Healthy lifestyle topic: 50+ Từ vựng & Ứng dụng IELTS Speaking

Cuộc sống hiện đại với nhiều áp lực khiến việc duy trì một healthy lifestyle topic trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Để tự tin thảo luận về chủ đề này trong IELTS và đạt điểm cao, việc trang bị vốn từ vựng chuyên sâu là điều cần thiết. Cùng IELTS IKES khám phá bộ từ vựng, collocation và idiom về healthy lifestyle topic để bạn có thể dễ dàng diễn đạt mọi khía cạnh của cuộc sống khỏe mạnh!

1. Từ vựng về Healthy lifestyle topic thường gặp

Để có thể diễn đạt trôi chảy về healthy lifestyle topic, bạn cần nắm vững các từ vựng cơ bản liên quan đến sức khỏe thể chất, tinh thần và thói quen sinh hoạt. Đây cũng là những từ vựng hữu ích cho các healthy lifestyle topics for presentation.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ (dịch nghĩa)
Balanced diet /ˈbæl.ənst ˈdaɪət/ Chế độ ăn uống cân bằng Eating a balanced diet is essential for maintaining good health and energy levels.
Ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để duy trì sức khỏe và năng lượng.
Nutritious food /njuːˈtrɪʃ.əs fuːd/ Thực phẩm bổ dưỡng Parents should encourage children to eat nutritious food over sugary snacks.
Cha mẹ nên khuyến khích trẻ ăn thực phẩm bổ dưỡng thay vì đồ ăn vặt nhiều đường.
Organic produce /ɔːˈɡæn.ɪk ˈprɒd.juːs/ Nông sản hữu cơ Many people prefer organic produce due to its perceived health benefits and fewer pesticides.
Nhiều người thích nông sản hữu cơ vì lợi ích sức khỏe nhận thấy và ít thuốc trừ sâu hơn.
Regular exercise /ˈreɡ.jə.lər ˈek.sə.saɪz/ Tập thể dục đều đặn Engaging in regular exercise, even brisk walking, can improve mood and well-being.
Tham gia tập thể dục đều đặn, dù chỉ đi bộ nhanh, cũng có thể cải thiện tâm trạng và sức khỏe.
Physical activity /ˈfɪz.ɪ.kəl ækˈtɪv.ə.ti/ Hoạt động thể chất Any form of physical activity is better than maintaining a sedentary lifestyle.
Bất kỳ hình thức hoạt động thể chất nào cũng tốt hơn là duy trì lối sống ít vận động.
Mental well-being /ˈmen.təl welˈbiː.ɪŋ/ Sức khỏe tinh thần Focusing on mental well-being is as crucial as physical health for a holistic life.
Tập trung vào sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất để có một cuộc sống toàn diện.
Stress reduction /stres rɪˈdʌk.ʃən/ Giảm căng thẳng Yoga and meditation are widely recognized as effective techniques for stress reduction.
Yoga và thiền định được công nhận rộng rãi là các kỹ thuật hiệu quả để giảm căng thẳng.
Adequate sleep /ˈæd.ɪ.kwət sliːp/ Giấc ngủ đầy đủ Getting adequate sleep is vital for optimal cognitive function and mood regulation.
Ngủ đầy đủ là rất quan trọng cho chức năng nhận thức tối ưu và điều hòa tâm trạng.
Hydration /haɪˈdreɪ.ʃən/ Bù nước Proper hydration is key to maintaining energy levels and healthy skin throughout the day.
nước đúng cách là chìa khóa để duy trì mức năng lượng và làn da khỏe mạnh suốt cả ngày.
Immune system /ɪˈmjuːn ˈsɪs.təm/ Hệ miễn dịch A healthy lifestyle, including good diet, boosts your immune system‘s ability to fight illness.
Một lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn tốt, tăng cường khả năng chống bệnh tật của hệ miễn dịch bạn.
Chronic diseases /ˈkrɒn.ɪk dɪˈziː.zɪz/ Bệnh mãn tính Maintaining a healthy weight can help prevent many chronic diseases like diabetes and heart disease.
Duy trì cân nặng hợp lý có thể giúp ngăn ngừa nhiều bệnh mãn tính như tiểu đường và bệnh tim.
Preventive medicine /prɪˈven.tɪv ˈmed.ɪ.sɪn/ Y học dự phòng Focusing on preventive medicine through vaccinations and check-ups improves public health outcomes.
Tập trung vào y học dự phòng thông qua tiêm chủng và khám sức khỏe cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng.
Holistic approach /hɒˈlɪs.tɪk əˈprəʊtʃ/ Phương pháp tiếp cận toàn diện A holistic approach to health considers the interconnectedness of mind, body, and spirit.
Một phương pháp tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe xem xét sự kết nối giữa tâm trí, cơ thể và tinh thần.
Sedentary lifestyle /ˈsed.ən.tər.i ˈlaɪf.staɪl/ Lối sống ít vận động A sedentary lifestyle is increasingly linked to various severe health problems, including obesity.
Một lối sống ít vận động ngày càng được liên kết với nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm béo phì.
Well-being /welˈbiː.ɪŋ/ Sức khỏe, hạnh phúc Promoting overall well-being in communities is a key objective for public health campaigns.
Thúc đẩy sức khỏe tổng thể trong cộng đồng là mục tiêu chính của các chiến dịch y tế công cộng.

2. Các Collocation và Idiom với Healthy lifestyle

Việc sử dụng collocation và idiom sẽ giúp bài nói và bài viết của bạn tự nhiên, trôi chảy và đạt điểm cao hơn, đặc biệt khi bạn muốn diễn đạt về benefits of healthy lifestyle topic hoặc cách adopt healthy lifestyle topic.

healthy lifestyle topic
Các collocation và idiom với healthy lifestyle phổ biến

Xem thêm: Tổng hợp 100+ Fashion Vocabulary phổ biến và bài tập vận dụng

2.1. Collocation với Healthy lifestyle

Những cụm từ này thường đi cùng nhau, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên hơn về healthy lifestyle topic.

Collocation Nghĩa Ví dụ (dịch nghĩa)
Lead a healthy lifestyle Sống một lối sống lành mạnh Many people aspire to lead a healthy lifestyle by making conscious choices daily.
Nhiều người khao khát sống một lối sống lành mạnh bằng cách đưa ra những lựa chọn có ý thức hàng ngày.
Maintain a healthy weight Duy trì cân nặng khỏe mạnh Maintaining a healthy weight significantly reduces the risk of many chronic diseases.
Việc duy trì cân nặng khỏe mạnh làm giảm đáng kể nguy cơ mắc nhiều bệnh mãn tính.
Boost one’s immune system Tăng cường hệ miễn dịch Eating fruits and vegetables can help boost your immune system effectively.
Ăn trái cây và rau quả có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn một cách hiệu quả.
Improve overall health Cải thiện sức khỏe tổng thể Regular exercise can dramatically improve overall health and increase energy levels.
Tập thể dục đều đặn có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể và tăng mức năng lượng.
Reduce the risk of Giảm nguy cơ Quitting smoking can significantly reduce the risk of developing severe heart disease.
Bỏ hút thuốc có thể giảm đáng kể nguy cơ phát triển bệnh tim nghiêm trọng.
Combat obesity Chống lại béo phì Public health campaigns aim to combat obesity by promoting active lifestyles in children.
Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích chống lại bệnh béo phì bằng cách thúc đẩy lối sống năng động ở trẻ em.
Enhance mental clarity Nâng cao sự minh mẫn tinh thần Getting adequate sleep can significantly enhance mental clarity and decision-making skills.
Ngủ đủ giấc có thể cải thiện đáng kể sự minh mẫn tinh thần và kỹ năng ra quyết định.
Adopt healthy habits Áp dụng thói quen lành mạnh It’s never too late to adopt healthy habits, even small changes can make a big impact.
Không bao giờ quá muộn để áp dụng những thói quen lành mạnh, ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể tạo ra tác động lớn.
Promote well-being Thúc đẩy hạnh phúc, sức khỏe Yoga and meditation are excellent for promoting well-being for both mind and body.
Yoga và thiền là những phương pháp tuyệt vời để thúc đẩy sức khỏe cho cả tâm trí và cơ thể.
Follow a strict diet Tuân theo chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt Athletes often follow a strict diet to optimize their performance and recovery.
Các vận động viên thường tuân theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để tối ưu hóa hiệu suất và phục hồi của họ.
Curb cravings Hạn chế thèm ăn Eating protein-rich meals can effectively help you curb cravings for unhealthy snacks.
Ăn các bữa ăn giàu protein có thể giúp bạn hạn chế thèm ăn đồ ăn vặt không lành mạnh một cách hiệu quả.
Feel under the weather Cảm thấy không khỏe I’ve been feeling a bit under the weather lately, so I’m taking it easy today.
Gần đây tôi cảm thấy hơi không khỏe, vì vậy hôm nay tôi nghỉ ngơi.
Build up resistance Xây dựng sức đề kháng Regular exercise helps to build up resistance to common illnesses like colds.
Tập thể dục thường xuyên giúp xây dựng sức đề kháng với các bệnh thông thường như cảm lạnh.
Be in good shape Có thân hình đẹp, khỏe mạnh After months of training, she is really in good shape, capable of running marathons.
Sau nhiều tháng tập luyện, cô ấy thực sự có thân hình khỏe mạnh, có khả năng chạy marathon.
Keep fit Giữ dáng, giữ sức khỏe Many people prioritize daily exercise to keep fit and maintain high energy levels.
Nhiều người ưu tiên tập thể dục hàng ngày để giữ dáng và duy trì mức năng lượng cao.

2.2. Idiom với Healthy lifestyle

Các thành ngữ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách sinh động và tự nhiên hơn khi nói về việc adopt healthy lifestyle topic in English.

Idiom Giải thích Ví dụ (dịch nghĩa)
As fit as a fiddle Rất khỏe mạnh My grandmother is 80, but she’s still as fit as a fiddle.
Bà tôi 80 tuổi nhưng vẫn rất khỏe mạnh.
As right as rain Hoàn toàn khỏe mạnh trở lại After a good night’s sleep, I felt as right as rain this morning.
Sau một đêm ngon giấc, sáng nay tôi cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh trở lại.
To be back on your feet Hồi phục sau bệnh tật hoặc khó khăn It took a while, but he’s finally back on his feet after surgery.
Phải mất một thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy đã hồi phục sau ca phẫu thuật.
A clean bill of health Giấy chứng nhận sức khỏe tốt The doctor gave him a clean bill of health after the annual check-up.
Bác sĩ đã cấp cho anh ấy giấy chứng nhận sức khỏe tốt sau buổi kiểm tra hàng năm.
To be hale and hearty Khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng (thường dùng cho người lớn tuổi) Despite his age, my grandfather is still hale and hearty and enjoys gardening.
Mặc dù đã lớn tuổi, ông tôi vẫn khỏe mạnh và tràn đầy năng lượng và thích làm vườn.
To kick the habit Bỏ một thói quen xấu It’s hard to kick the habit of eating fast food every day.
Rất khó để bỏ thói quen ăn thức ăn nhanh mỗi ngày.
To burn the candle at both ends Làm việc quá sức, vắt kiệt sức lực If you keep burning the candle at both ends, you’ll eventually get sick.
Nếu bạn cứ làm việc quá sức, cuối cùng bạn sẽ bị ốm.
To take regular exercise Tập thể dục thường xuyên Doctors strongly advise people to take regular exercise for heart health.
Các bác sĩ đặc biệt khuyên mọi người nên tập thể dục thường xuyên để có trái tim khỏe mạnh.
To watch one’s weight Kiểm soát cân nặng My doctor advised me to watch my weight more carefully to stay healthy.
Bác sĩ khuyên tôi nên kiểm soát cân nặng cẩn thận hơn để giữ sức khỏe.
To be sick and tired of Chán ngấy, phát ốm với điều gì đó I’m sick and tired of always feeling exhausted and sluggish.
Tôi chán ngấy việc luôn cảm thấy kiệt sức và uể oải.

Xem thêm: Why Are Finland’s Schools Successful? Giải thích chi tiết

3. Ứng dụng Healthy lifestyle topic trong IELTS Speaking

Để đạt điểm cao trong IELTS Speaking, bạn cần biết cách ứng dụng healthy lifestyle topic một cách linh hoạt và tự tin ở cả ba phần thi.

healthy lifestyle topic
Ứng dụng healthy lifestyle topic trong IELTS Speaking ở cả 3 phần

3.1. IELTS Speaking Part 1 về healthy lifestyle topic

Câu 1: What do you do to stay healthy?

To stay healthy, I try to lead a balanced lifestyle. This mostly involves eating a nutritious diet, focusing on fresh fruits, vegetables, and lean protein, and avoiding too much processed food. Additionally, I make sure to take regular exercise, usually by going to the gym three times a week or cycling. I also prioritize getting adequate sleep to recharge both my body and mind.

Để giữ sức khỏe, tôi cố gắng sống một lối sống cân bằng. Điều này chủ yếu liên quan đến việc ăn một chế độ ăn bổ dưỡng, tập trung vào trái cây tươi, rau củ và protein nạc, đồng thời tránh quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn. Ngoài ra, tôi đảm bảo tập thể dục thường xuyên, thường là đi tập gym ba lần một tuần hoặc đạp xe. Tôi cũng ưu tiên ngủ đủ giấc để nạp năng lượng cho cả cơ thể và tâm trí.

Vocabulary ghi điểm:

  • Lead a balanced lifestyle (collocation): Sống một lối sống cân bằng
  • Nutritious diet (collocation): Chế độ ăn bổ dưỡng
  • Take regular exercise (idiom/collocation): Tập thể dục thường xuyên
  • Adequate sleep (collocation): Giấc ngủ đầy đủ

Câu 2: What do you think is the most important aspect of a healthy lifestyle?

I think the most crucial aspect of a healthy lifestyle is mental well-being. While physical health is vital, if your mind isn’t healthy, it can negatively impact every other area of your life. Practicing stress reduction techniques and maintaining positive relationships are key to overall well-being.

Tôi nghĩ khía cạnh quan trọng nhất của một lối sống lành mạnhsức khỏe tinh thần. Mặc dù sức khỏe thể chất rất quan trọng, nhưng nếu tâm trí bạn không khỏe mạnh, nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mọi lĩnh vực khác trong cuộc sống của bạn. Thực hành các kỹ thuật giảm căng thẳng và duy trì các mối quan hệ tích cực là chìa khóa cho sức khỏe tổng thể.

Vocabulary ghi điểm:

  • Healthy lifestyle (key phrase): Lối sống lành mạnh
  • Mental well-being (collocation): Sức khỏe tinh thần
  • Stress reduction (collocation): Giảm căng thẳng
  • Well-being (n): Sức khỏe, hạnh phúc

3.2. IELTS Speaking Part 2 về healthy lifestyle topic

Đối với Part 2 trong phần thi IELTS Speaking, bạn sẽ nhận một tấm thẻ có quy định một chủ đề bất kỳ. Với thời gian chuẩn bị là 1 phút, bạn sẽ trình bày quan điểm của mình về chủ đề đó trong từ 1-2 phút.

Describe a time you adopted a healthy lifestyle.

I’d like to describe a time a few years ago when I decided to adopt a healthy lifestyle. At that point, I realized my habits weren’t serving me well; I was constantly tired and felt a bit sluggish due to a rather sedentary lifestyle and poor eating habits. I was also concerned about the long-term risk of developing chronic diseases. So, I made a conscious decision to improve overall health and my mental well-being.

The changes I made were quite comprehensive. Firstly, I completely overhauled my diet. Instead of relying on processed foods and takeaways, I started cooking more, focusing on a balanced diet rich in nutritious food, especially lots of fruits and vegetables, and even tried to incorporate more organic produce. Secondly, I began to take regular exercise. I joined a gym and committed to going three to four times a week, focusing on a mix of cardio and strength training. Lastly, I prioritized getting adequate sleep, aiming for at least 7-8 hours every night, and even started practicing some basic stress reduction techniques like meditation before bed.

The benefits were almost immediate and incredibly rewarding. I felt as fit as a fiddle, with significantly more energy throughout the day. My mood improved dramatically, and I noticed enhanced mental clarity and focus. I also managed to maintain a healthy weight without feeling deprived. Crucially, my immune system seemed to get a real boost, as I rarely felt under the weather anymore.

Maintaining it required discipline, especially at the beginning, as it was challenging to kick old habits. However, as these new routines became ingrained, it became much easier and felt entirely sustainable. It truly transformed my life.

Tôi muốn nói một thời điểm vài năm trước khi tôi quyết định áp dụng một lối sống lành mạnh. Khi đó, tôi nhận ra những thói quen của mình không tốt chút nào; tôi liên tục mệt mỏi và cảm thấy hơi uể oải do lối sống ít vận động và thói quen ăn uống kém. Tôi cũng lo lắng về nguy cơ mắc bệnh mãn tính về lâu dài. Vì vậy, tôi đã đưa ra một quyết định có ý thức để cải thiện sức khỏe tổng thểsức khỏe tinh thần của mình.

Những thay đổi tôi thực hiện khá toàn diện. Đầu tiên, tôi thay đổi hoàn toàn chế độ ăn của mình. Thay vì phụ thuộc vào thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn mang đi, tôi bắt đầu nấu ăn nhiều hơn, tập trung vào chế độ ăn cân bằng giàu thực phẩm bổ dưỡng, đặc biệt là nhiều trái cây, rau củ, và thậm chí cố gắng đưa vào nhiều nông sản hữu cơ hơn. Thứ hai, tôi bắt đầu tập thể dục đều đặn. Tôi tham gia một phòng gym và cam kết đi ba đến bốn lần một tuần, tập trung vào sự kết hợp giữa cardio và rèn luyện sức mạnh. Cuối cùng, tôi ưu tiên ngủ đủ giấc, đặt mục tiêu ít nhất 7-8 giờ mỗi đêm, và thậm chí còn bắt đầu thực hành một số kỹ thuật giảm căng thẳng cơ bản như thiền trước khi ngủ.

Những lợi ích gần như ngay lập tức và vô cùng xứng đáng. Tôi cảm thấy rất khỏe mạnh, với năng lượng dồi dào hơn đáng kể suốt cả ngày. Tâm trạng của tôi cải thiện đáng kể, và tôi nhận thấy sự minh mẫn tinh thần và khả năng tập trung được nâng cao. Tôi cũng đã giảm cân thành công và có thể duy trì cân nặng khỏe mạnh mà không cảm thấy bị tước đoạt. Quan trọng hơn, hệ miễn dịch của tôi dường như được tăng cường đáng kể, vì tôi hiếm khi cảm thấy không khỏe nữa.

Duy trì nó đòi hỏi sự kỷ luật, đặc biệt là lúc đầu, vì việc bỏ những thói quen cũ là một thách thức. Tuy nhiên, khi những thói quen mới này dần ăn sâu vào tiềm thức, nó trở nên dễ dàng hơn nhiều và cảm thấy hoàn toàn bền vững. Nó thực sự đã thay đổi cuộc đời tôi.

Vocabulary ghi điểm:

  • Adopt a healthy lifestyle (collocation): Áp dụng lối sống lành mạnh
  • Sedentary lifestyle (collocation): Lối sống ít vận động
  • Chronic diseases (collocation): Bệnh mãn tính
  • Improve overall health (collocation): Cải thiện sức khỏe tổng thể
  • Mental well-being (collocation): Sức khỏe tinh thần
  • Overhauled my diet (collocation): Thay đổi hoàn toàn chế độ ăn
  • Balanced diet (collocation): Chế độ ăn cân bằng
  • Nutritious food (collocation): Thực phẩm bổ dưỡng
  • Organic produce (collocation): Nông sản hữu cơ
  • Take regular exercise (idiom/collocation): Tập thể dục thường xuyên
  • Adequate sleep (collocation): Giấc ngủ đầy đủ
  • Stress reduction (collocation): Giảm căng thẳng
  • As fit as a fiddle (idiom): Rất khỏe mạnh
  • Mental clarity (collocation): Sự minh mẫn tinh thần
  • Maintain a healthy weight (collocation): Duy trì cân nặng khỏe mạnh
  • Immune system (collocation): Hệ miễn dịch
  • Felt under the weather (idiom): Cảm thấy không khỏe
  • Kick old habits (idiom): Bỏ những thói quen cũ
  • Sustainable (adj): Bền vững, có thể duy trì

3.3. IELTS Speaking Part 3 về healthy lifestyle topic

Part 3 là phần thảo luận sâu hơn về các vấn đề liên quan đến chủ đề của Part 2, yêu cầu khả năng phân tích và sử dụng vốn từ vựng phong phú. Đây là lúc bạn có thể trình bày các benefits of healthy lifestyle topic một cách chi tiết hơn.

Câu 1: What challenges do people face when trying to adopt a healthy lifestyle?

People trying to adopt a healthy lifestyle face several challenges. Often, it’s the lack of time due to busy schedules, making regular exercise and meal preparation difficult. Financial constraints also play a role, as nutritious food and gym memberships can be costly. Furthermore, the pervasive influence of a sedentary lifestyle and unhealthy food advertising makes it hard to kick bad habits and maintain a healthy weight.

Những người cố gắng áp dụng một lối sống lành mạnh phải đối mặt với một số thách thức. Thường thì đó là thiếu thời gian do lịch trình bận rộn, khiến việc tập thể dục đều đặn và chuẩn bị bữa ăn trở nên khó khăn. Hạn chế tài chính cũng đóng một vai trò, vì thực phẩm bổ dưỡng và phí thành viên phòng gym có thể tốn kém. Hơn nữa, ảnh hưởng rộng khắp của lối sống ít vận động và quảng cáo thực phẩm không lành mạnh khiến việc bỏ những thói quen xấuduy trì cân nặng khỏe mạnh trở nên khó khăn.

Vocabulary ghi điểm:

  • Adopt a healthy lifestyle (collocation): Áp dụng lối sống lành mạnh
  • Regular exercise (collocation): Tập thể dục đều đặn
  • Nutritious food (collocation): Thực phẩm bổ dưỡng
  • Sedentary lifestyle (collocation): Lối sống ít vận động
  • Kick bad habits (idiom): Bỏ những thói quen xấu
  • Maintain a healthy weight (collocation): Duy trì cân nặng khỏe mạnh

Câu 2: What are the long-term benefits of a healthy lifestyle?

The long-term benefits of a healthy lifestyle are substantial. Physically, it significantly reduces the risk of chronic diseases like heart disease and diabetes, and helps boost the immune system. Mentally, it leads to greater mental clarity, improved mood, and better stress reduction. Ultimately, it contributes to overall well-being and can potentially lead to a longer, more fulfilling life.

Những lợi ích dài hạn của một lối sống lành mạnh là đáng kể. Về thể chất, nó làm giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như bệnh tim và tiểu đường, và giúp tăng cường hệ miễn dịch. Về tinh thần, nó dẫn đến sự minh mẫn tinh thần cao hơn, cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng tốt hơn. Cuối cùng, nó góp phần vào sức khỏe tổng thể và có khả năng dẫn đến một cuộc sống lâu dài, trọn vẹn hơn.

Vocabulary ghi điểm:

  • Benefits of a healthy lifestyle (key phrase): Lợi ích của lối sống lành mạnh
  • Substantial (adj): Đáng kể
  • Chronic diseases (collocation): Bệnh mãn tính
  • Boost the immune system (collocation): Tăng cường hệ miễn dịch
  • Mental clarity (collocation): Sự minh mẫn tinh thần
  • Stress reduction (collocation): Giảm căng thẳng
  • Well-being (n): Sức khỏe, hạnh phúc

4. Bài tập về Healthy lifestyle kèm đáp án

Củng cố vốn healthy lifestyle topic của bạn với các bài tập vận dụng được thiết kế đặc biệt cho chủ đề này. Đây là những healthy lifestyle activities hiệu quả.

Bài 1: Điền từ vào chỗ trống

Sử dụng các từ trong khung để hoàn thành các câu sau.

balanced diet, regular exercise, mental well-being, sedentary, adequate sleep, immune system, chronic diseases, stress reduction, nutritious food, hydration

  1. To avoid a ______ lifestyle, it’s important to incorporate some form of physical activity daily.
  2. Eating a ______ is crucial for providing your body with all necessary nutrients.
  3. Yoga and meditation are excellent methods for ______.
  4. Doctors emphasize the importance of ______ to prevent various health issues.
  5. Drinking enough water is essential for proper ______.
  6. A strong ______ helps your body fight off infections.
  7. Many ______ can be prevented or managed through lifestyle changes.
  8. Getting ______ is vital for both physical recovery and cognitive function.
  9. Prioritizing ______ is just as important as physical health for overall happiness.
  10. Cooking at home allows you to ensure you’re eating truly ______ rather than processed meals.

Bài 2: Đặt câu với các từ cho sẵn

Đặt một câu hoàn chỉnh sử dụng mỗi từ/cụm từ dưới đây.

  1. Lead a healthy lifestyle
  2. As fit as a fiddle
  3. Kick the habit
  4. Maintain a healthy weight
  5. Feel under the weather
  6. Adopt healthy habits
  7. Curb cravings
  8. Promote well-being
  9. Burn the candle at both ends
  10. Improve overall health

Đáp án:

Bài 1: 

  1. sedentary 
  2. balanced diet 
  3. stress reduction.
  4. regular exercise 
  5. hydration.
  6. immune system 
  7. chronic diseases 
  8. adequate sleep.
  9. mental well-being 
  10. nutritious food 

Bài 2: 

  1. She started to lead a healthy lifestyle by exercising more and eating better.
  2. Despite his age, my grandfather is still as fit as a fiddle.
  3. It took him years to finally kick the habit of smoking.
  4. Regular workouts help her maintain a healthy weight.
  5. I’m feeling a bit under the weather today, so I won’t go to work.
  6. It’s never too late to adopt healthy habits for a better life.
  7. Eating plenty of fiber can help you curb cravings for unhealthy snacks.
  8. Mindfulness meditation can promote well-being and reduce anxiety.
  9. If you keep burning the candle at both ends, you’ll soon be exhausted.
  10. Cycling to work can significantly improve overall health.

Tìm hiểu thêm:

Hy vọng với kho từ vựng, collocation và idiom phong phú về healthy lifestyle topic này, bạn sẽ tự tin hơn khi thảo luận về chủ đề sức khỏe trong IELTS. Nắm vững cách adopt healthy lifestyle topic in English và các benefits of healthy lifestyle topic sẽ giúp bạn đạt điểm cao và giao tiếp hiệu quả. Sẵn sàng nâng tầm IELTS cùng IELTS IKES ngay hôm nay để vững bước tương lai!

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ