Nội dung
Khám phá lịch sử đầy thú vị của thủy tinh qua bài đọc ‘The history of glass‘. Nếu bạn đang ôn luyện bài IELTS Reading này nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc tìm đáp án, IKES đã tổng hợp chi tiết lời giải và phân tích từng câu hỏi giúp bạn nắm vững từ vựng và tự tin đạt điểm cao.
→ Chọn khóa luyện thi IELTS online tại IKES để bứt phá band điểm.
1. Đề bài và đáp án chi tiết The History Of Glass IELTS Reading
Đề bài và câu hỏi
The history of glass
A. From our earliest origins, man has been making use of glass. Historians have discovered that a type of natural glass – obsidian – formed in places such as the mouth of a volcano as a result of the intense heat of an eruption melting sand – was first used as tips for spears. Archaeologists have even found evidence of man-made glass which dates back to 4000 BC; this took the form of glazes used for coating stone beads. It was not until 1500 BC, however, that the first hollow glass container was made by covering a sand core with a layer of molten glass.
B. Glass blowing became the most common way to make glass containers from the first century BC. The glass made during this time was highly coloured due to the impurities of the raw material. In the first century AD, methods of creating colourless glass were developed, which was then tinted by the addition of colouring materials. The secret of glass making was taken across Europe by the Romans during this century. However, they guarded the skills and technology required to make glass very closely, and it was not until their empire collapsed in 476 AD that glass-making knowledge became widespread throughout Europe and the Middle East. From the 10th century onwards, the Venetians gained a reputation for technical skill and artistic ability in the making of glass bottles, and many of the city’s craftsmen left Italy to set up glassworks throughout Europe.
C. A major milestone in the history of glass occurred with the invention of lead crystal glass by the English glass manufacturer George Ravenscroft (1632 – 1683). He attempted to counter the effect of clouding that sometimes occurred in blown glass by introducing lead to the raw materials used in the process. The new glass he created was softer and easier to decorate, and had a higher refractive index, adding to its brilliance and beauty, and it proved invaluable to the optical industry. It is thanks to Ravenscroft’s invention that optical lenses, astronomical telescopes, microscopes and the like became possible.
D. In Britain, the modem glass industry only really started to develop after the repeal of the Excise Act in 1845. Before that time, heavy taxes had been placed on the amount of glass melted in a glasshouse, and were levied continuously from 1745 to 1845. Joseph Paxton’s Crystal Palace at London’s Great Exhibition of 1851 marked the beginning of glass as a material used in the building industry. This revolutionary new building encouraged the use of glass in public, domestic and horticultural architecture. Glass manufacturing techniques also improved with the advancement of science and the development of better technology.
E. From 1887 onwards, glass making developed from traditional mouth-blowing to a semi- automatic process, after factory- owner HM Ashley introduced a machine capable of producing 200 bottles per hour in Castleford, Yorkshire, England – more than three times quicker than any previous production method. Then in 1907, the first fully automated machine was developed in the USA by Michael Owens – founder of the Owens Bottle Machine Company (later the major manufacturers Owens- Illinois) – and installed in its factory. Owens’ invention could produce an impressive 2,500 bottles per hour Other developments followed rapidly, but it was not until the First World War when Britain became cut off from essential glass suppliers, that glass became part of the scientific sector. Previous to this, glass had been seen as a craft rather than a precise science.
F. Today, glass making is big business. It has become a modem, hi-tech industry operating in a fiercely competitive global market where quality, design and service levels are critical to maintaining market share. Modem glass plants are capable of making millions of glass containers a day in many different colours, with green, brown and clear remaining the most popular. Few of us can imagine modem life without glass. It features in almost every aspect of our lives – in our homes, our cars and whenever we sit down to eat or drink. Glass packaging is used for many products, many beverages are sold in glass, as are numerous foodstuffs, as well as medicines and cosmetics.
G. Glass is an ideal material for recycling, and with growing consumer concern for green issues, glass bottles and jars are becoming ever more popular. Glass recycling is good news for the environment. It saves used glass containers being sent to landfill. As less energy is needed to melt recycled glass than to melt down raw materials, this also saves fuel and production costs. Recycling also reduces the need for raw materials to be quarried, thus saving precious resources.
Danh sách câu hỏi
Questions 1 – 8
Complete the notes below. Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer. Write your answers in boxes on your answer sheet
The History of Glass
• Early humans used a material called 1. ________ to make the sharp points of their 2. ________
• 4000 BC: 3. ________ made of stone were covered in a coating of man-made glass.
• First century BC: glass was coloured because of the 4. ________ in the material.
• Until 476 AD: Only the 5. ________ knew how to make glass.
• From 10th century: Venetians became famous for making bottles out of glass.
• 17th century: George Ravenscroft developed a process using 6. ________ to avoid the occurrence of 7. ________ in blown glass.
• Mid-19th century: British glass production developed after changes to laws concerning 8. ________
Questions 9 – 13
In boxes on your answer sheet, write TRUE if the statement agrees with the information, FALSE if the statement contradicts the information, NOT GIVEN if there is no information on this
9. In 1887, HM Ashley had the fastest bottle-producing machine that existed at the time.
10. Michael Owens was hired by a large US company to design a fully-automated bottle manufacturing machine for them.
11. Nowadays, most glass is produced by large international manufacturers.
12. Concern for the environment is leading to an increased demand for glass containers.
13. It is more expensive to produce recycled glass than to manufacture new glass.
Đáp án The History Of Glass IELTS Reading và giải thích chi tiết
| Question | Đáp án |
| 1 | obsidian |
| 2 | spears |
| 3 | beads |
| 4 | impurities |
| 5 | Romans |
| 6 | lead |
| 7 | clouding |
| 8 | taxes |
| 9 | TRUE |
| 10 | FALSE |
| 11 | NOT GIVEN |
| 12 | TRUE |
| 13 | FALSE |
Questions 1-8: Note Completion
Question 1
Đáp án: obsidian
Vị trí: Đoạn A, câu 2
| “Historians have discovered that a type of natural glass – obsidian – … was first used as tips for spears.”
Dịch: Các nhà sử học đã phát hiện ra rằng một loại thủy tinh tự nhiên – đá vỏ chai (obsidian) – … lần đầu tiên được sử dụng làm đầu mũi giáo. |
Đáp án: obsidian
Phân tích câu hỏi: Early humans used a material called obsidian to make the sharp points of their… Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một danh từ chỉ tên gọi của vật liệu thủy tinh tự nhiên. Trong bài đọc, từ “natural glass” tương ứng với cụm từ “a material”, và tên gọi của loại vật liệu này được đặt giữa hai dấu gạch nối là “obsidian”. |
Question 2
Đáp án: spears
Vị trí: Đoạn A, câu 2
| “…a type of natural glass – obsidian – … was first used as tips for spears.”
Dịch: … một loại thủy tinh tự nhiên – đá vỏ chai (obsidian) – … lần đầu tiên được sử dụng làm đầu mũi giáo. |
Đáp án: spears
Phân tích câu hỏi: Early humans used a material called obsidian to make the sharp points of their spears. Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một danh từ, chỉ loại công cụ mà người nguyên thủy tạo ra có phần đầu nhọn. Từ “tips” trong bài đọc mang nghĩa phần đầu nhọn, đồng nghĩa với cụm “sharp points” trong câu hỏi. Do đó, vật liệu này được dùng làm đầu nhọn cho “spears” (những ngọn giáo). |
Question 3
Đáp án: beads
Vị trí: Đoạn A, câu 3
| “Archaeologists have even found evidence of man-made glass which dates back to 4000 BC; this took the form of glazes used for coating stone beads.”
Dịch: Các nhà khảo cổ học thậm chí đã tìm thấy bằng chứng về thủy tinh nhân tạo có niên đại từ năm 4000 trước Công nguyên; loại thủy tinh này có dạng men dùng để phủ lên các hạt đá. |
Đáp án: beads
Phân tích câu hỏi: 4000 BC: beads made of stone were covered in a coating of man-made glass. Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một danh từ số nhiều (do dùng động từ to be là “were”). Trong bài đọc, lớp men thủy tinh nhân tạo (“man-made glass… glazes”) được dùng để phủ lên (“coating” đồng nghĩa “covered”) các hạt được làm bằng đá (“stone beads” đồng nghĩa với cụm “beads made of stone”). Đáp án chính xác là “beads”. |
Question 4
Đáp án: impurities
Vị trí: Đoạn B, câu 2
| “The glass made during this time was highly coloured due to the impurities of the raw material.”
Dịch: Thủy tinh được sản xuất trong thời kỳ này có màu sắc đậm do các tạp chất có trong nguyên liệu thô. |
Đáp án: impurities
Phân tích câu hỏi: First century BC: glass was coloured because of the impurities in the material. Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một danh từ chỉ nguyên nhân khiến thủy tinh có màu. Cụm “because of” trong câu hỏi tương đương với “due to” trong bài. Bài đọc chỉ ra rõ ràng rằng thủy tinh có màu đậm là do “impurities” (tạp chất) chứa trong nguyên liệu thô. Do đó, đáp án đúng là “impurities”. |
Question 5
Đáp án: Romans
Vị trí: Đoạn B, từ câu 4 đến câu 5
| “The secret of glass making was taken across Europe by the Romans… However, they guarded the skills… and it was not until their empire collapsed in 476 AD that glass-making knowledge became widespread…”
Dịch: Bí quyết làm thủy tinh được người La Mã mang đi khắp châu Âu… Tuy nhiên, họ đã canh giữ các kỹ năng… và phải cho đến khi đế chế của họ sụp đổ vào năm 476 sau Công nguyên, kiến thức làm thủy tinh mới trở nên phổ biến… |
Đáp án: Romans
Phân tích câu hỏi: Until 476 AD: Only the Romans knew how to make glass. Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một danh từ riêng chỉ một nhóm người. Câu hỏi tập trung vào việc ai là người duy nhất biết cách làm thủy tinh cho đến năm 476 sau Công nguyên. Bài đọc khẳng định người La Mã (“Romans”) đã giữ bí mật kỹ năng này cho riêng mình (“guarded the skills”, tương ứng với chữ “Only”). Phải chờ tới khi đế chế La Mã sụp đổ vào năm 476, kiến thức này mới được lan truyền rộng rãi. |
Question 6
Đáp án: lead
Vị trí: Đoạn C, câu 2
| “He attempted to counter the effect of clouding that sometimes occurred in blown glass by introducing lead to the raw materials used in the process.”
Dịch: Ông đã cố gắng khắc phục hiện tượng vẩn đục đôi khi xảy ra ở thủy tinh thổi bằng cách đưa chì vào các nguyên liệu thô được sử dụng trong quá trình này. |
Đáp án: lead
Phân tích câu hỏi: 17th century: George Ravenscroft developed a process using lead to avoid the occurrence of… Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một danh từ chỉ một loại chất liệu mà George Ravenscroft đã áp dụng vào quy trình. Theo bài đọc, ông đã đưa vào sử dụng (“introducing”, tương ứng với cụm “using”) chất chì (“lead”). Vậy đáp án là “lead”. |
Question 7
Đáp án: clouding
Vị trí: Đoạn C, câu 2
| “He attempted to counter the effect of clouding that sometimes occurred in blown glass by introducing lead…”
Dịch: Ông đã cố gắng khắc phục hiện tượng vẩn đục đôi khi xảy ra ở thủy tinh thổi bằng cách đưa chì vào… |
Đáp án: clouding
Phân tích câu hỏi: …developed a process using lead to avoid the occurrence of clouding in blown glass. Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một danh từ chỉ một hiện tượng mà George Ravenscroft muốn phòng tránh. Động từ “avoid” (tránh) trong câu hỏi mang ý nghĩa tương đồng với từ “counter” (khắc phục/chống lại) trong bài đọc. Đồng thời, cụm “the occurrence of” tương đương “the effect of… that sometimes occurred”. Hiện tượng mà ông khắc phục chính là “clouding” (sự vẩn đục). |
Question 8
Đáp án: taxes
Vị trí: Đoạn D, từ câu 1 đến câu 2
| “…British glass industry only really started to develop after the repeal of the Excise Act in 1845. Before that time, heavy taxes had been placed…”
Dịch: … ngành công nghiệp thủy tinh của Anh chỉ thực sự bắt đầu phát triển sau khi Đạo luật Thuế tiêu thụ đặc biệt bị bãi bỏ vào năm 1845. Trước thời điểm đó, các khoản thuế nặng đã bị đánh vào… |
Đáp án: taxes
Phân tích câu hỏi: Mid-19th century: British glass production developed after changes to laws concerning taxes. Giải thích chi tiết: Chỗ trống cần điền một danh từ số nhiều hoặc không đếm được chỉ đối tượng của đạo luật vừa được sửa đổi. Cụm “changes to laws” (thay đổi luật pháp) trong câu hỏi là cách diễn đạt khác của “the repeal of the Excise Act” (sự bãi bỏ Đạo luật Thuế) trong bài. Trước khi đạo luật này bị bãi bỏ, “taxes” (thuế) nặng đã được áp dụng. Việc loại bỏ luật này cũng đồng nghĩa với việc có những thay đổi liên quan đến thuế quan (“taxes”). |
Questions 9-13: TRUE/FALSE/NOT GIVEN
Question 9
Đáp án: TRUE
Vị trí: Đoạn E, câu 1
| “…HM Ashley introduced a machine capable of producing 200 bottles per hour… – more than three times quicker than any previous production method.”
Dịch: … HM Ashley đã giới thiệu một cỗ máy có khả năng sản xuất 200 chai mỗi giờ… – nhanh hơn gấp ba lần so với bất kỳ phương pháp sản xuất nào trước đó. |
Đáp án: TRUE
Phân tích câu hỏi: In 1887, HM Ashley had the fastest bottle-producing machine that existed at the time. Giải thích chi tiết: Bài đọc đề cập đến việc máy của HM Ashley “more than three times quicker than any previous” (nhanh hơn gấp ba lần so với bất kỳ máy nào trước đó). Điều này đồng nghĩa với việc đây là cỗ máy sản xuất chai nhanh nhất (“fastest”) vào thời điểm đó. Thông tin hoàn toàn trùng khớp. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 10
Đáp án: FALSE
Vị trí: Đoạn E, câu 2
| “Then in 1907, the first fully automated machine was developed in the USA by Michael Owens – founder of the Owens Bottle Machine Company…”
Dịch: Sau đó vào năm 1907, cỗ máy hoàn toàn tự động đầu tiên đã được phát triển tại Hoa Kỳ bởi Michael Owens – người sáng lập công ty Owens Bottle Machine… |
Đáp án: FALSE
Phân tích câu hỏi: Michael Owens was hired by a large US company to design a fully- automated bottle manufacturing machine for them. Giải thích chi tiết: Câu hỏi cho rằng Michael Owens được “thuê” (hired by) bởi một công ty lớn của Hoa Kỳ để thiết kế máy móc. Tuy nhiên, bài đọc khẳng định rõ ràng rằng ông là “người sáng lập” (founder) của chính công ty Owens Bottle Machine Company. Đây là hai thông tin hoàn toàn trái ngược nhau. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 11
Đáp án: NOT GIVEN
Vị trí: Đoạn F, từ câu 1 đến câu 3
| (Không yêu cầu trích dẫn do đáp án là NOT GIVEN) | Đáp án: NOT GIVEN
Phân tích câu hỏi: Nowadays, most glass is produced by large international manufacturers. Giải thích chi tiết: Bài đọc có nhắc đến việc ngành thủy tinh là một thị trường toàn cầu (“global market”) và các nhà máy có thể sản xuất số lượng lớn mỗi ngày. Tuy nhiên, không có bất kỳ thông tin nào xác nhận việc “phần lớn thủy tinh” (most glass) được sản xuất bởi các “nhà sản xuất quốc tế lớn” (large international manufacturers) hay không. Do không có thông tin để đối chiếu, đáp án chính xác là NOT GIVEN. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 12
Đáp án: TRUE
Vị trí: Đoạn G, câu 1
| “…and with growing consumer concern for green issues, glass bottles and jars are becoming ever more popular.”
Dịch: … và với sự quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với các vấn đề xanh, chai và lọ thủy tinh đang ngày càng trở nên phổ biến hơn. |
Đáp án: TRUE
Phân tích câu hỏi: Concern for the environment is leading to an increased demand for glass containers. Giải thích chi tiết: Cụm “consumer concern for green issues” (sự quan tâm của người tiêu dùng đến các vấn đề xanh/môi trường) đồng nghĩa với “concern for the environment”. Hệ quả của việc này là chai lọ thủy tinh “becoming ever more popular” (trở nên phổ biến hơn bao giờ hết), tương ứng với việc có “increased demand” (nhu cầu tăng lên). Thông tin hoàn toàn trùng khớp. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
Question 13
Đáp án: FALSE
Vị trí: Đoạn G, câu 4
| “As less energy is needed to melt recycled glass than to melt down raw materials, this also saves fuel and production costs.”
Dịch: Vì cần ít năng lượng hơn để nấu chảy thủy tinh tái chế so với việc nấu chảy nguyên liệu thô, điều này cũng tiết kiệm nhiên liệu và chi phí sản xuất. |
Đáp án: FALSE
Phân tích câu hỏi: It is more expensive to produce recycled glass than to manufacture new glass. Giải thích chi tiết: Câu hỏi nhận định việc sản xuất thủy tinh tái chế “tốn kém hơn” (more expensive) so với sản xuất mới. Tuy nhiên, bài đọc cho biết rõ ràng việc nấu chảy thủy tinh tái chế cần “ít năng lượng hơn” (less energy is needed) và giúp “tiết kiệm chi phí sản xuất” (saves… production costs) so với làm từ nguyên liệu thô. Do đó, sản xuất thủy tinh tái chế rẻ hơn, chứ không đắt hơn. Thông tin trong câu hỏi là sai hoàn toàn. Tại sao loại các đáp án còn lại:
|
2. Bảng tổng hợp từ vựng bài đọc The History Of Glass
| Từ vựng | Nghĩa, từ đồng nghĩa & ví dụ |
| Obsidian (n)
/əbˈsɪd.i.ən/ |
• Nghĩa: Đá vỏ chai (một loại thủy tinh núi lửa tự nhiên).
• Đồng nghĩa: Volcanic glass. • Ví dụ: The ancient knife was made of sharp obsidian. |
| Spear (n)
/spɪər/ |
• Nghĩa: Cái giáo, mác (vũ khí).
• Đồng nghĩa: Javelin, Lance. • Ví dụ: Early humans used spears for hunting. |
| Impurity (n)
/ɪmˈpjʊə.rə.ti/ |
• Nghĩa: Tạp chất.
• Đồng nghĩa: Contaminant, Pollutant. • Ví dụ: The water was filtered to remove impurities. |
| Tint (v)
/tɪnt/ |
• Nghĩa: Nhuộm màu nhẹ, thêm sắc thái màu.
• Đồng nghĩa: Colour, Dye, Shade. • Ví dụ: The windows were tinted to reduce the sun’s glare. |
| Refractive (adj)
/rɪˈfræk.tɪv/ |
• Nghĩa: Có tính khúc xạ.
• Đồng nghĩa: Bending (light). • Ví dụ: Lead crystal glass has a high refractive index. |
| Repeal (n)
/rɪˈpiːl/ |
• Nghĩa: Sự bãi bỏ (một đạo luật).
• Đồng nghĩa: Cancellation, Abolition, Revocation. • Ví dụ: The repeal of the tax law was welcomed by many businesses. |
| Horticultural (adj)
/ˌhɔː.tɪˈkʌl.tʃər.əl/ |
• Nghĩa: Thuộc về nghề làm vườn.
• Đồng nghĩa: Gardening, Agricultural. • Ví dụ: The exhibition featured many horticultural displays. |
| Automated (adj)
/ˈɔː.tə.meɪ.tɪd/ |
• Nghĩa: Tự động hóa.
• Đồng nghĩa: Mechanized, Computerised. • Ví dụ: The factory uses an automated assembly line. |
| Fiercely (adv)
/ˈfɪəs.li/ |
• Nghĩa: Một cách khốc liệt, mạnh mẽ.
• Đồng nghĩa: Intensely, Strongly, Violently. • Ví dụ: The companies are fiercely competitive in the global market. |
| Quarry (v)
/ˈkwɒr.i/ |
• Nghĩa: Khai thác (đá, khoáng sản) từ mỏ hở.
• Đồng nghĩa: Extract, Mine. • Ví dụ: The stone used to build the cathedral was quarried locally. |
3. Thành thạo kỹ năng Reading với lộ trình học bài bản tại IKES
Để hoàn thành tốt bài thi IELTS Reading với những dạng bài hóc búa, bạn cần có chiến lược rõ ràng và người đồng hành tận tâm. Khóa học tại IKES sẽ mang đến cho bạn trải nghiệm học tập vượt trội với các điểm nổi bật:
- Mô hình 5 KÈM 1 và phương pháp MTC độc quyền: Đội ngũ Giảng viên – Mentor – Trợ giảng theo sát từng ngày, giải đáp ngay các lỗi sai trong bài Reading. Phương pháp MTC định hình tư duy đọc hiểu chuyên sâu, giúp giải quyết triệt để các dạng bài Reading phức tạp nhất.
- Lộ trình cá nhân hóa và cam kết đầu ra 6.5+: Xây dựng lộ trình riêng phù hợp với năng lực hiện tại, cam kết đầu ra bằng văn bản rõ ràng. Hình thức học Online tương tác cao, tích hợp công nghệ giúp học viên tiến bộ nhanh mà không bị áp lực.
- Nguồn tài liệu phong phú: Tiếp cận không giới hạn kho bài tập đa dạng, sát với đề thi thực tế, hỗ trợ đắc lực cho việc tự ôn luyện ở nhà.

Hy vọng rằng qua bài giải chi tiết này, bạn không chỉ nắm vững đáp án mà còn hiểu sâu hơn về nội dung thú vị của bài đọc ‘The history of glass’. Nếu bạn đang tìm kiếm người đồng hành để rút ngắn lộ trình ôn luyện và chinh phục band điểm mơ ước, hãy nhắn tin ngay cho IELTS IKES để được tư vấn lộ trình chuyên biệt nhé!
>>>> Luyện tập thêm bài IELTS Reading nâng cao kỹ năng:
