ngủ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bạn.)
Migraine /ˈmiːɡreɪn/ Chứng đau nửa đầu She suffers from chronic migraines. (Cô ấy bị chứng đau nửa đầu mãn tính.)
Obesity /əʊˈbiːsɪti/ Bệnh béo phì Obesity increases the risk of heart disease. (Bệnh béo phì làm tăng nguy cơ bệnh tim.)
Osteoporosis /ˌɒstiəʊpəˈrəʊsɪs/ Loãng xương Osteoporosis makes bones fragile and more likely to break. (Loãng xương làm cho xương giòn và dễ gãy hơn.)
Pneumonia /njuːˈməʊniə/ Viêm phổi Pneumonia can be life-threatening, especially for the elderly. (Viêm phổi có thể đe dọa tính mạng, đặc biệt là đối với người cao tuổi.)
Stroke /stroʊk/ Đột quỵ A stroke can cause long-term disability. (Đột quỵ có thể gây ra tàn tật lâu dài.)
Tuberculosis /tjuːˌbɜːrkjʊˈləʊsɪs/ Bệnh lao Tuberculosis is a contagious infection that attacks the lungs. (Bệnh lao là một bệnh truyền nhiễm tấn công phổi.)
Tumor /ˈtjuːmər/ Khối u The tumor was found to be benign. (Khối u được phát hiện là lành tính.)
Ulcer /ˈʌlsər/ Loét Stomach ulcers can be very painful. (Loét dạ dày có thể rất đau đớn.)
Virus /ˈvaɪrəs/ Vi-rút The flu is caused by a virus. (Cúm được gây ra bởi một loại vi-rút.)

1.2. Từ vựng về lối sống và phòng ngừa bệnh

Dưới đây là bảng trình bày từ vựng theo các nhóm: Động từ về sức khỏe, Tính từ mô tả sức khỏe, Trạng từ liên quan, và Động từ chuyên ngành y tế:

Động từ về lối sống lành mạnh

Từ vựng IPA Ý nghĩa Ví dụ
Adopt /əˈdɒpt/ Áp dụng She adopts a balanced diet to improve her health. (Cô ấy áp dụng một chế độ ăn uống cân bằng để cải thiện sức khỏe.)
Clean /kliːn/ Vệ sinh, làm sạch Make sure to clean your hands thoroughly. (Hãy chắc chắn làm sạch tay kỹ.)
Diet /ˈdaɪət/ Chế độ ăn uống She follows a strict diet to maintain her weight. (Cô ấy tuân thủ một chế độ ăn uống nghiêm ngặt để duy trì cân nặng.)
Exercise /ˈɛksəsaɪz/ Tập luyện Regular exercise is important for physical fitness. (Việc tập luyện thường xuyên quan trọng cho sức khỏe thể chất.)
Hydrate /ˈhaɪdreɪt/ Bổ sung nước Remember to hydrate properly during exercise. (Hãy nhớ uống đủ nước khi tập luyện.)
Hygiene /ˈhaɪdʒiːn/ Vệ sinh cá nhân Personal hygiene includes washing hands regularly. (Vệ sinh cá nhân bao gồm việc rửa tay thường xuyên.)
Maintain /meɪnˈteɪn/ Duy trì He maintains a healthy lifestyle with regular exercise. (Anh ấy duy trì lối sống lành mạnh với việc tập luyện thường xuyên.)
Manage /ˈmænɪdʒ/ Quản lý She learns to manage stress through yoga. (Cô ấy học cách quản lý căng thẳng qua yoga.)
Meditation /ˌmɛdɪˈteɪʃən/ Thiền định Meditation helps reduce stress and improve focus. (Thiền định giúp giảm stress và cải thiện sự tập trung.)
Nutrition /njuːˈtrɪʃən/ Dinh dưỡng She studied nutrition to understand healthy eating habits. (Cô ấy học về dinh dưỡng để hiểu về thói quen ăn uống lành mạnh.)
Routine /ruːˈtiːn/ Thói quen Establishing a morning routine can improve productivity. (Lập thói quen buổi sáng có thể cải thiện năng suất.)

Tính từ mô tả sức khỏe

Từ vựng IPA Ý nghĩa Ví dụ
Nutritious /njuːˈtrɪʃəs/ Bổ dưỡng Leafy greens are highly nutritious. (Rau xanh lá đều rất giàu dinh dưỡng.)
Relaxing /rɪˈlæksɪŋ/ Thư giãn Yoga can be very relaxing after a long day. (Yoga có thể rất thư giãn sau một ngày dài.)
Restful /ˈrɛstfʊl/ Thoải mái She enjoys a restful sleep every night. (Cô ấy thích một giấc ngủ ngon và thoải mái mỗi đêm.)
Hygienic /haɪˈdʒiːnɪk/ Vệ sinh Wash your hands with soap for hygienic reasons. (Rửa tay bằng xà phòng vì lý do vệ sinh.)
Fresh /frɛʃ/ Tươi mới Fresh air is good for your health. (Không khí trong lành tốt cho sức khỏe của bạn.)
Mindful /ˈmaɪndfʊl/ Tỉnh thức Be mindful of what you eat and drink. (Hãy thận trọng với những gì bạn ăn và uống.)
Positive /ˈpɒzətɪv/ Tích cực Maintaining a positive attitude is beneficial for health. (Giữ thái độ tích cực có lợi cho sức khỏe.)

Trạng từ liên quan đến sức khỏe

Từ vựng IPA Ý nghĩa Ví dụ
Properly /ˈprɒpərli/ Đúng cách Eat properly to maintain a balanced diet. (Ăn uống đúng cách để duy trì chế độ ăn cân bằng.)
Carefully /ˈkɛəfəli/ Cẩn thận Handle food carefully to prevent contamination. (Xử lý thực phẩm cẩn thận để tránh nhiễm bệnh.)
Effectively /ɪˈfɛktɪvli/ Hiệu quả Manage stress effectively with relaxation techniques. (Quản lý căng thẳng hiệu quả bằng các kỹ thuật thư giãn.)
Safely /ˈseɪfli/ An toàn Exercise safely to avoid injury. (Tập luyện an toàn để tránh chấn thương.)
Consistently /kənˈsɪstəntli/ Liên tục Practice mindfulness consistently for mental well-being. (Thực hành chánh niệm liên tục để cải thiện sức khỏe tinh thần.)

Động từ về y tế và chăm sóc sức khỏe

Từ vựng IPA Ý nghĩa Ví dụ
Alleviate /əˈliːvieɪt/ Giảm bớt This treatment can help alleviate the symptoms. (Điều trị này giúp giảm bớt triệu chứng.)
Contract /kənˈtrækt/ Nhiễm bệnh He contracted a serious illness while traveling. (Anh ấy bị nhiễm bệnh khi đi du lịch.)
Cure /kjʊər/ Chữa khỏi They are working to find a cure for cancer. (Họ đang tìm cách chữa trị ung thư.)
Detect /dɪˈtɛkt/ Phát hiện Early tests can detect the disease. (Xét nghiệm sớm có thể phát hiện bệnh.)
Monitor /ˈmɒnɪtər/ Giám sát Doctors will monitor his condition closely. (Bác sĩ sẽ giám sát tình trạng của anh ấy.)
Prevent /prɪˈvɛnt/ Phòng ngừa Regular exercise can help prevent obesity. (Tập thể dục giúp ngăn ngừa béo phì.)
Recover /rɪˈkʌvər/ Hồi phục He is recovering from surgery. (Anh ấy đang hồi phục sau phẫu thuật.)
Relieve /rɪˈliːv/ Giảm nhẹ This medication helps relieve pain. (Thuốc này giúp giảm đau.)
Screen /skriːn/ Sàng lọc Women are regularly screened for breast cancer. (Phụ nữ được sàng lọc ung thư vú thường xuyên.)
Suffer /ˈsʌfər/ Chịu đựng She suffers from chronic pain. (Cô ấy chịu đựng cơn đau mãn tính.)
Treat /triːt/ Điều trị They are treating him for a severe infection. (Họ đang điều trị nhiễm trùng nặng cho anh ấy.)
Vaccinate /ˈvæksɪneɪt/ Tiêm phòng Children should be vaccinated against measles. (Trẻ em nên được tiêm phòng sởi.)

1.3. Từ vựng về y tế và cơ sở chăm sóc sức khỏe

Dưới đây là bảng trình bày danh sách từ vựng về sức khỏe tổng quát bạn có thể tham khảo: 

Từ vựng IPA Ý nghĩa Ví dụ
Health /helθ/ Sức khỏe I had to give up drinking for health reasons. (Tôi đã phải bỏ rượu vì lý do sức khỏe.)
Healthy /ˈhelθi/ Khỏe mạnh I eat healthy to stay healthy. (Tôi ăn uống lành mạnh để giữ sức khỏe.)
Weak /wiːk/ Yếu I am very weak, so I need to exercise every day. (Tôi rất yếu, vì vậy tôi cần tập thể dục hàng ngày.)
Sickness /ˈsɪknɪs/ Bệnh tật There’s a lot of sickness around this winter. (Có rất nhiều bệnh tật vào mùa đông này.)
Healthcare /ˈhelθkeər/ Chăm sóc sức khỏe Health care reforms are high on the political agenda. (Cải cách chăm sóc sức khỏe là ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự chính trị.)
Prevention /prɪˈvenʃən/ Phòng ngừa Health education is crucial to the prevention of killer diseases. (Giáo dục sức khỏe rất quan trọng để ngăn ngừa các bệnh chết người.)
Recovery /rɪˈkʌvəri/ Hồi phục Mira made a full recovery from the operation. (Mira đã hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật.)
Health insurance /helθ ɪnˈʃʊrəns/ Bảo hiểm y tế We need to find new ways to pay medical bills for people without health insurance. (Chúng ta cần tìm cách thanh toán hóa đơn y tế cho người không có bảo hiểm.)
Health care plan /helθ keər plæn/ Kế hoạch chăm sóc sức khỏe I have a health care plan. (Tôi có một kế hoạch chăm sóc sức khỏe.)
Health care provider /helθ keər prəˈvaɪdə/ Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe I am in the care of a healthcare provider. (Tôi đang được chăm sóc bởi một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
Health care facility /helθ keər fəˈsɪləti/ Cơ sở chăm sóc sức khỏe I am in a healthcare facility. (Tôi đang ở trong một cơ sở chăm sóc sức khỏe.)
Mental health /ˈmentl helθ/ Sức khỏe tâm thần Mental health awareness is increasing globally. (Nhận thức về sức khỏe tâm thần đang tăng lên trên toàn cầu.)

Xem thêm: Từ vựng Writing Task 1: Trọn bộ từ và cụm từ quan trọng

2. Thành ngữ và cụm động từ chủ đề Health

Sau khi nắm được các thành ngữ và cụm động từ phổ biến liên quan đến sức khỏe, hãy cùng khám phá cụ thể các thành ngữ thông dụng về sức khỏe và cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế.

2.1. Thành ngữ về sức khỏe và cách sử dụng

Thành ngữ phổ biến về sức khỏe:

  • Run down: mệt mỏi, uể oải
  • As right as rain: khỏe mạnh hoàn toàn
  • Frog in one’s throat: bị đau cổ, khàn tiếng
  • Splitting headache: đau đầu dữ dội
  • Blind as a bat: mắt kém
  • Dogs are barking: đau chân
  • Back on my feet: khỏe mạnh trở lại
  • Cast iron stomach: dạ dày tốt
  • Blue around the gills: trông xanh xao ốm yếu
  • Under the weather: cảm thấy không khỏe
  • As fit as a fiddle: sức khỏe rất tốt
  • Off colour: ốm yếu
  • Full of beans: tràn đầy năng lượng
  • Death warmed up: rất ốm yếu
  • Dog-tired/dead tired: rất mệt mỏi
  • Drop like flies: bệnh dịch lây lan
  • Out on one’s feet: cực kỳ mệt mỏi
  • Bag of bones: rất gầy gò
  • Clean bill of health: hoàn toàn khỏe mạnh
  • To be on the mend: đang hồi phục
  • To pull a muscle: bị căng cơ

Ví dụ ứng dụng:

“I felt completely run down this morning and even had a frog in my throat, so I called in sick. By evening, I was finally back on my feet and feeling as right as rain.” (Sáng nay tôi cảm thấy rất mệt và cổ họng đau rát, nên xin nghỉ. Đến tối thì tôi đã khỏe lại và cảm thấy hoàn toàn bình phục.)

tu-vung-chu-de-health-1
Sử dụng những thành ngữ giúp bạn tăng band điểm trong bài Writing

2.2. Cụm động từ chủ đề Health

20 cụm động từ quan trọng:

Dưới đây là bảng trình bày các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến sức khỏe và lối sống:

Cụm động từ Nghĩa Ví dụ
Cut down on Giảm bớt I’m trying to cut down on sugar intake. (Tôi đang cố gắng giảm lượng đường tiêu thụ.)
Work out Tập luyện I work out at the gym three times a week. (Tôi tập ở phòng gym ba lần mỗi tuần.)
Give up Từ bỏ I gave up smoking last year. (Tôi đã bỏ thuốc lá vào năm ngoái.)
Bring up Đề cập She brought up the importance of regular exercise. (Cô ấy đã đề cập đến tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên.)
Break out Phát ban I often break out in hives when stressed. (Tôi thường bị nổi mẩn khi căng thẳng.)
Run out of Hết We’ve run out of fresh vegetables. (Chúng tôi đã hết rau tươi.)
Bring down Giảm Exercise can help bring down high blood pressure. (Tập thể dục có thể giúp hạ huyết áp cao.)
Fight off Chống lại The body can fight off many infections. (Cơ thể có thể chống lại nhiều bệnh nhiễm trùng.)
Look after Chăm sóc It’s important to look after your mental health. (Chăm sóc sức khỏe tinh thần là rất quan trọng.)
Catch on Trở nên phổ biến The trend of organic food is catching on. (Xu hướng thực phẩm hữu cơ đang trở nên phổ biến.)
Check up on Kiểm tra I need to check up on my cholesterol levels. (Tôi cần kiểm tra mức cholesterol của mình.)
Give in to Nhượng bộ Don’t give in to unhealthy cravings. (Đừng nhượng bộ trước những cơn thèm không lành mạnh.)
Warm up Khởi động Always warm up before intense exercise. (Luôn khởi động trước khi tập nặng.)
Cut out Loại bỏ I’ve decided to cut out processed foods. (Tôi đã quyết định loại bỏ thực phẩm chế biến sẵn.)
Pass out Ngất đi Dehydration can cause someone to pass out. (Mất nước có thể khiến ai đó ngất đi.)
Take up Bắt đầu (một thói quen) I decided to take up yoga for relaxation. (Tôi quyết định tập yoga để thư giãn.)
Stick to Tuân thủ It’s essential to stick to a healthy diet. (Việc tuân thủ chế độ ăn lành mạnh là điều thiết yếu.)
Wear off Mất hiệu lực The pain medication is wearing off. (Thuốc giảm đau đang hết tác dụng.)
Hold back Kiềm chế Don’t hold back from discussing your health concerns. (Đừng ngại chia sẻ mối lo về sức khỏe.)
Set aside Dành riêng (thời gian) Set aside time for regular exercise. (Hãy dành thời gian cho việc tập luyện thường xuyên.)

3. Cách ứng dụng từ vựng Health trong IELTS Writing

Việc sử dụng từ vựng chủ đề Health một cách linh hoạt sẽ giúp bài viết trở nên tự nhiên và thuyết phục hơn. Dưới đây là một số ý tưởng quen thuộc thường xuất hiện trong đề thi IELTS Writing mà bạn có thể vận dụng từ vựng này một cách hiệu quả.

3.1. Ý tưởng cho các chủ đề thường gặp

Ủng hộ việc tăng cường cơ sở thể thao:

  • Duy trì hoạt động thể chất là yếu tố quan trọng trong việc cải thiện sức khỏe, vì vậy việc tăng cường cơ sở thể thao sẽ giúp mọi người dễ dàng tiếp cận thiết bị thể thao cũng như địa điểm tập luyện.
  • Sự hiện diện của các địa điểm thể thao như sân bóng rổ, công viên thể dục có thể khuyến khích những người ít vận động cũng như trẻ em tập thể dục nhiều hơn.

Quan điểm khác:

  • Cần kết hợp giáo dục công dân về nhận thức sức khỏe, cải thiện chất lượng dịch vụ y tế và thực thi các quy định an toàn thực phẩm.
  • Những người có lối sống ít vận động ngày nay chủ yếu là những người đối mặt với khối lượng công việc lớn và thường không có thời gian tập thể dục.

Thúc đẩy lối sống lành mạnh:

  • Chính phủ nên cung cấp nhiều cơ sở thể thao phù hợp hơn trong các công viên địa phương
  • Tăng thuế đối với đồ ăn vặt để mọi người có thể cắt giảm những thực phẩm béo và không lành mạnh này
  • Chính phủ nên làm cho việc đến bệnh viện trở nên hợp lý hơn về chi phí và tiết kiệm thời gian cho mọi người từ mọi tầng lớp xã hội

3.2. Mẫu dàn bài IELTS Writing Task 2

Đề bài mẫu: “In many countries, children are becoming overweight and unhealthy. Some people think that this is the responsibility of governments to solve the problem. What extent do you agree or disagree?”

Dàn bài chi tiết:

Introduction:

Paraphrase lại vấn đề béo phì ở trẻ em. Đây là một thực trạng đáng lo ngại đang ảnh hưởng ngày càng nhiều đến sức khỏe thể chất và tinh thần của trẻ nhỏ trong xã hội hiện đại.

Thesis statement: Đồng ý một phần với vai trò của chính phủ nhưng cần sự kết hợp từ nhiều bên, vì chỉ một mình chính phủ thì không thể giải quyết triệt để vấn đề này.

Body 1 – Trách nhiệm của chính phủ:

Chính phủ có vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về béo phì ở trẻ em, thông qua các chiến dịch truyền thông và giáo dục sức khỏe quy mô lớn.

Thực thi các chính sách về an toàn thực phẩm và dinh dưỡng học đường nhằm kiểm soát chất lượng bữa ăn cho trẻ, đặc biệt trong môi trường học đường.

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng thể thao và giáo dục sức khỏe để tạo điều kiện cho trẻ vận động nhiều hơn, góp phần duy trì cân nặng hợp lý.

Body 2 – Trách nhiệm của gia đình và nhà trường:
Cha mẹ cần hình thành thói quen ăn uống lành mạnh cho con từ nhỏ, bằng cách làm gương và kiểm soát chế độ ăn uống hằng ngày.

Nhà trường có vai trò giáo dục và cung cấp bữa ăn dinh dưỡng, đồng thời tổ chức các hoạt động thể chất phù hợp để rèn luyện sức khỏe cho học sinh.

Cần sự phối hợp giữa các bên để đạt hiệu quả tối ưu, từ đó xây dựng một môi trường sống và học tập hỗ trợ phòng chống béo phì cho trẻ em.

Conclusion:

Khẳng định tình trạng béo phì ở trẻ em có thể được giải quyết hiệu quả thông qua sự kết hợp của chính phủ, gia đình và nhà trường. Khi các bên cùng hành động và hỗ trợ lẫn nhau, việc kiểm soát và phòng ngừa béo phì sẽ trở nên khả thi và bền vững hơn.

tu-vung-chu-de-health-2
Điều chỉnh outline bài Writing sao cho phù hợp với ý tưởng của bạn

4. Mẫu hội thoại giao tiếp chủ đề Health

Sức khỏe là một chủ đề quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu một số mẫu hội thoại cụ thể xoay quanh tình huống gặp phải các vấn đề về bệnh tật.

4.1. Hội thoại về bệnh tật

Lily: What’s the matter with you? (Bạn bị sao vậy?)

John: I don’t feel good. (Tớ cảm thấy không được khỏe cho lắm.)

Lily: What’s wrong? (Có chuyện gì vậy?)

John: My stomach hurts. (Tớ bị đau bụng.)

Lily: What did you eat for breakfast? (Bạn đã ăn gì vào bữa sáng thế?)

John: Fast food and salad. (Đồ ăn nhanh và rau trộn.)

Lily: Do you want any medicine? (Bạn có muốn uống vài viên thuốc không?)

John: I think some medicines might help me. (Tớ nghĩ vài viên thuốc có thể giúp tớ.)

Lily: I will give you this pill. If you don’t feel better, you should go and see a doctor. (Tớ sẽ cho bạn viên thuốc này. Nếu bạn không cảm thấy tốt hơn, hãy đến gặp bác sĩ.)

John: Thank you so much! (Cảm ơn bạn rất nhiều!)

Lily: You’re welcome. (Không có gì.)

Xem thêm: Tải miễn phí 10000 từ vựng tiếng Anh thông dụng PDF 2025

4.2. Hội thoại về sốt và mệt mỏi

Jane: Oh, your forehead is so hot. Are you not feeling good? (Ôi trán bạn nóng vậy. Bạn có ổn không?)

Jim: I’m tired. I think I have got a fever. (Tớ cảm thấy mệt. Tớ nghĩ tớ bị sốt.)

Jane: You should go to see a doctor. (Bạn nên đến gặp bác sĩ đi.)

Jim: I want to lie down for a while. (Tớ muốn nằm nghỉ một lúc.)

Jane: Are you OK? (Bạn ổn chứ?)

Jim: It’s OK. If I don’t feel better, I will go to see a doctor. (Tớ ổn mà. Nếu tớ không khá hơn thì sẽ tới gặp bác sĩ.)

Jane: Tell me if you don’t feel better. (Hãy nói với tớ nếu bạn không khỏe hơn nhé.)

Jim: OK, thank you. (Được rồi, cảm ơn bạn.)

5. Bài tập vận dụng từ vựng chủ đề Health

Để giúp bạn ghi nhớ và sử dụng từ vựng hiệu quả hơn, hãy cùng thực hành qua các bài tập sau.

Bài 1: Điền từ vào chỗ trống

Hướng dẫn: Sử dụng các từ vựng đã học để điền vào chỗ trống phù hợp.

  1. Regular _______ can help prevent obesity and heart disease.
  2. She suffers from chronic _______ and has difficulty sleeping at night.
  3. The doctor advised him to _______ down on sugar and processed foods.
  4. _______ is a contagious respiratory infection that can be prevented by vaccination.
  5. Maintaining good personal _______ is essential for preventing infections.
  6. The patient is slowly _______ from the surgery and should be back to normal soon.
  7. High _______ levels can increase the risk of cardiovascular problems.
  8. She practices _______ every morning to reduce stress and improve mental clarity.
  9. The medicine helps _______ the pain but doesn’t cure the underlying condition.
  10. Children should be _______ against common diseases like measles and polio.

Bài 2: Nối từ với định nghĩa

Hướng dẫn: Nối các từ vựng ở cột A với định nghĩa phù hợp ở cột B.

Cột A (Từ vựng) Cột B (Định nghĩa)
Asthma h. A condition characterized by excessive body weight
Dementia e. A respiratory condition causing difficulty breathing
Hypertension g. A severe headache often accompanied by nausea
Osteoporosis a. A condition where bones become weak and brittle
Diabetes b. High blood pressure
Arthritis j. A condition caused by lack of healthy red blood cells
Allergy i. A decline in cognitive function affecting memory and thinking
Migraine d. An immune system reaction to normally harmless substances
Obesity c. A chronic disease affecting blood sugar levels
Anemia f. Inflammation of joints causing pain and stiffness

Bài 3: Viết lại câu sử dụng từ gợi ý

Hướng dẫn: Viết lại các câu sau sao cho giữ nguyên nghĩa, sử dụng từ trong ngoặc.

  1. He stopped smoking cigarettes last month. (GIVE UP) → _________________________________
  2. You should reduce the amount of salt in your diet. (CUT DOWN ON) → _________________________________
  3. She started doing yoga to improve her flexibility. (TAKE UP) → _________________________________
  4. The doctor is watching his patient’s condition carefully. (MONITOR) → _________________________________
  5. This medicine makes the pain less severe. (ALLEVIATE) → _________________________________
  6. We need to find the disease at an early stage. (DETECT) → _________________________________
  7. Regular exercise helps stop heart disease from developing. (PREVENT) → _________________________________
  8. She got better after being sick for a week. (RECOVER) → _________________________________
  9. The vaccination protects children from getting measles. (CONTRACT) → _________________________________
  10. He follows a healthy eating plan to stay fit. (MAINTAIN) → _________________________________

Đáp án bài tập

Đáp án Bài 1:

  1. exercise
  2. insomnia
  3. cut
  4. Flu/Influenza
  5. hygiene
  6. recovering
  7. cholesterol
  8. meditation
  9. relieve
  10. vaccinated

Đáp án Bài 2:

  1. e – Asthma: A respiratory condition causing difficulty breathing
  2. i – Dementia: A decline in cognitive function affecting memory and thinking
  3. b – Hypertension: High blood pressure
  4. a – Osteoporosis: A condition where bones become weak and brittle
  5. c – Diabetes: A chronic disease affecting blood sugar levels
  6. f – Arthritis: Inflammation of joints causing pain and stiffness
  7. d – Allergy: An immune system reaction to normally harmless substances
  8. g – Migraine: A severe headache often accompanied by nausea
  9. h – Obesity: A condition characterized by excessive body weight
  10. j – Anemia: A condition caused by lack of healthy red blood cells

Đáp án Bài 3:

  1. He gave up smoking cigarettes last month.
  2. You should cut down on salt in your diet.
  3. She took up yoga to improve her flexibility.
  4. The doctor is monitoring his patient’s condition carefully.
  5. This medicine alleviates the pain.
  6. We need to detect the disease at an early stage.
  7. Regular exercise helps prevent heart disease.
  8. She recovered after being sick for a week.
  9. The vaccination prevents children from contracting measles.
  10. He maintains a healthy diet to stay fit. 

Tham khảo thêm: 

Tham khảo thêm:

Từ vựng chủ đề Health đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp hàng ngày cũng như trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS. Hãy thường xuyên luyện tập và áp dụng những từ vựng này vào thực tế để củng cố kiến thức và nâng cao tiếng Anh của mình. Nếu bạn quan tâm đến IETLS học online, có thể liên hệ với IELTS IKES để được tư vấn chi tiết và miễn phí.

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ