The Importance of Law IELTS Reading: Đáp án + Giải chi tiết

Bài đọc ‘The Importance of Law‘ mang đến góc nhìn sâu sắc về vai trò thiết yếu của luật pháp trong đời sống xã hội cũng như công việc thực tế của các luật sư. IKES đã tổng hợp trọn bộ đề thi kèm bảng đáp án và lời giải chi tiết từng câu. Cùng IKES khám phá và chinh phục trọn vẹn bài đọc này nhé!

→ Hãy để IKES đồng hành cùng bạn khi học tiếng Anh thi IELTS online nhé.

1. Đề bài và đáp án chi tiết The Importance of Law IELTS Reading

Đề bài

The Importance of Law

A. The law influences all of us virtually all the time, it governs almost all aspects of our behavior, and even what happens to us when we are no longer alive. It affects us from the embryo onwards. It governs the air we breathe, the food and drink we consume, our travel, family relationships, and our property. It applies at the bottom of the ocean and in space. Each time we examine a label on a food product, engage in work as an employee or employer, travel on the roads, go to school to learn or to teach, stay in a hotel, borrow a library book, create or dissolve a commercial company, play sports, or engage the services of someone for anything from plumbing a sink to planning a city, we are in the world of law.

B. Law has also become much more widely recognised as the standard by which behavior needs to be judged. A very telling development in recent history is the way in which the idea of law has permeated all parts of social life. The universal standard of whether something is socially tolerated is progressively becoming whether it is legal, rather than something that has always been considered acceptable. In earlier times, most people were illiterate. Today, by contrast, a vast number of people can read, and it is becoming easier for people to take an interest in law, and for the general population to help actually shape the law in many countries. However, law is a versatile instrument that can be used equally well for the improvement or the degradation of humanity.

C. This, of course, puts law in a very significant position. In our rapidly developing world, all sorts of skills and knowledge are valuable. Those people, for example, with knowledge of computers, the internet, and communications technology are relied upon by the rest of us. There is now someone with IT skills or an IT help desk in every UK school, every company, every hospital, every local and central government office. Without their knowledge, many parts of commercial and social life today would seize up in minutes. But legal understanding is just as vital and as universally needed. The American comedian Jerry Seinfeld put it like this, ‘We are all throwing the dice, playing the game, moving our pieces around the board, but if there is a problem, the lawyer is the only person who has read the inside of the top of the box.’ In other words, the lawyer is the only person who has read and made sense of the rules.

D. The number of laws has never been greater. In the UK alone, about 35 new Acts of Parliament are produced every year, thereby delivering thousands of new rules. The legislative output of the British Parliament has more than doubled in recent times from 1,100 pages a year in the early 1970s, to over 2,500 pages a year today. Between 1997 and 2006, the legislature passed 365 Acts of Parliament and more than 32,000 legally binding statutory instruments. In a system with so much law, lawyers do a great deal not just to vindicate the rights of citizens and organizations but also to help develop the law through legal arguments, some of which are adapted by judges to become laws. Law courts can and do produce new law and revise old law, but they do so having heard the arguments of lawyers.

E. However, despite their important role in developing the rules, lawyers are not universally admired. Anti-lawyer jokes have a long history going back to the ancient Greeks. More recently the son of a famous Hollywood actor was asked at his junior school what his father did for a living, to which he replied, ‘My daddy is a movie actor, and sometimes he plays the good guy, and sometimes he plays the lawyer.’ For balance, though, it is worth remembering that there are and have been many heroic and revered lawyers such as the Roman philosopher and politician Cicero and Mahatma Gandhi, the Indian campaigner for independence.

F. People sometimes make comments that characterise lawyers as professionals whose concerns put personal reward above truth, or who gain financially from misfortune. There are undoubtedly lawyers that would fit that bill, just as there are some scientists, journalists and others in that category. But, in general, it is no more just to say that lawyers are bad because they make a living from people’s problems than it is to make the same accusation in respect of nurses or IT consultants. A great many lawyers are involved in public law work, such as that involving civil liberties, housing and other issues. Such work is not lavishly remunerated and the quality of the service provided by these lawyers relies on considerable professional dedication. Moreover, much legal work has nothing to do with conflict or misfortune, but is primarily concerned with drafting documents. Another source of social disaffection for lawyers, and disaffection for the law, is a limited public understanding of how law works and how it could be changed. Greater clarity about these issues, maybe as a result of better public relations, would reduce many aspects of public dissatisfaction with the law.

Danh sách câu hỏi

Questions 1 – 6

The Reading Passage has six paragraphs A – F.

Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below.

Write the correct number, i-viii, in boxes 1-6 on your answer sheet.

List of Headings

i Different areas of professional expertise

ii Reasons why it is unfair to criticise lawyers

iii The disadvantages of the legal system

iv The law applies throughout our lives

v The law has affected historical events

vi A negative regard for lawyers

vii Public’s increasing ability to influence the law

viii Growth in laws

1. Paragraph A

2. Paragraph B

3. Paragraph C

4. Paragraph D

5. Paragraph E

6. Paragraph F

Questions 7 – 8

Choose TWO letters, A-E.

Write the correct letters in boxes 7-8 on your answer sheet.

Which TWO of the following statements does the writer make about legal skills in today’s world?

A There should be a person with legal training in every hospital.

B Lawyers with experience in commercial law are the most in demand.

C Knowledge of the law is as important as having computer skills.

D Society could not function effectively without legal experts.

E Schools should teach students about the law.

Questions 9 – 13

Complete the summary below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 9-13 on your answer sheet.

Lawyers as professionals

People sometimes say that 9. ________ is of little interest to lawyers, who are more concerned with making money. This may well be the case with some individuals, in the same way that some 10. ________ or scientific experts may also be driven purely by financial greed. However, criticising lawyers because their work is concerned with people’s problems would be similar to attacking IT staff or 11. ________ for the same reason. In fact, many lawyers focus on questions relating, for example, to housing or civil liberties, which requires them to have 12. ________ to their work. What’s more, a lot of lawyers’ time is spent writing 13. ________ rather than dealing with people’s misfortunes.

Bảng tổng hợp đáp án

Question Đáp án
1 iv
2 vii
3 i
4 viii
5 vi
6 ii
7 C
8 D
9 truth
10 journalists
11 nurses
12 dedication
13 documents

2. Giải thích chi tiết

Questions 1 – 6: Dạng Matching Headings

Question 1

Đáp án: iv

Vị trí: Đoạn A, từ câu 1 đến câu 3

“The law influences all of us virtually all the time, it governs almost all aspects of our behavior, and even what happens to us when we are no longer alive. It affects us from the embryo onwards. It governs the air we breathe, the food and drink we consume, our travel, family relationships, and our property.”

Dịch: Luật pháp chi phối hầu như tất cả chúng ta trong gần như mọi lúc, quản lý hầu hết mọi khía cạnh hành vi của con người, và thậm chí cả những gì xảy ra với chúng ta khi không còn sống nữa. Nó tác động đến chúng ta ngay từ giai đoạn phôi thai trở đi. Nó điều chỉnh không khí chúng ta thở, thức ăn nước uống chúng ta dùng, việc đi lại, các mối quan hệ gia đình và tài sản của chúng ta.

Đáp án: iv. The law applies throughout our lives

Giải thích chi tiết: Đoạn A liệt kê hàng loạt các khía cạnh trong đời sống con người chịu sự chi phối của luật pháp, kéo dài từ giai đoạn phôi thai (“from the embryo onwards”) cho đến khi qua đời (“when we are no longer alive”). Toàn bộ các mốc thời gian và hành vi này tương ứng trọn vẹn với ý “the law applies throughout our lives” (luật pháp áp dụng trong suốt cuộc đời chúng ta). Do đó, tiêu đề iv là lựa chọn chính xác nhất cho đoạn A.

Tại sao loại các đáp án còn lại:

  • Loại iii: Đoạn A không đề cập đến những mặt bất lợi hay nhược điểm của hệ thống luật pháp.
  • Loại v: Đoạn A chỉ nêu phạm vi chi phối của luật pháp trong đời sống con người, không bàn về các sự kiện lịch sử bị luật tác động.
  • Loại vii, viii: Đoạn A không nói về việc người dân tham gia định hình luật hay sự bùng nổ về số lượng luật ban hành.

Question 2

Đáp án: vii

Vị trí: Đoạn B, câu 5

“Today, by contrast, a vast number of people can read, and it is becoming easier for people to take an interest in law, and for the general population to help actually shape the law in many countries.”

Dịch: Ngược lại, ngày nay một lượng lớn dân chúng đã biết đọc biết viết, và mọi người ngày càng dễ dàng hơn trong việc quan tâm đến luật pháp, cũng như giúp công chúng nói chung thực sự định hình luật pháp ở nhiều quốc gia.

Đáp án: vii. Public’s increasing ability to influence the law

Giải thích chi tiết: Đoạn B so sánh quá khứ khi phần lớn người dân mù chữ với hiện tại khi đa số đã biết đọc biết viết, từ đó công chúng nói chung ngày càng có điều kiện thuận lợi và khả năng cao hơn để tham gia vào việc xây dựng, tác động và định hình luật pháp. Do đó, tiêu đề vii là đáp án phù hợp nhất.

Tại sao loại các đáp án còn lại:

  • Loại i: Đoạn B không so sánh các lĩnh vực chuyên môn nghề nghiệp khác nhau trong xã hội.
  • Loại v: Dù đoạn B có đối chiếu với quá khứ nhưng không nói về việc các sự kiện lịch sử bị luật pháp tác động.
  • Loại vi: Cái nhìn tiêu cực về luật sư được trình bày ở đoạn E chứ không phải đoạn B.

Question 3

Đáp án: i

Vị trí: Đoạn C, từ câu 3 đến câu 6

“In our rapidly developing world, all sorts of skills and knowledge are valuable. Those people, for example, with knowledge of computers, the internet, and communications technology are relied upon by the rest of us… But legal understanding is just as vital and as universally needed.”

Dịch: Chẳng hạn, những người có kiến thức về máy tính, mạng internet và công nghệ truyền thông được phần còn lại của chúng ta tin cậy dựa vào… Nhưng sự hiểu biết về pháp luật cũng thiết yếu và cần thiết ở khắp mọi nơi không kém.

Đáp án: i. Different areas of professional expertise

Giải thích chi tiết: Đoạn C nhấn mạnh vai trò của các nhóm kỹ năng và kiến thức chuyên môn khác nhau trong thế giới hiện đại (“all sorts of skills and knowledge are valuable”). Tác giả đặt chuyên môn công nghệ thông tin (IT knowledge/skills) song song với hiểu biết pháp lý (legal understanding) để khẳng định cả hai đều là những lĩnh vực chuyên môn vô cùng quan trọng (“different areas of professional expertise”). Vì vậy, tiêu đề i là lựa chọn chính xác cho đoạn C.

Tại sao loại các đáp án còn lại:

  • Loại iii: Đoạn C khẳng định tầm quan trọng của luật pháp và luật sư chứ không nêu các mặt hạn chế của hệ thống.
  • Loại iv: Tiêu đề iv đã được chọn cho đoạn A và phù hợp với ý chi phối suốt vòng đời ở đoạn A hơn.
  • Loại viii: Đoạn C không cung cấp số liệu thống kê về sự tăng trưởng số lượng đạo luật (ý này nằm ở đoạn D).

Question 4

Đáp án: viii

Vị trí: Đoạn D, từ câu 1 đến câu 3

“The number of laws has never been greater. In the UK alone, about 35 new Acts of Parliament are produced every year, thereby delivering thousands of new rules. The legislative output of the British Parliament has more than doubled in recent times from 1,100 pages a year in the early 1970s, to over 2,500 pages a year today.”

Dịch: Số lượng luật chưa bao giờ nhiều như hiện nay. Chỉ riêng tại Vương quốc Anh, mỗi năm có khoảng 35 đạo luật mới của Nghị viện được ban hành, từ đó đưa ra hàng nghìn quy tắc mới. Sản phẩm lập pháp của Nghị viện Anh đã tăng hơn gấp đôi trong thời gian gần đây, từ 1.100 trang mỗi năm vào đầu những năm 1970 lên hơn 2.500 trang mỗi năm hiện nay.

Đáp án: viii. Growth in laws

Giải thích chi tiết: Đoạn D mở đầu bằng nhận định số lượng luật pháp đang ở mức kỷ lục (“the number of laws has never been greater”) và đưa ra hàng loạt dẫn chứng cụ thể về sự gia tăng nhanh chóng của các văn bản quy phạm pháp luật (“delivering thousands of new rules”, “more than doubled”, “over 2,500 pages a year”, “32,000 statutory instruments”). Tất cả các số liệu này minh chứng cho sự tăng trưởng vượt bậc về số lượng luật (“Growth in laws”). Do đó, tiêu đề viii là chuẩn xác nhất.

Tại sao loại các đáp án còn lại:

  • Loại ii: Đoạn D không bàn về những lý do chứng minh sự bất công khi phê phán nghề luật sư.
  • Loại iii: Đoạn văn không đi sâu phân tích những bất cập hay nhược điểm của hệ thống pháp lý.
  • Loại v: Các mốc thời gian như thập niên 1970 hay giai đoạn 1997–2006 chỉ là số liệu thống kê lập pháp chứ không phải sự kiện lịch sử bị luật làm thay đổi.

Question 5

Đáp án: vi

Vị trí: Đoạn E, từ câu 1 đến câu 3

“However, despite their important role in developing the rules, lawyers are not universally admired. Anti-lawyer jokes have a long history going back to the ancient Greeks. More recently the son of a famous Hollywood actor was asked at his junior school what his father did for a living, to which he replied, ‘My daddy is a movie actor, and sometimes he plays the good guy, and sometimes he plays the lawyer.’”

Dịch: Tuy nhiên, bất chấp vai trò quan trọng trong việc xây dựng các quy tắc, các luật sư không được tất cả mọi người ngưỡng mộ. Những câu chuyện cười châm biếm luật sư có lịch sử lâu đời từ thời Hy Lạp cổ đại. Gần đây hơn, con trai của một diễn viên Hollywood nổi tiếng khi được hỏi ở trường tiểu học rằng cha cậu làm nghề gì đã trả lời: ‘Bố cháu là diễn viên điện ảnh, đôi khi bố đóng vai người tốt, và đôi khi bố đóng vai luật sư.’

Đáp án: vi. A negative regard for lawyers

Giải thích chi tiết: Đoạn E tập trung khắc họa thái độ thiếu thiện cảm và định kiến tiêu cực của xã hội đối với giới luật sư qua câu chủ đề “lawyers are not universally admired” (các luật sư không được tất cả mọi người ngưỡng mộ) kết hợp với dẫn chứng về truyện cười châm biếm (“anti-lawyer jokes”) và câu chuyện đối lập giữa “người tốt” với “luật sư”. Các chi tiết này phản ánh sự nhìn nhận tiêu cực (“a negative regard for lawyers”). Do đó, tiêu đề vi là lựa chọn chuẩn xác.

Tại sao loại các đáp án còn lại:

  • Loại ii: Đoạn E chỉ nêu hiện tượng luật sư bị nhìn nhận tiêu cực, trong khi các lý giải nhằm bảo vệ luật sư trước sự chỉ trích bất công được triển khai ở đoạn F.
  • Loại v: Việc nhắc đến Cicero và Gandhi ở cuối đoạn chỉ là chi tiết cân bằng quan điểm, không phải chủ đề bao quát toàn đoạn.

Question 6

Đáp án: ii

Vị trí: Đoạn F, từ câu 3 đến câu 6

“But, in general, it is no more just to say that lawyers are bad because they make a living from people’s problems than it is to make the same accusation in respect of nurses or IT consultants. A great many lawyers are involved in public law work, such as that involving civil liberties, housing and other issues. Such work is not lavishly remunerated and the quality of the service provided by these lawyers relies on considerable professional dedication. Moreover, much legal work has nothing to do with conflict or misfortune, but is primarily concerned with drafting documents.”

Dịch: Nhưng nhìn chung, việc cho rằng luật sư xấu xa chỉ vì họ kiếm sống từ những rắc rối của người khác cũng không công bằng bằng việc đưa ra lời buộc tội tương tự đối với y tá hay chuyên viên IT. Rất nhiều luật sư tham gia vào các công việc pháp lý công, chẳng hạn như quyền tự do dân sự, nhà ở và các vấn đề khác. Công việc như vậy không được trả thù lao hậu hĩnh và chất lượng dịch vụ do các luật sư này cung cấp dựa vào sự tận tâm nghề nghiệp đáng kể. Hơn nữa, nhiều công việc pháp lý không liên quan gì đến xung đột hay bất hạnh mà chủ yếu là soạn thảo tài liệu.

Đáp án: ii. Reasons why it is unfair to criticise lawyers

Giải thích chi tiết: Đoạn F đưa ra các luận điểm phản bác lại định kiến xã hội, chỉ ra rằng việc quy chụp luật sư xấu xa là thiếu công bằng. Tác giả liệt kê các lý do xác đáng: nhiều luật sư làm công việc công ích với thu nhập khiêm tốn đòi hỏi sự cống hiến lớn (“professional dedication”), và phần lớn công việc pháp lý chỉ là soạn thảo tài liệu chứ không phải trục lợi từ tai ương của người khác. Vì vậy, tiêu đề ii là đáp án chính xác nhất.

Tại sao loại các đáp án còn lại:

  • Loại iii: Đoạn F phân tích công việc và hình ảnh của luật sư chứ không nói về nhược điểm của hệ thống pháp luật.
  • Loại vi: Tiêu đề vi nói về thái độ tiêu cực (đã chọn cho đoạn E), trong khi đoạn F tập trung phản biện để bảo vệ tính công bằng cho nghề luật sư.

Questions 7 – 8: Dạng Multiple Choice

Question 7

Đáp án: C

Vị trí: Đoạn C, câu 3 và câu 6

“Those people, for example, with knowledge of computers, the internet, and communications technology are relied upon by the rest of us… But legal understanding is just as vital and as universally needed.”

Dịch: Chẳng hạn, những người có kiến thức về máy tính, mạng internet và công nghệ truyền thông được phần còn lại của chúng ta tin cậy dựa vào… Nhưng sự hiểu biết về pháp luật cũng thiết yếu và cần thiết ở khắp mọi nơi không kém.

Đáp án: C

C. Knowledge of the law is as important as having computer skills.

Giải thích chi tiết: Đoạn C so sánh trực tiếp tầm quan trọng giữa kỹ năng công nghệ và kiến thức pháp lý trong xã hội. Sau khi nhấn mạnh mọi người đều phụ thuộc vào những ai có hiểu biết máy tính (“knowledge of computers… are relied upon”), tác giả khẳng định sự hiểu biết luật pháp (“legal understanding” tương đương “knowledge of the law”) cũng mang tính thiết yếu và cần thiết phổ quát tương tự (“just as vital and as universally needed” tương đương “as important as”). Do đó, nhận định C là đáp án đúng.

Tại sao loại các đáp án còn lại:

  • Loại A (There should be a person with legal training in every hospital): Đoạn C chỉ nhắc đến việc có nhân sự hỗ trợ kỹ năng IT tại mọi bệnh viện (“someone with IT skills or an IT help desk in every hospital”), chứ không hề nói rằng cần có người đào tạo luật ở mỗi bệnh viện.
  • Loại B (Lawyers with experience in commercial law are the most in demand): Bài đọc không đưa ra thông tin so sánh nhu cầu tuyển dụng hay săn đón giữa luật sư thương mại với các chuyên ngành luật khác.
  • Loại E (Schools should teach students about the law): Tác giả không đưa ra đề xuất hay khuyến nghị nào về việc bắt buộc các trường học phải giảng dạy luật cho học sinh.

Question 8

Đáp án: D

Vị trí: Đoạn C, từ câu 5 đến câu 8

Without their knowledge, many parts of commercial and social life today would seize up in minutes. But legal understanding is just as vital and as universally needed… but if there is a problem, the lawyer is the only person who has read the inside of the top of the box.’ In other words, the lawyer is the only person who has read and made sense of the rules.”

Dịch: Nếu không có kiến thức của họ, nhiều khía cạnh của đời sống thương mại và xã hội ngày nay sẽ ngưng trệ trong vài phút. Nhưng sự hiểu biết về pháp luật cũng thiết yếu và cần thiết ở khắp mọi nơi không kém… nhưng nếu có vấn đề xảy ra, luật sư là người duy nhất đã đọc phần bên trong nắp hộp trò chơi.’ Nói cách khác, luật sư là người duy nhất đã đọc và thấu hiểu các luật lệ.

Đáp án: D

D. Society could not function effectively without legal experts.

Giải thích chi tiết: Đoạn C nêu rõ nếu thiếu đi những kiến thức chuyên môn thiết yếu thì đời sống thương mại và xã hội sẽ tê liệt ngưng trệ (“social life today would seize up”), đồng thời nhấn mạnh kiến thức luật là điều tối quan trọng (“just as vital”). Tác giả trích dẫn phép so sánh của Jerry Seinfeld rằng luật sư là người duy nhất nắm rõ luật lệ (“the lawyer is the only person who has read and made sense of the rules”), ngụ ý rằng khi có sự cố phát sinh, xã hội không thể vận hành bình thường và hiệu quả nếu thiếu đi các chuyên gia pháp lý (“without legal experts, society could not function effectively”). Vì vậy, nhận định D là đáp án đúng thứ hai.

Tại sao loại các đáp án còn lại:

  • Loại A: Đoạn C chỉ nhắc đến nhân viên IT tại trường học, bệnh viện, cơ quan chứ không yêu cầu nhân sự pháp lý.
  • Loại B: Bài đọc không đề cập đến việc luật sư thương mại có nhu cầu cao nhất trên thị trường.
  • Loại E: Bài đọc hoàn toàn không đề cập đến việc trường học cần dạy luật cho học sinh.

Questions 9 – 13: Dạng Summary Completion

Question 9

Đáp án: truth

Vị trí: Đoạn F, câu 1

“People sometimes make comments that characterise lawyers as professionals whose concerns put personal reward above truth, or who gain financially from misfortune.”

Dịch: Mọi người đôi khi đưa ra những nhận xét coi các luật sư là những chuyên gia có mối bận tâm đặt lợi ích cá nhân lên trên sự thật, hoặc là những người trục lợi tài chính từ tai họa của người khác.

Đáp án: truth

Phân tích câu hỏi: People sometimes say that truth is of little interest to lawyers, who are more concerned with making money.

Giải thích chi tiết: Chỗ trống đứng sau liên từ “that” và trước động từ “is”, cần điền một danh từ làm chủ ngữ cho mệnh đề phụ. Đoạn F câu 1 nêu rằng mọi người thường phê phán luật sư đặt lợi ích cá nhân lên trên sự thật (“put personal reward above truth” tương đương “is of little interest to lawyers, who are more concerned with making money”). Do đó, danh từ đơn phù hợp cần điền vào chỗ trống là “truth”.

Question 10

Đáp án: journalists

Vị trí: Đoạn F, câu 2

“There are undoubtedly lawyers that would fit that bill, Just as there are some scientists, Journalists and others In that category…”

Dịch: Chắc chắn có những luật sư rơi vào trường hợp đó, cũng giống như việc có một số nhà khoa học, nhà báo và những người khác thuộc nhóm đối tượng ấy…

Đáp án: journalists

Phân tích câu hỏi: …in the same way that some journalists or scientific experts may also be driven purely by financial greed.

Giải thích chi tiết: Chỗ trống đứng sau lượng từ “some” và trước liên từ “or scientific experts”, cần điền một danh từ số nhiều chỉ người hoặc ngành nghề. Đoạn F nêu rõ hiện tượng hám lợi cá nhân cũng xảy ra ở một số nhà khoa học và nhà báo (“scientists, Journalists and others”). Vì câu tóm tắt đã có “scientific experts” (tương ứng với “scientists”), từ còn lại cần điền chính xác là “journalists”.

Question 11

Đáp án: nurses

Vị trí: Đoạn F, câu 3

“But, In general, it is no more Just to say that lawyers are bad because they make a living from people’s problems than it is to make the same accusation In respect of nurses or IT consultants…”

Dịch: Nhưng nhìn chung, việc nói rằng luật sư xấu vì họ kiếm sống từ rắc rối của người khác cũng không công bằng như việc đưa ra lời cáo buộc tương tự đối với y tá hay các chuyên viên tư vấn CNTT…

Đáp án: nurses

Phân tích câu hỏi: …would be similar to attacking IT staff or nurses for the same reason.

Giải thích chi tiết: Chỗ trống đứng sau liên từ “or” nối với “IT staff”, cần điền một danh từ số nhiều chỉ ngành nghề / người lao động. Đoạn F so sánh việc chỉ trích luật sư kiếm sống từ vấn đề của người khác cũng bất công tương tự như việc buộc tội y tá (“nurses”) hay nhân viên công nghệ thông tin (“IT consultants” tương đương “IT staff”). Do đó, từ cần điền là “nurses”.

Question 12

Đáp án: dedication

Vị trí: Đoạn F, từ câu 4 đến câu 5

“A great many lawyers are involved in public law work, such as that Involving civil liberties, housing and other Issues. Such work Is not lavishly remunerated and the quality of the service provided by these lawyers relies on considerable professional dedication.”

Dịch: Rất nhiều luật sư tham gia vào các công việc luật công ích, chẳng hạn như những vụ việc liên quan đến quyền tự do dân sự, nhà ở và các vấn đề khác. Công việc như vậy không được thù lao hậu hĩnh và chất lượng dịch vụ do các luật sư này cung cấp dựa vào sự cống hiến chuyên môn đáng kể.

Đáp án: dedication

Phân tích câu hỏi: In fact, many lawyers focus on questions relating, for example, to housing or civil liberties, which requires them to have dedication to their work.

Giải thích chi tiết: Chỗ trống đứng sau động từ “have” và trước giới từ “to”, cần điền một danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất hoặc thái độ trong công việc. Đoạn F nêu rằng các công việc pháp lý công ích như nhà ở hay quyền tự do dân sự đòi hỏi luật sư phải có sự tận tâm và cống hiến lớn cho nghề nghiệp (“relies on considerable professional dedication” tương đương “requires them to have dedication to their work”). Do đó, từ cần điền là “dedication”.

Question 13

Đáp án: documents

Vị trí: Đoạn F, câu 6

“Moreover, much legal work has nothing to do with conflict or misfortune, but is primarily concerned with drafting documents.”

Dịch: Hơn nữa, phần lớn công việc pháp lý không liên quan đến tranh chấp hay bất hạnh, mà chủ yếu liên quan đến việc soạn thảo các văn bản tài liệu.

Đáp án: documents

Phân tích câu hỏi: What’s more, a lot of lawyers’ time is spent writing documents rather than dealing with people’s misfortunes.

Giải thích chi tiết: Chỗ trống đứng sau động từ “writing”, cần điền một danh từ làm tân ngữ trực tiếp. Đoạn F chỉ ra rằng nhiều công việc pháp lý không phải là tranh chấp hay tai họa mà phần lớn thời gian được dành cho việc soạn thảo văn bản, giấy tờ (“drafting documents”, trong đó “drafting” đồng nghĩa với “writing”). Vì vậy, từ cần điền chính xác là “documents”.

2. Bảng tổng hợp từ vựng bài đọc The Importance of Law IELTS Reading

Từ vựng Nghĩa, Từ đồng nghĩa & Ví dụ
Permeate (v)

/ˈpɜː.mi.eɪt/

  • Nghĩa: Thấm vào, lan tỏa và lan rộng khắp mọi khía cạnh
  • Đồng nghĩa: Penetrate, pervade, spread through, infuse
  • Ví dụ: The influence of statutory regulations has permeated almost every aspect of social life.
Versatile (adj)

/ˈvɜː.sə.taɪl/

  • Nghĩa: Đa năng, linh hoạt, có thể thích ứng trong nhiều hoàn cảnh
  • Đồng nghĩa: Adaptable, flexible, multipurpose, all-around
  • Ví dụ: Law is a versatile instrument that can serve either social progress or injustice.
Degradation (n)

/ˌdeɡ.rəˈdeɪ.ʃən/

  • Nghĩa: Sự suy thoái, xuống cấp về mặt đạo đức, xã hội hoặc chất lượng
  • Đồng nghĩa: Deterioration, decline, degeneration, debasement
  • Ví dụ: Without clear legal frameworks, civilization could face ethical and social degradation.
Seize up (phr v)

/siːz ʌp/

  • Nghĩa: Bị ngưng trệ, tắc nghẽn, ngừng hoạt động đột ngột
  • Đồng nghĩa: Jam, freeze, grind to a halt, stall
  • Ví dụ: Without communications infrastructure, modern business networks would seize up in minutes.
Vindicate (v)

/ˈvɪn.dɪ.keɪt/

  • Nghĩa: Bảo vệ, chứng minh tính chính đáng hoặc minh oan cho quyền lợi
  • Đồng nghĩa: Defend, uphold, justify, clear
  • Ví dụ: Skilled lawyers strive to vindicate the fundamental civil liberties of individuals.
Statutory (adj)

/ˈstætʃ.ə.tər.i/

  • Nghĩa: Theo luật định, được quy định bởi luật pháp chính thức
  • Đồng nghĩa: Legal, mandated, official, lawful
  • Ví dụ: All corporations are required to comply strictly with statutory employment standards.
Revered (adj)

/rɪˈvɪəd/

  • Nghĩa: Được tôn kính, kính trọng sâu sắc bởi đông đảo mọi người
  • Đồng nghĩa: Respected, venerated, honored, esteemed
  • Ví dụ: Cicero remains a revered figure in the study of ancient philosophy and jurisprudence.
Remunerate (v)

/rɪˈmjuː.nər.eɪt/

  • Nghĩa: Trả thù lao, trả tiền công xứng đáng cho công việc
  • Đồng nghĩa: Compensate, pay, reward, reimburse
  • Ví dụ: Public interest legal work is rarely lavishly remunerated despite its social value.
Disaffection (n)

/ˌdɪs.əˈfek.ʃən/

  • Nghĩa: Sự bất mãn, cảm giác xa lánh hoặc mất thiện cảm
  • Đồng nghĩa: Dissatisfaction, discontent, alienation, disenchantment
  • Ví dụ: Lack of transparency in the legal system can breed public disaffection.
Dedication (n)

/ˌded.ɪˈkeɪ.ʃən/

  • Nghĩa: Sự cống hiến, tận tụy hết lòng với công việc hoặc lý tưởng
  • Đồng nghĩa: Commitment, devotion, loyalty, diligence
  • Ví dụ: Delivering high-quality legal support to underprivileged groups demands great dedication.
Legislative (adj)

/ˈledʒ.ɪ.slə.tɪv/

  • Nghĩa: Thuộc về lập pháp, làm luật của nghị viện hoặc quốc hội
  • Đồng nghĩa: Lawmaking, statutory, parliamentary
  • Ví dụ: The legislative output of parliament has expanded substantially over past decades.
Illiterate (adj)

/ɪˈlɪt.ər.ət/

  • Nghĩa: Mù chữ, không biết đọc biết viết
  • Đồng nghĩa: Unlettered, uneducated, untaught
  • Ví dụ: In earlier eras, most citizens were illiterate and unable to understand written laws.

3. Sẵn sàng bứt phá Reading cùng IKES

Chinh phục kỹ năng IELTS Reading đòi hỏi tư duy đọc hiểu chuyên sâu cùng sự đồng hành bài bản từ đội ngũ chuyên môn tại IKES:

  • Mô hình 5 KÈM 1 và phương pháp MTC độc quyền: Đội ngũ Giảng viên – Mentor – Trợ giảng theo sát từng ngày, giải đáp ngay các lỗi sai trong bài Reading. Phương pháp MTC định hình tư duy đọc hiểu chuyên sâu, giúp giải quyết triệt để các dạng bài Reading phức tạp nhất.
  • Lộ trình cá nhân hóa và cam kết đầu ra 6.5+: Xây dựng lộ trình riêng phù hợp với năng lực hiện tại, cam kết đầu ra bằng văn bản rõ ràng. Hình thức học Online tương tác cao, tích hợp công nghệ giúp học viên tiến bộ nhanh mà không bị áp lực.

The importance of law

Hy vọng rằng bài giải chi tiết cho bài đọc ‘The Importance of Law’ từ IKES đã giúp bạn nắm vững đáp án và tích lũy thêm nhiều từ vựng đắt giá. Nếu bạn đang tìm kiếm người đồng hành để bứt phá band điểm IELTS Reading, hãy liên hệ ngay với IELTS IKES để được tư vấn lộ trình chuyên biệt nhé!

>>>> Luyện tập thêm bài IELTS Reading nâng cao kỹ năng:

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ