Lời giải & Đáp án chi tiết: The world’s friendliest city IELTS Reading

Bài đọc ‘The World’s Friendliest City‘ mở ra những góc nhìn thú vị về sự thân thiện của con người ở các quốc gia khác nhau và lý do đằng sau nó. Nhằm giúp bạn chinh phục dạng bài Table Completion, IKES đã tổng hợp đầy đủ đề bài, bảng từ vựng và giải thích chi tiết. Cùng khám phá ngay nhé!

→ Tham gia Học luyện thi IELTS online tại IKES để được xây dựng lộ trình phù hợp và đồng hành sát sao theo mô hình 5 KÈM 1.

1. Đề bài và đáp án chi tiết The World’s Friendliest City IELTS Reading

Đề bài

The World’s Friendliest City

  1. A team of social psychologists from California has spent six years studying the reactions of people in cities around the world to different situations. The results show that cities where people have less money generally have friendlier populations. Rio de Janeiro in Brazil, which is often known for its crime, comes out top, and the capital of Malawi, Lilongwe, comes third.
  2. But what makes one city friendlier than another? The psychologists from California State University say it has got more to do with environment than culture or nationality.
  3. They carried out a study into the way locals treated strangers in 23 cities around the world. The team conducted their research through a series of tests, where they dropped pens or pretended they were blind and needed help crossing the street.
  4. The study concludes that people are more helpful in cities with a more relaxed way of life such as Rio. While they were there, researchers received help in 93 percent of cases, and the percentage in Lilong we was only a little lower. However, richer cities such as Amsterdam and New York are considered the least friendly. Inhabitants of Amsterdam helped the researchers in 53 percent of cases and in New York just 44 percent. The psychologists found that, in these cities, people tend to be short of time, so they hurry and often ignore strangers.

Danh sách câu hỏi

Questions 1 – 5

Complete the table below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 1-5 on your answer sheet.

City Positive aspects Negative aspects % of help received
Rio de Janeiro friendly inhabitants

more 1. ________ lifestyle

People don’t have so much 2. ________

Has reputation for 3. ________

93%
Amsterdam and New York richer People …

have little 4. ________

don’t pay attention to 5. ________

Amsterdam: 53%

New York: 44%

Bảng tổng hợp đáp án

  1. Bảng đáp án tất cả các câu
Question Đáp án Question Đáp án
1 relaxed 4 time
2 money 5 strangers
3 crime
  1. Giải thích chi tiết

Questions 1 – 5: Table Completion

Question 1

Đáp án: relaxed

Vị trí: Đoạn D, câu 1

“The study concludes that people are more helpful in cities with a more relaxed way of life such as Rio.”

Dịch: Nghiên cứu kết luận rằng mọi người hay giúp đỡ hơn ở những thành phố có lối sống thư thái hơn như Rio.

Đáp án: relaxed

Phân tích câu hỏi: more 1 ________ lifestyle

Giải thích chi tiết: Dựa vào cấu trúc câu hỏi, ta cần điền một Tính từ bổ nghĩa cho từ “lifestyle” (lối sống). Trong bài đọc, tác giả mô tả cư dân Rio (nơi có mức độ thân thiện cao) có “way of life” (đồng nghĩa với “lifestyle”) được bổ nghĩa bởi cụm “more relaxed”. Vì giới hạn điền 1 từ nên đáp án chính xác là “relaxed”.

Question 2

Đáp án: money

Vị trí: Đoạn A, câu 2

“The results show that cities where people have less money generally have friendlier populations.”

Dịch: Kết quả cho thấy những thành phố nơi mọi người có ít tiền hơn thường có dân số thân thiện hơn.

Đáp án: money

Phân tích câu hỏi: People don’t have so much 2 ________

Giải thích chi tiết: Vị trí trống cần một Danh từ không đếm được đứng sau “much”. Cụm “don’t have so much” mang ý nghĩa là “không có nhiều”, tương đương hoàn toàn với “have less” (có ít hơn) trong bài. Do đó, danh từ theo sau diễn tả sự thiếu thốn ở đây chính là “money” (tiền).

Question 3

Đáp án: crime

Vị trí: Đoạn A, câu 3

“Rio de Janeiro in Brazil, which is often known for its crime, comes out top…”

Dịch: Thành phố Rio de Janeiro ở Brazil, nơi thường được biết đến với tội phạm, đứng đầu…

Đáp án: crime

Phân tích câu hỏi: Has reputation for 3 ________

Giải thích chi tiết: Cần điền một Danh từ diễn tả đặc điểm không tốt (negative aspects) của thành phố Rio. Cụm “Has reputation for” (có danh tiếng/tiếng tăm về việc gì đó) đồng nghĩa với “known for” (được biết đến vì). Đoạn văn nêu rõ Rio thường được biết đến vì “crime” (tội phạm). Do đó đáp án là “crime”.

Question 4

Đáp án: time

Vị trí: Đoạn D, câu 5

“The psychologists found that, in these cities, people tend to be short of time…”

Dịch: Các nhà tâm lý học nhận thấy rằng, ở những thành phố này, mọi người có xu hướng thiếu thời gian…

Đáp án: time

Phân tích câu hỏi: People … have little 4 ________

Giải thích chi tiết: Từ cần điền là một Danh từ không đếm được đứng sau “little”. Cụm “have little” (có rất ít) mang nét nghĩa tương đồng với “short of” (thiếu thốn). Phía sau “short of” trong đoạn văn là “time” (thời gian), phù hợp với yêu cầu giới hạn từ.

Question 5

Đáp án: strangers

Vị trí: Đoạn D, câu 5

“…so they hurry and often ignore strangers.”

Dịch: …vì vậy họ vội vã và thường ngó lơ những người lạ.

Đáp án: strangers

Phân tích câu hỏi: don’t pay attention to 5 ________

Giải thích chi tiết: Chỗ trống yêu cầu một Danh từ chỉ đối tượng mà người dân ở các thành phố giàu có không chú ý đến. Cụm “don’t pay attention to” (không chú ý tới) chính là cách paraphrase (diễn đạt lại) của động từ “ignore” (ngó lơ, phớt lờ). Đối tượng bị phớt lờ được nhắc đến ngay sau đó là “strangers”.

2. Bảng tổng hợp từ vựng bài đọc The World’s Friendliest City IELTS Reading

Từ vựng Nghĩa, Từ đồng nghĩa & Ví dụ
Psychologist (Noun)

/saɪˈkɒlədʒɪst/

  • Nghĩa: Nhà tâm lý học
  • Đồng nghĩa: Therapist, analyst
  • Ví dụ: She works as a clinical psychologist at the local hospital.
Reaction (Noun)

/riˈækʃn/

  • Nghĩa: Sự phản ứng
  • Đồng nghĩa: Response, reply
  • Ví dụ: His immediate reaction was to shout for help.
Conduct (Verb)

/kənˈdʌkt/

  • Nghĩa: Tiến hành, thực hiện
  • Đồng nghĩa: Carry out, perform, execute
  • Ví dụ: The scientists are conducting a series of experiments.
Environment (Noun)

/ɪnˈvaɪrənmənt/

  • Nghĩa: Môi trường
  • Đồng nghĩa: Surroundings, setting
  • Ví dụ: A safe environment is essential for a child’s development.
Stranger (Noun)

/ˈstreɪndʒə/

  • Nghĩa: Người lạ
  • Đồng nghĩa: Unknown person, outsider
  • Ví dụ: Children are taught not to talk to strangers.
Pretend (Verb)

/prɪˈtend/

  • Nghĩa: Giả vờ
  • Đồng nghĩa: Fake, feign, simulate
  • Ví dụ: He pretended to be asleep when his mother walked in.
Conclude (Verb)

/kənˈkluːd/

  • Nghĩa: Kết luận
  • Đồng nghĩa: Deduce, infer, wrap up
  • Ví dụ: The report concluded that the project was a success.
Relaxed (Adjective)

/rɪˈlækst/

  • Nghĩa: Thư giãn, thoải mái
  • Đồng nghĩa: Easygoing, laid-back
  • Ví dụ: She has a very relaxed approach to life.
Inhabitant (Noun)

/ɪnˈhæbɪtənt/

  • Nghĩa: Cư dân, người ở
  • Đồng nghĩa: Resident, citizen, dweller
  • Ví dụ: The city has over five million inhabitants.
Ignore (Verb)

/ɪɡˈnɔː/

  • Nghĩa: Ngó lơ, phớt lờ
  • Đồng nghĩa: Disregard, neglect, overlook
  • Ví dụ: I tried to tell him, but he just ignored me.

3. Luyện thi IELTS Reading hiệu quả cùng IKES

Chinh phục IELTS Reading không còn là nỗi ám ảnh với phương pháp học tập tối ưu từ IKES. Chúng tôi đồng hành cùng bạn phá vỡ rào cản từ vựng và tối đa hóa tư duy xử lý dạng bài phức tạp.

  • Mô hình 5 KÈM 1 và phương pháp MTC độc quyền: Đội ngũ Giảng viên – Mentor – Trợ giảng theo sát từng ngày, giải đáp ngay các lỗi sai trong bài Reading. Phương pháp MTC định hình tư duy đọc hiểu chuyên sâu, giúp giải quyết triệt để các dạng bài Reading phức tạp nhất.
  • Lộ trình cá nhân hóa và cam kết đầu ra 6.5+: Xây dựng lộ trình riêng phù hợp với năng lực hiện tại, cam kết đầu ra bằng văn bản rõ ràng. Hình thức học Online tương tác cao, tích hợp công nghệ giúp học viên tiến bộ nhanh mà không bị áp lực.
  • Ngân hàng tài liệu thực chiến: Cập nhật liên tục các đề thi IELTS Reading mới nhất giúp bạn cọ xát với cấu trúc đề chuẩn sát nhất.
the world's friendliest city
Đăng kí học thử cùng IKES

Hy vọng rằng qua bài giải chi tiết này, bạn không chỉ nắm vững đáp án mà còn hiểu sâu hơn về nội dung thú vị của bài đọc “The World’s Friendliest City”. Nếu bạn đang tìm kiếm người đồng hành để rút ngắn lộ trình ôn luyện và chinh phục band điểm mơ ước, hãy nhắn tin ngay cho IELTS IKES để được tư vấn lộ trình chuyên biệt nhé!

>>>> Luyện tập thêm bài IELTS Reading nâng cao kỹ năng:

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ