Nội dung
Bài đọc ‘Raising the Mary Rose‘ tái hiện chiến dịch trục vớt đầy kỳ tích của con tàu chiến huyền thoại thế kỷ 16 dưới đáy biển Solent. IKES đã tổng hợp trọn bộ đề thi kèm bảng đáp án và lời giải chi tiết giúp bạn tự tin làm chủ các dạng bài IELTS Reading. Cùng IKES khám phá ngay nhé!
→ Nhanh tay đăng ký khóa học luyện thi IELTS online tại IKES để rút ngắn thời gian ôn luyện.
1. Đề bài và đáp án chi tiết Raising the Mary Rose IELTS Reading
Đề bài
Raising the Mary Rose
How a sixteenth-century warship was recovered from the seabed
A. On 19 July 1545, English and French fleets were engaged in a sea battle off the coast of southern England in the area of water called the Solent, between Portsmouth and the Isle of Wight. Among the English vessels was a warship by the name of Mary Rose. Built in Portsmouth some 35 years earlier, she had had a long and successful fighting career, and was a favourite of King Henry VIII. Accounts of what happened to the ship vary: while witnesses agree that she was not hit by the French, some maintain that she was outdated, overladen and sailing too low in the water, others that she was mishandled by undisciplined crew. What is undisputed, however, is that the Mary Rose sank into the Solent that day, taking at least 500 men with her. After the battle, attempts were made to recover the ship, but these failed.
B. The Mary Rose came to rest on the seabed, lying on her starboard (right) side at an angle of approximately 60 degrees. The hull (the body of the ship) acted as a trap for the sand and mud carried by Solent currents. As a result, the starboard side filled rapidly, leaving the exposed port (left) side to be eroded by marine organisms and mechanical degradation. Because of the way the ship sank, nearly all of the starboard half survived intact. During the seventeenth and eighteenth centuries, the entire site became covered with a layer of hard grey clay, which minimised further erosion.
C. Then, on 16 June 1836, some fishermen in the Solent found that their equipment was caught on an underwater obstruction, which turned out to be the Mary Rose. Diver John Deane happened to be exploring another sunken ship nearby, and the fishermen approached him, asking him to free their gear. Deane dived down, and found the equipment caught on a timber protruding slightly from the seabed. Exploring further, he uncovered several other timbers and a bronze gun. Deane continued diving on the site intermittently until 1840, recovering several more guns, two bows, various timbers, part of a pump and various other small finds.
D. The Mary Rose then faded into obscurity for another hundred years. But in 1965, military historian and amateur diver Alexander McKee, in conjunction with the British Sub-Aqua Club, initiated a project called ‘Solent Ships’. While on paper this was a plan to examine a number of known wrecks in the Solent, what McKee really hoped for was to find the Mary Rose. Ordinary search techniques proved unsatisfactory, so McKee entered into collaboration with Harold E. Edgerton, professor of electrical engineering at the Massachusetts Institute of Technology.
E. In 1967, Edgerton’s side-scan sonar systems revealed a large, unusually shaped object, which McKee believed was the Mary Rose. Further excavations revealed stray pieces of timber and an iron gun. But the climax to the operation came when, on 5 May 1971, part of the ship’s frame was uncovered. McKee and his team now knew for certain that they had found the wreck, but were as yet unaware that it also housed a treasure trove of beautifully preserved artefacts. Interest in the project grew, and in 1979, The Mary Rose Trust was formed, with Prince Charles as its President and Dr Margaret Rule its Archaeological Director. The decision whether or not to salvage the wreck was not an easy one, although an excavation in 1978 had shown that it might be possible to raise the hull. While the original aim was to raise the hull if at all feasible, the operation was not given the go-ahead until January 1982, when all the necessary information was available.
F. An important factor in trying to salvage the Mary Rose was that the remaining hull was an open shell. This led to an important decision being taken: namely to carry out the lifting operation in three very distinct stages. The hull was attached to a lifting frame via a network of bolts and lifting wires. The problem of the hull being sucked back downwards into the mud was overcome by using 12 hydraulic jacks. These raised it a few centimetres over a period of several days, as the lifting frame rose slowly up its four legs. It was only when the hull was hanging freely from the lifting frame, clear of the seabed and the suction effect of the surrounding mud, that the salvage operation progressed to the second stage. In this stage, the lifting frame was fixed to a hook attached to a crane, and the hull was lifted completely clear of the seabed and transferred underwater into the lifting cradle. This required precise positioning to locate the legs into the ‘stabbing guides’ of the lifting cradle. The lifting cradle was designed to fit the hull using archaeological survey drawings, and was fitted with air bags to provide additional cushioning for the hull’s delicate timber framework. The third and final stage was to lift the entire structure into the air, by which time the hull was also supported from below. Finally, on 11 October 1982, millions of people around the world held their breath as the timber skeleton of the Mary Rose was lifted clear of the water, ready to be returned home to Portsmouth.
Danh sách câu hỏi
Questions 1 – 4
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?
In boxes 1-4 on your answer sheet, choose
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this
1. There is some doubt about what caused the Mary Rose to sink.
2. The Mary Rose was the only ship to sink in the battle of 19 July 1545.
3. Most of one side of the Mary Rose lay undamaged under the sea.
4. Alexander McKee knew that the wreck would contain many valuable historical objects.
Questions 5 – 8
Look at the following statements and the list of dates below.
Match each statement with the correct date, A-G.
Write the correct letter, A-G, in boxes 5-8 on your answer sheet.
| List of Dates | |
| A | 1836 |
| B | 1840 |
| C | 1965 |
| D | 1967 |
| E | 1971 |
| F | 1979 |
| G | 1982 |
5. A search for the Mary Rose was launched.
6. One person’s exploration of the Mary Rose site stopped.
7. It was agreed that the hull of the Mary Rose should be raised.
8. The site of the Mary Rose was found by chance.
Questions 9 – 13
Label the diagram below.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 9-13 on your answer sheet.
Raising the hull of the Mary Rose: Stages one and two • 9. ________ attached to hull by wires • 10. ________ to prevent hull being sucked into mud • legs are placed into 11. ________ • hull is lowered into 12. ________ • 13. ________ used as extra protection for the hull |
Bảng tổng hợp đáp án
1. Bảng đáp án tất cả các câu
| Question | Đáp án |
| 1 | TRUE |
| 2 | NOT GIVEN |
| 3 | TRUE |
| 4 | FALSE |
| 5 | C |
| 6 | B |
| 7 | G |
| 8 | A |
| 9 | (lifting) frame / lifting frame |
| 10 | hydraulic jacks |
| 11 | stabbing guides |
| 12 | (lifting) cradle / lifting cradle |
| 13 | air bags |
2. Giải thích chi tiết
Questions 1 – 4: TRUE / FALSE / NOT GIVEN
Question 1
Đáp án: TRUE
Vị trí: Đoạn A, câu 4
| “Accounts of what happened to the ship vary: while witnesses agree that she was not hit by the French, some maintain that she was outdated, overladen and sailing too low in the water, others that she was mishandled by undisciplined crew.”
Dịch: Các lời kể về những gì đã xảy ra với con tàu có sự khác nhau: trong khi các nhân chứng đều đồng ý rằng tàu không bị phía Pháp bắn trúng, một số người lại cho rằng tàu đã quá cũ kỹ, chở quá tải và chạy quá thấp so với mặt nước, những người khác lại cho rằng tàu bị điều khiển kém bởi thủy thủ đoàn thiếu kỷ luật. |
Phân tích câu hỏi: 1. There is some doubt about what caused the Mary Rose to sink.
Đáp án: TRUE Giải thích chi tiết: Đoạn A chỉ ra rằng các tài liệu và lời kể về nguyên nhân vụ đắm tàu có sự bất đồng và khác biệt (“Accounts of what happened to the ship vary”), với nhiều luồng ý kiến trái chiều (người thì cho rằng tàu quá cũ và chở quá tải, người lại cho rằng do thủy thủ đoàn thiếu kỷ luật). Điều này đồng nghĩa với việc vẫn tồn tại sự nghi ngờ và chưa có kết luận chắc chắn về nguyên nhân khiến tàu Mary Rose bị chìm. Do đó, thông tin trong câu hoàn toàn chính xác. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 2
Đáp án: NOT GIVEN
Vị trí: Đoạn A, câu 1 và câu 5
| Không có thông tin trích dẫn trong bài đọc. | Phân tích câu hỏi: 2. The Mary Rose was the only ship to sink in the battle of 19 July 1545.
Đáp án: NOT GIVEN Giải thích chi tiết: Đoạn A có nhắc đến trận hải chiến giữa các hạm đội Anh và Pháp vào ngày 19 tháng 7 năm 1545 (“English and French fleets were engaged in a sea battle”) và việc tàu Mary Rose bị chìm trong trận chiến đó (“the Mary Rose sank into the Solent that day”). Tuy nhiên, tác giả hoàn toàn không đề cập đến việc Mary Rose có phải là “con tàu duy nhất” (the only ship) bị đắm trong trận chiến hay không, và cũng không nêu thông tin về số lượng tàu bị chìm khác. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 3
Đáp án: TRUE
Vị trí: Đoạn B, câu 4
| “Because of the way the ship sank, nearly all of the starboard half survived intact.”
Dịch: Nhờ vào cách mà con tàu bị chìm, gần như toàn bộ một nửa mạn phải của tàu vẫn còn nguyên vẹn. |
Phân tích câu hỏi: 3. Most of one side of the Mary Rose lay undamaged under the sea.
Đáp án: TRUE Giải thích chi tiết: Đoạn B nêu rõ nhờ vào tư thế và cách thức chìm của con tàu, gần như toàn bộ phần mạn phải (“nearly all of the starboard half”) đã tồn tại mà không bị tổn hại (“survived intact”). Điều này trùng khớp hoàn toàn với khẳng định rằng phần lớn một bên thân tàu nằm lại dưới biển trong tình trạng không bị hư hại. Do đó, câu nhận định là chính xác. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 4
Đáp án: FALSE
Vị trí: Đoạn E, câu 4
| “McKee and his team now knew for certain that they had found the wreck, but were as yet unaware that it also housed a treasure trove of beautifully preserved artefacts.”
Dịch: McKee và nhóm của ông lúc bấy giờ đã biết chắc chắn rằng họ đã tìm thấy xác tàu, nhưng vẫn chưa hề hay biết rằng nơi đây còn chứa đựng cả một kho báu gồm các hiện vật được bảo quản tuyệt đẹp. |
Phân tích câu hỏi: 4. Alexander McKee knew that the wreck would contain many valuable historical objects.
Đáp án: FALSE Giải thích chi tiết: Đoạn E khẳng định khi phát hiện ra khung xác tàu vào năm 1971, McKee và các cộng sự “vẫn chưa hề hay biết” (“were as yet unaware”) rằng bên trong con tàu chứa một kho tàng hiện vật lịch sử được bảo quản hoàn hảo (“treasure trove of beautifully preserved artefacts”). Nhận định trong câu hỏi cho rằng McKee “đã biết” (“knew”) điều này là trái ngược hoàn toàn với bài đọc. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Questions 5 – 8: Matching Statements with Dates
Question 5
Đáp án: C
Vị trí: Đoạn D, từ câu 2 đến câu 3
| “But in 1965, military historian and amateur diver Alexander McKee, in conjunction with the British Sub-Aqua Club, initiated a project called ‘Solent Ships’. While on paper this was a plan to examine a number of known wrecks in the Solent, what McKee really hoped for was to find the Mary Rose.”
Dịch: Nhưng vào năm 1965, nhà sử học quân sự kiêm thợ lặn nghiệp dư Alexander McKee, cùng với Câu lạc bộ Thợ lặn Anh, đã khởi xướng một dự án mang tên ‘Solent Ships’. Dù trên giấy tờ đây là kế hoạch khảo sát một số xác tàu đã biết ở eo biển Solent, điều McKee thực sự hy vọng là tìm ra tàu Mary Rose. |
Phân tích câu hỏi: 5. A search for the Mary Rose was launched: 1965 (C)
Đáp án: C Giải thích chi tiết: Đoạn D nêu rõ vào năm 1965 (“in 1965”), Alexander McKee đã bắt đầu khởi xướng một dự án thám hiểm (“initiated a project”) với mục đích cốt lõi là tìm kiếm tung tích của tàu Mary Rose (“find the Mary Rose”). Do đó, mốc thời gian cuộc tìm kiếm được phát động là năm 1965, tương ứng với chữ cái C. |
Question 6
Đáp án: B
Vị trí: Đoạn C, câu 5
| “Deane continued diving on the site intermittently until 1840, recovering several more guns, two bows, various timbers, part of a pump and various other small finds.”
Dịch: Deane tiếp tục lặn ngắt quãng tại địa điểm này cho đến năm 1840, vớt được thêm vài khẩu súng, hai cánh cung, nhiều thanh gỗ khác nhau, một phần máy bơm cùng nhiều hiện vật nhỏ khác. |
Phân tích câu hỏi: 6. One person’s exploration of the Mary Rose site stopped: 1840 (B)
Đáp án: B Giải thích chi tiết: Đoạn C cho biết thợ lặn John Deane đã duy trì các đợt lặn thám hiểm ngắt quãng tại khu vực xác tàu cho đến năm 1840 (“continued diving on the site intermittently until 1840”). Điều này có nghĩa là hoạt động thám hiểm của cá nhân John Deane đã dừng lại vào năm 1840. Do đó, đáp án chính xác là B. |
Question 7
Đáp án: G
Vị trí: Đoạn E, câu 7
| “While the original aim was to raise the hull if at all feasible, the operation was not given the go-ahead until January 1982, when all the necessary information was available.”
Dịch: Mặc dù mục tiêu ban đầu là trục vớt thân tàu nếu khả thi, chiến dịch chỉ chính thức được bật đèn xanh vào tháng 1 năm 1982, khi mọi thông tin cần thiết đã sẵn sàng. |
Phân tích câu hỏi: 7. It was agreed that the hull of the Mary Rose should be raised: 1982 (G)
Đáp án: G Giải thích chi tiết: Đoạn E cho biết quyết định phê duyệt và cho phép tiến hành chiến dịch nâng thân tàu lên (“given the go-ahead” tương ứng với “agreed”) chỉ được chính thức đưa ra vào tháng 1 năm 1982 (“January 1982”) khi có đầy đủ dữ liệu. Vì vậy, năm đưa ra sự đồng thuận là 1982, ứng với chữ cái G. |
Question 8
Đáp án: A
Vị trí: Đoạn C, từ câu 1 đến câu 2
| “Then, on 16 June 1836, some fishermen in the Solent found that their equipment was caught on an underwater obstruction, which turned out to be the Mary Rose. Diver John Deane happened to be exploring another sunken ship nearby…”
Dịch: Sau đó, vào ngày 16 tháng 6 năm 1836, một số ngư dân ở Solent phát hiện ngư cụ của họ bị vướng vào một vật cản dưới nước, và hóa ra đó chính là tàu Mary Rose. Thợ lặn John Deane tình cờ đang khám phá một con tàu đắm khác gần đó… |
Phân tích câu hỏi: 8. The site of the Mary Rose was found by chance: 1836 (A)
Đáp án: A Giải thích chi tiết: Đoạn C thuật lại vào ngày 16 tháng 6 năm 1836 (“16 June 1836”), các ngư dân vô tình bị mắc lưới vào vật cản dưới nước và nhờ thợ lặn John Deane đang tình cờ ở gần đó lặn xuống kiểm tra, từ đó phát hiện ra vị trí xác tàu Mary Rose. Sự kiện tìm thấy vị trí xác tàu một cách ngẫu nhiên và tình cờ diễn ra vào năm 1836, tương ứng với chữ cái A. |
Questions 9 – 13: Diagram Labelling
Question 9
Đáp án: (lifting) frame / lifting frame
Vị trí: Đoạn F, câu 3
| “The hull was attached to a lifting frame via a network of bolts and lifting wires.”
Dịch: Thân tàu được gắn vào một khung nâng thông qua hệ thống bu-lông và dây cáp nâng. |
Phân tích câu hỏi: 9. lifting frame attached to hull by wires
Đáp án: lifting frame Giải thích chi tiết: Chỗ trống đứng đầu câu đóng vai trò làm chủ ngữ, cần điền một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ bộ phận liên kết với thân tàu bằng dây cáp. Đoạn F, câu 3 cho biết thân tàu (“hull”) được nối trực tiếp với khung nâng (“lifting frame”) thông qua mạng lưới dây cáp nâng (“lifting wires”). Từ cần điền là “lifting frame” (hoặc “frame”). |
Question 10
Đáp án: hydraulic jacks
Vị trí: Đoạn F, câu 4
| “The problem of the hull being sucked back downwards into the mud was overcome by using 12 hydraulic jacks.”
Dịch: Vấn đề thân tàu bị hút ngược trở lại vào bùn đã được khắc phục bằng cách sử dụng 12 kích thủy lực. |
Phân tích câu hỏi: 10. hydraulic jacks to prevent hull being sucked into mud
Đáp án: hydraulic jacks Giải thích chi tiết: Chỗ trống đứng ở đầu câu cần điền một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thiết bị được sử dụng để ngăn thân tàu bị lún chìm vào bùn. Đoạn F, câu 4 cho biết sự cố thân tàu bị lực hút của bùn kéo trở lại đáy biển đã được giải quyết triệt để nhờ 12 kích thủy lực (“hydraulic jacks”). Cụm từ cần điền là “hydraulic jacks”. |
Question 11
Đáp án: stabbing guides
Vị trí: Đoạn F, câu 8
| “This required precise positioning to locate the legs into the ‘stabbing guides’ of the lifting cradle.”
Dịch: Điều này đòi hỏi việc định vị chính xác để đặt các chân trụ vào các ‘ống dẫn hướng định vị’ của giá nâng. |
Phân tích câu hỏi: 11. legs are placed into stabbing guides
Đáp án: stabbing guides Giải thích chi tiết: Vị trí sau giới từ “into” cần một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ bộ phận tiếp nhận các chân trụ. Đoạn F, câu 8 nêu rõ quá trình định vị đòi hỏi phải đặt các chân trụ (“legs”) vào khớp với các ống dẫn hướng định vị (“stabbing guides”) của giá nâng. Cụm từ chính xác cần điền là “stabbing guides”. |
Question 12
Đáp án: (lifting) cradle / lifting cradle
Vị trí: Đoạn F, câu 7
| “In this stage, the lifting frame was fixed to a hook attached to a crane, and the hull was lifted completely clear of the seabed and transferred underwater into the lifting cradle.”
Dịch: Ở giai đoạn này, khung nâng được gắn vào móc của cần cẩu, và thân tàu được nhấc hoàn toàn khỏi đáy biển rồi chuyển dưới mặt nước vào giá nâng. |
Phân tích câu hỏi: 12. hull is lowered into lifting cradle
Đáp án: lifting cradle Giải thích chi tiết: Vị trí sau giới từ “into” cần một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ cấu trúc nâng đỡ mà thân tàu được hạ vào. Đoạn F, câu 7 giải thích rằng sau khi được nhấc khỏi đáy biển, thân tàu được di chuyển dưới nước và đặt vào trong giá nâng (“lifting cradle”). Cụm từ cần điền là “lifting cradle” (hoặc “cradle”). |
Question 13
Đáp án: air bags
Vị trí: Đoạn F, câu 9
| “The lifting cradle was designed to fit the hull using archaeological survey drawings, and was fitted with air bags to provide additional cushioning for the hull’s delicate timber framework.”
Dịch: Giá nâng được thiết kế vừa khít với thân tàu dựa trên các bản vẽ khảo sát khảo cổ, và được lắp các túi khí để tạo lớp đệm bảo vệ tăng cường cho khung gỗ mỏng manh của thân tàu. |
Phân tích câu hỏi: 13. air bags used as extra protection for the hull
Đáp án: air bags Giải thích chi tiết: Chỗ trống đứng đầu câu làm chủ ngữ chỉ thiết bị được sử dụng nhằm mục đích bảo vệ tăng cường cho thân tàu. Đoạn F, câu 9 cho biết giá nâng được lắp thêm các túi khí (“air bags”) nhằm tạo lớp đệm bảo vệ bổ sung (“provide additional cushioning” tương đương với “used as extra protection”) cho khung gỗ của thân tàu. Từ cần điền là “air bags”. |
2. Bảng tổng hợp từ vựng bài đọc Raising the Mary Rose IELTS Reading
| Từ vựng | Nghĩa, Từ đồng nghĩa & Ví dụ |
| Fleet (n)
/fliːt/ |
|
| Vessel (n)
/ˈvesl/ |
|
| Mishandle (v)
/ˌmɪsˈhændl/ |
|
| Undisputed (adj)
/ˌʌndɪˈspjuːtɪd/ |
|
| Degradation (n)
/ˌdeɡrəˈdeɪʃn/ |
|
| Intact (adj)
/ɪnˈtækt/ |
|
| Obscurity (n)
/əbˈskjʊrəti/ |
|
| Collaboration (n)
/kəˌlæbəˈreɪʃn/ |
|
| Artefact (n)
/ˈɑːrtɪfækt/ |
|
| Salvage (v)
/ˈsælvɪdʒ/ |
|
| Suction (n)
/ˈsʌkʃn/ |
|
| Cushioning (n)
/ˈkʊʃənɪŋ/ |
|
3. Luyện thi IELTS Reading hiệu quả cùng IKES
Để tự tin chinh phục những bài đọc học thuật phức tạp và đạt band điểm Reading mục tiêu, IKES mang đến giải pháp luyện thi toàn diện với các thế mạnh vượt trội:
- Mô hình 5 KÈM 1 và phương pháp MTC độc quyền: Đội ngũ Giảng viên – Mentor – Trợ giảng theo sát từng ngày, giải đáp ngay các lỗi sai trong bài Reading. Phương pháp MTC định hình tư duy đọc hiểu chuyên sâu, giúp giải quyết triệt để các dạng bài Reading phức tạp nhất.
- Lộ trình cá nhân hóa và cam kết đầu ra 6.5+: Xây dựng lộ trình riêng phù hợp với năng lực hiện tại, cam kết đầu ra bằng văn bản rõ ràng. Hình thức học Online tương tác cao, tích hợp công nghệ giúp học viên tiến bộ nhanh mà không bị áp lực.

Hy vọng bài giải chi tiết cho ‘Raising the Mary Rose’ giúp bạn nắm vững chiến thuật xử lý các dạng bài True/False/Not Given, Matching và Diagram Labelling. Để nâng cao band điểm Reading và bứt phá mục tiêu IELTS, hãy liên hệ ngay với IKES để được tư vấn lộ trình học tập chuyên biệt nhé!
>>>> Luyện tập thêm bài IELTS Reading nâng cao kỹ năng:
