Tiêu chí chấm IELTS Writing là yếu tố quyết định điểm số của thí sinh trong kỳ thi. Hiểu rõ các tiêu chí này sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược luyện thi hiệu quả và đạt được band điểm mong muốn. IKES sẽ cùng bạn khám phá chi tiết 4 tiêu chí chấm điểm IELTS Writing, phân tích bảng band điểm và chia sẻ những phương pháp thực tế để nâng cao điểm số trong từng tiêu chí. Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống chấm điểm IELTS Writing năm 2025, giúp bạn tự tin chinh phục kỳ thi một cách khoa học và bài bản.

Nội dung
1. Tiêu chí chấm IELTS Writing là gì?
Tiêu chí chấm bài IELTS Writing là hệ thống đánh giá gồm 4 tiêu chí chính được sử dụng bởi các giám khảo IELTS để chấm điểm bài viết của thí sinh. Mỗi tiêu chí có trọng số bằng nhau (25%) và được đánh giá từ band 0 đến band 9. Điểm cuối cùng của phần Writing sẽ là điểm trung bình của 4 tiêu chí này.
Việc nắm vững các tiêu chí chấm IELTS Writing không chỉ giúp thí sinh hiểu rõ những gì giám khảo đang tìm kiếm, mà còn hỗ trợ xây dựng kế hoạch luyện tập có mục tiêu. Mỗi tiêu chí đều có những yêu cầu cụ thể và phương pháp cải thiện riêng biệt.
1.1. Task Achievement/Task Response (Đáp ứng yêu cầu đề bài)
Task Achievement áp dụng cho Writing Task 1, trong khi Task Response áp dụng cho Writing Task 2. Đây là tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thành yêu cầu của đề bài.
Đối với Writing Task 1, Task Achievement tập trung vào việc mô tả chính xác và đầy đủ thông tin từ biểu đồ, bảng số liệu hoặc sơ đồ. Thí sinh cần:
- Xác định và trình bày những xu hướng chính, điểm nổi bật
- Cung cấp so sánh và tương phản phù hợp
- Đảm bảo tính chính xác của thông tin được trình bày
- Viết đủ số từ yêu cầu (tối thiểu 150 từ)
Đối với tiêu chí chấm điểm ielts writing task 2, Task Response đánh giá khả năng phát triển luận điểm và trả lời câu hỏi một cách toàn diện. Các yếu tố được xem xét bao gồm:
- Trả lời đầy đủ tất cả phần của câu hỏi
- Trình bày quan điểm cá nhân rõ ràng và nhất quán
- Phát triển ý tưởng với ví dụ và lý do thuyết phục
- Đạt yêu cầu về số từ (tối thiểu 250 từ)
1.2. Coherence and Cohesion (Mạch lạc & liên kết)
Coherence and Cohesion đánh giá tính logic và sự liên kết trong bài viết. Tiêu chí này xem xét cách thí sinh tổ chức ý tưởng và kết nối các phần của bài viết.
Coherence (tính mạch lạc) đề cập đến việc sắp xếp ý tưởng một cách logic và dễ theo dõi. Một bài viết có tính mạch lạc cao sẽ có:
- Cấu trúc rõ ràng với phần mở bài, thân bài và kết bài
- Sự phát triển ý tưởng theo trình tự hợp lý
- Mỗi đoạn văn tập trung vào một ý chính
Cohesion (tính liên kết) liên quan đến việc sử dụng các từ nối, cụm từ chuyển tiếp để kết nối các câu và đoạn văn. Các yếu tố tạo nên cohesion bao gồm:
- Sử dụng đại từ thay thế phù hợp
- Áp dụng các từ nối đa dạng và chính xác
- Tham chiếu từ vựng để tránh lặp từ
- Kỹ thuật thay thế từ đồng nghĩa hiệu quả
1.3. Lexical Resource (Vốn từ vựng)
Lexical Resource đánh giá khả năng sử dụng từ vựng của thí sinh, bao gồm tính đa dạng, chính xác và phù hợp của việc lựa chọn từ.
Các yếu tố được đánh giá trong tiêu chí này:
- Phạm vi từ vựng: Khả năng sử dụng nhiều từ vựng đa dạng thay vì lặp lại các từ cơ bản
- Tính chính xác: Sử dụng đúng nghĩa và ngữ cảnh của từ
- Tính phù hợp: Lựa chọn từ vựng phù hợp với văn phong học thuật
- Khả năng tạo từ: Sử dụng các dạng từ khác nhau (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ)
Để đạt điểm cao trong tiêu chí này, thí sinh nên:
- Sử dụng từ vựng chủ đề liên quan đến topic
- Áp dụng collocations (cụm từ cố định) tự nhiên
- Tránh lặp từ bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa
- Thể hiện khả năng sử dụng từ vựng ở các mức độ khó khác nhau
1.4. Grammatical Range and Accuracy (Đa dạng & chính xác ngữ pháp)
Tiêu chí này đánh giá khả năng sử dụng ngữ pháp của thí sinh, bao gồm tính đa dạng của các cấu trúc câu và độ chính xác trong việc áp dụng.
Grammatical Range (tính đa dạng ngữ pháp) xem xét:
- Việc sử dụng nhiều loại câu khác nhau (câu đơn, câu phức, câu ghép)
- Áp dụng các thì động từ phù hợp với ngữ cảnh
- Sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phức tạp
- Khả năng biến đổi cấu trúc câu để tạo sự đa dạng
Grammatical Accuracy (tính chính xác ngữ pháp) tập trung vào:
- Mức độ chính xác trong việc sử dụng ngữ pháp
- Tần suất xuất hiện lỗi ngữ pháp
- Tác động của lỗi ngữ pháp đến việc hiểu nội dung
- Khả năng tự sửa lỗi và điều chỉnh

>>> Xem thêm: Nên thi IELTS vào tháng mấy? Thời điểm vàng để đạt điểm cao
2. Bảng mô tả band điểm
Hệ thống band điểm IELTS Writing được chia thành 9 mức từ band 1 đến band 9, trong đó mỗi tiêu chí chấm điểm IELTS Writing đều có những mô tả cụ thể cho từng band điểm.
Band 9 (Expert User):
- Task Achievement/Response: Hoàn thành xuất sắc tất cả yêu cầu, với sự phát triển ý tưởng sâu sắc và toàn diện
- Coherence and Cohesion: Bài viết mạch lạc hoàn hao với sự liên kết tự nhiên và hiệu quả
- Lexical Resource: Sử dụng từ vựng rộng với sự chính xác, linh hoạt và tự nhiên hoàn hảo
- Grammatical Range and Accuracy: Đa dạng ngữ pháp hoàn toàn chính xác với sự kiểm soát tuyệt đối
Band 8 (Very Good User):
- Task Achievement/Response: Hoàn thành tốt yêu cầu với ý tưởng được phát triển đầy đủ và có hỗ trợ
- Coherence and Cohesion: Trình tự logic rõ ràng với sự liên kết hiệu quả
- Lexical Resource: Phạm vi từ vựng rộng được sử dụng chính xác với một số từ vựng ít phổ biến
- Grammatical Range and Accuracy: Đa dạng cấu trúc với hầu hết các câu không có lỗi
Band 7 (Good User):
- Task Achievement/Response: Đáp ứng yêu cầu với ý tưởng chính được phát triển, mặc dù có thể thiếu chi tiết
- Coherence and Cohesion: Tổ chức logic với sự liên kết rõ ràng, dù đôi khi có thể cứng nhắc
- Lexical Resource: Từ vựng đủ linh hoạt với một số lỗi trong lựa chọn từ
- Grammatical Range and Accuracy: Sử dụng nhiều cấu trúc phức tạp với kiểm soát ngữ pháp tốt
Band 6 (Competent User):
- Task Achievement/Response: Đáp ứng yêu cầu cơ bản nhưng có thể thiếu tính cụ thể hoặc có thông tin không liên quan
- Coherence and Cohesion: Thông tin được sắp xếp mạch lạc với sự liên kết hiệu quả nhưng có thể không tự nhiên
- Lexical Resource: Từ vựng đầy đủ cho nhiệm vụ với một số lỗi trong lựa chọn từ và cách tạo từ
- Grammatical Range and Accuracy: Kết hợp câu đơn và phức tạp với một số lỗi ngữ pháp
Band 5 (Modest User):
- Task Achievement/Response: Đáp ứng nhiệm vụ một phần với định dạng có thể không phù hợp
- Coherence and Cohesion: Tổ chức có thể thiếu logic với sự liên kết không đầy đủ hoặc không chính xác
- Lexical Resource: From vựng hạn chế nhưng tối thiểu đủ cho nhiệm vụ với lỗi có thể gây hiểu nhầm
- Grammatical Range and Accuracy: Chỉ sử dụng một số cấu trúc với lỗi thường xuyên

>>> Xem thêm: Khóa học luyện thi IELTS cấp tốc online cam kết đầu ra
3. Cách áp dụng tiêu chí chấm điểm vào luyện thi thực tế
Việc áp dụng tiêu chí chấm IELTS Writing vào quá trình luyện thi đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và phương pháp thực hành có hệ thống. Dưới đây là các chiến lược cụ thể cho từng tiêu chí.
Phương pháp luyện Task Achievement/Task Response:
Để đạt được các tiêu chí chấm ielts writing task 1, hãy thực hành phân tích biểu đồ theo quy trình:
- Bước 1: Xác định loại biểu đồ và thông tin chính
- Bước 2: Tìm ra 2-3 xu hướng nổi bật nhất
- Bước 3: So sánh các số liệu quan trọng
- Bước 4: Viết overview tổng quát trước khi đi vào chi tiết
Để đạt được các tiêu chí chấm ielts writing task 2, phát triển kỹ năng phân tích đề bài:
- Xác định rõ loại câu hỏi (opinion, discussion, problem-solution, etc.)
- Lập outline chi tiết trước khi viết
- Đảm bảo mỗi body paragraph có một main idea rõ ràng
- Sử dụng ví dụ cụ thể để hỗ trợ luận điểm
Chiến lược nâng cao Coherence and Cohesion:
Tạo cấu trúc bài viết rõ ràng:
- Introduction: Hook + Background + Thesis statement
- Body paragraphs: Topic sentence + Supporting ideas + Examples + Concluding sentence
- Conclusion: Restate thesis + Summarize main points + Final thought
Sử dụng linking words đa dạng:
- Để bổ sung: Furthermore, Moreover, Additionally, In addition
- Để đối lập: However, Nevertheless, On the contrary, Despite
- Để kết luận: Therefore, Consequently, As a result, Hence
- Để liệt kê: Firstly, Secondly, Finally, To begin with
Phương pháp mở rộng Lexical Resource:
Xây dựng vốn từ vựng theo chủ đề:
- Học từ vựng theo topic (environment, education, technology, etc.)
- Ghi nhớ collocations thường dùng
- Thực hành paraphrasing với từ đồng nghĩa
- Sử dụng word families (noun, verb, adjective, adverb)
Kỹ thuật tránh lặp từ:
- Sử dụng pronouns thay thế
- Áp dụng synonyms phù hợp
- Thay đổi word forms
- Sử dụng general terms thay cho specific terms
Nâng cao Grammatical Range and Accuracy:
Thực hành đa dạng cấu trúc câu:
- Simple sentences: Để diễn đạt ý đơn giản, rõ ràng
- Compound sentences: Nối các ý tương đương
- Complex sentences: Thể hiện mối quan hệ phụ thuộc giữa các ý
- Compound-complex sentences: Kết hợp cả hai loại trên
Kiểm soát lỗi ngữ pháp thường gặp:
- Subject-verb agreement
- Verb tenses consistency
- Article usage (a, an, the)
- Preposition accuracy
- Conditional sentences
- Passive voice usage

>>> Xem thêm: Bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS mới nhất 2025
4. Những lỗi thường gặp khiến mất điểm trong IELTS Writing
Hiểu rõ những lỗi phổ biến trong tiêu chí chấm IELTS Writing giúp thí sinh tránh được những sai lầm không đáng có và nâng cao điểm số hiệu quả.
Lỗi về Task Achievement/Task Response:
- Không trả lời đầy đủ câu hỏi là lỗi nghiêm trọng nhất. Nhiều thí sinh chỉ tập trung vào một phần của đề bài và bỏ qua những yêu cầu khác. Ví dụ, với câu hỏi “What are the causes and solutions?”, thí sinh cần thảo luận cả nguyên nhân và giải pháp, không chỉ một trong hai.
- Thiếu ví dụ cụ thể hoặc sử dụng ví dụ không phù hợp cũng làm giảm điểm Task Response. Các ví dụ cần có tính thuyết phục và liên quan trực tiếp đến luận điểm chính.
- Không đạt yêu cầu về số từ (dưới 150 từ cho Task 1, dưới 250 từ cho Task 2) hoặc viết quá dài (trên 200 từ cho Task 1, trên 350 từ cho Task 2) đều ảnh hưởng đến điểm số.
Lỗi về Coherence and Cohesion:
- Sử dụng linking words không chính xác hoặc lạm dụng là lỗi phổ biến. Nhiều thí sinh nghĩ rằng càng nhiều từ nối càng tốt, nhưng thực tế việc sử dụng không đúng ngữ cảnh sẽ làm bài viết khó hiểu.
- Cấu trúc đoạn văn không rõ ràng, thiếu topic sentence hoặc không có kết luận cho mỗi đoạn làm giảm tính mạch lạc của bài viết.
- Sự lặp lại ý tưởng giữa các đoạn văn hoặc trong cùng một đoạn văn cho thấy thiếu kỹ năng tổ chức ý tưởng.
Lỗi về Lexical Resource:
- Lặp từ quá nhiều, đặc biệt là các từ cơ bản như “good”, “bad”, “important” thể hiện vốn từ vựng hạn chế.
- Sử dụng từ vựng không phù hợp với ngữ cảnh học thuật, như dùng từ lóng hoặc từ quá thông tục trong bài viết formal.
- Lỗi word formation khi thay đổi dạng từ (ví dụ: sử dụng “beauty” thay vì “beautiful” khi cần tính từ).
- Collocation không tự nhiên (ví dụ: “do a mistake” thay vì “make a mistake”) làm giảm tính tự nhiên của bài viết.
Lỗi về Grammatical Range and Accuracy:
- Lỗi subject-verb agreement, đặc biệt với các chủ từ phức tạp hoặc trong câu có nhiều mệnh đề.
- Sử dụng thì động từ không nhất quán hoặc không phù hợp với ngữ cảnh thời gian.
- Lạm dụng câu phức tạp mà không kiểm soát được cấu trúc, dẫn đến câu dài khó hiểu và nhiều lỗi ngữ pháp.
- Sử dụng sai giới từ, đặc biệt trong các cụm từ cố định và sau các động từ đặc biệt.

5. Câu hỏi thường gặp về tiêu chí chấm IELTS Writing
Để bạn đọc hiểu rõ hơn về tiêu chí chấm điểm IELTS Writing, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp:
5.1. Coherence and Cohesion là gì và làm thế nào để đạt điểm cao?
Coherence and Cohesion là một trong bốn tiêu chí chấm IELTS Writing quan trọng, đánh giá tính mạch lạc và khả năng liên kết trong bài viết của thí sinh.
Coherence (tính mạch lạc) đề cập đến việc tổ chức ý tưởng một cách logic và dễ theo dõi. Để đạt điểm cao về coherence, bạn cần:
Xây dựng cấu trúc bài viết rõ ràng với phần mở bài giới thiệu chủ đề, thân bài phát triển ý tưởng và kết bài tóm tắt. Mỗi đoạn văn nên tập trung vào một ý chính và có sự phát triển logic từ câu này sang câu khác.
Cohesion (tính liên kết) liên quan đến việc sử dụng các công cụ ngôn ngữ để kết nối các phần của bài viết. Các phương pháp tạo cohesion hiệu quả bao gồm:
Sử dụng đại từ thay thế (pronouns) để tránh lặp từ và tạo sự liên kết giữa các câu. Áp dụng các từ nối (linking words) phù hợp để thể hiện mối quan hệ giữa các ý tưởng. Kỹ thuật lexical cohesion thông qua việc sử dụng từ đồng nghĩa, từ cùng trường nghĩa.
5.2. Làm thế nào để cải thiện điểm Lexical Resource?
Lexical Resource là tiêu chí đánh giá vốn từ vựng trong tiêu chí chấm bài IELTS Writing, và việc cải thiện điểm số này đòi hỏi chiến lược học tập bài bản.
Mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề là bước đầu tiên quan trọng. Thay vì học từ vựng ngẫu nhiên, hãy tập trung vào các topic thường xuất hiện trong IELTS như education, environment, technology, health, society. Mỗi chủ đề nên học 20-30 từ vựng core cùng với collocations liên quan.
Thực hành paraphrasing là kỹ năng thiết yếu để đạt điểm cao Lexical Resource. Bạn cần luyện tập thay thế từ vựng trong đề bài bằng từ đồng nghĩa khi viết introduction và conclusion. Kỹ thuật này không chỉ thể hiện vốn từ vựng phong phú mà còn tránh được việc copy nguyên văn từ đề bài.
Học word families giúp bạn sử dụng linh hoạt các dạng từ khác nhau của cùng một từ gốc. Ví dụ: educate (v), education (n), educational (adj), educationally (adv). Việc sử dụng đúng word form trong ngữ cảnh thích hợp thể hiện khả năng ngôn ngữ tinh tế.
Ghi nhớ và áp dụng collocations tự nhiên là yếu tố quyết định để đạt band điểm cao. Thay vì sử dụng các cụm từ cơ bản như “very important”, hãy dùng “of paramount importance” hoặc “crucially important”.
5.3. Task Achievement và Task Response có khác nhau không?
Task Achievement và Task Response là hai thuật ngữ khác nhau trong tiêu chí chấm IELTS Writing, áp dụng cho hai task khác nhau của phần thi Writing.
Task Achievement được sử dụng để đánh giá Writing Task 1, tập trung vào khả năng mô tả và phân tích thông tin từ biểu đồ, bảng số liệu, sơ đồ hoặc bản đồ. Tiêu chí này đánh giá:
Khả năng xác định và trình bày những thông tin chính, xu hướng nổi bật từ dữ liệu visual. Tính chính xác trong việc mô tả số liệu và so sánh các yếu tố khác nhau. Việc tổ chức thông tin một cách logic và đầy đủ trong giới hạn 150 từ.
Task Response áp dụng cho Writing Task 2, đánh giá khả năng phản hồi và phát triển luận điểm cho một chủ đề argumentative. Tiêu chí này xem xét:
Mức độ trả lời đầy đủ các phần của câu hỏi đề bài. Sự rõ ràng và nhất quán trong việc trình bày quan điểm cá nhân. Khả năng phát triển và hỗ trợ ý tưởng bằng lý do, ví dụ thuyết phục. Việc đạt yêu cầu về số từ tối thiểu 250 từ.
Sự khác biệt cốt lõi là Task Achievement tập trung vào việc mô tả khách quan thông tin có sẵn, trong khi Task Response yêu cầu thí sinh phát triển quan điểm cá nhân và lập luận chủ quan về một vấn đề.
>>> Tham khảo thêm:
- Mock Test là gì? Tại sao bạn nên tham gia trước thi thật?
- Quy đổi CEFR và IELTS: Bảng quy đổi & Lựa chọn phù hợp
Kết luận
Tiêu chí chấm IELTS Writing là nền tảng quan trọng để thí sinh hiểu rõ yêu cầu và xây dựng chiến lược luyện thi hiệu quả. Việc nắm vững 4 tiêu chí gồm Task Achievement/Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range and Accuracy sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện về hệ thống chấm điểm IELTS Writing.
Thành công trong IELTS Writing không chỉ đến từ việc học thuộc lòng các quy tắc mà còn cần sự thực hành đều đặn và áp dụng đúng tiêu chí chấm IELTS Writing vào từng bài viết. IKES khuyên bạn nên luyện tập viết thường xuyên, tự đánh giá bài viết theo 4 tiêu chí và tìm kiếm phản hồi từ giáo viên có kinh nghiệm để cải thiện điểm số một cách bền vững và hiệu quả.
