Tổng hợp trọn bộ Travel Vocabulary và bài tập thực hành

Travel vocabulary là nền tảng quan trọng giúp bạn tự tin giao tiếp khi đi du lịch nước ngoài. Bài viết này IELTS IKES sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng travel vocabulary toàn diện nhất, thực tế nhất. Đồng thời, IKES cũng chia sẻ một số mẫu câu giao tiếp, thành ngữ phổ biến và bài tập thực hành để bạn có thể áp dụng ngay vào các chuyến đi của mình.

1. Danh sách travel vocabulary thông dụng nhất

Để có thể giao tiếp hiệu quả trong các chuyến du lịch, việc trang bị một kho từ vựng phong phú và đa dạng là điều cần thiết. Dưới đây là các nhóm từ vựng cơ bản nhất mà bạn cần nắm vững, được phân loại theo chủ đề cụ thể để dễ dàng học tập và ghi nhớ.

1.1. Từ vựng về phương tiện di chuyển

Khi lên kế hoạch cho chuyến du lịch, việc hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến phương tiện giao thông sẽ giúp bạn đặt vé, hỏi thông tin và di chuyển một cách thuận lợi. Dưới đây là những từ vựng transport and travel vocabulary quan trọng nhất:

Từ vựng Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ
airplane /ˈeəpleɪn/ máy bay I took an airplane to Hanoi last summer. 

(Tôi đã đi máy bay đến Hà Nội vào mùa hè năm ngoái.)

bus /bʌs/ xe buýt I waited 15 minutes for the bus to arrive.

 (Tôi đã chờ xe buýt đến trong 15 phút.)

car /kɑːr/ ô tô My father drives a red car. 

(Bố tôi lái một chiếc ô tô màu đỏ.)

canoe /kəˈnuː/ xuồng They paddled a canoe across the lake.

(Họ chèo xuồng băng qua hồ.)

motorcycle /ˈmoʊtərsaɪkl/ xe máy He bought a new motorcycle for his birthday. 

(Anh ấy đã mua một chiếc xe máy mới nhân dịp sinh nhật.)

ship /ʃɪp/ tàu thủy The cargo ship arrived at the port this morning. (Con tàu chở hàng cập bến sáng nay.)
train /treɪn/ tàu hỏa We traveled from Hue to Da Nang by train.

(Chúng tôi đi từ Huế đến Đà Nẵng bằng tàu hỏa.)

tram /træm/ xe điện I saw a tram running through the city center. 

(Tôi đã thấy một chiếc xe điện chạy qua trung tâm thành phố.)

truck /trʌk/ xe tải That truck is carrying construction materials. 

(Chiếc xe tải đó đang chở vật liệu xây dựng.)

yacht /jɒt/ du thuyền They spent the weekend sailing on a luxury yacht. (Họ dành cuối tuần chèo thuyền trên một chiếc du thuyền sang trọng.)
bicycle /ˈbaɪsɪkl/ xe đạp She enjoys cycling around the lake on her new bicycle.

(Cô ấy thích đạp xe quanh hồ bằng chiếc xe đạp mới của mình.)

boat /boʊt/ thuyền They spent the weekend fishing from a small wooden boat.

(Họ dành cả cuối tuần câu cá trên một chiếc thuyền gỗ nhỏ.)

helicopter /ˈhelɪkɒptə(r)/ máy bay trực thăng A helicopter hovered over the city during the traffic jam.

(Một chiếc trực thăng bay lượn trên thành phố trong lúc kẹt xe.)

1.2. Từ vựng về địa điểm du lịch

Việc nắm vững các thuật ngữ về địa điểm du lịch sẽ giúp bạn dễ dàng tìm kiếm thông tin, đặt tour và khám phá những điểm đến thú vị. Những từ vựng này thuộc nhóm holidays and travel vocabulary cần thiết cho mọi chuyến đi:

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ
Beach /biːʧ/ Bãi biển We built a big sandcastle when we visited the beach last weekend.

(Chúng tôi xây một lâu đài cát lớn khi đến bãi biển cuối tuần trước.)

Museum /mjuːˈziːəm/ Bảo tàng The museum displays ancient tools used by early humans.

(Bảo tàng trưng bày các công cụ cổ xưa được con người thời kỳ đầu sử dụng.)

Park /pɑːk/ Công viên Children were running and laughing in the park all afternoon.

(Bọn trẻ chạy nhảy và cười đùa trong công viên suốt cả buổi chiều.)

Mountain /ˈmaʊntɪn/ Núi We hiked up the mountain and watched the sunrise from the top.

(Chúng tôi leo lên núi và ngắm mặt trời mọc từ đỉnh núi.)

Zoo /zuː/ Sở thú We saw lions, giraffes, and elephants at the zoo.

(Chúng tôi nhìn thấy sư tử, hươu cao cổ và voi ở sở thú.)

Theme park /θiːm pɑːk/ Công viên giải trí They spent the entire day at the theme park riding roller coasters.

(Họ dành cả ngày ở công viên giải trí để chơi tàu lượn.)

Castle /ˈkɑːsl/ Lâu đài The old castle on the hill is now open for visitors.

(Lâu đài cổ trên đồi hiện đã mở cửa cho du khách tham quan.)

Palace /ˈpælɪs/ Cung điện The palace has golden gates and beautiful gardens.

(Cung điện có cổng vàng và khu vườn tuyệt đẹp.)

Temple /ˈtɛmpl/ Ngôi đền They lit incense at the temple during the festival.

(Họ thắp hương tại ngôi đền trong dịp lễ hội.)

Coastline /ˈkəʊstlaɪn/ Đường bờ biển The coastline stretches for hundreds of kilometers along the east.

(Đường bờ biển kéo dài hàng trăm km dọc theo phía đông.)

Desert /ˈdɛzət/ Sa mạc They camped overnight in the desert under the stars.

(Họ cắm trại qua đêm trong sa mạc dưới bầu trời đầy sao.)

Harbor /ˈhɑːbə/ Hải cảng Fishing boats lined up along the harbor in the early morning.

(Những chiếc thuyền đánh cá xếp hàng dọc cảng vào sáng sớm.)

Historical site /hɪˈstɒrɪkl saɪt/ Di tích lịch sử This village is a well-preserved historical site from the 18th century.

(Ngôi làng này là một di tích lịch sử được bảo tồn tốt từ thế kỷ 18.)

Pagoda /pəˈɡəʊdə/ Chùa We visited a peaceful pagoda surrounded by lotus ponds.

(Chúng tôi đã thăm một ngôi chùa yên bình được bao quanh bởi ao sen.)

Monument /ˈmɒnjumənt/ Đài tưởng niệm We stopped at the monument to take photos and read the story behind it. 

(Chúng tôi dừng lại ở đài tưởng niệm để chụp ảnh và đọc câu chuyện phía sau nó.)

City center /ˈsɪti ˈsɛntər/ Trung tâm thành phố There are many street performers in the city center during the weekend. 

(Có rất nhiều nghệ sĩ đường phố ở trung tâm thành phố vào cuối tuần.)

Countryside /ˈkʌntrɪˌsaɪd/ Vùng nông thôn My grandparents grow vegetables in their garden in the countryside. 

(Ông bà tôi trồng rau trong khu vườn ở vùng quê.)

Xem thêm: Vocabulary Family: Trọn bộ 50+ từ vựng và bài tập vận dụng

1.3. Từ vựng về hoạt động du lịch

Các hoạt động du lịch đa dạng sẽ mang lại những trải nghiệm thú vị cho chuyến đi của bạn. Dưới đây là những từ vựng english travel vocabulary mô tả các hoạt động phổ biến mà du khách thường tham gia:

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ
Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ Đi bộ đường dài Hiking through the forest was tiring but rewarding. 

(Đi bộ xuyên rừng khá mệt nhưng rất đáng giá.)

Swimming /ˈswɪmɪŋ/ Bơi lội We went swimming in the lake behind the cottage. 

(Chúng tôi bơi ở cái hồ sau căn nhà gỗ.)

Camping /ˈkæmpɪŋ/ Cắm trại The kids love camping under the stars. 

(Bọn trẻ rất thích cắm trại dưới bầu trời đầy sao.)

Snorkeling /ˈsnɔːrkəlɪŋ/ Lặn ngắm san hô We saw colorful fish while snorkeling near the reef. 

(Chúng tôi thấy nhiều loài cá sặc sỡ khi lặn gần rạn san hô.)

Shopping /ˈʃɒpɪŋ/ Mua sắm She spent the whole day shopping at the weekend market. 

(Cô ấy dành cả ngày mua sắm ở chợ cuối tuần.)

Visiting /ˈvɪzɪtɪŋ/ Thăm quan I’ll be visiting my cousin in the countryside this weekend. 

(Cuối tuần này tôi sẽ về quê thăm người anh họ.)

Diving /ˈdaɪvɪŋ/ Lặn He took a diving course during his vacation in Thailand. 

(Anh ấy đã tham gia khóa học lặn trong kỳ nghỉ ở Thái Lan.)

Relaxing /rɪˈlæksɪŋ/ Thư giãn I spent the day relaxing on a hammock by the beach. 

(Tôi đã dành cả ngày thư giãn trên võng bên bãi biển.)

Kayaking /ˈkaɪækɪŋ/ Chèo thuyền kayak Kayaking on the river is a great way to enjoy nature. 

(Chèo thuyền kayak trên sông là cách tuyệt vời để tận hưởng thiên nhiên.)

Horseback riding /ˈhɔːsˌbæk ˈraɪdɪŋ/ Cưỡi ngựa My sister took horseback riding lessons during the summer. 

(Chị tôi học cưỡi ngựa vào mùa hè.)

Sailing /ˈseɪlɪŋ/ Chèo thuyền Sailing across the bay was the highlight of our trip. 

(Chèo thuyền băng qua vịnh là phần thú vị nhất trong chuyến đi của chúng tôi.)

Sightseeing /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ Tham quan cảnh đẹp We went sightseeing in the ancient capital during our school trip. 

(Chúng tôi đi tham quan cố đô trong chuyến đi học.)

Eating out /ˈiːtɪŋ aʊt/ Ăn ngoài Eating out with my coworkers after work has become our weekly routine. 

(Ăn ngoài cùng đồng nghiệp sau giờ làm đã trở thành thói quen hàng tuần của tôi.)

Skiing /ˈskiːɪŋ/ Trượt tuyết She learned skiing for the first time during her vacation in Korea. 

(Cô ấy học trượt tuyết lần đầu trong kỳ nghỉ ở Hàn Quốc.)

Fishing /ˈfɪʃɪŋ/ Câu cá We spent the weekend fishing by the lake with our uncle. 

(Chúng tôi dành cuối tuần câu cá bên hồ cùng chú.)

1.4. Từ vựng về ẩm thực và nhà hàng

Ẩm thực là một phần không thể thiếu trong mỗi chuyến du lịch. Việc hiểu các thuật ngữ về đồ ăn, thức uống và dịch vụ nhà hàng sẽ giúp bạn tận hưởng trọn vẹn văn hóa ẩm thực địa phương:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Menu /ˈmen.juː/ Thực đơn The waiter handed us a new menu with seasonal dishes.

(Người phục vụ đưa cho chúng tôi thực đơn mới với các món theo mùa.)

Appetizer / Starter /ˈæp.ə.taɪ.zər/ Món khai vị We chose a cold salad as our appetizer.

(Chúng tôi chọn món salad lạnh làm khai vị.)

Main course / Entrée /ˌmeɪn ˈkɔːrs/ /ˈɒntreɪ/ Món chính Her main course was grilled salmon with lemon sauce.

(Món chính của cô ấy là cá hồi nướng với sốt chanh.)

Vegan /ˈviː.ɡən/ Thuần chay The vegan curry is made with coconut milk and tofu.

(Món cà ri thuần chay được làm từ nước cốt dừa và đậu hũ.)

Special of the day /ˈspeʃl əv ðə deɪ/ Món đặc biệt trong ngày The special of the day is roasted duck with plum sauce.

(Món đặc biệt hôm nay là vịt quay với sốt mận.)

Reservation /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ Đặt bàn I called the restaurant to make a reservation for six.

(Tôi đã gọi nhà hàng để đặt bàn cho sáu người.)

Chef /ʃef/ Đầu bếp The chef introduced himself and explained each dish.

(Đầu bếp đã giới thiệu bản thân và giải thích từng món ăn.)

Tip / Gratuity /tɪp/ /ɡrəˈtjuː.ə.ti/ Tiền boa We left a tip of 10% for the great service.

(Chúng tôi để lại 10% tiền boa vì dịch vụ tuyệt vời.)

Table for [number] /ˈteɪ.bəl fə(r)/ Bàn cho [số người] Table for three, please – by the window if possible.

(Bàn cho ba người, làm ơn – nếu được thì gần cửa sổ.)

Gluten-free /ˈɡluː.tən friː/ Không chứa gluten My sister only eats gluten-free pasta.

(Chị tôi chỉ ăn mì không chứa gluten.)

Condiments /ˈkɒn.dɪ.mənts/ Gia vị, nước chấm All condiments are placed near the napkins.

(Tất cả gia vị được đặt cạnh khăn giấy.)

Self-service / Buffet /self ˈsɜː.vɪs/ /ˈbʊ.feɪ/ Tự phục vụ / Tiệc buffet We had breakfast at the self-service buffet downstairs.

(Chúng tôi ăn sáng tại tiệc buffet tự phục vụ ở tầng dưới.)

Dessert /dɪˈzɜːrt/ Món tráng miệng I chose mango pudding for dessert after my lunch.

(Tôi chọn bánh pudding xoài làm món tráng miệng sau bữa trưa.)

Beverage / Drink /ˈbev.ər.ɪdʒ/ /drɪŋk/ Đồ uống Sparkling water is my favorite beverage on hot days.

(Nước khoáng có gas là đồ uống tôi yêu thích vào những ngày nóng.)

Vegetarian /ˌvedʒ.əˈteə.ri.ən/ Ăn chay My brother became a vegetarian two years ago.

(Anh tôi đã ăn chay từ hai năm trước.)

Waiter / Waitress /ˈweɪ.tər/ /ˈweɪ.trəs/ Bồi bàn nam / nữ The waitress recommended the chef’s special to us.

(Cô phục vụ đã gợi ý món đặc biệt của đầu bếp cho chúng tôi.)

Bill / Check /bɪl/ /tʃek/ Hóa đơn I asked for the check right after finishing the meal.

(Tôi đã yêu cầu hóa đơn ngay sau khi dùng xong bữa.)

To-go / Takeaway /təˈɡəʊ/ /ˈteɪk.ə.weɪ/ Mang đi They packed my sandwich to-go because I was late.

(Họ đã gói bánh mì cho tôi mang đi vì tôi bị trễ.)

Allergies /ˈæl.ə.dʒiz/ Dị ứng thực phẩm She always carries a card listing her food allergies.

(Cô ấy luôn mang theo thẻ ghi các dị ứng thực phẩm của mình.)

Non-alcoholic /ˌnɒn.æl.kəˈhɒ.lɪk/ Không có cồn I ordered a non-alcoholic cocktail with orange and mint.

(Tôi gọi một ly cocktail không cồn với cam và bạc hà.)

1.5. Từ vựng về các dịch vụ khi đi du lịch

Trong quá trình du lịch, bạn sẽ cần sử dụng nhiều dịch vụ khác nhau. Việc nắm vững các thuật ngữ liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với nhân viên dịch vụ:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ 
Round trip /raʊnd trɪp/ Chuyến bay khứ hồi I booked a round trip to Tokyo for next month. 

(Tôi đã đặt một chuyến bay khứ hồi đến Tokyo vào tháng sau.)

Inclusive tour /ɪnˈkluːsɪv tʊə/ Tour du lịch trọn gói We chose an inclusive tour to avoid planning every detail. 

(Chúng tôi chọn tour trọn gói để khỏi phải lên kế hoạch từng chi tiết.)

Boarding pass /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ Vé máy bay She realized she had lost her boarding pass just before boarding.

(Cô ấy nhận ra đã làm mất vé máy bay ngay trước khi lên máy bay.)

Ecotourism /ˈiːkəʊˌtʊərɪz(ə)m/ Du lịch sinh thái Ecotourism helps protect natural habitats while supporting local people. 

(Du lịch sinh thái giúp bảo vệ môi trường và hỗ trợ người dân địa phương.)

Tour guide /tʊə gaɪd/ Hướng dẫn viên du lịch Our tour guide shared fascinating stories about ancient temples. 

(Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi những câu chuyện hấp dẫn về các ngôi đền cổ.)

Guidebook /gaɪd bʊk/ Sách hướng dẫn I brought a guidebook to explore hidden spots in the city. 

(Tôi mang theo sách hướng dẫn để khám phá những nơi ít người biết đến trong thành phố.)

Travel agency /ˈtrævl ˈeɪʤənsi/ Đại lý du lịch The travel agency helped us find a great deal for our honeymoon. 

(Đại lý du lịch đã giúp chúng tôi tìm được một gói du lịch tuyệt vời cho tuần trăng mật.)

One-way trip /wʌn weɪ trɪp/ Chuyến bay một chiều She bought a one-way trip because she plans to stay longer. 

(Cô ấy mua vé một chiều vì dự định ở lại lâu hơn.)

Brochure /ˈbrəʊʃjʊə/ Sách giới thiệu du lịch I found a beautiful island resort in a travel brochure. 

(Tôi tìm thấy một khu nghỉ dưỡng đảo tuyệt đẹp trong cuốn sách giới thiệu du lịch.)

2. Cụm từ và mẫu câu giao tiếp du lịch

Ngoài việc nắm vững từ vựng, khả năng sử dụng các cụm từ và mẫu câu giao tiếp một cách tự nhiên sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống thực tế. Dưới đây là những mẫu câu thiết yếu mà bạn cần biết khi du lịch.

2.1. Mẫu câu hỏi đường, hỏi thông tin

Khi đi du lịch, việc hỏi đường và tìm kiếm thông tin là điều rất thường xuyên. Dưới đây là những mẫu câu hữu ích nhất:

  • Hi, can you tell me how to get to the nearest bus stop? (Chào bạn, bạn có thể chỉ tôi cách đi đến trạm xe buýt gần nhất không?).
  • Is there a pharmacy nearby that you know of? (Bạn có biết hiệu thuốc nào gần đây không?).
  • Would this be the quickest route to reach the airport? (Đây có phải là đường đi nhanh nhất tới sân bay không?).
  • About how many minutes does it take to walk from here to the beach? (Từ đây đi bộ đến bãi biển mất khoảng bao nhiêu phút?).
  • Can I reach the museum on foot or should I take a taxi? (Tôi có thể đi bộ đến bảo tàng hay nên đi taxi?).
  • Is the train station open late in the evening? (Ga tàu có mở cửa muộn vào buổi tối không?).
  • Where’s the best place to buy a local SIM card around here? (Ở khu vực này, đâu là nơi tốt nhất để mua SIM điện thoại địa phương?).
  • Are there any ATMs near this place? (Có cây ATM nào gần đây không?).
  • Do you happen to know a good place for local food? (Bạn có biết chỗ nào ăn đồ ăn địa phương ngon không?).
  • Could you assist me in locating this address on the map? (Bạn có thể giúp tôi tìm địa chỉ này trên bản đồ được không?).
travel vocabulary
Khi đi du lịch, việc hỏi đường và tìm kiếm thông tin là điều rất thường xuyên

Xem thêm: Economics Vocabulary: 100+ từ vựng và bài tập vận dụng

2.2. Mẫu câu đặt phòng, đặt vé, hỏi dịch vụ

Các giao dịch đặt phòng và sử dụng dịch vụ là những tình huống quan trọng trong du lịch. Những mẫu câu sau sẽ giúp bạn xử lý các tình huống này một cách chuyên nghiệp:

  • Can I have a quiet room, preferably on a higher floor?(Tôi có thể xin một phòng yên tĩnh, ưu tiên ở tầng cao không?)
  • I’d like to book two tickets for the city tour tomorrow. (Tôi muốn đặt hai vé tham quan thành phố vào ngày mai.)
  • Can I check in early if I arrive before noon? (Nếu tôi đến trước trưa, có thể nhận phòng sớm không?)
  • Is there a luggage storage area I can use after check-out? (Sau khi trả phòng, tôi có thể gửi hành lý ở đâu không?)
  • Are there any vegetarian options on your restaurant menu? (Thực đơn của nhà hàng có món chay không?)
    • Could I book a room for the upcoming weekend, please? (Tôi có thể đặt một phòng cho cuối tuần sắp tới không?)
  • Does the room rate include breakfast, or is it separate? (Giá phòng có bao gồm bữa sáng không, hay tính riêng?)
  • Can I pay with a foreign credit card at your hotel? (Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng nước ngoài tại khách sạn không?)
  • Could you tell me if your hotel provides transportation to the airport? (Bạn có thể cho tôi biết khách sạn có cung cấp phương tiện đưa đón ra sân bay không?)
  • Are there any available rooms that overlook the sea? (Có phòng nào trống có thể nhìn ra biển không?)

3. Travel Idioms và Collocations về topic Travel

Việc sử dụng idioms và collocations sẽ giúp bạn nói tiếng Anh một cách tự nhiên và thú vị hơn. Đây là những biểu thức phổ biến trong giao tiếp du lịch mà bạn nên biết.

3.1. Idioms về chủ đề du lịch

Các thành ngữ liên quan đến du lịch thường mang nghĩa bóng và tạo ấn tượng mạnh trong giao tiếp. Dưới đây là những idioms phổ biến nhất:

Idioms về trải nghiệm du lịch:

  • “Hit the road” – Khởi hành, bắt đầu chuyến đi

Ví dụ: It’s time to hit the road if we want to reach the destination before sunset (Đã đến lúc khởi hành nếu chúng ta muốn đến đích trước khi mặt trời lặn)

  • “Off the beaten path” – Tránh xa con đường mòn, đi đến những nơi ít người biết

Ví dụ: We prefer to travel off the beaten path to discover hidden gems (Chúng tôi thích đi những nơi ít người biết để khám phá những viên ngọc ẩn)

  • “Travel light” – Đi du lịch với hành lý nhẹ

Ví dụ: I always travel light to avoid baggage fees (Tôi luôn đi du lịch với hành lý nhẹ để tránh phí hành lý)

  • “Catch some rays” – Tắm nắng

Ví dụ: Let’s go to the beach and catch some rays (Hãy đi bãi biển và tắm nắng)

Idioms về cảm giác và trải nghiệm:

  • “Get away from it all” – Thoát khỏi cuộc sống thường nhật

Ví dụ: This vacation is perfect to get away from it all (Kỳ nghỉ này hoàn hảo để thoát khỏi cuộc sống thường nhật)

  • “Have a blast” – Có khoảng thời gian tuyệt vời

Ví dụ: We had a blast at the amusement park (Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời ở công viên giải trí)

  • “Break new ground” – Khám phá điều mới

Ví dụ: This expedition will break new ground in archaeological research (Cuộc thám hiểm này sẽ khám phá điều mới trong nghiên cứu khảo cổ)

travel vocabulary
Việc sử dụng idioms và collocations sẽ giúp bạn nói tiếng Anh một cách tự nhiên và thú vị hơn

3.2. Collocations về chủ đề du lịch

Collocations là những cụm từ có liên kết chặt chẽ với nhau và thường xuất hiện cùng nhau trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng collocations sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn:

  • “Travel expenses” – Chi phí du lịch

Ví dụ: We need to budget for travel expenses (Chúng ta cần lập ngân sách cho chi phí du lịch).

  • “Travel insurance” – Bảo hiểm du lịch

Ví dụ: Travel insurance is essential for international trips (Bảo hiểm du lịch rất cần thiết cho các chuyến đi quốc tế).

  • “Travel itinerary” – Lịch trình du lịch

Ví dụ: Our travel itinerary includes five cities (Lịch trình du lịch của chúng tôi bao gồm năm thành phố).

  • “Travel arrangements” – Sắp xếp du lịch

Ví dụ: The travel arrangements were made by the agency (Việc sắp xếp du lịch được thực hiện bởi công ty lữ hành).

  • “Business trip” – Chuyến công tác

Ví dụ: He’s on a business trip to Tokyo (Anh ấy đang trong chuyến công tác tại Tokyo).

  • “Round trip” – Chuyến đi khứ hồi

Ví dụ: The round trip takes about 6 hours (Chuyến đi khứ hồi mất khoảng 6 tiếng).

  • “Day trip” – Chuyến đi trong ngày

Ví dụ: We took a day trip to the countryside (Chúng tôi có chuyến đi trong ngày đến vùng nông thôn).

  • “Package trip” – Chuyến đi trọn gói

Ví dụ: The package trip includes meals and accommodation (Chuyến đi trọn gói bao gồm bữa ăn và chỗ ở).

  • “Summer vacation” – Kỳ nghỉ hè

Ví dụ: We’re planning our summer vacation to Europe (Chúng tôi đang lên kế hoạch kỳ nghỉ hè đến châu Âu).

  • “Family vacation” – Kỳ nghỉ gia đình

Ví dụ: The family vacation was unforgettable (Kỳ nghỉ gia đình thật không thể quên).

  • “Vacation rental” – Cho thuê ngắn hạn

Ví dụ: We found a great vacation rental near the beach (Chúng tôi tìm được một chỗ cho thuê ngắn hạn tuyệt vời gần bãi biển).

4. Bài tập thực hành travel vocabulary kèm đáp án

Để củng cố kiến thức về travel vocabulary, việc thực hành thông qua các bài tập là vô cùng quan trọng. Dưới đây là hai bài tập được thiết kế để giúp bạn ôn tập và áp dụng những từ vựng đã học một cách hiệu quả.

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách điền từ thích hợp vào chỗ trống:

  1. We need to _______ our flight tickets before the trip.
  2. The _______ was very knowledgeable about the history of the castle.
  3. I prefer to stay at a _______ rather than an expensive hotel.
  4. The _______ departs from platform 3 at 2:30 PM.
  5. Don’t forget to pack your _______ for the beach vacation.
  6. The _______ has an amazing view of the mountains.
  7. We should buy _______ insurance before traveling abroad.
  8. The _______ serves delicious local cuisine.
  9. I need to _______ some money at the currency exchange.
  10. The _______ was delayed due to bad weather.

Đáp án:

  1. book
  2. tour guide
  3. hostel
  4. train
  5. sunscreen
  6. hotel
  7. travel
  8. restaurant
  9. exchange
  10. flight
travel vocabulary
Hãy luyện tập thật chăm chỉ để có thể sử dụng lưu loát các từ vựng tiếng Anh khi đi du lịch nhé

Bài tập 2: Multiple choice

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi:

  1. What do you call a person who shows tourists around? 
  2. a) Concierge b) Tour guide c) Receptionist d) Waiter
  3. Which transportation is best for traveling between countries? 
  4. a) Bicycle b) Bus c) Airplane d) Taxi
  5. What does “check-in” mean at a hotel? 
  6. a) Leave the hotel b) Register and get your room c) Pay the bill d) Order room service
  7. Where would you go to see ancient artifacts? 
  8. a) Amusement park b) Beach c) Museum d) Shopping mall
  9. What is a “round trip”? 
  10. a) A circular route b) A trip that returns to the starting point c) A trip around the world d) A very long journey
  11. Which word means “a place where you can camp”? 
  12. a) Hotel b) Resort c) Campsite d) Apartment
  13. What do you need to show when traveling internationally? 
  14. a) Driver’s license b) Passport c) Student ID d) Credit card
  15. What is “jet lag”? 
  16. a) Fear of flying b) Tiredness from time zone changes c) Motion sickness d) Lost luggage
  17. Which service helps you carry your luggage?
  18. a) Room service b) Concierge c) Porter d) Tour guide
  19. What does “off-season” mean in travel? 
  20. a) When it’s very busy b) When prices are highest c) When fewer tourists visit d) When hotels are closed

Đáp án:

  1. b) Tour guide
  2. c) Airplane
  3. b) Register and get your room
  4. c) Museum
  5. b) A trip that returns to the starting point
  6. c) Campsite
  7. b) Passport
  8. b) Tiredness from time zone changes
  9. c) Porter
  10. c) When fewer tourists visit

Tìm hiểu thêm:

Travel vocabulary là chìa khóa quan trọng giúp bạn có những chuyến du lịch thành công và trọn vẹn. Qua bài viết này, IKES hy vọng đã cung cấp cho bạn một bộ từ vựng toàn diện về travel vocabulary cùng với các mẫu câu giao tiếp thực tế. Hãy thường xuyên luyện tập các bài tập và áp dụng những kiến thức này vào các chuyến du lịch thực tế của bạn. Truy cập ngay website của IELTS IKES để tìm hiểu thêm về khóa học ielts trực tuyến phù hợp với bạn.

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ