Tổng hợp 100+ Fashion Vocabulary phổ biến và bài tập vận dụng

Fashion vocabulary là nhóm từ vựng thú vị và thường xuất hiện trong IELTS Speaking, đặc biệt khi nói về phong cách sống, sở thích hoặc xu hướng hiện đại. Từ clothes and fashion vocabulary cơ bản đến các cụm từ nâng cao, IELTS IKES sẽ giúp bạn làm chủ fashion vocabulary words list này để tự tin chinh phục mọi phần thi.

1. Từ vựng Fashion phổ biến

Nắm vững các từ vựng cơ bản về quần áo, phụ kiện, kiểu dáng và phong cách là bước đầu tiên để bạn tự tin nói về chủ đề thời trang, cũng như chuẩn bị cho các fashion vocabulary activities.

fashion vocabulary
Tổng hợp các fashion vocabulary phổ biến

1.1. Từ vựng về quần áo và phụ kiện

Dưới đây là một số từ vựng thiết yếu về trang phục và phụ kiện, giúp bạn mô tả trang phục một cách chi tiết hơn, làm phong phú clothing and fashion vocabulary của bạn.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ (dịch nghĩa)
Outfit /ˈaʊt.fɪt/ Bộ trang phục She wore a stunning outfit to the party.
Cô ấy mặc một bộ trang phục tuyệt đẹp đến bữa tiệc.
Apparel /əˈpær.əl/ Trang phục (từ trang trọng) The company specializes in outdoor apparel.
Công ty chuyên về trang phục ngoài trời.
Garment /ˈɡɑː.mənt/ Trang phục, bộ đồ This garment is made from organic cotton.
Bộ trang phục này được làm từ cotton hữu cơ.
Attire /əˈtaɪər/ Quần áo, y phục (từ trang trọng) Formal attire is required for the gala.
Yêu cầu y phục trang trọng cho buổi dạ tiệc.
Wardrobe /ˈwɔː.drəʊb/ Tủ quần áo; toàn bộ quần áo của một người My wardrobe mainly consists of casual clothes.
Tủ quần áo của tôi chủ yếu gồm quần áo bình thường.
Accessory /əkˈses.ər.i/ Phụ kiện A belt can be a great accessory to complete an outfit.
Một chiếc thắt lưng có thể là một phụ kiện tuyệt vời để hoàn thiện một bộ trang phục.
Footwear /ˈfʊt.weər/ Giày dép This store sells a wide range of footwear for hiking.
Cửa hàng này bán nhiều loại giày dép để đi bộ đường dài.
Headwear /ˈhed.weər/ Đồ đội đầu (mũ, nón, khăn…) Hats, caps, and scarves are common types of headwear.
Mũ, lưỡi trai và khăn quàng là những loại đồ đội đầu phổ biến.
Jewellery (BrE) / Jewelry (AmE) /ˈdʒuː.əl.ri/ Đồ trang sức She always wears elegant jewellery.
Cô ấy luôn đeo đồ trang sức thanh lịch.
Handbag /ˈhænd.bæɡ/ Túi xách tay My sister just bought a new designer handbag.
Chị tôi vừa mua một chiếc túi xách tay thiết kế mới.
Backpack /ˈbæk.pæk/ Ba lô A backpack is practical for carrying books and a laptop.
Một chiếc ba lô rất tiện lợi để mang sách và máy tính xách tay.
Scarf /skɑːf/ Khăn quàng She wrapped a warm scarf around her neck.
Cô ấy quàng một chiếc khăn quàng ấm quanh cổ.
Gloves /ɡlʌvz/ Găng tay Don’t forget your gloves in this cold weather.
Đừng quên găng tay của bạn trong thời tiết lạnh này.
Tie /taɪ/ Cà vạt He loosened his tie after a long day at work.
Anh ấy nới lỏng cà vạt sau một ngày làm việc dài.
Belt /belt/ Thắt lưng This dress looks great with a wide belt.
Chiếc váy này trông rất đẹp với một chiếc thắt lưng rộng.

1.2. Từ vựng về kiểu dáng và phong cách

Để nói về phong cách cá nhân và các xu hướng, bạn cần các từ vựng mô tả kiểu dáng và tính chất của trang phục, giúp bạn định hình style and fashion vocabulary của mình.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ (dịch nghĩa)
Fashionable /ˈfæʃ.ən.ə.bəl/ Hợp thời trang She always wears fashionable clothes.
Cô ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang.
Stylish /ˈstaɪ.lɪʃ/ Sành điệu, có phong cách He has a very stylish way of dressing.
Anh ấy có một cách ăn mặc rất sành điệu.
Trendy /ˈtren.di/ Theo xu hướng, thời thượng This new hair color is very trendy right now.
Màu tóc mới này đang rất thời thượng lúc này.
Chic /ʃiːk/ Sang trọng, thanh lịch (thường dùng cho phụ nữ) Her new dress is incredibly chic.
Chiếc váy mới của cô ấy vô cùng sang trọng.
Elegant /ˈel.ɪ.ɡənt/ Thanh lịch, tao nhã She looked very elegant in her evening gown.
Cô ấy trông rất thanh lịch trong chiếc váy dạ hội.
Casual /ˈkæʒ.u.əl/ Bình thường, thoải mái I prefer casual clothes for everyday wear.
Tôi thích quần áo bình thường để mặc hàng ngày.
Formal /ˈfɔː.məl/ Trang trọng You need to wear formal attire for the interview.
Bạn cần mặc trang phục trang trọng cho buổi phỏng vấn.
Vintage /ˈvɪn.tɪdʒ/ Cổ điển, phong cách cũ She loves collecting vintage dresses from the 1960s.
Cô ấy thích sưu tập những chiếc váy cổ điển từ những năm 1960.
Classic /ˈklæs.ɪk/ Kinh điển, vượt thời gian A little black dress is always a classic choice.
Một chiếc váy đen nhỏ luôn là một lựa chọn kinh điển.
Sophisticated /səˈfɪs.tɪ.keɪ.tɪd/ Tinh tế, phức tạp Her style is very sophisticated and refined.
Phong cách của cô ấy rất tinh tế và tao nhã.
Minimalist /ˈmɪn.ɪ.məl.ɪst/ Tối giản His apartment has a very minimalist design.
Căn hộ của anh ấy có thiết kế rất tối giản.
Bohemian /bəʊˈhiː.mi.ən/ Phong cách du mục, phóng khoáng She embraced a bohemian look with flowing fabrics and natural accessories.
Cô ấy theo đuổi phong cách du mục với vải mềm mại và phụ kiện tự nhiên.
Sporty /ˈspɔː.ti/ Năng động, thể thao He prefers a sporty look with sneakers and tracksuits.
Anh ấy thích phong cách năng động với giày thể thao và đồ thể thao.
Edgy /ˈedʒ.i/ Cá tính, độc đáo (thường hơi nổi loạn) Her fashion choices are always a bit edgy and unconventional.
Lựa chọn thời trang của cô ấy luôn hơi cá tính và độc đáo.
Out of fashion /aʊt əv ˈfæʃ.ən/ Lỗi thời Those wide-leg pants are completely out of fashion now.
Những chiếc quần ống rộng đó đã hoàn toàn lỗi thời rồi.

Xem thêm: Why Are Finland’s Schools Successful? Giải thích chi tiết

2. Idioms và Collocations topic Fashion

Để bài nói và viết của bạn tự nhiên và đạt điểm cao hơn, việc sử dụng các idioms và collocations về thời trang một cách chính xác là rất quan trọng. Đây là một phần không thể thiếu khi mở rộng clothing and fashion vocabulary.

fashion vocabulary
Idioms và collocations topic fashion vocabulary

2.1. Idioms Fashion Phổ Biến

Các thành ngữ liên quan đến thời trang sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách sinh động và tự nhiên như người bản xứ.

Idiom Giải thích Ví dụ (dịch nghĩa)
Dress to kill Mặc rất đẹp, rất ấn tượng để gây chú ý She decided to dress to kill for her interview.
Cô ấy quyết định ăn mặc thật đẹp cho buổi phỏng vấn.
To be dressed to the nines Ăn mặc rất chỉnh tề, sang trọng They were all dressed to the nines for the gala event.
Tất cả họ đều ăn mặc rất chỉnh tề cho sự kiện dạ tiệc.
Fashion victim Người chạy theo mọi xu hướng thời trang một cách mù quáng, dù không hợp He always buys the latest trends, sometimes looking ridiculous; he’s a true fashion victim.
Anh ấy luôn mua những xu hướng mới nhất, đôi khi trông thật lố bịch; anh ấy đúng là một nạn nhân của thời trang.
To be in fashion Hợp thời trang, thịnh hành Long coats are really in fashion this winter.
Những chiếc áo khoác dài đang thực sự thịnh hành vào mùa đông này.
To go out of fashion Lỗi thời, không còn thịnh hành Bell-bottoms went out of fashion decades ago.
Quần ống loe đã lỗi thời từ nhiều thập kỷ trước.
To be (all) skin and bone Rất gầy gò, da bọc xương After his illness, he was nothing but skin and bone.
Sau cơn bệnh, anh ấy chỉ còn da bọc xương.
To have something up your sleeve Có một kế hoạch hoặc ý tưởng bí mật Don’t worry, I have something up my sleeve for the presentation.
Đừng lo, tôi có một kế hoạch bí mật cho bài thuyết trình.
To tighten your belt Thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm tiền With the rising costs, we all have to tighten our belts.
Với chi phí tăng cao, tất cả chúng ta phải thắt lưng buộc bụng.
To wear the pants (AmE) / To wear the trousers (BrE) Là người nắm quyền, kiểm soát trong gia đình/mối quan hệ In their household, it’s clear that she wears the pants.
Trong gia đình họ, rõ ràng là cô ấy nắm quyền.
To fit like a glove Vừa vặn hoàn hảo This jacket fits me like a glove!
Chiếc áo khoác này vừa vặn với tôi như in!

2.2. Collocations Fashion Thường Gặp

Kết hợp từ vựng về thời trang với các collocations sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên và trôi chảy hơn.

Collocation Nghĩa Ví dụ (dịch nghĩa)
Fashion trend Xu hướng thời trang The new fashion trend for oversized clothes is everywhere.
Xu hướng thời trang mới về quần áo quá khổ có mặt ở khắp mọi nơi.
Latest fashion Thời trang mới nhất She always keeps up with the latest fashion.
Cô ấy luôn cập nhật những thời trang mới nhất.
High fashion Thời trang cao cấp High fashion often dictates what will be popular next season.
Thời trang cao cấp thường quyết định xu hướng phổ biến vào mùa tới.
Street fashion Thời trang đường phố Street fashion in Tokyo is incredibly diverse and experimental.
Thời trang đường phố ở Tokyo cực kỳ đa dạng và thử nghiệm.
Fashion industry Ngành công nghiệp thời trang The fashion industry is constantly evolving.
Ngành công nghiệp thời trang không ngừng phát triển.
Fashion designer Nhà thiết kế thời trang Many aspiring fashion designers showcase their collections at fashion week.
Nhiều nhà thiết kế thời trang đầy tham vọng trình diễn bộ sưu tập của họ tại tuần lễ thời trang.
Fashion icon Biểu tượng thời trang Audrey Hepburn remains a true fashion icon.
Audrey Hepburn vẫn là một biểu tượng thời trang đích thực.
Fashion show Buổi trình diễn thời trang We attended a stunning fashion show last night.
Chúng tôi đã tham dự một buổi trình diễn thời trang tuyệt đẹp tối qua.
Set a trend Tạo ra một xu hướng Her unique style helped set a trend for minimalist fashion.
Phong cách độc đáo của cô ấy đã giúp tạo ra một xu hướng thời trang tối giản.
Follow a trend Theo một xu hướng Many young people blindly follow a trend without considering if it suits them.
Nhiều người trẻ mù quáng theo một xu hướng mà không xem xét liệu nó có phù hợp với họ không.
Brand new Hoàn toàn mới He wore a brand new suit to the wedding.
Anh ấy mặc một bộ đồ hoàn toàn mới đến đám cưới.
Well-dressed Ăn mặc đẹp, chỉnh tề She’s always very well-dressed for work.
Cô ấy luôn ăn mặc rất đẹp khi đi làm.
Look smart Trông thông minh, bảnh bao (vì ăn mặc đẹp) You need to look smart for your job interview.
Bạn cần trông bảnh bao cho buổi phỏng vấn xin việc.
Cost an arm and a leg Rất đắt đỏ That designer dress must cost an arm and a leg.
Chiếc váy thiết kế đó chắc hẳn rất đắt đỏ.
Mix and match Phối đồ I love to mix and match different pieces from my wardrobe.
Tôi thích phối đồ các món đồ khác nhau từ tủ quần áo của mình.

3. Cách sử dụng Fashion Vocabulary trong IELTS Speaking

Để đạt điểm cao trong IELTS Speaking, bạn cần biết cách sử dụng fashion vocabulary một cách linh hoạt và tự tin ở cả ba phần thi. Thực hành các fashion vocabulary activities là chìa khóa.

fashion vocabulary
Sử dụng fashion vocabulary một cách linh hoạt và tự tin trong IELTS Speaking

3.1. IELTS Speaking Part 1 về Fashion Vocabulary

Câu 1: What kind of clothes do you usually wear?

I usually go for a casual and comfortable style. Most of my wardrobe consists of jeans, t-shirts, and sneakers. I prioritize comfort over being super trendy. However, if I have a special occasion, I might put on something a bit more elegant or formal, like a nice dress or a shirt and trousers. I like to mix and match different pieces to create my own unique outfits.

Tôi thường chọn phong cách bình thường và thoải mái. Hầu hết tủ quần áo của tôi gồm quần jean, áo phông và giày thể thao. Tôi ưu tiên sự thoải mái hơn là việc chạy theo xu hướng. Tuy nhiên, nếu có dịp đặc biệt, tôi có thể mặc thứ gì đó thanh lịch hoặc trang trọng hơn một chút, như một chiếc váy đẹp hoặc áo sơ mi và quần tây. Tôi thích phối hợp các món đồ khác nhau để tạo ra những bộ trang phục độc đáo của riêng mình.

Vocabulary ghi điểm:

  • Casual (adj): Bình thường, thoải mái
  • Wardrobe (n): Tủ quần áo, toàn bộ quần áo
  • Trendy (adj): Theo xu hướng, thời thượng
  • Elegant (adj): Thanh lịch, tao nhã
  • Formal (adj): Trang trọng
  • Mix and match (idiom/collocation): Phối đồ
  • Unique (adj): Độc đáo
  • Outfits (n): Bộ trang phục

Câu 2: Do you often buy trendy clothes?

Not really. I’m not a fashion victim who constantly chases the latest fashion trends. I prefer classic and timeless pieces that won’t go out of fashion quickly. I believe in investing in durable, high-quality items rather than constantly buying fast fashion items that might only last a season.

Không hẳn. Tôi không phải là một nạn nhân của thời trang luôn chạy theo những xu hướng thời trang mới nhất. Tôi thích những món đồ cổ điển và vượt thời gian, sẽ không nhanh chóng lỗi thời. Tôi tin vào việc đầu tư vào những món đồ bền, chất lượng cao hơn là liên tục mua các món đồ thời trang nhanh có thể chỉ dùng được một mùa.

Vocabulary ghi điểm:

  • Fashion victim (n): Nạn nhân của thời trang
  • Latest fashion trends (collocation): Các xu hướng thời trang mới nhất
  • Classic (adj): Cổ điển, kinh điển
  • Timeless (adj): Vượt thời gian
  • Go out of fashion (idiom): Lỗi thời
  • Durable (adj): Bền bỉ
  • Fast fashion (n): Thời trang nhanh

Xem thêm: Giải Cam13: Why Being Bored is Stimulating and Useful too

3.2. IELTS Speaking Part 2 về Fashion Vocabulary

Describe an item of clothing you enjoy wearing.

I’d like to talk about my favorite item of clothing: a pair of dark blue, vintage denim jeans. My sister gave them to me last year for my birthday, and they’ve quickly become a staple in my wardrobe.

They’re a classic straight-leg cut, which I find incredibly flattering. The denim is a beautiful dark blue, slightly faded in places, giving them a really comfortable, worn-in look, even though they were new when I got them. The stitching is very well-made, indicating good quality, and they’re incredibly durable. What I particularly appreciate is their minimalist design – no unnecessary rips or excessive embellishments, just a clean, timeless aesthetic.

I absolutely enjoy wearing them for several reasons. Firstly, they’re unbelievably comfortable, making them perfect for everyday wear, whether I’m running errands or just relaxing at home. Secondly, they fit like a glove; the length and waist are just perfect for me. This means I never have to worry about them being too tight or too loose. Finally, and perhaps most importantly, they’re incredibly versatile. I can easily dress them up with a chic blouse and some smart boots for a semi-formal occasion, or simply pair them with a casual T-shirt and sneakers for a more laid-back look. They truly reflect my personal style preference for pieces that are classic and comfortable, making me feel that they will never go out of fashion.

Tôi muốn nói về món đồ quần áo yêu thích của mình: một chiếc quần jean denim xanh đậm cổ điển. Chị tôi đã tặng nó cho tôi vào sinh nhật năm ngoái, và nó nhanh chóng trở thành một món đồ chủ yếu trong tủ quần áo của tôi.

Chúng có kiểu ống thẳng cổ điển, mà tôi thấy cực kỳ tôn dáng. Vải denim màu xanh đậm rất đẹp, hơi bạc màu ở một số chỗ, tạo cho chúng vẻ ngoài rất thoải mái, như đã được mặc nhiều lần, mặc dù chúng còn mới khi tôi nhận được. Đường may rất tốt, cho thấy chất lượng tốt, và chúng cực kỳ bền. Điều tôi đặc biệt đánh giá cao là thiết kế tối giản của chúng – không có vết rách không cần thiết hay các chi tiết trang trí quá mức, chỉ là một vẻ đẹp sạch sẽ, vượt thời gian.

Tôi hoàn toàn thích mặc chúng vì nhiều lý do. Thứ nhất, chúng cực kỳ thoải mái, khiến chúng hoàn hảo cho việc mặc hàng ngày, dù tôi đi chạy việc hay chỉ thư giãn ở nhà. Thứ hai, chúng vừa vặn như in; chiều dài và eo vừa vặn hoàn hảo với tôi. Điều này có nghĩa là tôi không bao giờ phải lo lắng về việc chúng quá chật hay quá rộng. Cuối cùng, và có lẽ quan trọng nhất, chúng cực kỳ linh hoạt. Tôi có thể dễ dàng kết hợp trang trọng với một chiếc áo cánh sang trọng và vài đôi bốt thanh lịch cho một dịp bán trang trọng, hoặc đơn giản là kết hợp chúng với một chiếc áo phông bình thường và giày thể thao để có vẻ ngoài thoải mái hơn. Chúng thực sự phản ánh sở thích phong cách cá nhân của tôi về những món đồ cổ điển và thoải mái, khiến tôi cảm thấy chúng sẽ không bao giờ lỗi thời.

Vocabulary ghi điểm:

  • Vintage (adj): Cổ điển, phong cách cũ
  • Staple (n): Món đồ chủ yếu, thiết yếu
  • Wardrobe (n): Tủ quần áo
  • Flattering (adj): Tôn dáng
  • Faded (adj): Bạc màu
  • Worn-in (adj): Trông như đã được mặc nhiều lần (tạo cảm giác thoải mái)
  • Durable (adj): Bền bỉ
  • Minimalist (adj): Tối giản
  • Timeless aesthetic (collocation): Vẻ đẹp vượt thời gian
  • Unbelievably (adv): Không thể tin được (dùng để nhấn mạnh)
  • Fit like a glove (idiom): Vừa vặn hoàn hảo
  • Dress up or down (idiom): Có thể mặc trang trọng hoặc bình thường
  • Chic (adj): Sang trọng, thanh lịch
  • Casual (adj): Bình thường, thoải mái
  • Laid-back (adj): Thoải mái, thư thái
  • Style preference (collocation): Sở thích phong cách
  • Classic (adj): Kinh điển
  • Go out of fashion (idiom): Lỗi thời

3.3. IELTS Speaking Part 3 về Fashion Vocabulary

Part 3 là phần thảo luận sâu hơn về các vấn đề liên quan đến chủ đề của Part 2, yêu cầu khả năng phân tích và sử dụng fashion advanced vocabulary, cũng như kiến thức về fast fashion vocabulary.

Câu 1: Do you think fast fashion is a good or bad thing?

That’s an interesting question. I think fast fashion is a rather complex phenomenon with both upsides and significant downsides. It makes trendy clothes incredibly accessible and affordable, allowing people to experiment with the latest fashion trends without breaking the bank. However, it fuels overconsumption and has a devastating environmental impact, often relying on unethical labor practices. So, while convenient, its long-term societal and environmental costs are undeniably high.

Đó là một câu hỏi thú vị. Tôi nghĩ thời trang nhanh là một hiện tượng phức tạp với cả ưu và nhược điểm đáng kể. Nó làm cho quần áo hợp thời trang cực kỳ dễ tiếp cận và phải chăng, cho phép mọi người thử nghiệm các xu hướng thời trang mới nhất mà không tốn quá nhiều tiền. Tuy nhiên, nó thúc đẩy sự tiêu thụ quá mức và có tác động môi trường tàn phá, thường dựa vào các hoạt động lao động phi đạo đức. Vì vậy, dù tiện lợi, chi phí xã hội và môi trường dài hạn của nó không thể phủ nhận là rất cao.

Vocabulary ghi điểm:

  • Fast fashion (n): Thời trang nhanh
  • Complex phenomenon (collocation): Hiện tượng phức tạp
  • Upsides and downsides (collocation): Ưu điểm và nhược điểm
  • Accessible (adj): Dễ tiếp cận
  • Affordable (adj): Giá cả phải chăng
  • Latest fashion trends (collocation): Các xu hướng thời trang mới nhất
  • Break the bank (idiom): Tốn rất nhiều tiền
  • Overconsumption (n): Tiêu thụ quá mức
  • Devastating (adj): Tàn phá
  • Environmental impact (collocation): Tác động môi trường
  • Unethical labor practices (collocation): Thực hành lao động phi đạo đức
  • Undeniably (adv): Không thể phủ nhận

Câu 2: What are some ethical considerations related to the fashion industry?

There are several ethical considerations within the fashion industry. Firstly, there’s the issue of sweatshops and exploitative labor, where workers, especially in developing countries, endure poor conditions and low wages. Secondly, the environmental footprint is huge, from water pollution by textile dyes to microplastic contamination from synthetic fabrics. Lastly, concerns about animal welfare in sourcing materials like fur and leather are also prominent. These aspects highlight the need for more sustainable and ethical practices.

Có một số cân nhắc về đạo đức trong ngành công nghiệp thời trang. Thứ nhất, có vấn đề về các xưởng bóc lột và lao động bóc lột, nơi công nhân, đặc biệt ở các nước đang phát triển, phải chịu đựng điều kiện tồi tệ và mức lương thấp. Thứ hai, dấu chân môi trường rất lớn, từ ô nhiễm nước do thuốc nhuộm dệt may đến ô nhiễm vi nhựa từ vải tổng hợp. Cuối cùng, những lo ngại về phúc lợi động vật trong việc tìm nguồn cung cấp vật liệu như lông thú và da cũng rất nổi bật. Những khía cạnh này làm nổi bật sự cần thiết của các thực hành bền vững và đạo đức hơn.

Vocabulary ghi điểm:

  • Ethical considerations (collocation): Những cân nhắc đạo đức
  • Fashion industry (collocation): Ngành công nghiệp thời trang
  • Sweatshops (n): Xưởng bóc lột
  • Exploitative labor (collocation): Lao động bóc lột
  • Environmental footprint (collocation): Dấu chân môi trường
  • Textile dyes (collocation): Thuốc nhuộm dệt may
  • Microplastic contamination (collocation): Ô nhiễm vi nhựa
  • Synthetic fabrics (collocation): Vải tổng hợp
  • Animal welfare (collocation): Phúc lợi động vật
  • Sourcing materials (collocation): Tìm nguồn cung cấp vật liệu
  • Sustainable practices (collocation): Các thực hành bền vững

4. Bài tập áp dụng từ vựng về Fashion Vocabulary kèm đáp án

Kiểm tra và củng cố vốn fashion vocabulary của bạn với các bài tập vận dụng được thiết kế đặc biệt cho chủ đề này. Đây là những fashion vocabulary activities hiệu quả.

Bài 1: Điền từ vào chỗ trống

Sử dụng các từ trong khung để hoàn thành các câu sau.

fashionable, chic, wardrobe, minimalist, elegant, accessory, out of fashion, stylish, casual, trendy

  1. Her new dress is incredibly ______; she always looks so sophisticated.
  2. I prefer a ______ style for my home decor, with clean lines and minimal clutter.
  3. That hat is a perfect ______ to complete your summer outfit.
  4. Skinny jeans used to be very popular, but now they’re starting to go ______.
  5. She has a very ______ collection of clothes, always wearing the latest designs.
  6. For the weekend, I usually just wear ______ clothes like jeans and a T-shirt.
  7. His new haircut makes him look incredibly ______ and modern.
  8. My entire ______ needs an update; I barely have anything new to wear.
  9. The interior design of the hotel was very ______ with simple yet striking details.
  10. She always manages to look ______ effortlessly, even in simple clothes.

Bài 2: Đặt câu với các từ cho sẵn

Đặt một câu hoàn chỉnh sử dụng mỗi từ/cụm từ dưới đây.

  1. Dress to kill
  2. Fashion trend
  3. To tighten your belt
  4. Fast fashion
  5. Fits like a glove
  6. High fashion
  7. Well-dressed
  8. Go out of fashion
  9. Fashion victim
  10. Wardrobe

Đáp án:

Bài 1:

  1. chic
  2. minimalist 
  3. accessory 
  4. out of fashion.
  5. fashionable 
  6. casual 
  7. stylish 
  8. wardrobe 
  9. elegant 
  10. trendy

Bài 2

  1. She decided to dress to kill for her ex-boyfriend’s wedding.
  2. The oversized blazer is a popular fashion trend this season.
  3. With the recent increase in prices, many families have to tighten their belts.
  4. Fast fashion brands are often criticized for their environmental impact.
  5. I’m so happy; this custom-made suit fits like a glove!
  6. High fashion designs often push boundaries and challenge traditional aesthetics.
  7. He always looks very well-dressed even for casual outings.
  8. wonder which styles will go out of fashion next year.
  9. He buys every new item he sees, he’s a bit of a fashion victim.
  10. My ideal wardrobe would consist of versatile pieces I can mix and match.

Tìm hiểu thêm:

Hy vọng với kho fashion vocabulary chi tiết này, cùng các ví dụ ứng dụng đa dạng và bài tập thực hành, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài liên quan đến chủ đề thời trang trong IELTS. Đừng quên luyện tập thường xuyên để biến những từ vựng này thành của riêng mình nhé! Sẵn sàng nâng tầm IELTS cùng IELTS IKES ngay hôm nay!

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ