Rise of the Robots IELTS Reading Answers + Giải thích

Bài ‘Rise of the Robots IELTS Reading Answers‘ đưa chúng ta khám phá những bước tiến vượt bậc của công nghệ với hàng loạt thiết bị hiện đại từ máy hút bụi tự động đến robot hình người. IKES đã tổng hợp trọn bộ đề thi kèm bảng đáp án và lời giải chi tiết giúp bạn dễ dàng bứt phá band điểm IELTS Reading. Hãy cùng IKES khám phá ngay nhé!

→ Chọn khóa học online IELTS tại IKES để nắm chắc chiến thuật làm bài thi.

1. Đề bài và đáp án chi tiết Rise of the Robots IELTS Reading

Đề bài

Rise of the Robots

A. If you are into technology, you are living in wonderful times. Things are developing in leaps and bounds, especially gadgets. Let us look at the technology that is set to break through.

B. CELESTRON SKYSCOUT
Backyard stargazing goes seriously hi-tech with the Celestron SkyScout, which was judged to be the Best of Innovations at the New York Consumer Electronics Show press preview event in November. It is not difficult to see why. The SkyScout is a hand-held viewing device that is capable of finding and identifying more than 6,000 celestial objects visible to the naked eye, thus transforming the night sky into your own personal planetarium. Using GPS technology and a substantial celestial database, the camcorder-sized SkyScout enables stargazers to point the device at any visible object in the sky, press a button, and then listen to a commentary. For the truly celestially challenged, if you want to view a star or planet but do not have a clue which bit of the heavens to look in, do not despair; the SkyScout’s “locate” feature will guide you to it using illuminated arrows in the viewfinder.

C. NOKIA N91
This amazing mobile jukebox is due out early in 2006. Nokia’s N91 looks set to be in a class of its own as a multimedia mobile phone. It will play music, take photos, surf the web and download videos, store contact details, and generally organise your life. The robust little phone, resplendent in its stainless steel case, is the first Nokia to be equipped with a hard drive (4Gb), which means that it can store up to 3,000 songs. The N91, which has a hi-fi quality headset and remote control, supports a wide range of digital music formats, including MP3, Real, WAV, and WMA. It uses wireless technology to allow users to find and buy music from the operator’s music store. You can also drag and drop music from your PC to the N91 and manage and share playlists. If you can find the time, you can get on the blower, too.

D. SEIKO SPECTRUM E-PAPER WATCH
The Seiko Spectrum is no ordinary wristwatch. At first glance, it is an attractive and futuristic bracelet-style watch. Look closer, however, and you will notice that its display is unlike any you have seen before. Rather than the usual LCD screen, the display is made of “e-paper” – from the electronic paper pioneers E Ink Corp – and shows a constantly changing mosaic pattern along with the time. Because e-paper is so flexible and thin, it allows the display to curve round the wrist along with the watch band – something conventional liquid-crystal displays cannot do, as they have to be flat. Seiko says the e-paper display not only produces far better contrast than an LCD screen, but requires no power to retain an image, so the batteries last longer. Seiko is releasing only 500 of the watches next month, priced at about £1,250 – so you’d better lose no time.

E. HIGH-DEFINITION TV
HDTV, already available in the United States, Japan, and Australia, will hit the UK in 2006. When you watch a programme filmed in the HD format, you will see a much sharper, clearer and more vibrant image. This is due partly to the way a programme is filmed, but also to the high-definition TV set itself, which uses either 720 or 1,080 visible rows of pixels (depending on which format the individual HDTV uses) to display images, compared to the 576 rows of pixels used in current sets.

F. ELECTROLUX TRILOBITE 2.0 ROBOT VACUUM CLEANER
Next time you are expecting visitors, do not bother to vacuum first – wait until they arrive, and then entertain them with this little gadget. The Electrolux Trilobite 2.0 is a robotic vacuum cleaner that navigates its way around your floors using ultrasound, just like a bat. It pings out ultrasound vibrations at surfaces to create a map of the room, which it remembers for future cleaning assignments. The Trilobite has no problem avoiding collision with things placed on the floor. Special magnetic strips are placed in doorways, near stairs and other openings. These act as a wall, keeping the Trilobite in the room. You can also programme it to glide round when you’re at work or after you’ve gone to bed. When Electrolux introduced the original Trilobite in 2001, it was voted among the 100 most innovative designs (though whether the judges were dedicated couch potatoes, and thus biased, we were not aide to discover). The name comes from the hard-shelled sea creature from the Paleozoic era (between 250 million and 560 million years ago) that roamed the ocean floor feeding on particles and small animals.

G. HONDA ASIMO ROBOT
Need an extra pair of hands around the office? Look no further; this mouth, the Honda Motor Company showcased its second-generation humanoid robot, Asimo. The machine has come a long way since its first incarnation five years ago. The 1.3 metre-tall droid is now capable of performing a variety of office tasks, including reception duties, serving drinks and acting as an information guide, as well as making deliveries. Using multiple sensors, Asimo has the ability to recognise the surrounding environment and interact with people using integrated circuit tags. It can walk and run at a fair pace, and push a cart. Honda plans to start using Asimo’s receptionist functions at its Wako Building in Japan early in 2006, and it is hoped it will become available for leasing afterwards. It could soon be pushing a cart at an office near you.

Danh sách câu hỏi

Questions 27 – 30

Choose the correct letter A, B or C.

Write the correct letter in boxes 27-30 on your answer sheet.

27. The Celestron SkyScout can
A
 tell you information about the stars
B tell you where in the world you are
C find objects in the sky that are not normally visible

28. The Seiko Spectrum e-paper watch
A
 cannot be sent
B can be used for surfing the internet
C is being produced as a limited edition

29. The Electrolux Trilobite 2.0 robot vacuum cleaner
A
 asks permission before moving from room to room
B uses lasers to help it avoid objects
C is programmable

30. The Honda Asimo robot
A
 has two pairs of hands
B uses lasers to help it recongise its surroundings
C can run

Questions 31 – 35

Complete the following sentences using NO MORE THAN THREE WORDS from the text for each gap.

Write your answers in boxes 31-35 on your answer sheet.

31. The SkyScout uses GPS and ________ to help you find a star.

32. The Seiko Spectrum does not need batteries to power the ________.

33. HDTV uses more ________ than conventional TV.

34. The Trilobite 2.0 could be used to ________ guests.

35. Asimo first appeared ________.

Questions 36 – 40

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?

In boxes 36 – 40 write

TRUE if the statement agrees with the information

FALSE if the statement contradicts the information

NOT GIVEN if there is no information on this

36. The Nokia N91 is strong.

37. E-paper can be torn easily.

38. HDTV is filmed differently to conventional TV.

39. The Trilobite 2.0 looks just like the original design.

40. Asimo is available for export.

Bảng tổng hợp đáp án

1. Bảng đáp án tất cả các câu

Question Đáp án
27 A
28 C
29 C
30 C
31 illuminated arrows
32 e-paper display
33 rows of pixels
34 entertain
35 five years ago
36 TRUE
37 NOT GIVEN
38 TRUE
39 NOT GIVEN
40 NOT GIVEN

2. Giải thích chi tiết

Questions 27-30: Dạng Multiple Choice

Question 27

Đáp án: A

Vị trí: Đoạn B, câu 4

“…enables stargazers to point the device at any visible object in the sky, press a button, and then listen to a commentary.”

Dịch: …cho phép những người ngắm sao hướng thiết bị vào bất kỳ thiên thể nào nhìn thấy được trên bầu trời, nhấn nút và sau đó lắng nghe phần thuyết minh.

A. tell you information about the stars

Đáp án: A

Phân tích câu hỏi và đáp án: Lựa chọn A nêu rõ thiết bị Celestron SkyScout có thể cung cấp thông tin về các ngôi sao.

Giải thích chi tiết: Đoạn B cho biết người dùng chỉ cần hướng thiết bị SkyScout vào bất kỳ vật thể nào trên bầu trời và lắng nghe phần thuyết minh giải thích thông tin. Do đó, lựa chọn A hoàn toàn chính xác.

Tại sao loại các đáp án còn lại:

  • Loại B: Thiết bị dùng công nghệ GPS để định vị thiên thể trên bầu trời chứ không dùng để xác định vị trí địa lý của bạn trên Trái Đất.
  • Loại C: Thiết bị chỉ nhận diện các vật thể có thể nhìn thấy bằng mắt thường, trái ngược với nhận định không nhìn thấy được trong điều kiện bình thường.

Question 28

Đáp án: C

Vị trí: Đoạn D, câu 7

“Seiko is releasing only 500 of the watches next month, priced at about £1,250 – so you’d better lose no time.”

Dịch: Seiko sẽ chỉ phát hành 500 chiếc đồng hồ vào tháng tới với giá khoảng 1.250 bảng Anh – vì vậy bạn tốt nhất đừng chần chừ.

C. is being produced as a limited edition

Đáp án: C

Phân tích câu hỏi và đáp án: Lựa chọn C chỉ ra rằng đồng hồ giấy điện tử Seiko Spectrum được sản xuất dưới dạng phiên bản giới hạn.

Giải thích chi tiết: Đoạn D khẳng định Seiko chỉ phát hành đúng 500 chiếc đồng hồ vào tháng tới. Số lượng phát hành hạn chế này tương ứng với khái niệm phiên bản giới hạn, nên đáp án C hoàn toàn chính xác.

Tại sao loại các đáp án còn lại:

  • Loại A: Bài đọc không nhắc đến việc chiếc đồng hồ này không thể gửi hoặc vận chuyển.
  • Loại B: Tính năng lướt web thuộc về điện thoại Nokia N91 ở đoạn C, không phải của đồng hồ Seiko Spectrum.

Question 29

Đáp án: C

Vị trí: Đoạn F, câu 7

“You can also programme it to glide round when you’re at work or after you’ve gone to bed.”

Dịch: Bạn cũng có thể lập trình để máy tự động lướt dọn dẹp khi bạn đang đi làm hoặc sau khi bạn đã đi ngủ.

C. is programmable

Đáp án: C

Phân tích câu hỏi và đáp án: Lựa chọn C chỉ ra rằng máy hút bụi robot Electrolux Trilobite 2.0 có khả năng lập trình được.

Giải thích chi tiết: Đoạn F nêu rõ người dùng có thể lập trình để thiết bị tự di chuyển dọn dẹp vào những khung giờ định sẵn như lúc đi làm hoặc sau khi đi ngủ. Do đó, lựa chọn C là đáp án đúng.

Tại sao loại các đáp án còn lại:

  • Loại A: Máy được giữ trong phòng nhờ các dải từ tính chặn ở cửa đóng vai trò như bức tường, chứ không có cơ chế hỏi xin phép trước khi di chuyển.
  • Loại B: Thiết bị dùng sóng siêu âm tương tự như loài dơi để điều hướng và tránh va chạm với đồ vật, không dùng tia laser.

Question 30

Đáp án: C

Vị trí: Đoạn G, câu 6

“It can walk and run at a fair pace, and push a cart.”

Dịch: Nó có thể đi bộ và chạy ở tốc độ vừa phải, cũng như đẩy xe chở hàng.

C. can run

Đáp án: C

Phân tích câu hỏi và đáp án: Lựa chọn C cho biết robot Asimo của Honda có khả năng chạy.

Giải thích chi tiết: Đoạn G đề cập rõ ràng rằng người máy Asimo có khả năng đi bộ và chạy ở tốc độ ổn định. Vì vậy, lựa chọn C là đáp án chính xác.

Tại sao loại các đáp án còn lại:

  • Loại A: Cụm từ “an extra pair of hands” ở đầu đoạn là thành ngữ chỉ một người phụ giúp công việc văn phòng, không phải nói robot có hai đôi tay thật.
  • Loại B: Robot Asimo dùng các cảm biến và thẻ vi mạch để nhận biết môi trường xung quanh, không sử dụng công nghệ laser.

Questions 31-35: Dạng Sentence Completion

Question 31

Đáp án: illuminated arrows

Vị trí: Đoạn B, câu 5

“…if you want to view a star or planet… the SkyScout’s “locate” feature will guide you to it using illuminated arrows in the viewfinder.”

Dịch: …nếu bạn muốn quan sát một ngôi sao hoặc hành tinh… tính năng “định vị” của SkyScout sẽ dẫn đường cho bạn tới đó bằng các mũi tên phát sáng trong ống ngắm.

The SkyScout uses GPS and illuminated arrows to help you find a star.

Đáp án: illuminated arrows

Phân tích câu hỏi: Câu hỏi mô tả phương tiện mà thiết bị SkyScout sử dụng để hỗ trợ người dùng tìm kiếm ngôi sao.

Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một cụm danh từ chỉ công cụ hoặc phương tiện chỉ dẫn hướng nhìn. Trong đoạn B, tác giả giải thích tính năng định vị của máy sẽ dẫn đường cho bạn tìm đến ngôi sao bằng các mũi tên phát sáng hiển thị trong ống ngắm.

Question 32

Đáp án: e-paper display

Vị trí: Đoạn D, câu 6

“Seiko says the e-paper display not only produces far better contrast than an LCD screen, but requires no power to retain an image, so the batteries last longer.”

Dịch: Seiko cho biết màn hình giấy điện tử không chỉ mang lại độ tương phản tốt hơn nhiều so với màn hình LCD mà còn không tốn năng lượng để duy trì hình ảnh, nhờ đó pin dùng được lâu hơn.

The Seiko Spectrum does not need batteries to power the e-paper display.

Đáp án: e-paper display

Phân tích câu hỏi: Câu hỏi đề cập đến bộ phận của đồng hồ Seiko Spectrum không cần tiêu tốn năng lượng pin để duy trì hoạt động hiển thị.

Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một cụm danh từ chỉ bộ phận hiển thị hình ảnh của đồng hồ. Đoạn D cho biết màn hình giấy điện tử không tiêu tốn điện năng để lưu giữ hình ảnh hiển thị, do đó cụm từ chính xác cần điền là “e-paper display”.

Question 33

Đáp án: rows of pixels

Vị trí: Đoạn E, câu 3

“…the high-definition TV set itself, which uses either 720 or 1,080 visible rows of pixelscompared to the 576 rows of pixels used in current sets.”

Dịch: …bản thân chiếc tivi độ nét cao sử dụng 720 hoặc 1.080 hàng điểm ảnh hiển thị… so với 576 hàng điểm ảnh được sử dụng ở các dòng tivi hiện tại.

HDTV uses more rows of pixels than conventional TV.

Đáp án: rows of pixels

Phân tích câu hỏi: Câu hỏi so sánh số lượng đơn vị hiển thị hình ảnh giữa tivi độ nét cao (HDTV) và tivi truyền thống.

Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một cụm danh từ chỉ thành phần hiển thị kỹ thuật số. Đoạn E nêu rõ HDTV hiển thị 720 hoặc 1.080 hàng điểm ảnh, nhiều hơn so với mức 576 hàng điểm ảnh ở các dòng tivi thông thường hiện tại, vì vậy từ cần điền là “rows of pixels”.

Question 34

Đáp án: entertain

Vị trí: Đoạn F, câu 1

“Next time you are expecting visitors, do not bother to vacuum first – wait until they arrive, and then entertain them with this little gadget.”

Dịch: Lần tới khi bạn đón khách, đừng bận tâm hút bụi trước – hãy đợi họ đến rồi làm họ thích thú với thiết bị nhỏ gọn này.

The Trilobite 2.0 could be used to entertain guests.

Đáp án: entertain

Phân tích câu hỏi: Câu hỏi nói về mục đích sử dụng máy hút bụi Trilobite 2.0 đối với những vị khách ghé thăm nhà.

Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một động từ nguyên mẫu sau cấu trúc “used to [verb]”. Đoạn F gợi ý rằng bạn có thể dùng thiết bị này để tạo sự giải trí, thích thú cho khách đến chơi nhà, do đó động từ chính xác là “entertain”.

Question 35

Đáp án: five years ago

Vị trí: Đoạn G, câu 3

“The machine has come a long way since its first incarnation five years ago.”

Dịch: Cỗ máy đã có một chặng đường phát triển dài kể từ phiên bản đầu tiên cách đây 5 năm.

Asimo first appeared five years ago.

Đáp án: five years ago

Phân tích câu hỏi: Câu hỏi hỏi về mốc thời gian lần đầu tiên robot Asimo xuất hiện.

Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ. Trong đoạn G, tác giả cho biết phiên bản đầu tiên của Asimo đã ra mắt từ cách đây 5 năm, vì vậy đáp án đúng là “five years ago”.

Questions 36-40: Dạng True / False / Not Given

Question 36

Đáp án: TRUE

Vị trí: Đoạn C, câu 4

“The robust little phone, resplendent in its stainless steel case…”

Dịch: Chiếc điện thoại nhỏ bé nhưng bền bỉ, lộng lẫy trong lớp vỏ thép không gỉ…

36. The Nokia N91 is strong.

Đáp án: TRUE

Phân tích câu hỏi: Nhận định cho rằng chiếc điện thoại Nokia N91 rất chắc chắn, bền bỉ.

Giải thích chi tiết: Đoạn C mô tả Nokia N91 là một chiếc điện thoại nhỏ gọn nhưng vô cùng cứng cáp và bền bỉ nhờ sở hữu lớp vỏ làm bằng thép không gỉ. Do nhận định trùng khớp hoàn toàn với nội dung bài đọc, đáp án là TRUE.

Question 37

Đáp án: NOT GIVEN

Vị trí: Đoạn D (Không có thông tin)

Không có thông tin trong bài đọc. 37. E-paper can be torn easily.

Đáp án: NOT GIVEN

Phân tích câu hỏi: Nhận định cho rằng giấy điện tử (e-paper) có thể bị xé rách một cách dễ dàng.

Giải thích chi tiết: Trong đoạn D, tác giả chỉ đề cập đến đặc tính mỏng và dẻo dai của e-paper giúp màn hình có thể uốn cong theo vòng cổ tay. Bài đọc không hề cung cấp bất kỳ thông tin nào liên quan đến việc e-paper có dễ bị xé rách hay không, vì vậy đáp án là NOT GIVEN.

Question 38

Đáp án: TRUE

Vị trí: Đoạn E, câu 2 và câu 3

“When you watch a programme filmed in the HD format, you will see a much sharper, clearer and more vibrant image. This is due partly to the way a programme is filmed, but also to the high-definition TV set itself… compared to… current sets.”

Dịch: Khi bạn xem một chương trình được quay ở định dạng HD, bạn sẽ thấy hình ảnh sắc nét, rõ ràng và sống động hơn nhiều. Điều này một phần là do cách quay chương trình, nhưng cũng do bản thân chiếc tivi độ nét cao… so với… các dòng máy hiện tại.

38. HDTV is filmed differently to conventional TV.

Đáp án: TRUE

Phân tích câu hỏi: Nhận định cho biết chương trình trên tivi độ nét cao (HDTV) được ghi hình theo cách khác biệt so với tivi truyền thống.

Giải thích chi tiết: Đoạn E giải thích rằng chất lượng hình ảnh sắc nét vượt trội của HDTV có được một phần là do cách thức ghi hình chương trình, đồng nghĩa với việc các chương trình này được quay theo kỹ thuật khác biệt so với các dòng tivi thông thường. Vì nhận định phản ánh đúng bài đọc, đáp án là TRUE.

Question 39

Đáp án: NOT GIVEN

Vị trí: Đoạn F (Không có thông tin)

Không có thông tin trong bài đọc. 39. The Trilobite 2.0 looks just like the original design.

Đáp án: NOT GIVEN

Phân tích câu hỏi: Nhận định cho rằng mẫu máy Trilobite 2.0 có kiểu dáng y hệt như thiết kế ban đầu.

Giải thích chi tiết: Đoạn F có nhắc đến phiên bản gốc ra mắt vào năm 2001 và được bình chọn trong top 100 thiết kế đột phá, nhưng bài đọc hoàn toàn không đưa ra bất kỳ thông tin nào so sánh về diện mạo hay hình thức bên ngoài giữa Trilobite 2.0 và phiên bản đầu tiên. Do đó, đáp án là NOT GIVEN.

Question 40

Đáp án: NOT GIVEN

Vị trí: Đoạn G (Không có thông tin)

Không có thông tin trong bài đọc. 40. Asimo is available for export.

Đáp án: NOT GIVEN

Phân tích câu hỏi: Nhận định khẳng định robot Asimo hiện đã sẵn sàng để xuất khẩu.

Giải thích chi tiết: Đoạn G chỉ nêu rằng Honda dự định đưa Asimo vào thử nghiệm các chức năng lễ tân tại tòa nhà Wako ở Nhật Bản vào đầu năm 2006 và kỳ vọng sẽ cho thuê sau đó. Bài đọc không hề đề cập đến việc Asimo có được xuất khẩu ra thị trường quốc tế hay không, do đó đáp án là NOT GIVEN.

2. Bảng tổng hợp từ vựng bài đọc Rise of the Robots IELTS Reading

Từ vựng Nghĩa, Từ đồng nghĩa & Ví dụ
Gadget (n)

/ˈɡædʒɪt/

  • Nghĩa: Thiết bị công nghệ nhỏ gọn, tiện ích và mới lạ
  • Đồng nghĩa: Device, appliance, gizmo, tool, apparatus
  • Ví dụ: The smart vacuum cleaner is an entertaining gadget that saves time on household chores.
Celestial (adj)

/səˈlestʃl/

  • Nghĩa: Thuộc về vũ trụ, bầu trời hoặc thiên thể
  • Đồng nghĩa: Heavenly, astronomical, extraterrestrial, cosmic
  • Ví dụ: The hand-held telescope can locate thousands of celestial objects across the night sky.
Planetarium (n)

/ˌplænɪˈteriəm/

  • Nghĩa: Cung thiên văn, mô hình mô phỏng bầu trời và các hành tinh
  • Đồng nghĩa: Observatory, sky dome, star theatre
  • Ví dụ: The device turns your backyard into a personal planetarium for stargazing.
Resplendent (adj)

/rɪˈsplendənt/

  • Nghĩa: Lộng lẫy, rực rỡ, bóng bẩy và bắt mắt
  • Đồng nghĩa: Splendid, dazzling, magnificent, brilliant, gleaming
  • Ví dụ: The new phone looks resplendent in its polished stainless steel case.
Futuristic (adj)

/ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/

  • Nghĩa: Mang phong cách hiện đại, tiên tiến như đến từ tương lai
  • Đồng nghĩa: Ultra-modern, state-of-the-art, advanced, visionary
  • Ví dụ: The bracelet watch features a futuristic design that sets it apart from traditional wristwatches.
Contrast (n)

/ˈkɑːntræst/

  • Nghĩa: Độ tương phản giữa các vùng sáng và tối trên màn hình
  • Đồng nghĩa: Differentiation, distinction, disparity, variation
  • Ví dụ: The electronic paper display produces sharp contrast and is easy to read under direct sunlight.
Retain (v)

/rɪˈteɪn/

  • Nghĩa: Giữ lại, duy trì, không làm mất đi
  • Đồng nghĩa: Preserve, maintain, keep, hold onto
  • Ví dụ: The screen requires zero power to retain the displayed image when stationary.
Vibrant (adj)

/ˈvaɪbrənt/

  • Nghĩa: Sống động, rực rỡ, tươi sáng và tràn đầy sức sống
  • Đồng nghĩa: Vivid, brilliant, bright, dynamic, lively
  • Ví dụ: The high-definition broadcast delivers much more vibrant colors than standard television.
Navigate (v)

/ˈnævɪɡeɪt/

  • Nghĩa: Định hướng, dò tìm và di chuyển đường đi
  • Đồng nghĩa: Steer, guide, maneuver, direct, track
  • Ví dụ: The robot vacuum cleaner navigates around obstacles using ultrasound sensors.
Collision (n)

/kəˈlɪʒn/

  • Nghĩa: Sự va chạm, sự đụng độ giữa các vật thể
  • Đồng nghĩa: Crash, impact, smash, bump, strike
  • Ví dụ: Sensors help the cleaning machine avoid collision with furniture placed on the floor.
Innovative (adj)

/ˈɪnəveɪtɪv/

  • Nghĩa: Có tính đổi mới, mang tính đột phá và sáng tạo
  • Đồng nghĩa: Inventive, pioneering, groundbreaking, creative, novel
  • Ví dụ: The autonomous cleaning system was voted among the most innovative product designs.
Incarnation (n)

/ˌɪnkɑːrˈneɪʃn/

  • Nghĩa: Phiên bản, hiện thân hoặc thế hệ phát triển
  • Đồng nghĩa: Version, edition, embodiment, manifestation
  • Ví dụ: The latest humanoid robot has significantly improved compared to its first incarnation.
Humanoid (adj)

/ˈhjuːmənɔɪd/

  • Nghĩa: Có hình dáng hoặc đặc điểm giống con người (robot hình người)
  • Đồng nghĩa: Anthropoid, human-like, android
  • Ví dụ: The humanoid robot can greet visitors and deliver documents around the office.

3. Luyện Reading thông minh cùng đội ngũ IKES

Để tự tin chinh phục những bài đọc học thuật phức tạp và bứt phá band điểm Reading mục tiêu, IKES mang đến giải pháp luyện thi toàn diện với các thế mạnh vượt trội:

  • Mô hình 5 KÈM 1 và phương pháp MTC độc quyền: Đội ngũ Giảng viên – Mentor – Trợ giảng theo sát từng ngày, giải đáp ngay các lỗi sai trong bài Reading. Phương pháp MTC định hình tư duy đọc hiểu chuyên sâu, giúp giải quyết triệt để các dạng bài Reading phức tạp nhất.
  • Lộ trình cá nhân hóa và cam kết đầu ra 6.5+: Xây dựng lộ trình riêng phù hợp với năng lực hiện tại, cam kết đầu ra bằng văn bản rõ ràng. Hình thức học Online tương tác cao, tích hợp công nghệ giúp học viên tiến bộ nhanh mà không bị áp lực.

rise of the robots ielts reading answers

Hy vọng bài giải chi tiết cho ‘Rise of the Robots’ giúp bạn nắm vững chiến thuật xử lý các dạng bài Multiple Choice, Sentence Completion và True/False/Not Given. Để nâng cao band điểm Reading và bứt phá mục tiêu IELTS, hãy liên hệ ngay với IKES để được tư vấn lộ trình học tập chuyên biệt nhé!

>>>> Luyện tập thêm bài IELTS Reading nâng cao kỹ năng:

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ