Chủ ngữ trong tiếng Anh: Khái niệm, định dạng, cách rút gọn

Chủ ngữ trong tiếng Anh là một thành phần không thể thiếu trong văn nói và văn viết. Việc nắm được khái niệm, hình thức và cách sử dụng sẽ giúp người học nâng cao ngữ pháp, cải thiện khả năng giao tiếp. Cùng trung tâm tìm hiểu về chủ ngữ, hay còn gọi là subject qua bài viết dưới đây.

1. Tìm hiểu về chủ ngữ trong tiếng Anh

Chủ ngữ (subject) trong tiếng Anh cũng giống như tiếng Việt là một thành phần chính của câu. Nó có thể chỉ người, sự vật hay một ý tưởng, hoặc hành động nào đó được đề cập đến. Theo cấu trúc thông thường, chủ ngữ sẽ đứng trước động từ và đóng vai trò quyết định đến ý nghĩa của câu văn đó.

Về vai trò, chủ ngữ thể hiện cụ thể:

  • Thể hiện hành động, được xem là trung tâm điều phối hành động trong câu. Ví dụ: She sings beautiful, dịch ra tiếng Việt là cô ấy hát rất hay. Chủ ngữ ở đây là She (cô ấy).
  • Mô tả/định nghĩa: Kết hợp với đồng từ to be hay các động từ liên kết khác, chủ ngữ sẽ có vai trò mô tả/giải thích bởi nội dung theo sau đó. Ví dụ: The sky is blue, dịch ra tiếng Việt là bầu trời màu xanh. Chủ ngữ ở đây là The sky (bầu trời).
  • Liên kết và làm rõ các thành phần khác trong câu: Chủ ngữ kết hợp với các động từ xác định mối quan hệ như tân ngữ, trạng từ sẽ đóng vai trò này. Ví dụ: Tom plays football, dịch ra tiếng Việt là Tom chơi bóng đá. Chủ ngữ là Tom.
chủ ngữ trong tiếng anh
Nội dung cơ bản về chủ ngữ trong tiếng Anh

2. 5 dạng chủ ngữ thường gặp trong tiếng Anh

Bạn có thể nhận diện chủ ngữ qua 5 dạng sau:

2.1. Danh từ/Cụm danh từ

Chủ ngữ trong tiếng Anh có thể là danh từ, được sử dụng để chỉ người, sự vật, sự việc hay địa điểm, hiện tượng hoặc một khái niệm nào đó. Vì vậy nó được xem là một thành phần vô cùng quan trọng. 

Ví dụ: Books inspire imagination, dịch ra tiếng Việt là sách khơi gợi trí tưởng tượng. Trong đó Book sẽ là chủ ngữ, danh từ số nhiều chỉ sự vật.

Ngoài ra thì chủ ngữ còn có thể là một cụm danh từ, gồm 1 danh từ chính và thành phần bổ nghĩa như tính từ, từ chỉ định hoặc một cụm giới từ. Nó đóng vai trò cung cấp thông tin chi tiết và cụ thể hơn về đối tượng đã được đề cập.

Ví dụ trong câu: The tall building collapsed during the earthquake, dịch ra tiếng Việt là toà nhà cao đã sụp đổ trong trận động đất. Trong đó “the tall building” đóng vai trò là cụm danh từ và cũng là chủ ngữ trong câu.

Xem thêm: Holiday Vocabulary: Từ vựng IELTS Speaking & bài tập vận dụng

2.2. Đại từ

Đại từ là một từ thay thế cho danh từ, tránh lặp lại, giúp câu văn trở nên “mềm mượt” hơn. Một số dạng đại từ thường gặp:

  • Đại từ bất định: Không xác định một đối tượng cụ thể nào mà chỉ chung chung. Sử dụng trong tình huống bạn không muốn tiết lộ rõ thông tin. Ví dụ: Anyone can join the club (Ai cũng có thể tham gia câu lạc bộ). Trong đó “anyone” là đại từ bất định và là chủ ngữ của câu.
  • Đại từ chỉ định: Dùng để chỉ rõ đối tượng, vật cụ thể theo ngữ cảnh, thường là these, that, those, this. Ví dụ: This is my car (Đây là chiếc xe của tôi) thì “this” đóng vai trò là đại từ chỉ định và là chủ ngữ của câu.
  • Đại từ nhân xưng: Thay thế cho tên người, đồ vật, đối tượng được nhắc đến, bao gồm I, He, You, She… Ví dụ: She is playing the piano (Cô ấy đang chơi đàn piano) thì “she” đóng vai trò là đại từ nhân xưng và là chủ ngữ của câu.
chủ ngữ trong tiếng anh
Đại từ trở thành chủ ngữ trong tiếng Anh giúp câu văn mượt hơn

2.3. Gerund (V-ing)

Chủ ngữ trong tiếng Anh có thể xuất hiện dưới dạng danh động từ (Gerund). Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi “-ing” vào động từ nguyên thể. Ví dụ: Reading books is a good habit (Đọc sách là một thói quen tốt). Ở đây, “Reading” là danh động từ, cấu tạo bởi “Read” và thêm đuôi “-ing”.

2.4. To Verb

Trong tiếng Anh, động từ nguyên mẫu đi với to có thể được sử dụng như một chủ ngữ. Dùng để diễn đạt các ý tưởng, hành động chung và thường xuất hiện ở đầu câu. Ví dụ: To travel around the world is my dream (Đi du lịch vòng quanh thế giới là ước mơ của tôi). Cụm “To travel around the  world” là động từ nguyên mẫu, đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu.

2.5. Mệnh đề danh từ

Đây là một mệnh đề phụ có chức năng tương tự như cụm danh từ, có thể trở thành chủ ngữ trong câu. Mệnh đề thường bắt đầu bằng that hay các đại từ nghi vấn như what, who, why… Ví dụ: What she said surprised me (những gì cô ấy nói làm tốt bất ngờ). Cụm từ “What she said” là mạnh đề danh từ và cũng là chủ ngữ trong câu.

3. Cách rút gọn chủ ngữ trong tiếng Anh

Khi muốn rút gọn chủ ngữ, bạn có thể sử dụng:

chủ ngữ trong tiếng anh
2 cách rút gọn chủ ngữ trong tiếng Anh

3.1. Dùng đại từ nhân xưng

Dùng trong trường hợp muốn thay thế một danh từ trong câu.

Ví dụ: The boy who is playing the guitar is my friend -> Câu rút gọn: He is my friend

3.2. Câu mệnh đề chỉ thời gian

Rút gọn chủ ngữ trong câu chỉ mệnh đề thời gian khi cả hai mệnh đề liên kết với nhau bằng một liên từ chỉ thời gian và có chung chủ ngữ.

Ví dụ: When he arrived at the station, he took a taxi to the hotel -> Câu rút gọn: When arriving at the station, he took a taxi to the hotel.

Xem thêm: Film Vocabulary: Từ vựng và ứng dụng vào IELTS Speaking

4. Bài tập vận dụng về chủ ngữ trong tiếng Anh

2 bài tập đơn giản có kèm đáp án giúp bạn nắm bắt kiến thức về chủ ngữ trong câu tiếng Anh:

4.2. Bài tập 1: Xác định chủ ngữ trong câu

  1. She visits her parents at least once a month.
  2. Ruby loves pancakes.
  3. The key is in the drawer.
  4. The teacher is from Canada.
  5. Maria has lost her money.
  6. Sleeping on the floor hurt his back.
  7. In order to prepare for a career in business, Riya studied economics.
  8. She is living in Toronto.
  9. Selena has visited Paris.
  10. Walking long distances improves blood circulation.

Đáp án:

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
She Ruby Key Teacher Maria Sleeping Riya She Selena Walking

4.1. Bài tập 2: Viết câu hoàn chỉnh với chủ ngữ cho trước

  1. She
  2. They
  3. My brother
  4. We
  5. The cat
  6. I
  7. He
  8. Anna and Tom
  9. The students
  10. My parents

Đáp án:

  1. She likes to read books every evening
  2. They are playing football in the park
  3. My brother works in a hospital
  4. We are going to the supermarket
  5. The cat is sleeping on the sofa
  6. I have an English class today
  7. He doesn’t like spicy food
  8. Anna and Tom are studying for their exams
  9. The students are listening to the teacher
  10. My parents cook dinner every Sunday

5. Câu hỏi thường gặp về chủ ngữ trong tiếng Anh

Một số câu hỏi thường gặp liên quan đến chủ ngữ trong tiếng Anh:

5.1. Chủ ngữ có thể là những loại từ nào?

Nó có thể là danh từ, đại từ hay một cụm danh từ hoặc mệnh đề danh từ. Trong đó danh từ/cụm danh từ và đại từ là hai “trạng thái” mà bạn thường thấy nhất. Ví dụ như “the tall man in the black coat” cũng được coi là một cụm chủ ngữ.

5.2. Làm sao phân biệt chủ ngữ thật và chủ ngữ giả?

Chủ ngữ thật sẽ là từ hoặc cụm từ thể hiện hành động trong câu. Còn chủ ngữ giả sẽ dùng để giữ vị trí ngữ pháp. Đối với tiếng Anh, It, There thường được dùng làm chủ ngữ giả. Ví dụ như câu “It is important to study”, It là chủ ngữ giả, chủ ngữ chính (thật) là cụm “to study”.

5.3. Vị trí của chủ ngữ trong câu tiếng Anh ở đâu?

Trong câu tiếng Anh, thông thường sẽ đứng ở vị trí đầu câu, ngay trước động từ chính để thể hiện đối tượng hay một hành động cụ thể nào đó. Ví dụ “the dog runs fast” thì chủ ngữ “the dog” đứng trước động từ “runs”.

Tìm hiểu thêm:

Có thể thấy rằng chủ ngữ trong tiếng Anh là một “nhân tố” đóng vai trò quan trọng trong câu. Hy vọng qua bài viết của Ielts IKES đã giúp bạn hiểu về khái niệm, một số dạng thức và cách rút gọn đơn giản. Hãy cập nhật blog thường xuyên để được chia sẻ thêm nhiều công thức về ngữ pháp tiếng Anh!

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ