Traffic Jams No End in Sight IELTS Reading – Đáp Án

Bài đọc ‘Traffic Jams – No End in Sight‘ bàn về vấn đề nhức nhối của các thành phố hiện đại: ùn tắc giao thông. Để giúp bạn dễ dàng vượt qua phần này, IKES đã tổng hợp lại toàn bộ đề bài và lời giải chi tiết. Hãy cùng khám phá nhé!

→ Cải thiện toàn diện cả 4 kỹ năng vượt trội khi học tiếng Anh thi IELTS online cùng trung tâm IKES.

1. Đề bài và đáp án chi tiết Traffic Jams — No End in Sight IELTS Reading

Đề bài

Traffic Jams — No End in Sight

A. There are no easy answers to the problems of traffic congestion. Traffic congestion affects people throughout the world. Traffic jams cause smog in dozens of cities across both the developed and developing world. In the U.S., commuters spend an average of a full work week each year sitting in traffic, according to the Texas Transportation Institute. While alternative ways of getting around are available, most people still choose their cars because they are looking for convenience, comfort and privacy.

B. The most promising technique for reducing city traffic is called congestion pricing, whereby cities charge a toll to enter certain parts of town at certain times of day. In theory, if the toll is high enough, some drivers will cancel their trips or go by bus or train. And in practice it seems to work: Singapore, London and Stockholm have reduced traffic and pollution in city centers thanks to congestion pricing.

C. Another way to reduce rush hour traffic is for employers to implement flextime, which lets employees travel to and from work at off-peak traffic times to avoid the rush hour. Those who have to travel during busy times can do their part by sharing cars. Employers can also allow more staff to telecommute (work from home) so as to keep more cars off the road altogether.

D. Some urban planners still believe that the best way to ease traffic congestion is to build more roads, especially roads that can take drivers around or over crowded city streets. But such techniques do not really keep cars off the road; they only accommodate more of them.

E. Other, more forward-thinking, planners know that more and more drivers and cars are taking to the roads every day, and they are unwilling to encourage more private automobiles when public transport is so much better both for people and the environment. For this reason, the American government has decided to spend some $7 billion on helping to increase capacity on public transport systems and upgrade them with more efficient technologies. But environmentalists complain that such funding is tiny compared with the $50 billion being spent on roads and bridges.

Danh sách câu hỏi

Questions 1-5

List of Headings

i A solution which is no solution

ii Changing working practices

iii Closing city centres to traffic

iv Making cars more environmentally friendly

v Not doing enough

vi Paying to get in

vii A global problem

Read the paragraphs one by one to choose the correct headings.

1. Paragraph A

2. Paragraph B

3. Paragraph C

4. Paragraph D

5. Paragraph E

Bảng tổng hợp đáp án

1. Bảng đáp án tất cả các câu

Question Đáp án
1 vii
2 vi
3 ii
4 i
5 v

2. Giải thích chi tiết

Questions 1-5: Matching Headings

Question 1

Đáp án: vii

Vị trí: Đoạn A, câu 1 và 2

“There are no easy answers to the problems of traffic congestion. Traffic congestion affects people throughout the world.”

Dịch: Không có câu trả lời dễ dàng nào cho các vấn đề ùn tắc giao thông. Ùn tắc giao thông ảnh hưởng đến mọi người trên toàn thế giới.

Đáp án: vii. A global problem

Giải thích chi tiết: Đoạn A nêu rõ rằng ùn tắc giao thông không có cách giải quyết dễ dàng và nó ảnh hưởng đến mọi người trên khắp thế giới. Điều này hoàn toàn khớp với ý tưởng “Một vấn đề toàn cầu” ở tiêu đề vii.

Question 2

Đáp án: vi

Vị trí: Đoạn B, câu 1

“The most promising technique for reducing city traffic is called congestion pricing, whereby cities charge a toll to enter certain parts of town at certain times of day.”

Dịch: Kỹ thuật hứa hẹn nhất để giảm thiểu giao thông thành phố được gọi là định giá tắc nghẽn, theo đó các thành phố thu phí để đi vào một số khu vực nhất định của thị trấn vào những thời điểm nhất định trong ngày.

Đáp án: vi. Paying to get in

Giải thích chi tiết: Đoạn B đề cập đến việc áp dụng “congestion pricing”, tức là thu phí (charge a toll = paying) để được phép đi vào (enter = get in) những khu vực nhất định. Tiêu đề vi thể hiện chính xác nội dung này.

Question 3

Đáp án: ii

Vị trí: Đoạn C, câu 1 và 3

“Another way to reduce rush hour traffic is for employers to implement flextime, which lets employees travel to and from work at off-peak traffic times to avoid the rush hour… Employers can also allow more staff to telecommute (work from home) so as to keep more cars off the road altogether.”

Dịch: Một cách khác để giảm lưu lượng giao thông giờ cao điểm là các nhà tuyển dụng áp dụng thời gian làm việc linh hoạt… Các nhà tuyển dụng cũng có thể cho phép nhiều nhân viên làm việc từ xa (làm việc tại nhà) để giảm hoàn toàn lượng ô tô trên đường.

Đáp án: ii. Changing working practices

Giải thích chi tiết: Đoạn C tập trung vào các giải pháp liên quan đến công việc như làm việc linh hoạt (flextime) hoặc làm việc từ xa (telecommute). Đây đều là những sự thay đổi trong cách thức làm việc, ứng với tiêu đề ii.

Question 4

Đáp án: i

Vị trí: Đoạn D, câu 1 và 2

“Some urban planners still believe that the best way to ease traffic congestion is to build more roads… But such techniques do not really keep cars off the road; they only accommodate more of them.”

Dịch: Một số nhà quy hoạch đô thị vẫn tin rằng cách tốt nhất để giảm ùn tắc giao thông là xây thêm đường… Nhưng những kỹ thuật như vậy không thực sự làm giảm lượng ô tô trên đường; chúng chỉ cung cấp chỗ cho nhiều ô tô hơn.

Đáp án: i. A solution which is no solution

Giải thích chi tiết: Đoạn D nói về việc xây dựng thêm đường sá được coi là một giải pháp (a solution). Tuy nhiên, thực tế nó không giải quyết được gốc rễ vấn đề mà chỉ làm tăng thêm lượng xe (no solution). Do đó, tiêu đề i là phù hợp nhất.

Question 5

Đáp án: v

Vị trí: Đoạn E, câu 3

“But environmentalists complain that such funding is tiny compared with the $50 billion being spent on roads and bridges.”

Dịch: Nhưng các nhà môi trường phàn nàn rằng khoản tài trợ như vậy là quá nhỏ so với 50 tỷ đô la được chi cho cầu đường.

Đáp án: v. Not doing enough

Giải thích chi tiết: Ở đoạn E, chính phủ chi 7 tỷ đô la cho giao thông công cộng, nhưng các nhà môi trường cho rằng số tiền đó là quá nhỏ (funding is tiny) so với số tiền chi cho việc làm cầu đường. Từ đó cho thấy những nỗ lực này là chưa đủ (Not doing enough).

2. Bảng tổng hợp từ vựng bài đọc Traffic Jams — No End in Sight IELTS Reading

Từ vựng Nghĩa, Từ đồng nghĩa & Ví dụ
congestion (n)

/kənˈdʒestʃən/

  • Nghĩa: Sự tắc nghẽn.
  • Đồng nghĩa: overcrowding, blockage.
  • Ví dụ: Traffic congestion affects people throughout the world.
commuter (n)

/kəˈmjuːtər/

  • Nghĩa: Người đi lại thường xuyên (giữa nơi làm việc và nhà).
  • Đồng nghĩa: daily traveler.
  • Ví dụ: In the U.S., commuters spend an average of a full work week each year sitting in traffic.
toll (n)

/toʊl/

  • Nghĩa: Phí cầu đường.
  • Đồng nghĩa: fee, charge.
  • Ví dụ: Cities charge a toll to enter certain parts of town at certain times of day.
implement (v)

/ˈɪmplɪment/

  • Nghĩa: Thực hiện, thi hành.
  • Đồng nghĩa: execute, apply, carry out.
  • Ví dụ: Another way is for employers to implement flextime.
flextime (n)

/ˈflekstaɪm/

  • Nghĩa: Thời gian làm việc linh hoạt.
  • Đồng nghĩa: flexible working hours.
  • Ví dụ: Flextime lets employees travel to and from work at off-peak traffic times.
off-peak (adj)

/ˌɔːfˈpiːk/

  • Nghĩa: Ngoài giờ cao điểm.
  • Đồng nghĩa: quiet time, non-rush.
  • Ví dụ: They travel at off-peak traffic times.
telecommute (v)

/ˈtelikəmjuːt/

  • Nghĩa: Làm việc từ xa.
  • Đồng nghĩa: work from home, remote work.
  • Ví dụ: Employers can allow more staff to telecommute.
ease (v)

/iːz/

  • Nghĩa: Làm dịu, làm giảm bớt.
  • Đồng nghĩa: alleviate, relieve, reduce.
  • Ví dụ: The best way to ease traffic congestion is to build more roads.
accommodate (v)

/əˈkɑːmədeɪt/

  • Nghĩa: Cung cấp chỗ, đáp ứng.
  • Đồng nghĩa: fit, hold, cater to.
  • Ví dụ: They only accommodate more of them.
capacity (n)

/kəˈpæsəti/

  • Nghĩa: Sức chứa, công suất.
  • Đồng nghĩa: volume, size.
  • Ví dụ: Spend some $7 billion on helping to increase capacity on public transport systems.

3. Nắm Vững Mọi Dạng Bài IELTS Reading Với IKES

Chinh phục IELTS Reading không còn là nỗi lo khi bạn có phương pháp học đúng đắn. Tại IKES, chúng tôi thiết kế những khóa học đặc biệt để tối ưu hóa khả năng đọc hiểu của bạn.

  • Mô hình 5 KÈM 1 và phương pháp MTC độc quyền: Đội ngũ Giảng viên – Mentor – Trợ giảng theo sát từng ngày, giải đáp ngay các lỗi sai trong bài Reading. Phương pháp MTC định hình tư duy đọc hiểu chuyên sâu, giúp giải quyết triệt để các dạng bài Reading phức tạp nhất.
  • Lộ trình cá nhân hóa và cam kết đầu ra 6.5+: Xây dựng lộ trình riêng phù hợp với năng lực hiện tại, cam kết đầu ra bằng văn bản rõ ràng. Hình thức học Online tương tác cao, tích hợp công nghệ giúp học viên tiến bộ nhanh mà không bị áp lực.
  • Hệ thống bài tập phong phú: Tiếp cận hàng ngàn bài tập thực tế cùng lời giải chi tiết giúp bạn nhanh chóng làm quen với đề thi thật.

traffic jams no end in sight-2

Hy vọng rằng qua bài giải chi tiết này, bạn không chỉ nắm vững đáp án mà còn hiểu sâu hơn về nội dung thú vị của bài đọc “Traffic Jams — No End in Sight”. Nếu bạn đang tìm kiếm người đồng hành để rút ngắn lộ trình ôn luyện và chinh phục band điểm mơ ước, hãy nhắn tin ngay cho IELTS IKES để được tư vấn lộ trình chuyên biệt nhé!

>>>> Luyện tập thêm bài IELTS Reading nâng cao kỹ năng:

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ