IELTS Writing Task 1 Map: Từ vựng, cách viết và bài mẫu

IELTS Writing Task 1 map là dạng bài yêu cầu thí sinh mô tả sự thay đổi của một địa điểm qua các mốc thời gian, thường gây khó khăn nếu bạn chưa quen với cách diễn đạt vị trí và so sánh. Trong bài viết này, IELTS IKES sẽ hướng dẫn bạn cách làm bài Writing Task 1 map hiệu quả, kèm ví dụ thực tế và mẹo ăn điểm.

1. IELTS Writing Task 1 Map là gì?

IELTS Writing Task 1 Map là dạng bài thi yêu cầu bạn mô tả sự thay đổi của một địa điểm (ví dụ: một thị trấn, một trường học, một khu vực) qua các giai đoạn thời gian khác nhau. 

Đôi khi, đề bài cũng có thể yêu cầu bạn mô tả một bản đồ quy hoạch trong tương lai. Nhiệm vụ của bạn là chọn lọc, tổng hợp và trình bày những thay đổi chính một cách rõ ràng, mạch lạc, sử dụng ngôn ngữ miêu tả không gian và thời gian một cách chính xác.

ielts writing task 1 map
Dạng bài IELTS Writing Task 1 Map phổ biến

2. Các dạng bài Map và đặc điểm nhận biết

Để thành thạo cách viết IELTS Writing Task 1 Map, điều quan trọng là phải nhận diện được các dạng bài bản đồ khác nhau và đặc điểm của chúng.

Dạng Map có sự thay đổi theo thời gian 

Đây là dạng IELTS Writing Task 1 Map phổ biến nhất. Đề bài sẽ cho từ hai bản đồ trở lên của cùng một địa điểm ở các mốc thời gian khác nhau, yêu cầu bạn chỉ ra sự phát triển, mở rộng, thu hẹp hay biến mất của các chi tiết. 

Nhiệm vụ chính là phân tích sự thay đổi, xác định những yếu tố giữ nguyên, và so sánh giữa các vùng, sử dụng thì phù hợp (quá khứ – quá khứ, quá khứ – hiện tại, hoặc hiện tại – tương lai cho dạng Map quy hoạch) để tạo ra bài mẫu IELTS Writing Task 1 Map chính xác.

ielts writing task 1 map sample
Biểu đồ Map cho thấy sự thay đổi của khu vực Lakeside từ 2000 đến 2009

Ở ví dụ trên, bạn cần mô tả cách các khu vực như trường học, hồ nước, trung tâm nghệ thuật, phố cổ,… đã thay đổi từ năm 2000 đến 2009.

Dạng Map không thay đổi theo thời gian 

Dạng này ít phổ biến hơn, chỉ gồm một bản đồ duy nhất, mô tả một địa điểm mà không có sự thay đổi thời gian, thường yêu cầu bạn so sánh giữa các khu vực tiềm năng. 

Nhiệm vụ của bạn là phân tích đặc điểm địa lý, dân cư, đường xá để quyết định hoặc đề xuất vị trí tốt nhất cho một công trình cụ thể, làm cơ sở trả lời các IELTS Writing Task 1 Map questions thuộc dạng này.

ielts writing task 1 map sample
Biểu đồ so sánh hai khu vực S1 và S2 mà không có yếu tố thời gian

Xem thêm: Writing Task 1 Pie Chart: Phân tích cách viết kèm bài mẫu

3. Cấu trúc bài IELTS Writing Task 1 Map

Để đạt điểm cao trong phần thi IELTS Writing Task 1 Map, việc nắm vững một cấu trúc bài rõ ràng là vô cùng quan trọng. Một cấu trúc bài IELTS Writing Task 1 Map logic sẽ giúp bạn trình bày thông tin một cách mạch lạc và hiệu quả.

  1. Introduction (Mở bài)

Phần mở bài chỉ gồm 1-2 câu, có nhiệm vụ giới thiệu bản đồ và mục đích của nó. Bạn cần paraphrase lại đề bài bằng từ ngữ của riêng mình, tránh sao chép nguyên văn.

Mục đích: Giúp người đọc hiểu ngay bản đồ đang mô tả điều gì và trong giai đoạn thời gian nào.

Ví dụ: The provided diagrams depict the significant changes that occurred in [Tên địa điểm] between [năm đầu tiên] and [năm thứ hai]. (Các sơ đồ được cung cấp mô tả những thay đổi đáng kể đã diễn ra tại [Tên địa điểm] giữa [năm đầu tiên] và [năm thứ hai].)

  1. Overview (Tổng quan)

Đây là đoạn văn cực kỳ quan trọng (2-3 câu) để đạt band điểm cao. Phần Overview tóm tắt những thay đổi hoặc đặc điểm nổi bật nhất của bản đồ mà không đi vào chi tiết cụ thể hay số liệu.

Nên nê các xu hướng chính (ví dụ: đô thị hóa, công nghiệp hóa), những khu vực có sự thay đổi lớn nhất, hoặc những yếu tố được giữ nguyên/phá bỏ hoàn toàn. Tránh đưa bất kỳ chi tiết nhỏ lẻ hay số liệu cụ thể nào vào phần này.

Ví dụ: Overall, it is evident that the village underwent significant development, transforming from a largely rural area into a more commercial and residential hub. (Nhìn chung, rõ ràng là ngôi làng đã trải qua sự phát triển đáng kể, biến đổi từ một khu vực chủ yếu nông thôn thành một trung tâm thương mại và dân cư hơn.)

  1. Body Paragraphs (Các đoạn thân bài)

Thân bài là nơi bạn mô tả chi tiết các thay đổi. Thông thường, bạn sẽ chia thành 2 hoặc 3 đoạn tùy thuộc vào số lượng thông tin và cách bạn muốn nhóm các thay đổi.

Cách nhóm thông tin hiệu quả:

  • Theo khu vực: Chia bản đồ thành các khu vực (ví dụ: phía Bắc, phía Nam, khu vực trung tâm) và mô tả các thay đổi trong từng khu vực.
  • Theo loại thay đổi: Ví dụ, một đoạn mô tả các công trình mới được xây dựng, và một đoạn khác mô tả các công trình bị phá bỏ hoặc chuyển đổi mục đích.

Mô tả chi tiết: Sử dụng các từ vựng IELTS Writing Task 1 Map chuyên biệt về phương hướng, vị trí và hành động thay đổi (ví dụ: was built, was demolished, was converted into, expanded, replaced by).

So sánh và đối chiếu: Nếu có nhiều bản đồ (dạng động), hãy luôn so sánh các đặc điểm giữa các mốc thời gian. Chỉ rõ những gì đã biến mất, những gì mới xuất hiện, và những gì vẫn được giữ nguyên hoặc thay đổi như thế nào so với trước đó.

Thì của động từ: Luôn sử dụng đúng thì (thường là quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành bị động cho các thay đổi đã xảy ra, và thì tương lai đơn cho bản đồ quy hoạch).

cách viết ielts writing task 1 map
Cấu trúc của bài IELTS Writing Task 1 Map

4. Từ vựng và cấu trúc câu cho dạng Map

Để có một bài mẫu IELTS Writing Task 1 Map chất lượng, việc sử dụng từ vựng IELTS Writing Task 1 Map đa dạng và cấu trúc ngữ pháp linh hoạt là điều cần thiết.

4.1. Từ vựng mô tả phương hướng

Sử dụng các giới từ và cụm từ chỉ phương hướng giúp bạn định vị các địa điểm một cách chính xác.

Từ/Cụm từ tiếng Anh Ý nghĩa Ví dụ
North / South / East / West Bắc / Nam / Đông / Tây The school is located to the north of the river.
North-east / South-east / North-west / South-west Đông Bắc / Đông Nam / Tây Bắc / Tây Nam A new residential area was built in the south-west.
To the north/south/east/west of Ở phía bắc/nam/đông/tây của The factory is to the west of the city centre.
In the north/south/east/west Ở phía bắc/nam/đông/tây In the east of the town, a new shopping mall emerged.
Central / In the centre (of) Trung tâm / Ở trung tâm (của) The main park is situated in the centre of the town.
Bordering / Adjacent to Tiếp giáp với / Kế bên The new hospital is adjacent to the old one.

4.2. Động từ mô tả thay đổi và phát triển

Đây là những từ vựng IELTS Writing Task 1 Map quan trọng để mô tả sự biến đổi của bản đồ theo thời gian.

Động từ tiếng Anh Ý nghĩa Ví dụ
Built / Constructed Xây dựng A new university was built in the northern area.
Developed / Expanded Phát triển / Mở rộng The residential area was significantly expanded.
Demolished / Pulled down Phá hủy / Dỡ bỏ The old factory was demolished to make way for a park.
Converted into / Transformed into Chuyển đổi thành / Biến đổi thành The disused warehouse was converted into apartments.
Replaced by Được thay thế bởi The old car park was replaced by a modern shopping mall.
Removed / Cleared away Bị loại bỏ / Dọn sạch The trees in the park were cleared away.
Introduced / Added Được thêm vào / Giới thiệu A new road was introduced to ease traffic.
Renovation / Modernised Cải tạo / Hiện đại hóa The city hall was extensively renovated.

4.3. Từ vựng mô tả vị trí địa điểm

Các từ vựng dưới đây giúp bạn xác định vị trí tương đối của các đối tượng trên bản đồ.

Từ/Cụm từ tiếng Anh Ý nghĩa Ví dụ
Beside / Next to Bên cạnh The library is next to the community center.
Opposite / Facing Đối diện / Hướng về The cafe is opposite the train station.
Between Giữa A bridge was built between the two islands.
Around Xung quanh New houses were built around the lake.
At the top/bottom of Ở trên cùng/dưới cùng của The car park is at the bottom of the map.
On the left/right of Ở bên trái/phải của The new building is on the left of the main road.

4.4. Từ vựng miêu tả mở rộng

Các từ này hữu ích khi mô tả sự tăng trưởng hoặc thu hẹp của các khu vực.

Từ/Cụm từ tiếng Anh Ý nghĩa Ví dụ
Expanded Mở rộng The university expanded its campus significantly.
Extended Kéo dài, mở rộng The railway line was extended to the new airport.
Widened Mở rộng (về chiều rộng) The main road was widened to accommodate more traffic.
Doubled in size Tăng gấp đôi kích thước The residential area doubled in size by 2000.
Halved in size Giảm một nửa kích thước The forest area was halved in size due to deforestation.

4.5. Cấu trúc câu thường dùng trong IELTS Writing Task 1 Map

Sử dụng đa dạng cấu trúc câu để bài viết không bị nhàm chán và đạt hiệu quả miêu tả cao.

Cấu trúc chủ động:

  • Developers built a new shopping mall in the north. (Các nhà phát triển đã xây dựng một trung tâm mua sắm mới ở phía bắc.)
  • The government converted the old factory into a museum. (Chính phủ đã chuyển đổi nhà máy cũ thành một bảo tàng.)

Cấu trúc bị động (thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi):

  • A new shopping mall was built in the north. (Một trung tâm mua sắm mới được xây dựng ở phía bắc.)
  • The old factory was converted into a museum. (Nhà máy cũ được chuyển đổi thành một bảo tàng.)

Cấu trúc dùng trạng từ chỉ vị trí:

  • The residential area was established to the east of the river. (Khu dân cư được thành lập phía đông con sông.)
  • A new bridge was constructed across the river. (Một cây cầu mới được xây dựng bắc qua con sông.)

Cấu trúc “be + replaced by”:

  • The old market was replaced by a modern supermarket. (Chợ cũ được thay thế bằng một siêu thị hiện đại.)

Cấu trúc “which + V-ed” hoặc “where”:

  • The forest, which was located in the west, was cleared away. (Khu rừng, nằm ở phía tây, đã bị dọn sạch.)
  • A new university was constructed in the north, where a large field used to be. (Một trường đại học mới được xây dựng ở phía bắc, nơi từng là một cánh đồng rộng lớn.)

Xem thêm: Viết Email bằng tiếng Anh: Cấu trúc, bài mẫu và bài tập vận dụng

5. Các bước viết bài IELTS Writing Task 1 Map đạt điểm cao

Để đạt được điểm số mong muốn trong IELTS Writing Task 1 Map, bạn cần thực hiện theo một quy trình rõ ràng, từ phân tích đến hoàn thiện bài viết.

Đề bài: The maps below show the centre of a small town called Islip as it is now, and plans for its development. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words 

ielts writing task 1 map
Bản đồ thể hiện trung tâm thị trấn Islip hiện tại và kế hoạch phát triển trong tương lai

5.1. Phân tích đề và xác định loại Map

Bước đầu tiên và thiết yếu để viết IELTS Writing Task 1 Map hiệu quả là xác định “bản chất” của biểu đồ.

Dạng Map: Đây là Map quy hoạch (Future Plan Map), so sánh hiện tại với kế hoạch tương lai. Điều này định hình việc sử dụng thì hiện tại (cho bản đồ hiện tại) và thì tương lai hoặc cấu trúc bị động (cho kế hoạch).

Chủ đề: Sự chuyển mình của trung tâm thị trấn Islip.

Mốc thời gian: “Hiện tại” và “Tương lai”, cho thấy quá trình phát triển.

Các thay đổi chính:

  • Mới: Xuất hiện Dual carriageway (đường đôi), Bus station (trạm xe buýt), Shopping centre (trung tâm mua sắm), Car park (bãi đỗ xe).
  • Chuyển đổi: Main road (đường chính) thành Pedestrians only (khu đi bộ). Housing (nhà ở) hiện tại sẽ có New housing (nhà ở mới) mở rộng.
  • Giữ nguyên: School (trường học), Park (công viên) và một số khu Housing giữ nguyên.
  • Phá bỏ: Các Shops (cửa hàng) nhỏ phía bắc có vẻ bị loại bỏ, nhường chỗ cho khu mua sắm lớn hơn.

Phân tích này giúp bạn định hình cấu trúc bài IELTS Writing Task 1 Map và lựa chọn từ vựng IELTS Writing Task 1 Map phù hợp, là nền tảng cho một bài mẫu IELTS Writing Task 1 Map chất lượng. 

5.2. Viết Introduction

Phần mở bài 1-2 câu, diễn giải lại đề bài mà không sao chép nguyên văn.

Mục đích: Giới thiệu bản đồ và giai đoạn thời gian.

Ví dụ Introduction: The two provided maps offer a clear illustration of the current layout of Islip town centre and outline the proposed plans for its future development. (Hai bản đồ được cung cấp minh họa rõ ràng bố cục hiện tại của trung tâm thị trấn Islip và phác thảo các kế hoạch đề xuất cho sự phát triển trong tương lai của nó.)

5.3. Triển khai viết Overview

Đoạn Overview (2-3 câu) tóm tắt những thay đổi nổi bật nhất, không đi vào chi tiết hay số liệu cụ thể. 

Mục đích: Cho giám khảo thấy bạn nắm được tổng thể các thay đổi.

Ví dụ Overview: Overall, it is evident that Islip town centre is set to undergo significant modernization and expansion, transforming into a more organized hub with improved infrastructure and dedicated pedestrian zones. (Nhìn chung, rõ ràng là trung tâm thị trấn Islip sẽ trải qua quá trình hiện đại hóa và mở rộng đáng kể, biến đổi thành một trung tâm có tổ chức hơn với cơ sở hạ tầng được cải thiện và các khu vực dành riêng cho người đi bộ.)

5.4. Triển khai Body 1 & 2, nhóm và mô tả thông tin

Thân bài (2-3 đoạn) là nơi bạn mô tả chi tiết các thay đổi, sử dụng từ vựng IELTS Writing Task 1 Map linh hoạt. Có thể nhóm theo khu vực hoặc loại thay đổi.

Body 1 (Giao thông & Trung tâm): Mô tả con đường chính thành khu đi bộ. Nêu bật việc xây dựng đường đôi mới ở phía tây và bắc, cùng bến xe buýt và bãi đỗ xe gần trung tâm mua sắm.

Từ vựng gợi ý: will be converted into, will be constructed, situated to the north/west of, to accommodate…

Body 2 (Cơ sở vật chất & Dân cư): Miêu tả các cửa hàng cũ được thay thế bằng trung tâm mua sắm lớn. Đề cập khu nhà ở được mở rộng. Cuối cùng, nhắc đến trường học và công viên vẫn giữ nguyên (hoặc trường học được mở rộng).

Từ vựng gợi ý: will be demolished, replaced by, will be built, expand significantly, will remain unchanged, appear to be expanded.

5.5. Kiểm tra và hoàn thiện bài viết

Bước cuối cùng để có một bài mẫu IELTS Writing Task 1 Map chất lượng.

  • Kiểm tra lỗi: Ngữ pháp, chính tả, và cách sử dụng từ vựng IELTS Writing Task 1 Map phải chính xác.
  • Mạch lạc: Đảm bảo các câu và đoạn văn liên kết chặt chẽ bằng từ nối.
  • Độ dài: Đủ 150 từ.

Với cách viết IELTS Writing Task 1 Map này, bạn sẽ tự tin hơn khi đối mặt với các IELTS Writing Task 1 Map questions.

6. Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Map

Dưới đây là một bài mẫu IELTS Writing Task 1 Map để bạn tham khảo, áp dụng cách viết IELTS Writing Task 1 Map và các từ vựng đã học.

bài mẫu ielts writing task 1 map
The given maps illustrate changes in the layout of Flexitone in the UK from 1967 to 2001

The given maps illustrate the transformation of Flexitone, a coastal town in the UK, between 1967 and 2001.

Overall, the town underwent a significant shift from an industrial and fishing-based economy towards a tourism-oriented destination, with the replacement of farms and markets by leisure facilities and accommodation.

In 1967, a vast farming area was situated behind the shops on the eastern side of High Street. By 2001, this land had been completely redeveloped into a large hotel complex, equipped with a swimming pool and tennis courts, clearly reflecting the town’s move towards catering for tourists. On the beachfront in front of this hotel, the fish market that once supplied local residents and businesses was demolished and converted into a private beach for hotel guests.

Meanwhile, the marina and pier, which had previously dominated the seafront, were removed altogether and replaced by a public beach accessible to all visitors. In addition, several modern facilities appeared in the southern part of the town. A wind turbine station was constructed near the dunes, harnessing wind energy for residential use, while a new car park was added next to the hotel to accommodate the growing number of tourists traveling by car.

7. Top lỗi thường gặp & cách khắc phục dạng Map

Khi làm bài IELTS Writing Task 1 Map, thí sinh thường mắc một số lỗi nhất định. Nắm được những lỗi này và cách khắc phục sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể điểm số.

ielts writing task 1 map
Các lỗi thường gặp khi làm bài IELTS Writing Task 1 Map

7.1. Nhầm lẫn vị trí/phương hướng

Nhầm lẫn vị trí/phương hướng là lỗi phổ biến khi sử dụng sai giới từ hay cụm từ chỉ định vị, làm bài mô tả khó hiểu và thiếu chính xác, trực tiếp ảnh hưởng đến tiêu chí “Task Achievement” trong IELTS Writing Task 1 Map questions.

Ví dụ, bạn có thể nhầm lẫn giữa “ở phía bắc của” (to the north of) và “trong phần phía bắc” (in the north), hoặc mô tả sai hướng Đông, Tây, Nam, Bắc của một đối tượng so với một điểm mốc khác. 

7.2. Dùng sai thì động từ

Dùng sai thì động từ cũng là vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt khi mô tả sự thay đổi theo thời gian. Việc không dùng đúng thì hoặc cấu trúc bị động phù hợp sẽ gây lỗi ngữ pháp nghiêm trọng, là điểm yếu chí mạng trong bài mẫu IELTS Writing Task 1 Map của bạn.

7.3. Thiếu hoặc Overview sơ sài

Thiếu hoặc Overview sơ sài là một lỗi khác khiến thí sinh mất điểm. Phần Overview vô cùng quan trọng trong cấu trúc bài IELTS Writing Task 1 Map; một bản tóm tắt yếu kém cho thấy bạn chưa nắm bắt được thông tin tổng thể của bản đồ.

7.4. Cách sửa lỗi – giải pháp thực tế

Để khắc phục, hãy học kỹ từ vựng IELTS Writing Task 1 Map về vị trí và phương hướng, luyện tập mô tả chính xác. Đồng thời, nắm vững việc sử dụng thì phù hợp với từng giai đoạn biến đổi của bản đồ, ưu tiên cấu trúc bị động. 

Cuối cùng, hãy luyện viết Overview một cách có chiến lược, tập trung tóm tắt 2-3 thay đổi nổi bật nhất mà không đi vào chi tiết. Việc tỉ mỉ và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể điểm số trong phần thi IELTS Writing Task 1 Map.

Tìm hiểu thêm:

Hiểu rõ cách viết IELTS Writing Task 1 map sẽ giúp bạn mô tả biểu đồ hiệu quả và dễ dàng ghi điểm trong kỳ thi. Đừng quên luyện tập thường xuyên để làm quen với cách diễn đạt vị trí, thay đổi và bố cục bài viết. Nếu bạn muốn được hướng dẫn chi tiết và luyện viết với phản hồi từ giáo viên, hãy liên hệ IELTS IKES để bắt đầu hành trình nâng band điểm ngay hôm nay.

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ