Nội dung
Bài đọc ‘Nature on display in American zoos‘ đem đến cái nhìn toàn diện về lịch sử hình thành và phát triển của các vườn thú tại Mỹ. IKES đã tổng hợp trọn bộ đề bài kèm lời giải chi tiết và phân tích từ vựng giúp bạn nâng cao kỹ năng Reading. Cùng IKES khám phá bài viết ngay nhé!
→ Hãy đăng ký học IELTS online tại IKES ngay hôm nay để đạt band điểm mơ ước.
1. Đề bài và đáp án chi tiết Nature on display in American zoos IELTS Reading
Đề bài
Nature on display in American zoos
by Elizabeth Hanson
A. The first zoo in the United States opened in Philadelphia in 1874, followed by the Cincinnati Zoo the next year. By 1940 there were zoos in more than one hundred American cities. The Philadelphia Zoo was more thoroughly planned and better financed than most of the hundreds of zoos that would open later. But in its landscape and its mission – to both educate and entertain, it embodied ideas about how to build a zoo that stayed consistent for decades. The zoos came into existence in the late nineteenth century during the transition of the United States from a rural and agricultural nation to an industrial one.
B. The population more than doubled between 1860 and 1900. As more middle class people lived in cities, they began seeking new relationships with the natural world as a place for recreation, self-improvement, and spiritual renewal. Cities established systems of public parks, and nature tourism – already popular – became even more fashionable with the establishment of national parks. Nature was thought to be good for people of all ages and classes. Nature study was incorporated into school curricula, and natural history collecting became an increasingly popular pastime.
C. At the same time, the fields of study which were previously thought of as ‘natural history’ grew into separate areas such as taxonomy, experimental embryology and genetics, each with its own experts and structures. As laboratory research gained prestige in the zoology departments of American universities, the gap between professional and amateur scientific activities widened. Previously, natural history had been open to amateurs and was easily popularized, but research required access to microscopes and other equipment in laboratories, as well as advanced education.
D. The new zoos set themselves apart from traveling animal shows by stating their mission as education and the advancement of science, in addition to recreation. Zoos presented zoology for the non-specialist, at a time when the intellectual distance between amateur naturalists and laboratory oriented zoologists was increasing. They attracted wide audiences and quickly became a feature of every growing and forward thinking city. They were emblems of civic pride on a level of importance with art museums, natural history museums and botanical gardens.
E. Most American zoos were founded and operated as part of the public parks administration. They were dependent on municipal funds, and they charged no admission fee. They tended to assemble as many different mammal and bird species as possible, along with a few reptiles, exhibiting one or two specimens of each, and they competed with each other to become the first to display a rarity, like a rhinoceros. In the constant effort to attract the public to make return visits, certain types of display came in and out of fashion; for example, dozens of zoos built special islands for their large populations of monkeys. In the 1930s, the Works Progress Administration funded millions of dollars of construction at dozens of zoos, for the most part, the collections of animals were organized by species in a combination of enclosures according to a fairly loose classification scheme.
F. Although many histories of individual zoos describe the 1940s through the 1960s as a period of stagnation, and in some cases there was neglect, new zoos continued to be set up all over the country. In the 1940s and 1950s, the first zoos designed specifically for children were built, some with the appeal of farm animals. An increasing number of zoos tried new ways of organizing their displays. In addition to the traditional approach of exhibiting like kinds together, zoo planners had a new approach of putting animals in groups according to their continent of origin and designing exhibits showing animals of particular habitats, for example, polar, desert, or forest. During the 1960s, a few zoos arranged some displays according to animal behavior; the Bronx Zoo, for instance, opened its World of Darkness exhibit of nocturnal animals. Paradoxically, at the same time as zoo displays began incorporating ideas about the ecological relationships between animals, big cats and primates continued to be displayed in bathroom like cages lined with tiles.
G. By the 1970s, a new wave of reform was stirring. Popular movements for environmentalism and animal welfare called attention to endangered species and to zoos that did not provide adequate care for their animals. More projects were undertaken by research scientists and zoos began hiring full-time vets as they stepped up captive breeding programs. Many zoos that had been supported entirely by municipal budgets began recruiting private financial support and charging admission fees. In the prosperous 1980s and 1990s, zoos built realistic ‘landscape immersion’ exhibits, many of them around the theme of the tropical rainforest and, increasingly, conservation moved to the forefront of zoo agendas.
H. Although zoos were popular and proliferating institutions in the United States at the turn of the twentieth century, historians have paid little attention to them. Perhaps zoos have been ignored because they were, and remain still, multi-purpose institutions, and as such they fall between the categories of analysis that historians often use. In addition, their stated goals of recreation, education, the advancement of science, and protection of endangered species have often conflicted. Zoos occupy a difficult middle ground between science and showmanship, high culture and low, remote forests and the cement cityscape, and wild animals and urban people.
Danh sách câu hỏi
Questions 1 – 7
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?
In following statements below, choose
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this
1. The concepts on which the Philadelphia zoo was based soon became unfashionable.
2. The opening of zoos coincided with a trend for people to live in urban areas.
3. During the period when many zoos were opened, the study of natural history became more popular in universities than other scientific subjects.
4. Cities recognized that the new zoos were as significant an amenity as museums.
5. Between 1940 and 1960 some older zoos had to move to new sites in order to expand.
6. In the 1970s new ways of funding zoos were developed.
7. There has been serious disagreement amongst historians about the role of the first zoos.
Questions 8 – 13
Complete the notes below.
Choose NO MORE THAN ONE WORD from the passage for each answer.
| Period | Zoo Developments |
| Up to 1940 | More mammals and birds exhibited than 8 ________
9 ________ were very popular animals in many zoos at one time. |
| 1940s and 1950s | Zoos started exhibiting animals according to their 10 ________ and where they came from. |
| 1960s | Some zoos categorized animals by 11 ________. |
| 1970s | 12 ________ were employed following protests about animal care. |
| 1980s onwards | The importance of 13 ________ became greater. |
Bảng tổng hợp đáp án
1. Bảng đáp án tất cả các câu
| Question | Đáp án |
| 1 | FALSE |
| 2 | TRUE |
| 3 | NOT GIVEN |
| 4 | TRUE |
| 5 | NOT GIVEN |
| 6 | TRUE |
| 7 | FALSE |
| 8 | reptiles |
| 9 | monkeys |
| 10 | habitats |
| 11 | behavior / behaviour |
| 12 | vets |
| 13 | conservation |
2. Giải thích chi tiết
Questions 1-7: True / False / Not Given
Question 1
Đáp án: FALSE
Vị trí: Đoạn A, câu 4
| “But in its landscape and its mission – to both educate and entertain, it embodied ideas about how to build a zoo that stayed consistent for decades.”
Dịch: Nhưng về cảnh quan và sứ mệnh – vừa để giáo dục vừa để giải trí, nó đã thể hiện những ý tưởng về cách xây dựng một vườn thú duy trì nhất quán trong nhiều thập kỷ. |
1. The concepts on which the Philadelphia zoo was based soon became unfashionable.
Đáp án: FALSE Giải thích chi tiết: Bài đọc nêu rõ rằng những ý tưởng xây dựng vườn thú Philadelphia đã duy trì tính nhất quán và ổn định suốt nhiều thập kỷ (“stayed consistent for decades”). Điều này hoàn toàn mâu thuẫn với nhận định trong câu hỏi rằng các khái niệm này “sớm trở nên lỗi thời” (“soon became unfashionable”). Vì thông tin đối lập trực tiếp, đáp án chính xác là FALSE. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 2
Đáp án: TRUE
Vị trí: Đoạn A, câu 5 và Đoạn B, câu 2
| “The zoos came into existence in the late nineteenth century during the transition of the United States from a rural and agricultural nation to an industrial one. … As more middle class people lived in cities…”
Dịch: Các vườn thú ra đời vào cuối thế kỷ XIX trong giai đoạn chuyển đổi của nước Mỹ từ một quốc gia nông thôn và nông nghiệp sang một quốc gia công nghiệp. … Khi ngày càng có nhiều người thuộc tầng lớp trung lưu sống ở các thành phố… |
2. The opening of zoos coincided with a trend for people to live in urban areas.
Đáp án: TRUE Giải thích chi tiết: Bài đọc chỉ ra rằng sự ra đời của các vườn thú diễn ra trong giai đoạn chuyển mình công nghiệp hóa, khi dân số đô thị tăng nhanh và ngày càng có nhiều người chuyển đến sống ở các thành phố. Điều này hoàn toàn trùng khớp với khẳng định việc mở các vườn thú diễn ra cùng lúc với xu hướng người dân sinh sống tại các khu vực đô thị. Vì vậy, đáp án là TRUE. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 3
Đáp án: NOT GIVEN
Vị trí: Đoạn C, câu 1 và câu 2
| (Không có trích dẫn trực tiếp do thông tin không được đề cập trong bài đọc) | 3. During the period when many zoos were opened, the study of natural history became more popular in universities than other scientific subjects.
Đáp án: NOT GIVEN Giải thích chi tiết: Đoạn C đề cập đến việc nghiên cứu trong phòng thí nghiệm tại các khoa động vật học của các trường đại học Mỹ ngày càng có uy tín (“gained prestige in the zoology departments of American universities”) và lĩnh vực lịch sử tự nhiên phân nhánh thành các chuyên ngành riêng biệt. Tuy nhiên, bài viết không hề so sánh mức độ phổ biến của ngành lịch sử tự nhiên với các môn khoa học khác trong các trường đại học. Do không thể xác định tính đúng/sai của nhận định này, đáp án là NOT GIVEN. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 4
Đáp án: TRUE
Vị trí: Đoạn D, câu 4
| “They were emblems of civic pride on a level of importance with art museums, natural history museums and botanical gardens.”
Dịch: Chúng là những biểu tượng của niềm tự hào công dân, có tầm quan trọng tương đương với các bảo tàng nghệ thuật, bảo tàng lịch sử tự nhiên và vườn bách thảo. |
4. Cities recognized that the new zoos were as significant an amenity as museums.
Đáp án: TRUE Giải thích chi tiết: Bài đọc nêu rõ rằng các vườn thú mới là biểu tượng của niềm tự hào công dân và có tầm quan trọng ngang hàng với các bảo tàng nghệ thuật cũng như bảo tàng lịch sử tự nhiên (“on a level of importance with art museums, natural history museums”). Điều này đồng nghĩa với việc các thành phố đã công nhận vườn thú là một tiện ích công cộng quan trọng ngang tầm với bảo tàng. Vì vậy, đáp án là TRUE. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 5
Đáp án: NOT GIVEN
Vị trí: Đoạn F, câu 1 và câu 2
| (Không có trích dẫn trực tiếp do thông tin không được đề cập trong bài đọc) | 5. Between 1940 and 1960 some older zoos had to move to new sites in order to expand.
Đáp án: NOT GIVEN Giải thích chi tiết: Đoạn F nói về giai đoạn từ thập niên 1940 đến 1960, đề cập việc các vườn thú mới tiếp tục được mở trên khắp cả nước và các vườn thú dành cho trẻ em lần đầu tiên được xây dựng. Tuy nhiên, bài đọc không đề cập đến việc các vườn thú cũ có phải di dời sang địa điểm mới để mở rộng diện tích hay không. Do không có căn cứ xác thực, đáp án là NOT GIVEN. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 6
Đáp án: TRUE
Vị trí: Đoạn G, câu 4
| “Many zoos that had been supported entirely by municipal budgets began recruiting private financial support and charging admission fees.”
Dịch: Nhiều vườn thú từng được tài trợ hoàn toàn bởi ngân sách thành phố đã bắt đầu kêu gọi sự hỗ trợ tài chính từ tư nhân và thu phí vào cửa. |
6. In the 1970s new ways of funding zoos were developed.
Đáp án: TRUE Giải thích chi tiết: Trong đoạn G (nói về thập niên 1970), bài viết cho biết các vườn thú vốn chỉ nhận ngân sách từ chính quyền đô thị đã bắt đầu tìm kiếm nguồn tài trợ từ khối tư nhân và thu vé vào cổng. Những hình thức này chính là các phương thức gây quỹ mới được phát triển. Do đó, khẳng định trong câu hỏi là chính xác, đáp án là TRUE. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 7
Đáp án: FALSE
Vị trí: Đoạn H, câu 1 và câu 2
| “Although zoos were popular and proliferating institutions in the United States at the turn of the twentieth century, historians have paid little attention to them. Perhaps zoos have been ignored…”
Dịch: Mặc dù các vườn thú là những tổ chức phổ biến và phát triển nhanh chóng tại Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ XX, các nhà sử học lại dành rất ít sự chú ý cho chúng. Có lẽ các vườn thú đã bị phớt lờ… |
7. There has been serious disagreement amongst historians about the role of the first zoos.
Đáp án: FALSE Giải thích chi tiết: Bài đọc nêu rõ rằng các nhà sử học thực tế dành rất ít sự chú ý (“paid little attention”) và thậm chí đã bỏ qua/phớt lờ (“ignored”) các vườn thú. Điều này hoàn toàn mâu thuẫn với nhận định trong đề bài rằng giữa các nhà sử học có sự tranh luận hay bất đồng gay gắt (“serious disagreement”) về vai trò của các vườn thú đầu tiên. Do đó, đáp án là FALSE. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Questions 8-13: Note Completion
Question 8
Đáp án: reptiles
Vị trí: Đoạn E, câu 3
| “They tended to assemble as many different mammal and bird species as possible, along with a few reptiles, exhibiting one or two specimens of each…”
Dịch: Họ có xu hướng tập hợp càng nhiều loài động vật có vú và loài chim khác nhau càng tốt, cùng với một vài loài bò sát, trưng bày một hoặc hai cá thể của mỗi loài… |
Đáp án: reptiles
Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một danh từ chỉ loài động vật đứng sau từ so sánh “than”. Trong bài đọc, tác giả cho biết các vườn thú tập hợp tối đa các loài thú và chim có thể (“as many different mammal and bird species as possible”), trong khi chỉ có một lượng ít loài bò sát (“along with a few reptiles”). Điều này đồng nghĩa với việc số lượng thú và chim được trưng bày nhiều hơn loài bò sát. Từ cần điền là “reptiles”. |
Question 9
Đáp án: monkeys
Vị trí: Đoạn E, câu 4
| “In the constant effort to attract the public to make return visits, certain types of display came in and out of fashion; for example, dozens of zoos built special islands for their large populations of monkeys.”
Dịch: Trong nỗ lực không ngừng để thu hút công chúng quay trở lại tham quan, một số kiểu trưng bày đã trở thành xu hướng rồi lại thoái trào; ví dụ, hàng chục vườn thú đã xây dựng những hòn đảo đặc biệt cho các quần thể khỉ đông đúc của họ. |
Đáp án: monkeys
Giải thích chi tiết: Chỗ trống đứng đầu câu làm chủ ngữ, cần điền một danh từ số nhiều chỉ loài động vật rất được yêu thích tại các vườn thú trong một thời kỳ (“were very popular animals”). Bài đọc đưa ra dẫn chứng rằng nhiều vườn thú đã tạo ra các đảo riêng biệt cho quần thể loài khỉ (“monkeys”) để thu hút đông đảo khách tham quan. Do đó, từ chính xác là “monkeys”. |
Question 10
Đáp án: habitats
Vị trí: Đoạn F, câu 4
| “In addition to the traditional approach of exhibiting like kinds together, zoo planners had a new approach of putting animals in groups according to their continent of origin and designing exhibits showing animals of particular habitats, for example, polar, desert, or forest.”
Dịch: Ngoài cách tiếp cận truyền thống là trưng bày các loài tương tự nhau ở cùng một nơi, các nhà quy hoạch vườn thú đã có cách tiếp cận mới là xếp các loài động vật thành từng nhóm theo lục địa xuất xứ của chúng và thiết kế các khu trưng bày giới thiệu động vật của các môi trường sống cụ thể, chẳng hạn như vùng cực, sa mạc hoặc rừng rậm. |
Đáp án: habitats
Giải thích chi tiết: Chỗ trống sau tính từ sở hữu “their” cần một danh từ số nhiều song hành với xuất xứ (“where they came from” ứng với “continent of origin”). Trong bài đọc, các vườn thú thiết kế các khu trưng bày thể hiện động vật theo môi trường sống cụ thể (“particular habitats” như vùng cực, sa mạc, rừng). Do đó, từ cần điền là “habitats”. |
Question 11
Đáp án: behavior / behaviour
Vị trí: Đoạn F, câu 5
| “During the 1960s, a few zoos arranged some displays according to animal behavior; the Bronx Zoo, for instance, opened its World of Darkness exhibit of nocturnal animals.”
Dịch: Trong những năm 1960, một số ít vườn thú đã sắp xếp các khu trưng bày theo tập tính của động vật; chẳng hạn như Vườn thú Bronx đã mở khu trưng bày Thế giới Bóng đêm dành cho các loài động vật sống về đêm. |
Đáp án: behavior
Giải thích chi tiết: Chỗ trống sau giới từ “by” cần một danh từ chỉ tiêu chí phân loại động vật trong thập niên 1960. Bài đọc nêu rõ rằng một số vườn thú đã phân bố khu trưng bày theo tập tính (“behavior”) của động vật (như khu trưng bày động vật sống về đêm). Do giới hạn chỉ điền một từ duy nhất, từ cần chọn là “behavior” (hoặc “behaviour”). |
Question 12
Đáp án: vets
Vị trí: Đoạn G, câu 2 và câu 3
| “Popular movements for environmentalism and animal welfare called attention to endangered species and to zoos that did not provide adequate care for their animals. More projects were undertaken by research scientists and zoos began hiring full-time vets as they stepped up captive breeding programs.”
Dịch: Các phong trào quần chúng vì môi trường và phúc lợi động vật đã kêu gọi sự chú ý đến các loài có nguy cơ tuyệt chủng và các vườn thú không chăm sóc đầy đủ cho động vật. Nhiều dự án hơn được thực hiện bởi các nhà khoa học và các vườn thú bắt đầu tuyển dụng bác sĩ thú y toàn thời gian khi họ đẩy mạnh các chương trình nhân giống nuôi nhốt. |
Đáp án: vets
Giải thích chi tiết: Chỗ trống đứng đầu câu làm chủ ngữ số nhiều, chỉ đối tượng được tuyển dụng (“were employed” tương đương với “hiring”) sau các làn sóng phản đối về chế độ chăm sóc động vật (“protests about animal care”). Theo bài đọc, các vườn thú đã tuyển dụng đội ngũ bác sĩ thú y (“vets”) toàn thời gian. Vì vậy, từ cần điền là “vets”. |
Question 13
Đáp án: conservation
Vị trí: Đoạn G, câu 5
| “In the prosperous 1980s and 1990s, zoos built realistic ‘landscape immersion’ exhibits, many of them around the theme of the tropical rainforest and, increasingly, conservation moved to the forefront of zoo agendas.”
Dịch: Vào những năm 1980 và 1990 thịnh vượng, các vườn thú đã xây dựng các khu trưng bày ‘đắm chìm vào cảnh quan’ chân thực, nhiều khu trong số đó xoay quanh chủ đề rừng mưa nhiệt đới và ngày càng nhiều, công tác bảo tồn đã trở thành trọng tâm trong chương trình nghị sự của các vườn thú. |
Đáp án: conservation
Giải thích chi tiết: Chỗ trống sau giới từ “of” cần một danh từ chỉ lĩnh vực ngày càng có tầm quan trọng lớn hơn (“The importance of … became greater” tương đương với “moved to the forefront of zoo agendas”). Bài đọc khẳng định từ thập niên 1980 trở đi, công tác bảo tồn (“conservation”) đã vươn lên trở thành mối ưu tiên hàng đầu. Do đó, từ cần điền là “conservation”. |
2. Bảng tổng hợp từ vựng bài đọc Nature on display in American zoos IELTS Reading
| Từ vựng | Nghĩa, Từ đồng nghĩa & Ví dụ |
| Embody (v)
/ɪmˈbɒdi/ |
|
| Prestige (n)
/preˈstiːʒ/ |
|
| Emblem (n)
/ˈembləm/ |
|
| Civic (adj)
/ˈsɪvɪk/ |
|
| Specimen (n)
/ˈspesɪmɪn/ |
|
| Stagnation (n)
/stæɡˈneɪʃn/ |
|
| Nocturnal (adj)
/nɒkˈtɜːnl/ |
|
| Endangered (adj)
/ɪnˈdeɪndʒəd/ |
|
| Captive (adj)
/ˈkæptɪv/ |
|
| Forefront (n)
/ˈfɔːfrʌnt/ |
|
| Proliferate (v)
/prəˈlɪfəreɪt/ |
|
| Multi-purpose (adj)
/ˌmʌlti ˈpɜːpəs/ |
|
3. Chinh phục IELTS Reading cùng IKES ngay hôm nay
Để tự tin chinh phục các bài đọc mang tính học thuật cao như ‘Nature on display in American zoos’, người học cần một phương pháp tiếp cận khoa học và định hướng ôn luyện bài bản. IKES mang đến giải pháp luyện thi tối ưu:
- Mô hình 5 KÈM 1 và phương pháp MTC độc quyền: Đội ngũ Giảng viên – Mentor – Trợ giảng theo sát từng ngày, giải đáp ngay các lỗi sai trong bài Reading. Phương pháp MTC định hình tư duy đọc hiểu chuyên sâu, giúp giải quyết triệt để các dạng bài Reading phức tạp nhất.
- Lộ trình cá nhân hóa và cam kết đầu ra 6.5+: Xây dựng lộ trình riêng phù hợp với năng lực hiện tại, cam kết đầu ra bằng văn bản rõ ràng. Hình thức học Online tương tác cao, tích hợp công nghệ giúp học viên tiến bộ nhanh mà không bị áp lực.

Hy vọng bài giải chi tiết cho chủ đề ‘Nature on display in American zoos’ đã giúp bạn làm chủ các bẫy câu hỏi và mở rộng vốn từ vựng học thuật. Hãy liên hệ ngay với IKES để nhận tư vấn lộ trình học IELTS chuyên sâu và bứt phá band điểm Reading nhé!
>>>> Luyện tập thêm bài IELTS Reading nâng cao kỹ năng:
