Cách viết Writing task 1 từng dạng bài và bài mẫu tham khảo

Cách viết Writing task 1 IELTS hiệu quả là kỹ năng quan trọng để đạt điểm cao trong kỳ thi. Bài viết này, IELTS IKES sẽ hướng dẫn bạn nắm vững phương pháp làm bài từng dạng, cấu trúc chuẩn mực và những tips ăn điểm cao để tự tin chinh phục Writing Task 1.

1. Tổng quan về Writing Task 1

Trong phần IELTS Writing Task 1, thí sinh cần viết tối thiểu 150 từ trong khoảng 20 phút. Bài viết chiếm khoảng 1/3 tổng số điểm của kỹ năng Viết. Một số lưu ý quan trọng:

  • Chỉ mô tả, phân tích hoặc so sánh dựa trên dữ liệu/đề bài đưa ra, không bày tỏ quan điểm cá nhân hay thêm thông tin ngoài đề.
  • Tránh dùng đại từ ngôi thứ nhất (I, we, my) cũng như các dạng viết tắt (don’t, doesn’t…).
  • Nên sử dụng cấu trúc câu đa dạng (simple, compound, complex) cùng với vốn từ phong phú để thể hiện khả năng ngôn ngữ.
  • Trước khi viết, hãy lập dàn ý (outline) nhanh để sắp xếp các ý tưởng một cách logic, tránh lặp ý hoặc bỏ sót thông tin quan trọng.

Bài viết được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí chính sau:

  • Task Achievement: Trả lời đầy đủ, chính xác và phù hợp với yêu cầu đề bài.
  • Coherence & Cohesion: Bài viết rõ ràng, mạch lạc, có sự liên kết chặt chẽ giữa các câu và đoạn văn.
  • Lexical Resource: Vốn từ vựng đa dạng, dùng từ đúng ngữ cảnh, hạn chế lặp lại từ ngữ đơn giản.
  • Grammatical Range & Accuracy: Sử dụng linh hoạt nhiều dạng cấu trúc ngữ pháp, đảm bảo độ chính xác cao.

2. Các dạng bài trong Writing Task 1 IELTS và chiến lược làm bài

Writing Task 1 IELTS bao gồm nhiều dạng bài khác nhau, mỗi dạng đều có đặc trưng riêng và yêu cầu chiến lược làm bài phù hợp. Việc nắm vững cách tiếp cận từng loại biểu đồ sẽ giúp bạn tự tin hơn trong phòng thi.

2.1. Biểu đồ đường (Line graph)

Line graph thường được sử dụng để minh họa dữ liệu hoặc thể hiện sự thay đổi của một yếu tố theo thời gian. Trên biểu đồ, các điểm dữ liệu được nối lại thành một đường liên tục, với hai trục cơ bản: trục hoành (x) và trục tung (y). Đây là dạng biểu đồ quen thuộc và tương đối dễ trong IELTS Writing Task 1 bởi nó thể hiện xu hướng khá trực quan. Nhiệm vụ của thí sinh chỉ là tóm lược thông tin nổi bật, không cần đưa ra ý kiến cá nhân.

Khi làm bài, thí sinh nên chú ý quan sát kỹ cả hai trục để nắm rõ mốc thời gian và đơn vị đo lường. Đồng thời, cần xác định số lượng các đường biểu diễn, lưu ý đến điểm bắt đầu, điểm kết thúc và quá trình tăng giảm của từng đường. Từ đó, người viết có thể so sánh, chỉ ra xu hướng chính và làm nổi bật những thay đổi đáng chú ý một cách rõ ràng và mạch lạc.

cách viết writing task 1 line graph
Minh họa biểu đồ đường

Xem thêm: Counter Argument là gì? Cách ứng dụng vào IELTS Writing

2.2. Biểu đồ cột (Bar chart)

Biểu đồ cột (Bar Chart) được minh họa bằng các thanh hình chữ nhật, trong đó chiều dài của mỗi thanh thể hiện một giá trị cụ thể. Các thanh có thể được sắp xếp theo chiều ngang hoặc chiều dọc, tùy vào mục đích trình bày, nhưng cách diễn giải và phân tích số liệu nhìn chung không thay đổi. Ưu điểm chính của dạng biểu đồ này là làm nổi bật sự so sánh, đối chiếu giữa các số liệu, yếu tố hoặc xu hướng biến động của nhiều đối tượng trong một khoảng thời gian nhất định. Độ phức tạp của biểu đồ thường phụ thuộc vào số lượng thanh cũng như giá trị gắn liền với chúng.

Trong cách viết Writing Task 1, khi phân tích biểu đồ cột, bạn cần chú ý một số điểm quan trọng. Ở phần Overview, nên chọn từ 2–3 đặc điểm nổi bật để khái quát ý nghĩa tổng thể của biểu đồ. Nếu chỉ nêu một ý duy nhất, bài viết sẽ thiếu chiều sâu và không phản ánh đầy đủ nội dung. Ngoài ra, việc lập dàn ý trước khi viết cũng rất cần thiết, vì nó giúp triển khai mạch lạc, tiết kiệm thời gian và hạn chế bỏ sót ý quan trọng.

2.3. Biểu đồ tròn (Pie chart)

cách viết writing task 1 pie chart
Minh họa biểu đồ tròn

Khi gặp biểu đồ tròn (Pie Chart), trước hết cần xác định dạng bài: có yếu tố thời gian hay chỉ thể hiện dữ liệu tại một thời điểm.

  • Với Pie Chart có yếu tố thời gian: cần mô tả sự thay đổi của từng thành phần qua các năm, nhấn mạnh mức độ tăng giảm, sự ổn định hoặc khác biệt nổi bật. Người viết nên chỉ ra thành phần chiếm tỷ trọng cao nhất, đối tượng giảm mạnh nhất, hay thành phần có xu hướng tăng dần.
  • Với Pie Chart không có yếu tố thời gian: hãy tập trung so sánh tỷ lệ ngay tại mốc thời điểm cho sẵn. Không dùng các động từ chỉ sự thay đổi (như increase, decrease), mà thay vào đó dùng ngôn ngữ so sánh (lớn hơn, nhỏ hơn, cao nhất, thấp nhất). Việc làm nổi bật sự chênh lệch rõ rệt giữa các phần sẽ giúp phần phân tích thuyết phục hơn.

Trong phần Overview, nên chọn 2–3 đặc điểm chính, chẳng hạn: thành phần nào chiếm ưu thế, thành phần nào ít nổi bật, hoặc xu hướng thay đổi nếu có yếu tố thời gian. Việc lập sườn bài trước khi viết cũng giúp tiết kiệm thời gian và giữ mạch viết logic.

2.4. Bảng số liệu (Table)

Dạng bảng số liệu (Table) thường gây khó khăn cho thí sinh vì lượng thông tin đưa ra nhiều và chi tiết. Thay vì cố gắng mô tả hết, bạn cần tập trung nhận diện xu hướng nổi bật.

Có hai loại bảng phổ biến:

  • Bảng có yếu tố thời gian: nhiệm vụ chính là mô tả sự thay đổi theo từng mốc, nhấn mạnh mức tăng giảm đáng kể.
  • Bảng không có yếu tố thời gian: chỉ so sánh các đối tượng trong cùng một thời điểm, tuyệt đối không dùng từ ngữ mô tả biến động.

Một lưu ý quan trọng là sử dụng thì của động từ phù hợp: simple present cho dữ liệu hiện tại, simple past cho dữ liệu thuộc quá khứ. Không cần liệt kê toàn bộ số liệu, mà chỉ chọn ra điểm cao nhất, thấp nhất, sự khác biệt lớn hoặc xu hướng chung để phân tích.

2.5. Quy trình (Process)

cách viết writing task 1 process
Minh họa biểu đồ quy trình

Khác với các dạng biểu đồ có số liệu, Process mô tả một chuỗi hoạt động hoặc sự phát triển. Có hai loại thường gặp: quy trình tự nhiên và quy trình nhân tạo.

  • Quy trình tự nhiên: thường nói về vòng đời của sinh vật, sự phát triển của cây cối, hay vòng tuần hoàn tự nhiên (nước, carbon…). Ở đây, các giai đoạn nên được mô tả bằng câu chủ động.
  • Quy trình nhân tạo: mô tả các bước sản xuất, chế biến có sự can thiệp của con người, ví dụ như chế biến thực phẩm hay sản xuất điện. Trong trường hợp này, câu bị động thường được dùng để nhấn mạnh hành động thay vì chủ thể thực hiện.

Nhiệm vụ chính là quan sát kỹ, rồi trình bày lại một cách đầy đủ, mạch lạc, đảm bảo không bỏ sót bước.

2.6. Bản đồ (Map)

Dạng Map yêu cầu thí sinh mô tả sự thay đổi của một khu vực theo thời gian hoặc đặc điểm hiện tại của nó.

  • Nếu đề chỉ có một bản đồ, hãy tập trung mô tả cấu trúc và đặc điểm nổi bật, sử dụng thì hiện tại đơn. 
  • Nếu có hai hay nhiều bản đồ, bạn cần so sánh sự thay đổi qua các mốc thời gian, xác định rõ điểm khác biệt, bổ sung hoặc biến đổi. Tùy dữ liệu, bạn có thể dùng thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành hoặc tương lai.

Điều quan trọng là chọn lọc chi tiết nổi bật để mô tả, thay vì liệt kê toàn bộ, nhằm đảm bảo bài viết súc tích và có trọng tâm.

2.7. Biểu đồ kết hợp (Mixed chart)

writing task 1 cách viết
Minh họa biểu đồ kết hợp

Biểu đồ kết hợp (Mixed Chart) thường gồm hai hoặc nhiều loại biểu đồ thể hiện các khía cạnh khác nhau của cùng một dữ liệu. Khi viết, bạn cần:

  • So sánh và làm nổi bật số liệu giữa các biểu đồ.
  • Nhận xét những điểm tương đồng, khác biệt.
  • Chỉ ra mối quan hệ hay sự liên kết giữa chúng.

Các dạng kết hợp thường gặp là:

  • Bảng dữ liệu với biểu đồ tròn/đường/cột.
  • Biểu đồ tròn với biểu đồ đường hoặc cột.
  • Biểu đồ đường với biểu đồ cột.

3. Cấu trúc bài viết Writing Task 1 IELTS

Trong Task 1, cấu trúc cơ bản của một bài viết thường gồm ba phần: Introduction (Mở bài), Overview (Nhận định chung) và Details (Chi tiết). Việc nắm rõ cách triển khai từng phần sẽ giúp bạn viết mạch lạc và đạt điểm cao hơn.

3.1. Introduction – Cách viết mở bài

Đề thi Task 1 thường bắt đầu bằng cụm “The graph below shows”. Khi viết, bạn nên thay cụm này bằng tên cụ thể của biểu đồ, chẳng hạn “The bar graph” hoặc “The line chart”. Từ “below” không cần giữ vì giám khảo không nhìn thấy biểu đồ trong bài viết.

Bước tiếp theo là paraphrase đối tượng chính. Có ba cách thường dùng:

  • Dùng từ đồng nghĩa: The number of visitors to three museums → The total number of attendees across three museums.
  • Thay đổi cấu trúc câu: The number of visitors → Visitors’ numbers, to three museums → visiting three museums.
  • Kết hợp cả hai: The total figures of tourists attending the three museums.

Điều quan trọng là viết lại tự nhiên, không lặp từ, nhưng vẫn giữ đúng ý nghĩa.

3.2. Overview – Cách viết nhận định chung

Overview thường gồm 2–3 câu, được viết ngay sau phần mở bài. Đây là phần giám khảo đặc biệt chú ý vì nó cho thấy bạn nhìn nhận tổng thể dữ liệu như thế nào.

Nội dung chính của Overview có thể bao gồm:

  • Xu hướng tổng quát: tăng, giảm hay dao động.
  • Điểm nổi bật: giá trị cao nhất, thấp nhất, sự chênh lệch rõ ràng.
  • Sự thay đổi theo giai đoạn hoặc xu hướng phát triển.

Để viết Overview mạch lạc, bạn có thể:

  • Bắt đầu bằng các cụm như: Overall, In summary, It can be clearly seen that.
  • Sử dụng câu phức để diễn đạt so sánh hoặc nêu xu hướng chính.
  • Tránh nêu số liệu chi tiết, chỉ tập trung vào đặc điểm nổi bật.

Lưu ý:

  • Với biểu đồ có yếu tố thời gian, hãy nhấn mạnh xu hướng tăng/giảm, giai đoạn biến động mạnh, điểm cao nhất và thấp nhất.
  • Với biểu đồ so sánh không có thời gian, nên chú ý sự chênh lệch, hạng mục nổi bật hoặc điểm giống nhau.

3.3. Details – Cách viết phần chi tiết

Phần Details chiếm nhiều dung lượng nhất, thường được triển khai trong hai đoạn thân bài. Đây là nơi bạn phân tích số liệu cụ thể, so sánh và chỉ ra sự khác biệt.

Cách triển khai có thể khác nhau tùy dạng đề:

  • Biểu đồ có thời gian: trình bày theo mốc thời gian hoặc nhóm các đối tượng có xu hướng tương tự.
  • Biểu đồ một mốc thời gian: nhóm các hạng mục giống nhau trong đoạn 1, sau đó nêu các hạng mục còn lại ở đoạn 2.
  • Mixed Charts: mỗi đoạn mô tả một biểu đồ.
  • Process hoặc Maps: chia theo giai đoạn, bước hoặc khu vực hợp lý để dễ theo dõi.

Khi viết chi tiết, cần chú ý:

  • Nêu rõ số liệu kèm mốc thời gian.
  • Sử dụng từ nối hợp lý, tránh lạm dụng.
  • Triển khai theo trật tự logic, có thể từ cao đến thấp hoặc theo tiến trình thời gian.

4. Tiêu chí chấm điểm Writing Task 1 IELTS

cách viết writing task 1
Nắm rõ tiêu chí chấm giúp định hướng học tập

Hiểu rõ tiêu chí chấm điểm giúp thí sinh định hướng học tập và cải thiện cách viết Writing task 1 một cách có mục tiêu. Bài thi được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí chính, mỗi tiêu chí đóng góp 25% vào tổng điểm.

  • Task Achievement (25%): Tiêu chí này đánh giá mức độ hoàn thành yêu cầu đề bài. Thí sinh cần mô tả đầy đủ thông tin quan trọng, có Overview rõ ràng và lựa chọn dữ liệu phù hợp. Điểm cao khi bài viết tập trung vào những đặc điểm nổi bật nhất mà không liệt kê tất cả số liệu.
  • Coherence & Cohesion (25%): Đánh giá tính mạch lạc và liên kết trong bài viết. Bài thi cần có cấu trúc logic với các đoạn văn được sắp xếp hợp lý. Việc sử dụng linking words và cohesive devices phù hợp sẽ giúp tăng điểm ở tiêu chí này.
  • Lexical Resource (25%): Tiêu chí này đánh giá việc sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác. Thí sinh cần thể hiện khả năng paraphrase, sử dụng từ vựng học thuật phù hợp và tránh lặp lại từ ngữ. Cách viết Writing task 1 hiệu quả đòi hỏi vốn từ vựng phong phú về số liệu và xu hướng.
  • Grammatical Range & Accuracy (25%): Đánh giá sự đa dạng và chính xác về ngữ pháp. Bài viết cần có cấu trúc câu phong phú từ đơn giản đến phức tạp với ít lỗi ngữ pháp. Việc sử dụng các thì phù hợp với dữ liệu cũng rất quan trọng.

Xem thêm: Cohesion và Coherence là gì? Vai trò, cách cải thiện kèm ví dụ

5. Những lưu ý và sai lầm thường gặp

IELTS Writing Task 1 yêu cầu thí sinh mô tả, so sánh hoặc báo cáo thông tin từ biểu đồ, bảng, hoặc sơ đồ. Dù thời gian chỉ khoảng 15 – 20 phút, việc nắm vững các nguyên tắc dưới đây sẽ giúp bạn tránh những lỗi mất điểm đáng tiếc.

  • Không chép lại đề bài: Việc viết nguyên văn đề bài vào phần Introduction sẽ bị giám khảo trừ điểm. Thay vào đó, hãy paraphrase bằng cách thay đổi từ vựng và cấu trúc câu nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.
  • Viết đoạn Overview rõ ràng: Overview là phần tổng quan, nêu ra xu hướng hoặc đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ. Không đưa số liệu chi tiết vào phần này, chỉ tập trung khái quát thông tin chính.
  • Chia đúng thì của động từ: Hãy xác định rõ mốc thời gian trong đề. Nếu dữ liệu ở quá khứ, dùng thì quá khứ; nếu có dự đoán cho tương lai, dùng thì tương lai. Sử dụng sai thì sẽ làm giảm điểm Task Achievement và Grammar.
  • Sử dụng từ ngữ chỉ “xấp xỉ”: Khi biểu đồ không đưa con số chính xác, đừng tự suy đoán. Thay vào đó, dùng các từ như about, approximately, roughly, nearly, just under để thể hiện số liệu ước lượng.
  • Không đưa suy luận cá nhân: Task 1 chỉ yêu cầu báo cáo số liệu, không phân tích nguyên nhân hay dự đoán kết quả. Tránh thêm ý kiến hoặc suy đoán không có trong dữ liệu.

6. Tips đạt điểm cao Writing Task 1 IELTS

cách viết writing task 1 map
Nắm được các tip giúp làm bài thi tốt hơn, điểm cao hơn

Để đạt band điểm cao trong cách viết Writing task 1, thí sinh cần áp dụng những chiến lược hiệu quả và luyện tập thường xuyên. Dưới đây là những tips quan trọng từ kinh nghiệm giảng dạy tại IKES:

  • Viết Overview rõ ràng và tổng quát: Overview là phần then chốt giúp giám khảo nắm nhanh bức tranh toàn cảnh của biểu đồ, bảng số liệu, bản đồ hay quy trình. Một Overview tốt cần khái quát xu hướng chính, nêu bật điểm đáng chú ý mà không sa vào chi tiết số liệu. Đây chính là “bằng chứng” cho khả năng tổng hợp và phân tích thông tin của thí sinh.
  • Nhóm thông tin và phân tích theo logic: Đừng liệt kê rời rạc từng con số. Hãy sắp xếp dữ liệu theo nhóm hợp lý, chẳng hạn theo xu hướng, theo mốc thời gian, hoặc theo mức độ cao – thấp. Cách trình bày này giúp bài viết mạch lạc, dễ theo dõi và cho thấy kỹ năng phân tích khoa học.
  • Paraphrase linh hoạt, tránh lặp từ và cấu trúc: Biết cách diễn đạt lại đề bài, đối tượng hoặc số liệu bằng từ đồng nghĩa, cụm từ thay thế hay biến đổi cấu trúc câu sẽ làm bài viết phong phú hơn. Tránh lặp lại quá nhiều từ ngữ hoặc mẫu câu giống nhau, vì điều này sẽ khiến điểm Lexical Resource và Grammatical Range bị ảnh hưởng.
  • Chú ý ngữ pháp và chính tả: Hãy chắc chắn rằng bạn dùng đúng thì động từ, cấu trúc câu và viết đúng chính tả. Một bài viết chuẩn ngữ pháp, đa dạng cấu trúc không chỉ tăng điểm Grammatical Range and Accuracy mà còn tạo cảm giác dễ đọc, chuyên nghiệp.
  • Chỉ chọn lọc số liệu, xu hướng nổi bật: Thay vì đưa toàn bộ chi tiết, hãy tập trung nhấn mạnh những số liệu đặc trưng: mức cao nhất, thấp nhất, xu hướng tăng/giảm, hoặc sự biến động rõ rệt. Cách này giúp bài viết ngắn gọn, súc tích, có trọng tâm và thể hiện năng lực phân tích hiệu quả.

7. Bài mẫu Writing Task 1 IELTS band 7+

Để minh họa cách viết Writing task 1 hiệu quả, dưới đây là bài mẫu band 7+ cho dạng biểu đồ đường kèm theo phân tích chi tiết các điểm mạnh.

Bài mẫu số 1:

cách viết writing task 1
The chart illustrates the proportion of housing preferences in the UK in 2009

Overall, what stands out from the chart is that apartments were the most attractive kind of house with the largest percentage of people living in Liverpool. Whereas, the figure for terraced houses witnessed the lowest position. Moreover, both London’s and Manchester’s data were equal regarding semi-detached houses.

As can be seen from the chart, the percentage of people in Liverpool choosing to reside in apartments held the dominance with roughly 57%. Meanwhile, semi-detached houses, terraced houses and detached houses appealed from around 10% to 20% of the people living in this area. 

Turning to the proportion of residents in London opting for semi-detached houses, this figure shared the same percentage with the data of Manchester which was about 36%. However,  in Manchester, the percentages of people choosing apartments and terraced houses were 10% lower than the same figure in London. Meanwhile, detached houses in London received more preferences than in Manchester. Specifically, the former accounted for 35% while the latter was 10% lower. 

Bản dịch:

Nhìn chung, điều nổi bật từ biểu đồ là căn hộ là loại nhà được ưa chuộng nhất với tỷ lệ người sống tại Liverpool cao nhất. Ngược lại, nhà liền kề ghi nhận tỷ lệ thấp nhất. Hơn nữa, dữ liệu về nhà bán liền kề của cả London và Manchester là bằng nhau.

Như có thể thấy từ biểu đồ, tỷ lệ người ở Liverpool chọn sống trong căn hộ chiếm ưu thế với khoảng 57%. Trong khi đó, nhà bán liền kề, nhà liền kề và nhà riêng chỉ thu hút từ khoảng 10% đến 20% cư dân khu vực này.

Xét đến tỷ lệ cư dân ở London chọn nhà bán liền kề, con số này bằng với dữ liệu của Manchester, khoảng 36%. Tuy nhiên, tại Manchester, tỷ lệ người chọn căn hộ và nhà liền kề thấp hơn khoảng 10% so với London. Trong khi đó, nhà riêng tại London được ưa chuộng hơn so với Manchester. Cụ thể, tại London chiếm 35%, trong khi ở Manchester thấp hơn 10%.

Phân tích:

Bài viết này có thể đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1, dựa trên các tiêu chí chấm điểm:

  1. Task Response
    Bài viết đã trả lời đầy đủ yêu cầu của đề: mô tả sự khác biệt về loại hình nhà ở tại ba thành phố ở UK năm 2009. Phần Overview tóm tắt xu hướng chính (apartments phổ biến nhất, terraced houses ít phổ biến nhất, semi-detached houses bằng nhau ở London và Manchester). Phần Details cung cấp số liệu minh họa cụ thể, có so sánh giữa các thành phố, đúng trọng tâm mà đề yêu cầu.
  2. Coherence and Cohesion

Bài có cấu trúc rõ ràng: mở bài (Introduction), tổng quan (Overview), và hai đoạn chi tiết (Details) mô tả số liệu. Các câu được nối bằng các từ/ cụm từ liên kết như whereas, moreover, meanwhile, specifically, turning to, giúp các ý liên kết mạch lạc, dễ theo dõi. Các câu so sánh giữa các thành phố được trình bày logic, tạo dòng chảy tự nhiên cho bài.

  1. Lexical Resource
    Bài sử dụng từ vựng phong phú và phù hợp: illustrates, proportion, dominance, appealed, opting, received more preferences. Các từ chỉ xu hướng và mức độ (held the dominance, witnessed the lowest position, accounted for) được dùng linh hoạt, thể hiện khả năng paraphrase và đa dạng từ vựng.
  2. Grammatical Range and Accuracy
    Bài sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp: câu đơn, câu phức (As can be seen from the chart, the percentage of people in Liverpool choosing to reside in apartments held the dominance with roughly 57%), câu so sánh (the percentages of people choosing apartments and terraced houses were 10% lower than the same figure in London). Các thì được chia đúng, phù hợp với bối cảnh quá khứ (2009).
  3. Điểm nổi bật khác

Bài viết tập trung vào những số liệu và xu hướng nổi bật, không liệt kê tất cả, giúp súc tích và trọng tâm.

Các so sánh giữa các thành phố được trình bày rõ ràng, có số liệu minh họa, thể hiện khả năng phân tích.

Bài mẫu số 2:

cách viết writing task 1
The line graph provides information about how water was used around the world for different purposes, while the table compares water usage in Brazil and Congo in 2000

Overall, what stands out from the line graph is that global water utilization saw an upward trend, with the highest volume observed in agriculture . In the table, Brazil used more water per person and had larger irrigated land than Democratic Republic of Congo.

In terms of the line graph, in 1900, around 500km3 of water was utilized by the agriculture sector, which is the largest water consumer of the three. Meanwhile, the  figures for industrial and domestic water consumption stood at only one fifth of that amount. By 2000, global water use for agriculture purposes had increased to reach a peak of 3000km3. Last but not least, global water use for domestic and industrial use had risen to about 500km3 and over 1000km3 respectively.

Regarding the table, in the year of 2000, Brazil had a significantly more sizable population than Congo, with 176 million and 5.2 million people respectively. Water utilization per person in Brazil, at 359m3, was much higher than that of Congo, about 8m3. This could be explained by the fact that Brazil had nearly 300 times more irrigated land.

Bài viết này có thể đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1, dựa trên các tiêu chí chấm điểm:

Task Response

Bài viết trả lời đầy đủ yêu cầu đề bài, mô tả xu hướng sử dụng nước toàn cầu qua line graph và so sánh nước dùng tại Brazil và Congo từ bảng số liệu. Overview tóm tắt các điểm nổi bật: nước sử dụng toàn cầu tăng, nông nghiệp chiếm tỉ lệ cao nhất; Brazil dùng nhiều nước hơn và có diện tích tưới lớn hơn Congo. Phần Details cung cấp số liệu minh họa chi tiết, rõ ràng và so sánh giữa các khu vực, đúng trọng tâm.

Coherence and Cohesion

Bài viết có cấu trúc rõ ràng: mở bài (Introduction), tổng quan (Overview) và hai đoạn chi tiết (Details). Các từ nối như meanwhile, by 2000, last but not least, regarding the table, giúp kết nối ý mạch lạc, dễ đọc. Các câu so sánh giữa các số liệu trong line graph và table được trình bày logic, tạo dòng chảy thông tin tự nhiên.

Lexical Resource

Từ vựng đa dạng, học thuật và phù hợp với bối cảnh: provides information about, global water utilization, saw an upward trend, peak, respectively, significantly more sizable population. Các cụm từ diễn đạt xu hướng và so sánh được dùng linh hoạt, thể hiện khả năng paraphrase và vốn từ phong phú.

Grammatical Range and Accuracy

Bài sử dụng câu đơn, câu phức, câu so sánh và câu đảo ngữ: In terms of the line graph, in 1900, around 500 km 3 of water was utilized by the agriculture sector…; This could be explained by the fact that Brazil had nearly 300 times more irrigated land. Việc chia thì quá khứ, hiện tại và sử dụng mệnh đề quan hệ chính xác, đồng thời kết hợp các cấu trúc phức tạp giúp bài đạt điểm cao về Grammatical Range and Accuracy.

Điểm nổi bật khác

Bài tập trung vào xu hướng và số liệu quan trọng, không liệt kê toàn bộ số liệu rời rạc.

So sánh giữa các ngành sử dụng nước và giữa hai quốc gia được trình bày rõ ràng, có số liệu minh họa, thể hiện khả năng phân tích dữ liệu.

8. FAQ: Những câu hỏi thường gặp về cách viết Writing Task 1

Câu hỏi 1: Nên viết Overview ở đâu?

Overview nên đặt ngay sau phần Introduction. Đây là đoạn tóm tắt khái quát những đặc điểm nổi bật nhất của biểu đồ, bảng số liệu, bản đồ hoặc quy trình. Một Overview rõ ràng giúp giám khảo nhanh chóng đánh giá khả năng quan sát, phân tích và tổng hợp dữ liệu của thí sinh. Đồng thời, đây cũng là tiêu chí quan trọng trong phần Task Response.

Câu hỏi 2: Có cần kết luận cho Writing Task 1 không?

Khác với Writing Task 2, Task 1 không yêu cầu một kết luận riêng. Thay vào đó, Overview đã đóng vai trò như phần tóm lược kết quả chính. Việc thêm kết luận mang tính cá nhân hoặc suy đoán không dựa trên số liệu là không cần thiết, thậm chí có thể khiến bạn mất điểm.

Câu hỏi 3: Nên nhóm số liệu theo tiêu chí nào?

Cách nhóm số liệu sẽ tùy thuộc vào dạng biểu đồ:

  • Với biểu đồ có yếu tố thời gian (Line Graph, Bar Chart theo thời gian): nên nhóm theo xu hướng hoặc theo từng mốc thời gian để so sánh.
  • Với biểu đồ không có yếu tố thời gian (Pie Chart, Bar Chart, Table): có thể nhóm theo mức độ (cao – thấp), theo từng đối tượng, hoặc dựa trên những điểm tương đồng.

Các chuyên gia nhấn mạnh rằng: việc nhóm số liệu hợp lý không chỉ giúp bài viết mạch lạc, dễ theo dõi, mà còn thể hiện khả năng phân tích và tổng hợp thông tin của bạn, từ đó nâng cao điểm số ở tiêu chí Coherence and Cohesion.

Tìm hiểu thêm:

Cách viết Writing task 1 hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ thuật và luyện tập thường xuyên. Tại IELTS IKES, chúng tôi cam kết đồng hành cùng học viên trên hành trình chinh phục IELTS với phương pháp giảng dạy chuyên sâu và bài bản. Hãy liên hệ với IELTS IKES ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học phù hợp và nhận được sự hỗ trợ tận tình từ đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm của chúng tôi.

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ