Bạn đang tìm kiếm hometown vocabulary để diễn đạt mượt mà về quê hương trong IELTS Speaking? Việc nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp bạn trả lời trôi chảy mà còn gây ấn tượng với giám khảo! Cùng IELTS IKES khám phá trọn bộ từ vựng, collocations, idioms và các lỗi thường gặp để tự tin chinh phục IELTS speaking topic hometown vocabulary nhé!
Nội dung
1. Hometown Vocabulary là gì?
Hometown vocabulary là tập hợp các từ vựng và cụm từ dùng để miêu tả về quê hương, thành phố nơi bạn sinh sống hoặc lớn lên.
Trong IELTS Speaking, chủ đề “Hometown” là một trong những topic thường gặp ở Part 1, đôi khi xuất hiện cả ở Part 2 (miêu tả một nơi chốn) hoặc Part 3 (thảo luận các vấn đề liên quan đến sự phát triển đô thị, nông thôn).

Học các IELTS speaking topic hometown vocabulary
Các dạng câu hỏi phổ biến về quê hương trong IELTS Speaking bao gồm:
- Mô tả tổng quan: Where are you from? Can you describe your hometown?
- Thay đổi theo thời gian: Has your hometown changed much over the years?
- Tiện ích/Cơ sở hạ tầng: What facilities does your hometown have?
- Con người/Văn hóa: What kind of people live in your hometown? What do you like most about your hometown?
- Tương lai: Do you think you will continue to live in your hometown?
2. Danh sách từ vựng chủ đề Hometown đầy đủ
Để giúp bạn dễ dàng làm chủ describing hometown vocabulary, IELTS IKES đã tổng hợp danh sách từ vựng theo từng nhóm chủ đề nhỏ, kèm theo phiên âm, nghĩa và ví dụ cụ thể.
2.1. Từ vựng mô tả vị trí, quy mô, địa lý
Dưới đây là những từ vựng hữu ích để bạn miêu tả vị trí, quy mô hay đặc điểm địa lý của quê hương mình.

| Coastal city | /ˈkoʊstəl ˈsɪti/ | thành phố biển | My hometown is a coastal city, famous for its beautiful beaches. (Quê hương tôi là một thành phố biển, nổi tiếng với những bãi biển đẹp.) |
| Mountainous area | /ˈmaʊntənəs ˈeəriə/ | khu vực miền núi | I grew up in a mountainous area, surrounded by lush green forests. (Tôi lớn lên ở một vùng miền núi, được bao quanh bởi những khu rừng xanh tươi.) |
| Bustling city | /ˈbʌslɪŋ ˈsɪti/ | thành phố nhộn nhịp | Ho Chi Minh City is a bustling city with a vibrant nightlife. (Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố nhộn nhịp với cuộc sống về đêm sôi động.) |
| Tranquil village | /ˈtræŋkwɪl ˈvɪlɪdʒ/ | làng quê yên bình | My grandparents live in a tranquil village where life is slow-paced. (Ông bà tôi sống ở một làng quê yên bình nơi cuộc sống diễn ra chậm rãi.) |
| Suburban area | /səˈbɜːbən ˈeəriə/ | khu vực ngoại ô | Many families prefer to live in suburban areas for peace and quiet. (Nhiều gia đình thích sống ở khu vực ngoại ô để có sự yên bình và tĩnh lặng.) |
| Rural area | /ˈrʊərəl ˈeəriə/ | khu vực nông thôn | Life in a rural area is often closely connected to nature. (Cuộc sống ở vùng nông thôn thường gắn liền với thiên nhiên.) |
| Metropolitan area | /ˌmetrəˈpɒlɪtən ˈeəriə/ | vùng đô thị lớn | Hanoi is the metropolitan area of Vietnam. (Hà Nội là vùng đô thị lớn của Việt Nam.) |
| Industrial zone | /ɪnˈdʌstriəl zoʊn/ | khu công nghiệp | My hometown has a large industrial zone which provides many jobs. (Quê hương tôi có một khu công nghiệp lớn, cung cấp nhiều việc làm.) |
| Picturesque | /ˌpɪktʃəˈresk/ | đẹp như tranh | The village is incredibly picturesque with its old houses and narrow streets. (Ngôi làng đẹp như tranh vẽ với những ngôi nhà cổ và đường phố hẹp.) |
| Sprawling city | /ˈsprɔːlɪŋ ˈsɪti/ | thành phố trải rộng | Tokyo is a vast, sprawling city that never sleeps. (Tokyo là một thành phố rộng lớn, trải dài và không bao giờ ngủ.) |
Xem thêm: Ordinal Number là gì? Định nghĩa, cách dùng và bảng số thứ tự chuẩn
2.2. Từ vựng mô tả khí hậu, môi trường
Miêu tả khí hậu và môi trường là một phần quan trọng của describing hometown vocabulary, giúp bài nói của bạn thêm sinh động.

| Mild climate | /maɪld ˈklaɪmət/ | khí hậu ôn hòa | My hometown enjoys a mild climate all year round. (Quê tôi có khí hậu ôn hòa quanh năm.) |
| Tropical climate | /ˈtrɒpɪkl ˈklaɪmət/ | khí hậu nhiệt đới | Vietnam has a tropical climate with high humidity. (Việt Nam có khí hậu nhiệt đới với độ ẩm cao.) |
| Polluted atmosphere | /pəˈluːtɪd ˈætməsfɪər/ | không khí ô nhiễm | Many big cities suffer from a polluted atmosphere. (Nhiều thành phố lớn phải chịu đựng bầu không khí ô nhiễm.) |
| Fresh air | /frɛʃ ɛər/ | không khí trong lành | I love returning to my village for the fresh air. (Tôi thích trở về làng để tận hưởng không khí trong lành.) |
| Green spaces | /ɡriːn speɪsɪz/ | không gian xanh | The city council is trying to create more green spaces. (Hội đồng thành phố đang cố gắng tạo ra nhiều không gian xanh hơn.) |
| Environmental concerns | /ɪnˌvaɪrənˈmɛntl kənˈsɜːrnz/ | mối lo ngại về môi trường | Environmental concerns are growing in my hometown due to industrial development. (Những mối lo ngại về môi trường đang gia tăng ở quê tôi do sự phát triển công nghiệp.) |
| Biodiversity | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ | đa dạng sinh học | The national park near my hometown boasts rich biodiversity. (Vườn quốc gia gần quê tôi tự hào có sự đa dạng sinh học phong phú.) |
| Sustainable development | /səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ | phát triển bền vững | Local authorities are promoting sustainable development in the region. (Chính quyền địa phương đang thúc đẩy phát triển bền vững trong khu vực.) |
2.3. Từ vựng về con người, cộng đồng
Để nói về con người và cộng đồng trong my hometown vocabulary, bạn có thể sử dụng các từ sau.
| Friendly locals | /ˈfrɛndli ˈloʊkəlz/ | người dân địa phương thân thiện | The friendly locals always make visitors feel welcome. (Người dân địa phương thân thiện luôn khiến du khách cảm thấy được chào đón.) |
| Close-knit community | /ˌkloʊsˈnɪt kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng gắn kết | My hometown has a close-knit community where everyone knows each other. (Quê tôi có một cộng đồng gắn kết, nơi mọi người đều quen biết nhau.) |
| Hospitable | /ˈhɒspɪtəbl/ | hiếu khách | The people in my village are incredibly hospitable. (Người dân làng tôi vô cùng hiếu khách.) |
| Reserved | /rɪˈzɜːrvd/ | kín đáo, dè dặt | Some people in the city can be quite reserved. (Một số người ở thành phố có thể khá kín đáo.) |
| Diverse population | /daɪˈvɜːrs ˌpɒpjʊˈleɪʃn/ | dân cư đa dạng | As a big city, it has a very diverse population. (Là một thành phố lớn, nơi đây có dân cư rất đa dạng.) |
| Sense of belonging | /sɛns əv bɪˈlɒŋɪŋ/ | cảm giác thuộc về | I always feel a strong sense of belonging when I go back home. (Tôi luôn cảm thấy có một cảm giác thuộc về mạnh mẽ khi trở về nhà.) |
| Generous | /ˈdʒɛnərəs/ | hào phóng | My neighbors are very generous and always willing to help. (Hàng xóm của tôi rất hào phóng và luôn sẵn lòng giúp đỡ.) |
| Warm-hearted | /ˌwɔːrmˈhɑːrtɪd/ | ấm áp, nhân ái | The villagers are known for being warm-hearted and kind. (Những người dân làng nổi tiếng là ấm áp và tốt bụng.) |
2.4. Từ vựng về tiện ích, cơ sở hạ tầng
Khi nói về accommodation and hometown vocabulary, các từ vựng dưới đây sẽ rất hữu ích để miêu tả tiện ích và cơ sở hạ tầng.
| Public transport system | /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt ˈsɪstəm/ | hệ thống giao thông công cộng | My city has an efficient public transport system. (Thành phố của tôi có một hệ thống giao thông công cộng hiệu quả.) |
| Healthcare facilities | /ˈhelθker fəˈsɪlətiz/ | cơ sở y tế | There are excellent healthcare facilities in my hometown. (Có những cơ sở y tế xuất sắc ở quê tôi.) |
| Shopping malls | /ˈʃɒpɪŋ mɔːlz/ | trung tâm mua sắm | New shopping malls are constantly being built in urban areas. (Các trung tâm mua sắm mới liên tục được xây dựng ở khu vực đô thị.) |
| Recreational facilities | /ˌrɛkriˈeɪʃənl fəˈsɪlətiz/ | cơ sở giải trí | The park offers various recreational facilities like playgrounds and sports fields. (Công viên cung cấp nhiều cơ sở giải trí khác nhau như sân chơi và sân thể thao.) |
| Road network | /roʊd ˈnɛtwɜːrk/ | mạng lưới đường bộ | The city has invested heavily in improving its road network. (Thành phố đã đầu tư mạnh vào việc cải thiện mạng lưới đường bộ của mình.) |
| Educational institutions | /ˌɛdʒuˈkeɪʃənl ˌɪnstɪˈtuːʃnz/ | cơ sở giáo dục | My hometown is home to several reputable educational institutions. (Quê hương tôi là nơi có nhiều cơ sở giáo dục uy tín.) |
| Utilities | /juːˈtɪlətiz/ | tiện ích công cộng | Access to basic utilities like clean water and electricity is crucial. (Tiếp cận các tiện ích cơ bản như nước sạch và điện là rất quan trọng.) |
| Infrastructure | /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ | cơ sở hạ tầng | The city’s infrastructure is constantly being upgraded. (Cơ sở hạ tầng của thành phố đang liên tục được nâng cấp.) |
| Amenities | /əˈmenətiz/ | tiện nghi | The new residential complex offers a wide range of modern amenities. (Khu phức hợp dân cư mới cung cấp nhiều tiện nghi hiện đại.) |
2.5. Từ vựng về đặc sản, văn hóa
Thêm các từ vựng này vào my hometown vocabulary để làm nổi bật những nét đặc trưng về văn hóa và ẩm thực.

| Local specialties | /ˈloʊkl ˈspɛʃəltiz/ | đặc sản địa phương | My hometown is famous for its delicious local specialties. (Quê tôi nổi tiếng với những đặc sản địa phương ngon miệng.) |
| Traditional crafts | /trəˈdɪʃənl krɑːfts/ | nghề thủ công truyền thống | The village preserves many traditional crafts like pottery and weaving. (Ngôi làng bảo tồn nhiều nghề thủ công truyền thống như gốm và dệt.) |
| Cultural heritage | /ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ | di sản văn hóa | The ancient temple is a significant part of the city’s cultural heritage. (Ngôi đền cổ là một phần quan trọng của di sản văn hóa thành phố.) |
| Festivals and celebrations | /ˈfɛstɪvlz ənd ˌsɛlɪˈbreɪʃnz/ | lễ hội và kỷ niệm | My hometown is known for its vibrant festivals and celebrations. (Quê tôi nổi tiếng với những lễ hội và kỷ niệm sôi động.) |
| Historical landmarks | /hɪˈstɒrɪkl ˈlændmɑːrks/ | di tích lịch sử | There are several historical landmarks that attract tourists. (Có một số di tích lịch sử thu hút khách du lịch.) |
| Culinary delights | /ˈkʌlɪnəri dɪˈlaɪts/ | món ăn ngon, đặc sản ẩm thực | Visitors often come to enjoy the culinary delights of the region. (Du khách thường đến để thưởng thức những món ăn ngon của vùng.) |
3. Collocations và Idioms chủ đề Hometown thường gặp
Sử dụng collocations và idioms sẽ giúp bài nói của bạn tự nhiên và “chuẩn” hơn, gây ấn tượng mạnh với giám khảo trong IELTS speaking topic hometown vocabulary.
| Collocation/Idiom | Ý nghĩa | Ví dụ |
| A stone’s throw away | rất gần | My house is just a stone’s throw away from the local market. (Nhà tôi chỉ cách chợ địa phương một quãng rất gần.) |
| Hustle and bustle | sự hối hả, nhộn nhịp | I sometimes miss the hustle and bustle of city life. (Đôi khi tôi nhớ sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.) |
| Off the beaten track | xa xôi, hẻo lánh, ít người biết đến | My village is a bit off the beaten track, which adds to its charm. (Làng tôi hơi hẻo lánh một chút, điều đó làm tăng thêm vẻ quyến rũ của nó.) |
| In the middle of nowhere | ở một nơi xa xôi, hẻo lánh | Some old houses are located in the middle of nowhere. (Một số ngôi nhà cũ nằm ở nơi hẻo lánh.) |
| Concrete jungle | khu rừng bê tông (thành phố lớn nhiều nhà cao tầng) | Moving from a village to a concrete jungle was a big change for me. (Chuyển từ làng quê lên một khu rừng bê tông là một sự thay đổi lớn đối với tôi.) |
| Sense of community | tinh thần cộng đồng | There’s a strong sense of community in my neighborhood. (Có một tinh thần cộng đồng mạnh mẽ trong khu phố của tôi.) |
| Local charm | nét quyến rũ địa phương | The old town preserves its local charm despite modernization. (Phố cổ vẫn giữ được nét quyến rũ địa phương dù đã hiện đại hóa.) |
| Urban sprawl | sự mở rộng đô thị không kiểm soát | Urban sprawl is a growing problem in many developing countries. (Sự mở rộng đô thị không kiểm soát là một vấn đề ngày càng tăng ở nhiều nước đang phát triển.) |
4. Từ đồng nghĩa chủ đề Hometown trong IELTS Speaking
Sử dụng các từ đồng nghĩa giúp bạn đa dạng hóa hometown vocabulary và tránh lặp từ, nâng cao band điểm từ vựng.

Từ đồng nghĩa với Hometown
| Birthplace | /ˈbɜːrθpleɪs/ | nơi sinh ra | The city is my birthplace and I have many fond memories there. (Thành phố là nơi tôi sinh ra và tôi có nhiều kỷ niệm đẹp ở đó.) |
| Native town | /ˈneɪtɪv taʊn/ | thị trấn bản xứ | I always return to my native town for the Tet holiday. (Tôi luôn trở về thị trấn bản xứ của mình vào dịp Tết.) |
| Home village | /hoʊm ˈvɪlɪdʒ/ | làng quê | My home village is famous for its traditional festivals. (Làng quê tôi nổi tiếng với các lễ hội truyền thống.) |
| Place of origin | /pleɪs əv ˈɒrɪdʒɪn/ | nơi xuất xứ | He often talks about his place of origin with great pride. (Anh ấy thường nói về nơi xuất xứ của mình với niềm tự hào lớn.) |
Từ đồng nghĩa với City
| Metropolis | /məˈtrɒpəlɪs/ | thành phố lớn, thủ phủ | New York is a global metropolis. (New York là một đô thị toàn cầu.) |
| Urban center | /ˈɜːrbən ˈsentər/ | trung tâm đô thị | The government is investing in developing new urban centers. (Chính phủ đang đầu tư vào việc phát triển các trung tâm đô thị mới.) |
| Conurbation | /ˌkɒnɜːrˈbeɪʃn/ | khu quần thể đô thị | The vast conurbation stretches for miles. (Khu quần thể đô thị rộng lớn trải dài hàng dặm.) |
Từ đồng nghĩa với Village
| Hamlet | /ˈhæmlɪt/ | làng nhỏ | The quiet hamlet is nestled in the valley. (Ngôi làng nhỏ yên tĩnh nép mình trong thung lũng.) |
| Rural community | /ˈrʊərəl kəˈmjuːnəti/ | cộng đồng nông thôn | Life in a rural community is very peaceful. (Cuộc sống ở một cộng đồng nông thôn rất yên bình.) |
| Countryside | /ˈkʌntrisaɪd/ | miền quê | I prefer living in the countryside to the city. (Tôi thích sống ở miền quê hơn là thành phố.) |
Xem thêm: Từ vựng chủ đề Health: Ví dụ và bài tập vận dụng
5. Bài tập thực hành từ vựng Hometown
Hãy cùng IELTS IKES củng cố hometown vocabulary của bạn thông qua các bài tập thực hành dưới đây. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng và sử dụng chúng một cách tự nhiên hơn.
Bài tập 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ hoặc cụm từ phù hợp từ danh sách hometown vocabulary bạn đã học.
- My grandparents live in a ______________ village, far from the city noise.
- Hanoi is a ______________ city, always bustling with activity.
- The government is trying to improve the ______________ facilities in remote areas.
- I love visiting my hometown for its delicious ______________ specialties.
- After living in the city for years, I still miss the ______________ air of my village.
- The small town has a very ______________ community where everyone helps each other.
- The rapid ______________ sprawl has led to many environmental issues.
- My house is just a ______________ from the main park.
- This region has a ______________ climate, making it pleasant all year round.
- The city boasts modern ______________, including a new train station and improved roads.
Bài tập 2: Nối từ với định nghĩa phù hợp
Nối mỗi từ vựng hoặc cụm từ ở cột A với định nghĩa hoặc ý nghĩa tương ứng ở cột B.
| Cột A (Từ/Cụm từ) | Cột B (Định nghĩa) |
| 1. Tranquil | a. Sự mở rộng đô thị không kiểm soát |
| 2. Hospitable | b. Khu vực nông thôn |
| 3. Rural area | c. Rất gần |
| 4. Off the beaten track | d. Không gian xanh |
| 5. Green spaces | e. Yên bình, tĩnh lặng |
| 6. Amenities | f. Hiếu khách |
| 7. Urban sprawl | g. Tiện nghi, tiện ích |
| 8. Concrete jungle | h. Khu rừng bê tông (thành phố lớn nhiều nhà cao tầng) |
| 9. A stone’s throw away | i. Hẻo lánh, ít người biết đến |
| 10. Cultural heritage | j. Di sản văn hóa |
Bài tập 3: Dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh
Dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng các từ vựng và cấu trúc đã học trong phần my hometown vocabulary.
- Thành phố Hồ Chí Minh là một thành phố nhộn nhịp với cuộc sống về đêm sôi động.
- Tôi lớn lên ở một khu vực miền núi, được bao quanh bởi những khu rừng xanh tươi.
- Người dân địa phương thân thiện luôn khiến du khách cảm thấy được chào đón.
- Quê hương tôi có một cộng đồng gắn kết, nơi mọi người đều quen biết nhau.
- Thành phố của tôi có một hệ thống giao thông công cộng hiệu quả.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những đặc sản địa phương ngon miệng.
- Sự mở rộng đô thị không kiểm soát là một vấn đề ngày càng tăng ở nhiều nước đang phát triển.
- Tôi đôi khi nhớ sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
- Có những cơ sở y tế xuất sắc ở quê tôi.
- Làng tôi hơi hẻo lánh một chút, điều đó làm tăng thêm vẻ quyến rũ của nó.
Bài tập 4: Thực hành Collocations và Idioms
Sử dụng các collocations và idioms chủ đề hometown để hoàn thành các câu sau.
- Despite being a modern city, it still retains its ______________ charm.
- Living in a big city, I sometimes miss the peace and quiet away from the ______________ of urban life.
- My new apartment is just ______________ from my office, which is very convenient.
- The small village feels like it’s ______________, but that’s what makes it unique.
- Moving to this ______________ was a shock after growing up in the countryside.
- There’s a strong ______________ in this neighborhood, everyone supports each other.
- The government is concerned about the ______________ that is consuming agricultural land.
- We found a lovely restaurant that was a bit ______________, but the food was amazing.
- Despite its rapid development, the town has managed to preserve its rich ______________.
- The new residential area offers all the modern ______________ residents could ask for.
Đáp án Bài tập 1:
- tranquil
- bustling
- healthcare
- local
- fresh
- close-knit
- urban
- stone’s throw away
- mild
- infrastructure
Đáp án Bài tập 2:
- e
- f
- b
- i
- d
- g
- a
- h
- c
- j
Đáp án Bài tập 3:
- Ho Chi Minh City is a bustling city with a vibrant nightlife.
- I grew up in a mountainous area, surrounded by lush green forests.
- The friendly locals always make visitors feel welcome.
- My hometown has a close-knit community where everyone knows each other.
- My city has an efficient public transport system.
- My hometown is famous for its delicious local specialties.
- Urban sprawl is a growing problem in many developing countries.
- I sometimes miss the hustle and bustle of city life.
- There are excellent healthcare facilities in my hometown.
- My village is a bit off the beaten track, which adds to its charm.
Đáp án Bài tập 4:
- local
- hustle and bustle
- a stone’s throw away
- in the middle of nowhere
- concrete jungle
- sense of community
- urban sprawl
- off the beaten track
- cultural heritage
- amenities
6. Những lỗi thường gặp trong IELTS Speaking Hometown Vocabulary
Khi sử dụng hometown vocabulary trong IELTS Speaking, thí sinh thường mắc phải một số lỗi phổ biến có thể ảnh hưởng đến điểm số. Hãy cùng IELTS IKES điểm qua và tránh những lỗi này nhé:
Sử dụng từ vựng lặp lại
Đây là lỗi phổ biến nhất. Thay vì chỉ dùng “beautiful” hay “nice”, hãy đa dạng hóa từ vựng với “picturesque”, “charming”, “vibrant”, “tranquil”, v.v. Điều này thể hiện vốn từ phong phú của bạn, yếu tố quan trọng trong tiêu chí Lexical Resource.
Không đa dạng hóa cấu trúc câu
Nhiều thí sinh chỉ dùng cấu trúc “My hometown has…” hoặc “It is a…”, khiến câu trả lời bị đơn điệu. Hãy kết hợp các câu đơn, câu ghép, câu phức để bài nói mạch lạc và hấp dẫn hơn.
Ví dụ thay vì: “My hometown has a big market. It is very crowded.”
Nên nói: “My hometown is characterized by its bustling market, which is often very crowded with shoppers.”
Sử dụng từ vựng không phù hợp ngữ cảnh
Một số từ có thể đúng về nghĩa nhưng lại không tự nhiên khi dùng trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, dùng “metropolis” cho một thị trấn nhỏ. Hãy đảm bảo từ bạn chọn phù hợp với quy mô và đặc điểm của quê hương bạn.

Phát âm sai
Lỗi phát âm làm giảm khả năng hiểu của giám khảo. Hãy luyện tập phát âm chuẩn xác, đặc biệt là với các từ khó hoặc ít dùng. File audio từ các nguồn như accommodation and hometown vocabulary có thể giúp bạn luyện nghe và nhại theo.
Không mở rộng câu trả lời
Đừng chỉ trả lời “có” hoặc “không”. Hãy luôn tìm cách mở rộng câu trả lời bằng cách đưa ra ví dụ, giải thích lý do, hoặc so sánh. Điều này thể hiện khả năng phát triển ý tưởng và độ trôi chảy.
Tham khảo thêm:
Việc nắm vững hometown vocabulary là chìa khóa để bạn tự tin và gây ấn tượng trong phần thi IELTS Speaking. Với danh sách từ vựng, collocations, idioms và những lưu ý từ IELTS IKES, bạn hoàn toàn có thể làm chủ IELTS speaking topic hometown vocabulary.
Bạn đã sẵn sàng để biến kỹ năng Speaking thành điểm mạnh của mình? Hãy liên hệ IELTS IKES ngay hôm nay để được tư vấn khóa học tiếng Anh ielts online và lộ trình học tập cá nhân hóa hoàn toàn miễn phí, đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục IELTS!
