Các tháng theo Tiếng Anh: Cách dùng và mẹo ghi nhớ hiệu quả

Các tháng theo tiếng Anh là kiến thức nền tảng quan trọng mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm vững. Việc hiểu rõ tên các tháng theo tiếng Anh, cách phát âm chuẩn và sử dụng đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong học tập, công việc và cuộc sống hàng ngày. IELTS IKES sẽ đồng hành cùng bạn khám phá toàn bộ kiến thức về chủ đề này một cách chi tiết và dễ hiểu nhất.

Nội dung

1. Các tháng theo tiếng Anh là gì?

Trong hệ thống lịch Gregorian mà thế giới sử dụng hiện nay, một năm được chia thành 12 tháng với các tháng theo tiếng Anh có tên gọi riêng biệt. Việc nắm vững từ vựng này không chỉ giúp bạn hiểu được thời gian trong các tài liệu, sách báo tiếng Anh mà còn là yếu tố then chốt để giao tiếp hiệu quả trong môi trường quốc tế.

Các tháng trong tiếng Anh có nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa khác nhau, chủ yếu là từ thần thoại La Mã và các hoàng đế nổi tiếng. Mỗi tháng không chỉ đơn thuần là một đơn vị thời gian mà còn mang trong mình những câu chuyện lịch sử thú vị và ý nghĩa sâu sắc.

các tháng theo tiếng anh
Các tháng trong tiếng Anh có nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa khác nhau

Việc ghi nhớ tên các tháng bằng tiếng Anh cùng với cách phát âm chuẩn đóng vai trò quan trọng trong quá trình học ngôn ngữ này. Nó không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong các tình huống hàng ngày mà còn hỗ trợ sử dụng đúng các biểu thức thời gian – một phần thiết yếu trong tiếng Anh.

Bên cạnh đó, khi nắm vững kiến thức này, bạn sẽ dễ dàng hiểu và xử lý các tài liệu học tập hoặc công việc có liên quan đến thời gian. Điều này góp phần nâng cao sự tự tin khi tham gia vào các hoạt động học thuật, nghề nghiệp hay giao tiếp trong môi trường quốc tế.

2. Bảng tổng hợp các tháng theo tiếng Anh, phiên âm và viết tắt

Để giúp bạn tra cứu thuận tiện hơn, IKES đã tổng hợp bảng thông tin chi tiết về các tháng theo tiếng Anh kèm theo phiên âm chuẩn và các dạng viết tắt phổ biến.

STT Tháng Tiếng Anh Phiên âm Viết tắt
1 Tháng 1 January /ˈdʒænjueri/ Jan.
2 Tháng 2 February /ˈfebrueri/ Feb.
3 Tháng 3 March /mɑːrtʃ/ Mar.
4 Tháng 4 April /ˈeɪprəl/ Apr.
5 Tháng 5 May /meɪ/ May
6 Tháng 6 June /dʒuːn/ Jun.
7 Tháng 7 July /dʒuˈlaɪ/ Jul.
8 Tháng 8 August /ˈɔːɡəst/ Aug.
9 Tháng 9 September /sepˈtembər/ Sep./Sept.
10 Tháng 10 October /ɔkˈtoʊbər/ Oct.
11 Tháng 11 November /noʊˈvembər/ Nov.
12 Tháng 12 December /dɪˈsembər/ Dec.

Bảng trên cung cấp thông tin toàn diện về các tháng tiếng Anh là gì cùng với những chi tiết quan trọng mà bạn cần ghi nhớ. Đặc biệt, cần lưu ý rằng tháng February có thể có 28 hoặc 29 ngày tùy thuộc vào năm nhuận, và tháng May không có dấu chấm trong dạng viết tắt vì nó đã đủ ngắn.

Xem thêm: Tải Check Your Vocabulary for IELTS PDF Free mới nhất 2025

3. Ý nghĩa và nguồn gốc tên gọi các tháng theo tiếng Anh

Mỗi tháng trong tiếng Anh đều mang trong mình một câu chuyện lịch sử thú vị, phản ánh nền văn hóa phong phú của các nền văn minh cổ đại. Việc hiểu được nguồn gốc này không chỉ giúp bạn ghi nhớ tên các tháng dễ dàng hơn mà còn mở rộng kiến thức văn hóa của bạn.

3.1. January 

January có nguồn gốc từ tên vị thần Janus trong thần thoại La Mã. Janus là vị thần đặc biệt có hai khuôn mặt – một nhìn về quá khứ và một hướng về tương lai. Điều này tượng trưng cho sự chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, làm cho January trở thành tháng đầu tiên trong năm một cách hợp lý. Tháng này mang ý nghĩa của những khởi đầu mới, những quyết tâm và hy vọng cho tương lai.

3.2. February

Tên gọi February bắt nguồn từ lễ hội Februa của người La Mã cổ đại. Đây là một nghi lễ thanh tẩy được tổ chức vào cuối mùa đông để loại bỏ những điều xấu xa và chuẩn bị đón mùa xuân. Lễ hội này thường diễn ra vào tháng 2, do đó người La Mã đã dùng tên này để gọi tháng. February mang ý nghĩa về việc thanh lọc tâm hồn và hướng thiện.

3.3. March 

March được đặt theo tên vị thần chiến tranh Mars trong thần thoại La Mã. Trong lịch La Mã cổ đại, March là tháng đầu tiên của năm và cũng là thời điểm các chiến dịch quân sự bắt đầu sau mùa đông lạnh giá. Tháng này tượng trưng cho sức mạnh, lòng dũng cảm và tinh thần chiến đấu để vượt qua mọi thử thách.

các tháng theo tiếng anh
Tháng ba tượng trưng cho sức mạnh, lòng dũng cảm và tinh thần chiến đấu

3.4. April 

Tên April có thể xuất phát từ từ Latin “Aprilis”, có nghĩa là “nảy mầm” hay “mở ra”. Tháng này đánh dấu sự trở lại của mùa xuân ở bán cầu Bắc, khi cây cối đâm chồi nảy lộc và thiên nhiên tràn đầy sức sống. Trong một số truyền thống, April còn được gọi là “Easter Month” (Tháng Phục Sinh), tượng trưng cho sự hồi sinh và hy vọng.

3.5. May 

May được đặt theo tên nữ thần Maia trong thần thoại Hy Lạp. Maia là nữ thần bảo hộ cho thực vật và được coi là người nuôi dưỡng con người. Trong tiếng Hy Lạp, “Maia” có liên quan đến từ “mẹ”, đây cũng là lý do tại sao Ngày của Mẹ thường được tổ chức vào tháng 5. Tháng này tượng trưng cho tình mẫu tử thiêng liêng và sự phồn vinh của đất trời.

3.6. June 

Tháng June có tên từ nữ thần Juno, vợ của thần Jupiter và là nữ thần đứng đầu trong thần thoại La Mã. Juno là nữ thần bảo hộ cho hôn nhân, gia đình và phụ nữ. Điều này giải thích tại sao nhiều cặp đôi chọn tháng 6 để tổ chức đám cưới, tin rằng sẽ mang lại hạnh phúc và may mắn cho cuộc sống hôn nhân.

các tháng theo tiếng anh
Nhiều cặp đôi chọn tháng 6 để tổ chức đám cưới, tin rằng sẽ mang lại hạnh phúc và may mắn cho cuộc sống hôn nhân

3.7. July

July được đặt theo tên Julius Caesar, tên của một vị hoàng đế La Mã nổi tiếng. Ban đầu, tháng này có tên là “Quintilis” (tháng thứ năm trong lịch La Mã cũ), nhưng sau khi Julius Caesar qua đời vào năm 44 trước Công nguyên, người dân đã đổi tên thành July để tưởng nhớ vị hoàng đế có trí tuệ siêu phàm và mang lại thịnh vượng cho đế chế.

3.8. August 

Tương tự như July, August cũng được đặt theo tên một hoàng đế La Mã – Augustus Caesar. Tên “Augustus” có nghĩa là “đáng tôn kính” hay “thiêng liêng”. Trước đó, tháng này được gọi là “Sextilis” (tháng thứ sáu), nhưng đã được đổi tên để vinh danh vị hoàng đế đã đưa La Mã đến thời kỳ hoàng kim.

3.9. September 

September có nguồn gốc từ từ Latin “Septem”, có nghĩa là “bảy”. Trong hệ thống lịch La Mã ban đầu chỉ có 10 tháng, September là tháng thứ 7. Mặc dù sau này đã thêm hai tháng vào đầu năm, tên gọi này vẫn được giữ lại như một dấu ấn lịch sử của nền văn minh cổ đại.

3.10. October 

Tên October bắt nguồn từ từ Latin “Octo”, có nghĩa là “tám”. Giống như September, October là tháng thứ 8 trong hệ thống lịch La Mã cổ đại có 10 tháng. Việc giữ nguyên tên gọi này thể hiện sự tôn trọng truyền thống và lịch sử của người La Mã.

các tháng theo tiếng anh
Tháng 10 được giữ nguyên tên gọi của người La Mã

3.11. November 

November xuất phát từ từ Latin “Novem”, được hiểu theo nghĩa là “chín”. Trong lịch La Mã đầu tiên, đây là tháng thứ 9 trong năm. Tên gọi này được duy trì qua nhiều thế kỷ, tạo nên sự liên tục trong truyền thống đặt tên các tháng.

3.12. December 

December có tên từ từ Latin “Decem”, nghĩa là “mười”. Đây là tháng cuối cùng trong hệ thống lịch La Mã cổ đại có 10 tháng. December mang ý nghĩa kết thúc một chu kỳ và chuẩn bị cho những khởi đầu mới, đặc biệt phù hợp với việc kết thúc năm trong lịch hiện đại.

Xem thêm: Hometown Vocabulary: Danh sách từ vựng và bài tập thực hành

4. Cách dùng ngày, tháng, năm trong tiếng Anh

Việc sử dụng các tháng trong tiếng Anh một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau đòi hỏi sự hiểu biết về quy tắc ngữ pháp và văn hóa. Dưới đây là những kiến thức cần thiết để bạn có thể áp dụng thành thạo trong giao tiếp.

4.1. Cấu trúc viết ngày tháng năm trong tiếng Anh

Có hai cách chính để viết và đọc ngày tháng năm trong tiếng Anh, tùy thuộc vào bạn theo chuẩn Anh-Anh hay Anh-Mỹ:

Anh-Anh (British English):

  • Cách viết: Ngày/Tháng/Năm (DD/MM/YYYY).
  • Ví dụ: 28/05/2025.
  • Cách đọc: “The twenty-eighth of May, twenty twenty-five”.
  • Trong văn bản trang trọng: “28th May 2025” hoặc “28 May 2025”.

Anh-Mỹ (American English):

  • Cách viết: Tháng/Ngày/Năm (MM/DD/YYYY).
  • Ví dụ: 03/29/2025.
  • Cách đọc: “March twenty-ninth, twenty twenty-five”.
  • Trong văn bản trang trọng: “May 28, 2025” (lưu ý có dấu phẩy).

Việc phân biệt hai chuẩn này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp quốc tế. Khi làm việc với đối tác từ các quốc gia khác nhau, bạn nên làm rõ chuẩn nào đang được sử dụng.

4.2. Các giới từ thường dùng với tháng trong tiếng Anh

Việc sử dụng đúng giới từ khi nói về thời gian là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Hãy cùng IKES tham khảo các quy tắc cơ bản về cách dùng giới từ cơ bản:

Giới từ “in” – sử dụng với:

  • Tháng: “in May”, “in February”, “in November”.
  • Năm: “in 2025”, “in the 1990s”.
  • Mùa: “in spring”, “in summer”, “in winter”.
  • Thế kỷ: “in the 21st century”.
  • Một số cụm thời gian: “in the morning”, “in the future”, “in the past”.

Giới từ “on” – sử dụng với:

  • Thứ trong tuần: “on Tuesday”, “on Sunday”.
  • Ngày cụ thể có tháng: “on January 12th”, “on May 15th”.
  • Ngày lễ: “on Christmas Day”, “on New Year’s Day”.
  • Ngày trong tuần kết hợp với thời gian: “on Monday morning”.

Giới từ “at” – sử dụng với:

  • Giờ giấc cụ thể: “at 3 p.m.”, “at midnight”, “at noon”.
  • Một số ngày lễ đặc biệt: “at Christmas”, “at Easter”.
  • Các mốc thời gian: “at the beginning”, “at the end”.
các tháng theo tiếng anh
Việc sử dụng đúng giới từ khi nói về thời gian là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh

4.3. Các trường hợp sử dụng tháng trong tiếng Anh

Các tháng theo tiếng Anh được ứng dụng trong nhiều ngữ cảnh đời sống và công việc khác nhau. Hiểu rõ cách sử dụng tháng ngày sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn:

Trong cuộc sống hàng ngày:

  • Nói về ngày sinh: “I was born in October 1995”.
  • Lên kế hoạch du lịch: “We’re planning to visit Japan in April to see cherry blossoms”.
  • Thảo luận về thời tiết: “January is usually the coldest month here”.
  • Đặt lịch hẹn: “Can we schedule the meeting for March 15th?”.

Trong môi trường học tập:

  • Nói về kỳ học: “The new semester starts in September”.
  • Thảo luận về kỳ thi: “Final exams are scheduled for December”.
  • Báo cáo thời gian hoàn thành: “The project will be completed by June”.

Trong công việc và kinh doanh:

  • Báo cáo tài chính: “Sales increased significantly in November”.
  • Lập kế hoạch sản xuất: “We need to launch the new product by August”.
  • Thương lượng hợp đồng: “The contract will be effective from February 1st”.

Trong văn hóa và lịch sử:

  • Nói về sự kiện lịch sử: “The Vietnam War ended in April 1975”.
  • Thảo luận về lễ hội: “Chinese New Year usually falls in January or February”.
  • Mô tả truyền thống: “In December, many countries celebrate Christmas”.

5. Mẹo ghi nhớ các tháng theo tiếng Anh hiệu quả

Học thuộc các tháng theo tiếng Anh có thể trở nên dễ dàng và thú vị nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Dưới đây là những mẹo học tập hiệu quả đã được kiểm chứng:

5.1. Phương pháp nhóm theo đặc điểm

Cách học hiệu quả đầu tiên là chia các tháng theo tiếng Anh thành các nhóm có đặc điểm tương đồng. Phương pháp này giúp não bộ dễ dàng liên kết và ghi nhớ thông tin một cách có hệ thống.

Nhóm theo số ngày:

  • Tháng có 31 ngày: January, March, May, July, August, October, December.
  • Tháng có 30 ngày: April, June, September, November.
  • Tháng đặc biệt: February (28/29 ngày).
  • Cách nhớ: “Thirty days hath September, April, June, and November”.

Nhóm theo nguồn gốc tên gọi:

  • Các tháng mang tên thần thoại: January (Janus), March (Mars), May (Maia), June (Juno).
  • Các tháng mang tên hoàng đế: July (Julius), August (Augustus).
  • Các tháng theo số thứ tự La Mã: September (7), October (8), November (9), December (10).

5.2. Kỹ thuật liên kết hình ảnh

Việc tạo ra những hình ảnh sinh động trong tâm trí sẽ giúp bạn ghi nhớ tên các tháng theo tiếng Anh một cách lâu dài và hiệu quả. Phương pháp visualization này đặc biệt phù hợp với những người học theo kiểu thị giác.

Tạo hình ảnh sinh động cho từng tháng:

  • January: Hình ảnh pháo hoa năm mới, tuyết rơi.
  • February: Hình ảnh trái tim màu đỏ (Valentine), hoa hồng.
  • March: Hình ảnh chiến binh, gió mạnh đầu xuân.
  • April: Hình ảnh chồi non, hoa đào nở.
  • May: Hình ảnh bông hoa, người mẹ ôm con.
  • June: Hình ảnh cô dâu chú rể, hoa cưới.
  • July: Hình ảnh pháo bông, cờ Mỹ (Independence Day).
  • August: Hình ảnh mặt trời rực rỡ, bãi biển.
  • September: Hình ảnh lá vàng rơi, học sinh đến trường.
  • October: Hình ảnh bí ngô Halloween, lá đỏ.
  • November: Hình ảnh gà tây (Thanksgiving), sương mù.
  • December: Hình ảnh cây thông Noel, ông già Noel.
các tháng theo tiếng anh
Việc tạo ra những hình ảnh sinh động trong tâm trí sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu dài và hiệu quả

5.3. Phương pháp học qua bài hát và vần điệu

Âm nhạc và nhịp điệu có khả năng kỳ diệu trong việc giúp não bộ ghi nhớ thông tin. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho những người học theo kiểu thính giác và rất phù hợp để học các tháng trong tiếng Anh. Bạn có thể nghe bài The month of the year để ghi nhớ tên các tháng.

5.4. Flashcard

Flashcard kết hợp với phương pháp lặp lại có khoảng cách (spaced repetition) là một trong những cách hiệu quả nhất để ghi nhớ lâu dài các tháng theo tiếng Anh. Phương pháp này dựa trên nguyên lý khoa học về cách thức hoạt động của bộ nhớ.

Thiết kế flashcard hiệu quả:

  • Mặt trước: Viết tên tháng bằng tiếng Việt.
  • Mặt sau: Ghi tên tiếng Anh, phiên âm, viết tắt, số ngày.
  • Sử dụng màu sắc khác nhau cho mỗi tháng.
  • Thêm hình ảnh minh họa đơn giản, hấp dẫn để tăng khả năng ghi nhớ.

Kế hoạch ôn tập theo chu kỳ:

  • Ngày 1: Học 4 tháng đầu năm.
  • Ngày 2: Ôn lại 4 tháng đầu + học 4 tháng tiếp theo.
  • Ngày 3: Ôn tập toàn bộ 8 tháng + học 4 tháng cuối.
  • Ngày 4-7: Ôn tập tổng thể với các bài tập khác nhau.

5.5. Thực hành 

Cách tốt nhất để củng cố kiến thức về các tháng theo tiếng Anh chính là áp dụng chúng vào những tình huống thực tế trong cuộc sống. Phương pháp học qua thực hành này giúp bạn không chỉ ghi nhớ mà còn sử dụng thành thạo trong giao tiếp.

Vận dụng vào sinh hoạt hằng ngày:

  • Nói về sinh nhật bản thân và người thân bằng tiếng Anh.
  • Thảo luận về kế hoạch trong năm.
  • Mô tả thời tiết đặc trưng của từng tháng.
  • Viết nhật ký hàng ngày có đề cập đến tháng.

Tham gia các hoạt động tương tác:

  • Chơi game đoán tháng với bạn bè.
  • Tham gia các cuộc thi sử dụng tiếng Anh online/ offine.
  • Xem phim, nghe nhạc có nội dung liên quan đến các tháng.
  • Đọc lịch tiếng Anh hàng ngày.

6. Bài tập thực hành các tháng theo tiếng Anh kèm đáp án

Để củng cố kiến thức về các tháng theo tiếng Anh, việc thực hành qua các bài tập đa dạng sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và ứng dụng thành thạo hơn. Dưới đây là hai bài tập được thiết kế theo các cấp độ khác nhau.

6.1. Bài tập 1: Điền từ còn thiếu

Hãy điền vào chỗ trống tên tháng trong tiếng Anh phù hợp:

  1. The school year usually starts in ________ in Vietnam.
  2. Christmas Day is celebrated on December 25th, so it falls in ________.
  3. Valentine’s Day is on February 14th, which means it’s in ________.
  4. Independence Day of the USA is on July 4th, so it’s in ________.
  5. Halloween is celebrated on October 31st, which is in ________.
  6. International Women’s Day is on March 8th, falling in ________.
  7. International Children’s Day is on June 1st, which is in ________.
  8. New Year’s Day is on January 1st, so it’s in ________.
  9. Teacher’s Day in Vietnam is November 20th, falling in ________.
  10. Mid-Autumn Festival usually occurs in September or ________.

Đáp án:

  1. September
  2. December
  3. February
  4. July
  5. October
  6. March
  7. June
  8. January
  9. November
  10. October
các tháng theo tiếng anh
Việc thực hành qua các bài tập đa dạng sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và ứng dụng thành thạo hơn

6.2. Bài tập 2: Sắp xếp các tháng theo thứ tự

Hãy sắp xếp các tháng tiếng Anh sau đây theo đúng thứ tự trong năm:

  1. December, March, July, January, October, April, September, June, November, February, August, May.
  2. Nov., Feb., Aug., Jan., Oct., Apr., Jul., Sep., Jun., Dec., Mar., May.
  3. Eighth month, First month, Twelfth month, Fourth month, Tenth month, Second month, Sixth month, Ninth month, Eleventh month, Fifth month, Seventh month, Third month.
  4. Christmas month, Spring beginning month, Summer start month, New Year month, Halloween month, Easter month, Wedding month, Back-to-school month, Thanksgiving month, Mother’s Day month, Independence month, February.
  5. 12th, 3rd, 7th, 1st, 10th, 4th, 9th, 6th, 11th, 2nd, 8th, 5th.

Đáp án:

  1. January, February, March, April, May, June, July, August, September, October, November, December.
  2. Jan., Feb., Mar., Apr., May, Jun., Jul., Aug., Sep., Oct., Nov., Dec.
  3. First month (January), Second month (February), Third month (March), Fourth month (April), Fifth month (May), Sixth month (June), Seventh month (July), Eighth month (August), Ninth month (September), Tenth month (October), Eleventh month (November), Twelfth month (December).
  4. New Year month (January), February, Spring beginning month (March), Easter month (April), Mother’s Day month (May), Wedding month (June), Independence month (July), August, Back-to-school month (September), Halloween month (October), Thanksgiving month (November), Christmas month (December).
  5. 1st (January), 2nd (February), 3rd (March), 4th (April), 5th (May), 6th (June), 7th (July), 8th (August), 9th (September), 10th (October), 11th (November), 12th (December).

7. Các câu hỏi thường gặp về các tháng theo tiếng Anh

Trong quá trình học và sử dụng các tháng theo tiếng Anh, người học thường gặp phải những thắc mắc phổ biến. Dưới đây là những câu hỏi được đặt ra nhiều nhất cùng với câu trả lời chi tiết và chính xác.

7.1. Tháng tiếng Anh là gì và tại sao phải học?

Tháng tiếng Anh là các từ vựng chỉ 12 tháng trong năm theo hệ thống lịch Gregorian được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Việc học thuộc tên các tháng theo tiếng Anh là kiến thức cơ bản và cần thiết vì nhiều lý do quan trọng.

Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, tiếng Anh là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế chính. Khi bạn làm việc với đối tác nước ngoài, du học, hoặc thậm chí chỉ đọc tài liệu trên internet, việc hiểu và sử dụng đúng tên các tháng sẽ giúp bạn tránh được những hiểu lầm không đáng có về thời gian.

7.2. Cách viết tắt các tháng trong tiếng Anh có quy tắc gì không?

Việc viết tắt các tháng trong tiếng Anh tuân theo những quy tắc nhất định và có sự khác biệt trong các ngữ cảnh khác nhau. Hầu hết các tháng được viết tắt bằng cách lấy 3 chữ cái đầu và thêm dấu chấm, như Jan., Feb., Mar., Apr.

Tuy nhiên, bạn hãy lưu ý một số ngoại lệ như: Tháng May không cần viết tắt vì tên gốc đã đủ ngắn. Tháng September có thể viết tắt thành Sep. hoặc Sept., với Sept. được sử dụng phổ biến hơn trong văn bản trang trọng. Trong môi trường công việc và học thuật, việc sử dụng dạng viết tắt giúp tiết kiệm không gian và thời gian.

các tháng theo tiếng anh
Hầu hết các tháng được viết tắt bằng cách lấy 3 chữ cái đầu

7.3. Các ngày trong tháng theo tiếng Anh được biểu thị như thế nào?

Các ngày trong tháng theo tiếng Anh sử dụng số thứ tự (ordinal numbers) kết hợp với tên tháng. Từ ngày 1 đến 31 được viết dưới dạng 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th… 31st, với các quy tắc cụ thể cho từng số.

Các số kết thúc bằng 1 (ngoại trừ 11) sử dụng đuôi “st” như 1st (first), 21st (twenty-first), 31st (thirty-first). Các số kết thúc bằng 2 (ngoại trừ 12) dùng “nd” như 2nd (second), 22nd (twenty-second). Các số kết thúc bằng 3 (ngoại trừ 13) dùng “rd” như 3rd (third), 23rd (twenty-third). Tất cả các số còn lại đều sử dụng đuôi “th”.

7.4. Các tháng trong tiếng Anh đọc như thế nào để chuẩn?

Các tháng trong tiếng Anh đọc như thế nào là thắc mắc phổ biến của người học. Mỗi tháng có phiên âm riêng biệt và cần chú ý đến trọng âm để phát âm chính xác.

Một số tháng có phát âm đặc biệt cần lưu ý: February có âm /r/ không rõ ở một số giọng, July có trọng âm ở âm tiết thứ hai /dʒuˈlaɪ/, August có thể phát âm /ˈɔːɡəst/ hoặc /ɔːˈɡʌst/ tùy vùng miền. September, October, November và December đều có trọng âm ở âm tiết thứ hai. Việc luyện tập phát âm thường xuyên với audio chuẩn sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng speaking một cách hiệu quả.

7.5. Tại sao một số tháng có 30 ngày, số khác có 31 ngày?

Sự khác biệt về số ngày giữa các tháng theo tiếng Anh có nguồn gốc từ lịch sử phát triển của hệ thống lịch. Lịch La Mã ban đầu chỉ có 10 tháng với tổng cộng 304 ngày, sau đó được hoàng đế Julius Caesar và Augustus Caesar cải cách.

July và August đều có 31 ngày vì được đặt theo tên hai hoàng đế quyền lực, không ai muốn tháng của mình ít ngày hơn. February là tháng cuối trong lịch La Mã cũ nên bị “cắt bớt” để cân bằng tổng số ngày trong năm. Trong năm nhuận, February có thêm 1 ngày để bù đắp sự lệch lạc giữa năm lịch và năm thiên văn.

7.6. Có nên viết hoa chữ cái đầu của tên tháng không?

Trong tiếng Anh, tên các tháng theo tiếng Anh luôn được viết hoa chữ cái đầu bất kể vị trí trong câu. Đây là quy tắc ngữ pháp bắt buộc không có ngoại lệ, khác với tiếng Việt chỉ viết hoa khi ở đầu câu.

Quy tắc này áp dụng cho cả dạng đầy đủ và viết tắt: January/Jan., February/Feb., March/Mar., v.v. Ngay cả khi tên tháng xuất hiện giữa câu hay cuối câu, chữ cái đầu vẫn phải viết hoa. Điều này cũng áp dụng tương tự cho tên các ngày trong tuần, tên các mùa trong một số trường hợp đặc biệt.

Tham khảo thêm:

Các tháng theo tiếng Anh không chỉ là những từ vựng cơ bản mà còn là cầu nối giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong môi trường quốc tế. IKES hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn kiến thức toàn diện và những công cụ học tập hữu ích về các tháng theo tiếng Anh. Hãy kiên trì thực hành và áp dụng những kiến thức này vào cuộc sống hàng ngày để đạt được kết quả học tập tốt nhất. Liên hệ ngay IELTS IKES để đăng ký khóa học ielts online phù hợp và lộ trình cá nhân hóa với bạn ngay hôm nay!

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ