Nội dung
Thực tế, bài đọc changing our understanding of health ielts không chỉ thử thách bạn về lượng từ vựng y tế cộng đồng mà còn gài bẫy tư duy cực kỳ sâu qua các mốc thập kỷ. Để giúp bạn không còn cảm giác hoang mang khi đối mặt với bài này, IKES đã chuẩn bị sẵn một bài tổng hợp đáp án chi tiết ngay dưới đây.
→ Học IELTS online cùng IKES, nâng band dễ dàng với lộ trình rõ ràng.
1. Đề bài và đáp án chi tiết Changing our understanding of health
Đề bài và câu hỏi
Changing Our Understanding Of Health Reading Passage
A
The concept of health holds different meanings for different people and groups. These meanings of health have also changed over time. This change is no more evident than in Western society today when notions of health and health promotion are being challenged and expanded in new ways.
B
For much of recent Western history, health has been viewed in the physical sense only. That is, good health has been connected to the smooth mechanical operation of the body, while ill health has been attributed to a breakdown in this machine. Health, in this sense, has been defined as the absence of disease or illness and is seen in medical terms. According to this view, creating health for people means providing medical care to treat or prevent disease and illness. During this period, there was an emphasis on providing clean water, improved sanitation and housing.
C
In the late 1940s, the World Health Organisation challenged this physically and medically oriented view of health. They stated that ‘health is a complete state of physical, mental and social well-being and is not merely the absence of disease’ (WHO, 1946). Health and the person were seen more holistically (mind/body/spirit) and not just in physical terms.
D
The 1970s was a time of focusing on the prevention of disease and illness by emphasising the importance of the lifestyle and behaviour of the individual. Specific behaviours which were seen to increase the risk of disease, such as smoking, lack of fitness and unhealthy eating habits, were targeted. Creating health meant providing not only medical health care but also health promotion programs and policies that would help people maintain healthy behaviours and lifestyles. While this individualistic healthy lifestyle approach to health worked for some (the wealthy members of society), people experiencing poverty, unemployment, underemployment or little control over the conditions of their daily lives benefited little from this approach. This was largely because both the healthy lifestyles approach and the medical approach to health largely ignored the social and environmental conditions affecting the health of people.
E
During the 1980s and 1990s, there has been a growing swing away from seeing lifestyle risks as the root cause of poor health. While lifestyle factors still remain important, health is also being viewed in terms of the social, economic and environmental contexts in which people live. This broad approach to health is called the socio-ecological view of health. The broad socio-ecological view of health was endorsed at the first International Conference of Health Promotion held in 1986 in Ottawa, Canada, where people from 38 countries agreed and declared that:
The fundamental conditions and resources for health are peace, shelter, education, food, a viable income, a stable ecosystem, sustainable resources, social justice and equity. Improvement in health requires a secure foundation in these basic requirements. (WHO, 1986)
It is clear from this statement that the creation of health is about much more than encouraging healthy individual behaviours and lifestyles and providing appropriate medical care. Therefore, the creation of health care must address issues such as poverty, pollution, urbanisation, natural resource depletion, social alienation, and poor working conditions. The social, economic and environmental contexts which contribute to the creation of health do not operate separately or independently of each other. Rather, they interact and are interdependent, and it is the complex interrelationships between them that determine the conditions that promote health. A broad socio-ecological view of health suggests that the promotion of health must include a strong social, economic and environmental focus.
F
At the Ottawa Conference in 1986, a charter was developed which outlined new directions for health promotion based on the socio-ecological view of health. This charter, known as the Ottawa Charter for Health Promotion, remains the backbone of health action today. In exploring the scope of health promotion, it states that:
Good health is a major resource for social, economic and personal development and an important dimension of quality of life. Political, economic, social, cultural, environmental, behavioural and biological factors can all favour health or be harmful to it. (WHO, 1986)
The Ottawa Charter brings practical meaning and action to this broad notion of health promotion. It presents fundamental strategies and approaches to achieving health for all. The overall philosophy of health promotion, which guides these fundamental strategies and approaches, is ‘enabling people to increase control over and to improve their health’ (WHO, 1986).
Questions 1–5: Matching Headings
Choose the most suitable headings for paragraphs B–F from the list of headings below.
List of Headings:
i Ottawa International Conference on Health Promotion
ii Holistic approach to health
iii The primary importance of environmental factors
iv Healthy lifestyles approach to health
v Changes in concepts of health in Western society
vi Prevention of diseases and illness
vii Ottawa Charter for Health Promotion
viii Definition of health in medical terms
ix Socio-ecological view of health
Question 1: Paragraph B
Question 2: Paragraph C
Question 3: Paragraph D
Question 4: Paragraph E
Question 5: Paragraph F
Questions 6–9: Short Answer Questions
Answer the questions below. Choose NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.
Question 6: In which year did the World Health Organisation define health in terms of mental, physical and social well-being?
Question 7: Which members of society benefited most from the healthy lifestyle approach to health?
Question 8: Name the three broad areas which relate to people’s health, according to the socio-ecological view of health.
Question 9: During which decade were lifestyle risks seen as the major contributors to poor health?
Questions 10–14: Yes / No / Not Given
Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?
In boxes 10-14 on your answer sheet, write:
- YES if the statement agrees with the information given
- NO if the statement contradicts the information given
- NOT GIVEN if there is no information about this
Question 10: Doctors have been instrumental in improving living standards in Western society.
Question 11: The approach to health during the 1970s included the introduction of health awareness programs.
Question 12: The socio-ecological view of health recognises that lifestyle habits and the provision of adequate health care are critical factors governing health.
Question 13: The principles of the Ottawa Charter are considered to be out of date in the 1990s.
Question 14: In recent years, a number of additional countries have subscribed to the Ottawa Charter.
Đáp án Changing our understanding of health và giải thích chi tiết
1. Bảng đáp án tất cả các câu
Trước khi đi sâu vào phân tích tư duy logic, hãy cùng IKES đối chiếu nhanh kết quả làm bài của bạn với bảng đáp án chuẩn của bài đọc changing our understanding of health ở dưới đây
| 1 | viii |
| 2 | ii |
| 3 | iv |
| 4 | ix |
| 5 | vii |
| 6 | 1946 |
| 7 | (the) wealthy (members) (of) (society) |
| 8 | social, economic, environmental |
| 9 | (the) 1970s |
| 10 | NOT GIVEN |
| 11 | YES |
| 12 | NO |
| 13 | NO |
| 14 | NOT GIVEN |
2. Giải thích chi tiết
Dưới đây là phần giải thích chi tiết bài đọc changing our understanding of health được đội ngũ chuyên môn tại IKES giải đáp
Questions 1–5: Dạng Matching Headings
Question 1:
- Đáp án: viii.
- Vị trí: Paragraph B, câu 3
| Paragraph B:
Health, in this sense, has been defined as the absence of disease or illness and is seen in medical terms. Dịch: Sức khỏe trong ý nghĩa này được định nghĩa là sự vắng bóng của bệnh tật hoặc đau ốm và được nhìn nhận dưới các thuật ngữ y khoa. |
Definition of health in medical terms.
Toàn bộ đoạn B tập trung giải thích về góc nhìn y học truyền thống , nơi cơ thể con người được ví như một cỗ máy cơ học và sức khỏe chỉ đơn thuần là khi cỗ máy đó không bị hỏng hóc. |
Question 2:
- Đáp án: ii.
- Vị trí: Paragraph C, câu 3.
| Paragraph C:
Health and the person were seen more holistically (mind/body/spirit) and not just in physical terms. Dịch: Họ tuyên bố rằng “sức khỏe là một trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội chứ không chỉ đơn thuần là sự vắng bóng của bệnh tật”… Sức khỏe và con người được nhìn nhận một cách toàn diện hơn… |
Holistic approach to health.
Đoạn C xuất hiện trực tiếp phái sinh của từ khóa là “holistically” (một cách toàn diện). Nội dung đoạn này làm rõ bước ngoặt lớn khi tổ chức WHO đưa ra định nghĩa mới, không chỉ nhìn vào thể xác mà còn gộp cả yếu tố tinh thần và xã hội. |
Question 3:
- Đáp án: iv.
- Vị trí: Paragraph D, câu 1.
| Paragraph D:
The 1970s was a time of focusing on the prevention of disease and illness by emphasising the importance of the lifestyle and behaviour of the individual. Dịch: Thập niên 1970 là khoảng thời gian tập trung vào việc phòng ngừa bệnh tật bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống và hành vi của từng cá nhân. |
Healthy lifestyles approach to health.
Đoạn D phân tích rất sâu về hướng tiếp cận lối sống lành mạnh, xoáy vào các hành vi cá nhân như ăn uống, hút thuốc, tập luyện và những hạn chế của phương pháp này đối với người nghèo. |
Question 4:
- Đáp án: ix.
- Vị trí: Paragraph E, câu 2&3.
| Paragraph E:
While lifestyle factors still remain important, health is also being viewed in terms of the social, economic and environmental contexts in which people live. This broad approach to health is called the socio-ecological view of health. Dịch: Trong khi các yếu tố lối sống vẫn giữ vai trò quan trọng, sức khỏe cũng đang được nhìn nhận dưới các bối cảnh xã hội, kinh tế và môi trường nơi con người sinh sống. Cách tiếp cận rộng lớn này được gọi là quan điểm sinh thái – xã hội về sức khỏe. |
Socio-ecological view of health.
Đoạn văn gọi tên trực tiếp cụm từ “socio-ecological view of health” ở cuối đoạn để định nghĩa cho xu hướng dịch chuyển nhận thức mới, mở rộng từ lối sống cá nhân ra môi trường xung quanh. |
Question 5:
- Đáp án: vii.
- Vị trí: Paragraph E, dòng 4–5.
| Paragraph B:
At the Ottawa Conference in 1986, a charter was developed which outlined new directions for health promotion based on the socio-ecological view of health. This charter, known as the Ottawa Charter for Health Promotion, remains the backbone of health action today. Dịch: Tại Hội nghị Ottawa năm 1986, một hiến chương đã được xây dựng nhằm vạch ra những hướng đi mới cho việc nâng cao sức khỏe dựa trên quan điểm sinh thái – xã hội về sức khỏe. Hiến chương này, được biết đến với tên gọi Hiến chương Ottawa về Nâng cao Sức khỏe, tiếp tục đóng vai trò là xương sống của các hành động vì sức khỏe ngày nay. |
Ottawa Charter for Health Promotion.
Đoạn F giới thiệu cụ thể về sự ra đời, vai trò định hình và triết lý cốt lõi của “Hiến chương Ottawa” đối với các hoạt động y tế cộng đồng cho tới tận ngày nay. |
Questions 6–9: Dạng Short Answer Questions
Question 6
- Đáp án: 1946
- Vị trí: Paragraph C, câu 2/
| Paragraph C:
They stated that ‘health is a complete state of physical, mental and social well-being and is not merely the absence of disease’ (WHO, 1946) Dịch: Họ tuyên bố rằng “sức khỏe là một trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tinh thần và xã hội chứ không chỉ đơn thuần là sự vắng bóng của bệnh tật” (WHO, 1946) |
In which year did the World Health Organisation define health in terms of mental, physical and social well-being?
Câu hỏi yêu cầu tìm chính xác mốc thời gian tổ chức WHO đưa ra định nghĩa về 3 yếu tố sức khỏe. Khi đối chiếu cụm từ trùng khớp hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa trong ngoặc đơn ở đoạn C, ta rút ra được đáp án là năm 1946. |
Question 7
- Đáp án: (the) wealthy (members)
- Vị trí: Paragraph D, dòng 4.
| Paragraph D:
While this individualistic healthy lifestyle approach to health worked for some (the wealthy members of society), people experiencing poverty, unemployment, underemployment or little control over the conditions of their daily lives benefited little from this approach. Dịch: Trong khi cách tiếp cận sức khỏe qua lối sống cá nhân này có hiệu quả với một số người (những thành viên giàu có trong xã hội), thì những người đang trải qua cảnh nghèo đói, thất nghiệp, thiếu việc làm hoặc ít có quyền kiểm soát đối với các điều kiện trong cuộc sống hàng ngày của họ lại hầu như không được hưởng lợi từ cách tiếp cận này. |
Which members of society benefited most from the healthy lifestyle approach to health?
Bài đọc tạo ra một thế cân bằng đối lập: Một bên là nhóm người nghèo (poverty) nhận được rất ít lợi ích (benefited little), đối lập hoàn toàn với nhóm “worked for some” – tức là nhóm được hưởng lợi tối đa từ chiến dịch này. Do đó, đối tượng cần điền chính là “the wealthy” hoặc “wealthy members”. |
Question 8
- Đáp án: social, economic, environmental
- Vị trí: Paragraph E, câu 2.
| Paragraph E:
While lifestyle factors still remain important, health is also being viewed in terms of the social, economic and environmental contexts in which people live. Dịch: Trong khi các yếu tố lối sống vẫn giữ vai trò quan trọng, sức khỏe cũng đang được nhìn nhận dưới các bối cảnh xã hội, kinh tế và môi trường nơi con người sinh sống. |
Name the three broad areas which relate to people’s health, according to the socio-ecological view of health.
Đề bài yêu cầu gọi tên 3 lĩnh vực lớn cấu thành nên góc nhìn sinh thái – xã hội. Đoạn E liệt kê song song bộ 3 tính từ đóng vai trò là các lĩnh vực tác động trực tiếp đến đời sống con người, đáp án bắt buộc phải điền đủ cả 3 từ này. |
Question 9:
- Đáp án: (the) 1970s / 1970’s
- Vị trí: Paragraph D, câu 1.
| Paragraph D:
The 1970s was a time of focusing on the prevention of disease and illness by emphasising the importance of the lifestyle and behaviour of the individual. Dịch: Thập niên 1970 là khoảng thời gian tập trung vào việc phòng ngừa bệnh tật bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống và hành vi của từng cá nhân. |
During which decade were lifestyle risks seen as the major contributors to poor health?
Câu hỏi xoáy vào mốc thập kỷ xem rủi ro từ lối sống là tác nhân chính. Ngay dòng đầu tiên của đoạn D, tác giả đã dùng cụm “The 1970s” làm trạng ngữ chỉ thời gian để mở đầu cho toàn bộ chuỗi phân tích về hệ quả của lối sống. |
Questions 10–14: Dạng Yes / No / Not Given
Question 10:
- Đáp án: NOT GIVEN
- Vị trí: Paragraph B, dòng 5–7.
| Paragraph D:
An examination of the factors related to the improvement in health status over the past century demonstrates that the reduction in mortality and morbidity has been due to improvements in living standards, such as clean water, safe food, better housing and sanitation, rather than to medical interventions. Dịch: Một cuộc kiểm tra các yếu tố liên quan đến việc cải thiện tình trạng sức khỏe trong thế kỷ qua chứng minh rằng việc giảm tỷ lệ tử vong và bệnh tật là do những cải thiện về mức sống, chẳng hạn như nước sạch, thực phẩm an toàn, nhà ở và điều kiện vệ sinh tốt hơn, chứ không phải do các can thiệp y tế. |
Doctors have been instrumental in improving living standards in Western society.
Câu hỏi khẳng định “bác sĩ đóng vai trò then chốt”. Tuy nhiên bài đọc chỉ nói tiêu chuẩn sống tăng lên nhờ các yếu tố môi trường (nước, thức ăn, nhà ở) chứ không phải do y học. Tác giả hoàn toàn không đề cập hay cung cấp thông tin xem liệu các bác sĩ có phải là người tạo ra các cải thiện này hay không. -> Đáp án là NOT GIVEN Bài đọc đang phủ nhận vai trò của bác sĩ. Tuy nhiên, một câu chỉ False khi bài đọc đưa ra thông tin mâu thuẫn trực diện (ví dụ nói rõ: “Chính phủ cải thiện mức sống chứ bác sĩ không liên quan”). Ở đây, bài đọc không hề khẳng định bác sĩ “không” giúp cải thiện mức sống, nó chỉ không cung cấp thông tin về việc đó mà thôi. |
Question 11:
- Đáp án: YES
- Vị trí: Paragraph D, câu 1 –4.
| Paragraph D:
The 1970s was a time of focusing on the prevention of disease and illness by emphasising the importance of the lifestyle and behaviour of the individual …. Creating health meant providing not only medical health care but also health promotion programs and policies that would help people maintain healthy behaviours and lifestyles. Dịch: Thập niên 1970 là thời kỳ xã hội tập trung cao độ vào việc phòng ngừa bệnh tật bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống và hành vi của từng cá nhân…. Việc tạo ra sức khỏe lúc này không chỉ đơn thuần là cung cấp các dịch vụ chăm sóc y tế mà còn bao gồm cả các chương trình và chính sách nâng cao sức khỏe nhằm giúp người dân duy trì lối sống cũng như những hành vi lành mạnh. |
The approach to health during the 1970s included the introduction of health awareness programs.
Nhận định của câu hỏi hoàn toàn trùng khớp về mặt bản chất với thông tin trong bài. Cụm từ “awareness programs” (chương trình nâng cao nhận thức) đã được paraphrase khéo léo thành “promotion and education programs” (chương trình giáo dục và thúc đẩy). -> Đáp án là YES |
Question 12:
- Đáp án: NO
- Vị trí: Paragraph E, câu 6.
| Paragraph E:
…the creation of health is about much more than encouraging healthy individual behaviours and lifestyles and providing appropriate medical care. Dịch: …việc tạo ra sức khỏe thì rộng lớn/nhiều hơn thế rất nhiều so với việc chỉ khuyến khích hành vi, lối sống cá nhân lành mạnh và cung cấp sự chăm sóc y tế phù hợp. |
The socio-ecological view of health recognises that lifestyle habits and the provision of adequate health care are critical factors governing health.
Bài đọc đang muốn “hạ bệ” vai trò của lối sống và y tế để nhường quyền quyết định cho bối cảnh xã hội, môi trường. Nhưng câu hỏi lại cố tình “trao vương miện” quyết định cho chúng. Vì thông tin lệch pha hoàn toàn nên chọn NO. |
Question 13:
- Đáp án: NO
- Vị trí: Paragraph F, câu 2.
| Paragraph F:
This charter, known as the Ottawa Charter for Health Promotion, remains the backbone of health action today. Dịch: Hiến chương này, được biết đến với tên gọi Hiến chương Ottawa về Nâng cao Sức khỏe, cho đến nay vẫn là xương sống (trụ cột cốt lõi) cho mọi hoạt động hành động vì sức khỏe. |
The principles of the Ottawa Charter are considered to be out of date in the 1990s.
Câu hỏi đưa ra nhận định tiêu cực rằng các nguyên lý của hiến chương đã bị “lỗi thời” vào những năm 1990. Thông tin này đối nghịch hoàn toàn (contradict) với lời khẳng định trong bài đọc rằng nó vẫn là “xương sống” (backbone) xuyên suốt thời gian đó và tương lai. |
Question 14:
- Đáp án: NOT GIVEN
- Vị trí: Paragraph F
| Paragraph D:
(Thông tin về việc các quốc gia khác ký kết hoặc tham gia thêm hoàn toàn không xuất hiện trong văn bản gốc). |
In recent years, a number of additional countries have subscribed to the Ottawa Charter.
Bài đọc chỉ dừng lại ở việc ca ngợi và khẳng định tầm quan trọng mang tính toàn cầu của Hiến chương Ottawa chứ hoàn toàn không đề cập, không phủ định hay khẳng định việc có thêm bất kỳ quốc gia nào tham gia ký kết nó trong những năm gần đây hay không. |
2. Bảng tổng hợp từ vựng bài đọc Changing our understanding of health
Để lần tới gặp lại các chủ đề tương tự trong phòng thi không còn cảm giác lúng túng, việc tích lũy từ vựng cốt lõi là bước không thể bỏ qua. IKES đã lọc sẵn cho bạn từ vựng học thuật đắt giá xuất hiện trực tiếp trong văn bản changing our understanding of health kèm đầy đủ phiên âm, định nghĩa và ví dụ thực chiến để bạn dễ dàng áp dụng.
| Từ vựng | Nghĩa, từ đồng nghĩa & ví dụ |
|---|---|
| Concept (n) /ˈkɒnsept/ |
|
| Evident (adj) /ˈevɪdənt/ |
|
| Mechanical (adj) /məˈkænɪkl/ |
|
| Attribute (v) /əˈtrɪbjuːt/ |
|
| Sanitation (n) /ˌsænɪˈteɪʃn/ |
|
| Oriented (adj) /ˈɔːrientɪd/ |
|
| Holistically (adv) /həʊˈlɪstɪkli/ |
|
| Individualistic (adj) /ˌɪndɪˌvɪdʒuəˈlɪstɪk/ |
|
| Ignore (v) /ɪɡˈnɔː(r)/ |
|
| Endorse (v) /ɪnˈdɔːs/ |
|
| Viable (adj) /ˈvaɪəbl/ |
|
| Depletion (n) /dɪˈpliːʃn/ |
|
| Alienation (n) /ˌeɪliəˈneɪʃn/ |
|
| Interdependent (adj) /ˌɪntədɪˈpendənt/ |
|
| Charter (n) /ˈtʃɑːtə(r)/ |
|
3. Học chiến lược Reading hiệu quả, tự tin chinh phục điểm cao IELTS tại IKES
Gặp những bài đọc dài và xoắn não như changing our understanding of health, bạn rất dễ bị ngợp và mất phương hướng. Tại IKES, tụi mình sẽ giúp bạn thay đổi hoàn toàn cách học Reading để tự tin nâng band điểm cực kỳ nhẹ nhàng:
- Mô hình 5 KÈM 1: Giảng viên, Mentor và Trợ giảng luôn sát cánh mỗi ngày. Mọi lỗi sai khi làm đề của bạn đều được “bắt bài” và sửa ngay lập tức.
- Phương pháp MTC: Giúp bạn định hình tư duy đọc hiểu chuyên sâu, dễ dàng bẻ gãy các cấu trúc câu phức tạp và né bẫy thông tin cực ngọt.
- Lộ trình cá nhân, cam kết 6.5+: Thiết kế riêng theo đúng năng lực hiện tại, học đến đâu chắc đến đó và có văn bản bảo đảm đầu ra để bạn hoàn toàn yên tâm.
- Lớp Online tương tác: Ứng dụng công nghệ hiện đại giúp không khí lớp học luôn sôi nổi, thực chiến cao và lên trình vèo vèo mà không bị áp lực bài vở.

Thay vì cày cuốc hàng chục cuốn đề một cách vô định, nắm chắc phương pháp tại IKES sẽ giúp bạn làm chủ phòng thi một cách khoa học nhất. Hy vọng phần giải thích chi tiết bài đọc changing our understanding of health đã giúp bạn gỡ được những nút thắt tư duy khó nhằn. Thành thạo mọi dạng bẫy Reading và bứt phá điểm số một cách khoa học nhất, nhắn tin ngay cho IKES.
>>>> Luyện tập thêm bài IELTS Reading nâng cao kỹ năng:
