Economics Vocabulary: 100+ từ vựng và bài tập vận dụng

Economics vocabulary là nền tảng quan trọng để hiểu và giao tiếp hiệu quả trong lĩnh vực kinh tế. Việc nắm vững từ vựng kinh tế không chỉ giúp bạn thành công trong các kỳ thi như IELTS, TOEFL mà còn mở ra cơ hội nghề nghiệp trong môi trường quốc tế. IELTS IKES sẽ cung cấp cho bạn hệ thống từ vựng kinh tế toàn diện nhất, từ cơ bản đến nâng cao, kèm theo các bài tập thực hành để củng cố kiến thức.

1. Economics vocabulary là gì?

Economics vocabulary là tập hợp các thuật ngữ, từ vựng chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế học. Những từ vựng này bao gồm các khái niệm về kinh tế vĩ mô, kinh tế vi mô, thị trường, thương mại, tài chính và các chủ đề liên quan đến hoạt động kinh tế. Việc thành thạo economics vocabulary mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

  • Nâng cao khả năng đọc hiểu: Giúp bạn hiểu rõ các bài báo, báo cáo kinh tế và tài liệu học thuật.
  • Cải thiện kỹ năng giao tiếp: Tự tin thảo luận các vấn đề kinh tế trong môi trường học tập và công việc.
  • Tăng điểm thi: Đặc biệt quan trọng trong các phần thi IELTS Speaking và Writing.
  • Mở rộng cơ hội nghề nghiệp: Tạo lợi thế cạnh tranh trong các vị trí liên quan đến kinh tế, tài chính.
economics vocabulary
Economics vocabulary là tập hợp các thuật ngữ, từ vựng chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế học

2. Danh sách economics vocabulary thông dụng nhất

Dưới đây là tổng hợp các từ vựng kinh tế thiết yếu được phân loại theo từng chủ đề cụ thể, giúp bạn học tập một cách có hệ thống và hiệu quả.

2.1. Từ vựng kinh tế vĩ mô

Kinh tế vĩ mô nghiên cứu các hiện tượng kinh tế ở quy mô quốc gia và toàn cầu. Những từ vựng sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các khái niệm kinh tế vĩ mô:

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ
macroeconomics /ˌmækrəʊˌiːkəˈnɒmɪks/ (môn) Kinh tế vĩ mô Macroeconomics examines trends such as inflation, unemployment, and GDP across an entire economy.

Dịch: Kinh tế vĩ mô xem xét các xu hướng như lạm phát, thất nghiệp và GDP trên toàn nền kinh tế.

import (v) /ɪmˈpɔːrt/ nhập khẩu Vietnam continues to import raw materials to support its growing manufacturing sector.

Dịch: Việt Nam tiếp tục nhập khẩu nguyên liệu thô để hỗ trợ ngành sản xuất đang phát triển.

import (n) /ˈɪmpɔːrt/ việc nhập khẩu Imports have surged in response to domestic shortages of key components.

Dịch: Việc nhập khẩu đã tăng mạnh do thiếu hụt các linh kiện quan trọng trong nước.

export (n) /ˈekspɔːrt/ việc xuất khẩu Agricultural exports account for a significant share of national revenue.

Dịch: Xuất khẩu nông sản chiếm tỷ trọng đáng kể trong nguồn thu quốc gia.

economic growth /ˌekəˌnɑːmɪk ɡrəʊθ/ sự tăng trưởng kinh tế The country recorded steady economic growth despite global uncertainty.

Dịch: Quốc gia này ghi nhận mức tăng trưởng kinh tế ổn định bất chấp sự bất ổn toàn cầu.

economic development /ˌekəˌnɑːmɪk dɪˈvel.əp.mənt/ sự phát triển kinh tế Long-term economic development depends on innovation and a skilled workforce.

Dịch: Phát triển kinh tế dài hạn phụ thuộc vào đổi mới và lực lượng lao động có tay nghề.

sustainable development /səˈsteɪ.nə.bəl dɪˈvel.əp.mənt/ sự phát triển bền vững Sustainable development ensures that progress today does not compromise future generations.

Dịch: Phát triển bền vững đảm bảo rằng tiến bộ ngày nay không làm tổn hại đến thế hệ tương lai.

resource /ˈriː.sɔːrs/ tài nguyên The efficient use of natural resources is vital for environmental protection.

Dịch: Việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.

inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/ lạm phát Rapid inflation can reduce consumers’ purchasing power and erode savings.

Dịch: Lạm phát nhanh có thể làm giảm sức mua của người tiêu dùng và bào mòn khoản tiết kiệm.

2.2. Từ vựng kinh tế vi mô

Kinh tế vi mô tập trung vào hành vi của các cá nhân, doanh nghiệp và thị trường cụ thể. Những từ vựng microeconomics vocabulary sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ các cơ chế hoạt động ở cấp độ nhỏ:

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ 
microeconomics /ˌmaɪ.kroʊ.iː.kəˈnɑː.mɪks/ Kinh tế vi mô Microeconomics explores how individuals and firms make financial decisions. 

Dịch: Kinh tế vi mô nghiên cứu cách cá nhân và doanh nghiệp đưa ra quyết định tài chính.

demand /dɪˈmænd/ cầu Demand increases when a product becomes more popular. 

Dịch: Nhu cầu tăng khi một sản phẩm trở nên phổ biến.

supply /səˈplaɪ/ cung A rise in supply can lower the market price. 

Dịch: Nguồn cung tăng có thể làm giảm giá trên thị trường.

demand curve /dɪˈmænd kɜːrv/ đường cầu The demand curve usually slopes downward due to price sensitivity. 

Dịch: Đường cầu thường có xu hướng dốc xuống do sự nhạy cảm với giá cả.

demand schedule /dɪˈmænd ˈskedʒ.uːl/ biểu cầu A demand schedule shows how much people want to buy at each price level. 

Dịch: Biểu cầu thể hiện mức độ sẵn sàng mua của người tiêu dùng tại từng mức giá.

supply curve /səˈplaɪ kɜːrv/ đường cung The supply curve shifts left when input costs rise. 

Dịch: Khi chi phí đầu vào tăng, đường cung sẽ dịch chuyển sang trái.

supply schedule /səˈplaɪ ˈskedʒ.uːl/ biểu cung A supply schedule outlines how producers react to different prices. 

Dịch: Biểu cung mô tả cách nhà sản xuất phản ứng với các mức giá khác nhau.

law of supply /lɔː əv səˈplaɪ/ luật cung According to the law of supply, higher prices encourage more production. 

Dịch: Theo luật cung, giá cao hơn sẽ khuyến khích sản xuất nhiều hơn.

law of demand /lɔː əv dɪˈmænd/ luật cầu The law of demand suggests people buy less when prices rise. 

Dịch: Luật cầu cho thấy khi giá tăng, người tiêu dùng sẽ mua ít hơn.

quantity supplied /ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i səˈplaɪd/ số lượng được cung When the price goes up, the quantity supplied usually increases. 

Dịch: Khi giá tăng, số lượng hàng được cung cấp thường cũng tăng.

quantity demanded /ˈkwɑːn.t̬ə.t̬i dɪˈmænd.ɪd/ số lượng cầu Quantity demanded tends to drop when prices become too high. 

Dịch: Số lượng cầu thường giảm khi giá trở nên quá cao.

scarcity /ˈskeə.sə.ti/ sự khan hiếm Scarcity forces individuals to choose between competing needs. 

Dịch: Sự khan hiếm buộc con người phải chọn giữa các nhu cầu khác nhau.

surplus /ˈsɜː.pləs/ thặng dư A surplus in the market often results in lower prices. 

Dịch: Khi thị trường có thặng dư, giá cả thường giảm xuống.

economic efficiency /ˌiː.kəˌnɑː.mɪk ɪˈfɪʃ.ən.si/ hiệu quả kinh tế Economic efficiency occurs when the economy uses its limited resources in the best possible way.

Dịch: Hiệu quả kinh tế xảy ra khi nền kinh tế sử dụng tài nguyên hạn chế một cách tối ưu.

economic value of equity /ˌiː.kəˌnɑː.mɪk əv ˈekwəti/ giá trị kinh tế của vốn chủ sở hữu Investors analyze the economic value of equity to measure how well a company can absorb losses.

Dịch: Nhà đầu tư phân tích giá trị kinh tế của vốn chủ để đo mức độ doanh nghiệp chịu lỗ.

opportunity cost /ˌɑːpərˈtuːnəti kɔːst/ chi phí cơ hội Spending on a new road may have an opportunity cost of fewer investments in education.

Dịch: Chi tiền xây đường có thể đồng nghĩa với ít đầu tư hơn cho giáo dục – chi phí cơ hội.

productivity /ˌprəʊdʌkˈtɪvəti/ năng suất Improving skills through training helps boost employee productivity.

Dịch: Nâng cao kỹ năng qua đào tạo giúp tăng năng suất lao động.

market failure /ˌmɑːrkɪt ˈfeɪljər/ thất bại thị trường Traffic congestion is considered a classic case of market failure.

Dịch: Tắc nghẽn giao thông được xem là một ví dụ điển hình của thất bại thị trường.

marginal change /ˈmɑːrdʒɪnl tʃeɪndʒ/ thay đổi cận biên A marginal change in wage can influence a worker’s decision to accept a job.

Dịch: Một thay đổi nhỏ về lương có thể ảnh hưởng đến quyết định nhận việc của người lao động.

circular flow of income /ˈsɜːrkjələr fləʊ əv ˈɪnkʌm/ vòng chu chuyển thu nhập The circular flow of income links households, firms, and government through economic activity.

Dịch: Vòng chu chuyển thu nhập kết nối hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ qua các hoạt động kinh tế.

positive statement /ˌpɒz.ə.tɪv ˈsteɪt.mənt/ tuyên bố mô tả thực tại “Higher taxes reduce consumption” is a positive statement.

Dịch: “Thuế cao làm giảm tiêu dùng” là một tuyên bố thực chứng.

normative statement /ˌnɔːr.mə.tɪv ˈsteɪt.mənt/ tuyên bố chuẩn mực Saying “the rich should pay more tax” is a normative statement.

Dịch: Nói rằng “người giàu nên đóng thuế nhiều hơn” là một tuyên bố chuẩn mực.

comparative advantage /kəmˈpær.ə.tɪv ədˈvɑːn.tɪdʒ/ lợi thế so sánh A country that can produce coffee more efficiently has a comparative advantage.

Dịch: Quốc gia sản xuất cà phê hiệu quả hơn sẽ có lợi thế so sánh.

absolute advantage /ˈæb.sə.luːt ədˈvɑːn.tɪdʒ/ lợi thế tuyệt đối A firm with newer machines may have an absolute advantage in production.

Dịch: Doanh nghiệp có máy móc hiện đại hơn có thể có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất.

market economy /ˌmɑːrkɪt ɪˈkɑːnəmi/ kinh tế thị trường A market economy allows prices to adjust naturally through competition. 

Dịch: Kinh tế thị trường cho phép giá cả điều chỉnh tự nhiên qua cạnh tranh.

production possibility frontier /prəˈdʌk.ʃən ˌpɒs.əˈbɪl.ə.ti ˈfrʌn.tɪər/ đường giới hạn khả năng sản xuất The frontier shows how choosing more of one product means giving up some of another. 

Dịch: Đường giới hạn cho thấy việc chọn thêm một sản phẩm sẽ phải hy sinh một phần sản phẩm khác.

complementary goods /ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i ɡʊdz/ hàng hóa bổ sung / tương hỗ Printers and ink cartridges are typical complementary goods. 

Dịch: Máy in và hộp mực là ví dụ điển hình của hàng hóa bổ sung.

inferior goods /ɪnˈfɪr.i.ɚ ɡʊdz/ hàng hóa thứ cấp When incomes rise, people tend to buy fewer instant noodles – an inferior good.

Dịch: Khi thu nhập tăng, người ta thường giảm tiêu thụ mì ăn liền – một hàng hóa thứ cấp.

normal goods /ˈnɔːr.məl ɡʊdz/ hàng hóa thông thường Buying more books when income increases reflects demand for normal goods.

Dịch: Việc mua nhiều sách hơn khi thu nhập tăng thể hiện nhu cầu đối với hàng hóa thông thường.

perfect competition market /ˈpɜː.fekt ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən ˈmɑːr.kɪt/ thị trường cạnh tranh hoàn hảo In a perfect competition market, no firm can influence the price.

Dịch: Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, không doanh nghiệp nào có thể tác động đến giá cả.

imperfect competition market /ɪmˈpɜː.fekt ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən ˈmɑːr.kɪt/ thị trường cạnh tranh không hoàn hảo In an imperfect competition market, companies differentiate through branding.

Dịch: Trong thị trường cạnh tranh không hoàn hảo, doanh nghiệp tạo khác biệt bằng thương hiệu.

monopolistic competition market /məˌnɑː.pəlˈɪs.tɪk ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən ˈmɑːr.kɪt/ thị trường cạnh tranh độc quyền In monopolistic competition, firms sell products that serve the same purpose but differ in packaging or branding. 

Dịch: Trong cạnh tranh độc quyền, các công ty bán sản phẩm cùng chức năng nhưng khác biệt về bao bì hoặc thương hiệu.

monopoly market /məˈnɑː.pəl.i ˈmɑːr.kɪt/ thị trường độc quyền In a monopoly market, one firm controls the entire supply, leaving no room for competitors. 

Dịch: Trong thị trường độc quyền, một công ty kiểm soát toàn bộ nguồn cung, không để lại chỗ cho đối thủ.

oligopoly market /ˌɒl.ɪˈɡɒp.əl.i ˈmɑːr.kɪt/ thị trường độc quyền nhóm Oligopoly markets often involve a few dominant players influencing pricing together. 

Dịch: Thị trường độc quyền nhóm thường có vài doanh nghiệp lớn cùng chi phối giá cả.

government subsidies /ˈɡʌv.ən.mənt ˈsʌb.sə.diz/ trợ cấp chính phủ Government subsidies are used to lower production costs and support struggling industries. 

Dịch: Trợ cấp chính phủ được dùng để giảm chi phí sản xuất và hỗ trợ các ngành đang gặp khó khăn.

equilibrium price /ˌiː.kwəˈlɪb.ri.əm praɪs/ mức giá cân bằng The equilibrium price is reached when buyers and sellers agree on the same quantity. 

Dịch: Mức giá cân bằng đạt được khi người mua và người bán đồng thuận về cùng một lượng hàng.

price mechanism /praɪs ˈmek.ə.nɪ.zəm/ cơ chế giá The price mechanism helps determine resource distribution based on market demand.

Dịch: Cơ chế giá giúp xác định cách phân bổ tài nguyên dựa trên nhu cầu thị trường.

Xem thêm: Từ vựng environment: 120+ từ vựng và bài tập vận dụng

2.3. Từ vựng về thị trường và thương mại

Thị trường và thương mại là các yếu tố then chốt trong hoạt động kinh tế hiện đại. Những từ vựng sau đây giúp bạn hiểu rõ hơn về market and trade vocabulary:

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa Ví dụ 
supply and demand (n) /səˈplaɪ ænd dɪˈmɑːnd/ cung và cầu Fluctuations in supply and demand can quickly influence product pricing. 

Dịch: Sự dao động của cung và cầu có thể ảnh hưởng nhanh đến giá cả.

trade balance (n) /treɪd ˈbæləns/ cán cân thương mại A country’s trade balance reflects whether it sells more goods abroad than it buys.

Dịch: Cán cân thương mại của một quốc gia thể hiện liệu họ bán ra nhiều hàng hóa hơn mức nhập vào hay không.

tariff (n) /ˈtærɪf/ thuế quan New tariffs on electronics raised retail prices across the country.

Dịch: Thuế quan mới đối với hàng điện tử đã khiến giá bán lẻ tăng trên toàn quốc.

protectionism (n) /prəˈtekʃənɪzəm/ bảo hộ thương mại Protectionism can boost local industries but may harm global trade. 

Dịch: Bảo hộ thương mại có thể thúc đẩy ngành trong nước nhưng gây hại cho thương mại toàn cầu.

exchange rate (n) /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ tỷ giá hối đoái A stable exchange rate is important for attracting foreign investment. 

Dịch: Tỷ giá hối đoái ổn định rất quan trọng để thu hút đầu tư nước ngoài.

export (v) /ɪkˈspɔːrt/ xuất khẩu Vietnam exports large quantities of seafood to global markets. 

Dịch: Việt Nam xuất khẩu số lượng lớn hải sản ra thị trường toàn cầu.

import (v) /ɪmˈpɔːt/ nhập khẩu The company imports advanced machinery to improve production efficiency. 

Dịch: Công ty nhập khẩu máy móc hiện đại để nâng cao hiệu suất sản xuất.

market economy (n) /ˈmɑːkɪt ɪˈkɒnəmi/ nền kinh tế thị trường In a market economy, businesses compete freely without government price control. 

Dịch: Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp cạnh tranh tự do mà không có sự kiểm soát giá của chính phủ.

trade deficit (n) /treɪd ˈdefɪsɪt/ thâm hụt thương mại A persistent trade deficit may indicate over-reliance on imported goods. 

Dịch: Thâm hụt thương mại kéo dài có thể cho thấy sự phụ thuộc quá mức vào hàng nhập khẩu.

interest rates (n) /ˈɪntərəst reɪts/ lãi suất Higher interest rates often discourage borrowing and encourage saving. 

Dịch: Lãi suất cao thường khiến người dân ngại vay mượn và ưu tiên tiết kiệm hơn.

3. Collocations topic economics

Collocations là những cụm từ thường đi kèm với nhau trong economics vocabulary, giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên và chính xác hơn. Dưới đây là những collocations phổ biến nhất:

Collocation Phiên âm Ý nghĩa Ví dụ 
Fiscal policy /ˈfɪskəl ˈpɒlɪsi/ chính sách tài khóa Fiscal policy plays a crucial role in boosting the economy through government spending. 

Dịch: Chính sách tài khóa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nền kinh tế thông qua chi tiêu của chính phủ.

Inflation rate /ɪnˈfleɪʃən reɪt/ tỷ lệ lạm phát The central bank adjusts interest rates to control the inflation rate. 

Dịch: Ngân hàng trung ương điều chỉnh lãi suất để kiểm soát tỷ lệ lạm phát.

Economic growth /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ɡrəʊθ/ tăng trưởng kinh tế Economic growth enables governments to invest more in healthcare and education. 

Dịch: Tăng trưởng kinh tế giúp chính phủ có thể đầu tư nhiều hơn vào y tế và giáo dục.

Trade surplus /ˈtreɪd ˌsɜː.pləs/ thặng dư thương mại A consistent trade surplus strengthens the value of the national currency. 

Dịch: Thặng dư thương mại ổn định làm tăng giá trị đồng tiền quốc gia.

Xem thêm: Vocabulary about culture: 100+ từ vựng và bài tập vận dụng

4. Bài tập thực hành Economics Vocabulary kèm đáp án

Để củng cố kiến thức về economics vocabulary, hãy thực hành với các bài tập sau đây. Mỗi bài tập được thiết kế để kiểm tra khả năng hiểu và vận dụng từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể.

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống (Fill in the blanks)

Hãy điền từ vựng kinh tế phù hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. The central bank raised the ________ rate to combat inflation.
  2. When ________ exceeds supply, prices tend to increase.
  3. The government’s ________ policy includes tax cuts and increased public spending.
  4. A ________ occurs when there are consecutive quarters of negative economic growth.
  5. The ________ rate measures the percentage of unemployed people in the workforce.
  6. Free trade agreements eliminate ________ between participating countries.
  7. The stock market experienced a significant ________ last month.
  8. Companies must consider the ________ cost when making investment decisions.
  9. The ________ surplus represents the difference between what consumers pay and what they’re willing to pay.
  10. Import ________ are used to protect domestic industries from foreign competition.

Đáp án:

  1. interest
  2. demand
  3. fiscal
  4. recession
  5. unemployment
  6. tariffs
  7. correction/decline
  8. opportunity
  9. consumer
  10. quotas
economics vocabulary
Luyện tập thường xuyên là cách tốt nhất để củng cố kiến thức về economics vocabulary

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Multiple Choice Quiz)

  1. In a free market, prices are mainly determined by __________.
  2. a) government subsidies
  3. b) supply and demand
  4. c) trade barriers
  5. d) inflation
  6. A country has a __________ when it exports more goods than it imports.
  7. a) trade deficit
  8. b) monopoly
  9. c) trade surplus
  10. d) market failure
  11. The central bank may raise interest rates to control high levels of __________.
  12. a) scarcity
  13. b) productivity
  14. c) inflation
  15. d) opportunity cost
  16. A __________ shows the quantity of a good consumers are willing to buy at various prices.
  17. a) production possibility frontier
  18. b) supply curve
  19. c) demand schedule
  20. d) market mechanism
  21. The concept of __________ helps explain why people can’t satisfy all their wants.
  22. a) equity
  23. b) scarcity
  24. c) subsidy
  25. d) marginal cost
  26. When producers lower prices slightly, it leads to a __________ in the quantity demanded.
  27. a) marginal change
  28. b) fiscal shift
  29. c) subsidy effect
  30. d) trade balance
  31. Governments often use __________ to influence employment and total spending.
  32. a) tariffs
  33. b) inflation targeting
  34. c) fiscal policy
  35. d) market supply
  36. The __________ represents the maximum combinations of goods a nation can produce using all resources efficiently.
  37. a) demand curve
  38. b) price ceiling
  39. c) economic value
  40. d) production possibility frontier
  41. If one company controls the entire market for a product, it creates a __________.
  42. a) monopolistic competition
  43. b) perfect competition
  44. c) monopoly
  45. d) trade deficit
  46. A product that replaces another in consumption is known as a __________.
  47. a) normal good
  48. b) complementary good
  49. c) substitute good
  50. d) public good

Đáp án: 

  1. b – supply and demand

c – trade surplus

c – inflation

c – demand schedule

b – scarcity

a – marginal change

c – fiscal policy

d – production possibility frontier

c – monopoly

c – substitute good

Economics vocabulary là công cụ thiết yếu để thành công trong việc học tập và làm việc trong lĩnh vực kinh tế. Việc nắm vững các thuật ngữ từ kinh tế vĩ mô, vi mô đến thị trường và thương mại sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và đạt kết quả cao trong các kỳ thi quốc tế. IKES hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về economics vocabulary. 

Tìm hiểu thêm:

Nếu bạn đang tìm cách nâng cao kỹ năng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, một khóa học luyện IELTS online sẽ là lựa chọn tuyệt vời để bạn vừa cải thiện từ vựng, vừa chuẩn bị tốt cho các kỳ thi. IELTS IKES hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về economics vocabulary. Hãy kiên trì luyện tập để đạt được mục tiêu học tập và nghề nghiệp của bạn trong lĩnh vực kinh tế.

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ