Bằng TOEFL là một trong những chứng chỉ tiếng Anh quốc tế quan trọng nhất hiện nay, được hàng triệu người học trên toàn thế giới tin tưởng lựa chọn. Với sự phát triển mạnh mẽ của giáo dục quốc tế, việc nắm rõ thông tin về chứng chỉ này trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. IKES sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về bằng TOEFL, từ định nghĩa, phân loại đến quy trình đăng ký và những kinh nghiệm quý báu để đạt điểm cao.

Nội dung
1. Bằng TOEFL là gì?
Bằng TOEFL (Test of English as a Foreign Language) là chứng chỉ đánh giá năng lực tiếng Anh dành cho những người không phải là người bản ngữ. Được phát triển và quản lý bởi Dịch vụ Kiểm tra Giáo dục Hoa Kỳ (ETS), chứng chỉ này đo lường khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật của thí sinh.
Bằng TOEFL được thiết kế để đánh giá toàn diện bốn kỹ năng ngôn ngữ cốt lõi: Nghe (Listening), Nói (Speaking), Đọc (Reading) và Viết (Writing). Khác với các bài thi tiếng Anh khác, TOEFL tập trung vào việc đo lường khả năng sử dụng tiếng Anh trong bối cảnh học tập tại các trường đại học và cao đẳng.
Chứng chỉ này được công nhận rộng rãi bởi hơn 11.000 trường đại học và tổ chức giáo dục trên toàn thế giới, đặc biệt là tại Hoa Kỳ, Canada, Australia và nhiều quốc gia khác. Điều này khiến bằng TOEFL trở thành “chìa khóa” mở ra cơ hội du học và làm việc tại các môi trường quốc tế danh tiếng.

2. Các loại bằng TOEFL phổ biến
Hiện tại, ETS cung cấp nhiều dạng thức thi TOEFL khác nhau để phù hợp với nhu cầu và độ tuổi của từng nhóm thí sinh. Mỗi loại bài thi có đặc điểm riêng biệt về cấu trúc, thời gian và mục đích sử dụng.
2.1. TOEFL IBT là gì?
Nếu bạn đang thắc mắc TOELF iBT là gì thì TOEFL iBT (Internet-based Test) là phiên bản hiện đại và phổ biến nhất của bằng TOEFL hiện nay. Bài thi được thực hiện hoàn toàn trên máy tính với kết nối internet, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho thí sinh.
Cấu trúc bài thi TOEFL iBT bao gồm bốn phần chính với tổng thời gian khoảng 3 giờ. Phần Reading có 30-40 câu hỏi trong 54-72 phút, đánh giá khả năng hiểu và phân tích văn bản học thuật. Phần Listening gồm 28-39 câu hỏi trong 41-57 phút, kiểm tra kỹ năng nghe hiểu các bài gi강học và cuộc trò chuyện trong môi trường đại học.
Phần Speaking yêu cầu thí sinh hoàn thành 4 nhiệm vụ trong 17 phút, thể hiện khả năng diễn đạt ý kiến cá nhân và tổng hợp thông tin. Cuối cùng, phần Writing gồm 2 bài luận trong 50 phút, đánh giá kỹ năng viết học thuật và khả năng lập luận logic.
2.2. TOEFL PBT là gì?
TOEFL PBT (Paper-based Test) là phiên bản bài thi truyền thống sử dụng giấy và bút chì. Tuy nhiên, dạng thi này đã được ETS ngừng tổ chức từ năm 2017 tại hầu hết các quốc gia, chỉ còn được duy trì ở một số khu vực hạn chế không có điều kiện thi trên máy tính.
Cấu trúc TOEFL PBT bao gồm ba phần: Listening Comprehension, Structure and Written Expression, và Reading Comprehension. Thang điểm của PBT dao động từ 310 đến 677 điểm, khác biệt hoàn toàn so với thang điểm của iBT.
2.3. TOEFL ITP là gì?
TOEFL ITP (Institutional Testing Program) là chương trình thi do các tổ chức giáo dục tự tổ chức nhằm mục đích đánh giá nội bộ. Bài thi này không được công nhận rộng rãi như iBT cho mục đích du học quốc tế.
ITP có hai cấp độ: Level 1 dành cho người học trung cấp đến cao cấp, và Level 2 cho người mới bắt đầu đến trung cấp. Điểm số ITP không thể sử dụng để nộp hồ sơ du học tại các trường đại học quốc tế.
2.4. TOEFL Primary là gì?
TOEFL Primary được thiết kế dành cho học sinh từ 8 tuổi trở lên, đánh giá kỹ năng tiếng Anh cơ bản trong bối cảnh học tập và giao tiếp hàng ngày. Bài thi này tập trung vào việc xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc cho trẻ em.
Cấu trúc TOEFL Primary bao gồm hai phần chính: Reading & Listening, và Speaking. Thời gian thi ngắn hơn so với các dạng TOEFL khác, phù hợp với khả năng tập trung của trẻ em.
>>> Xem thêm: IELTS UKVI là gì? Thông Tin Đầy Đủ & Mới Nhất 2025
2.5. TOEFL Junior là gì?
TOEFL Junior dành cho học sinh từ 11-15 tuổi, đóng vai trò cầu nối giữa TOEFL Primary và TOEFL iBT. Bài thi đánh giá khả năng tiếng Anh của học sinh trung học cơ sở trong môi trường học tập.
Bài thi gồm ba phần: Listening Comprehension, Language Form and Meaning, và Reading Comprehension. TOEFL Junior giúp học sinh làm quen với định dạng thi chuẩn hóa và chuẩn bị tốt hơn cho các kỳ thi tiếng Anh nâng cao trong tương lai.

3. Giá trị và lợi ích của bằng TOEFL
Giá trị của bằng TOELF rất thiết thực và mở ra cơ hội phát triển đa dạng cho người sở hữu. Chứng chỉ này không chỉ là “tấm vé” du học mà còn là công cụ nâng cao khả năng cạnh tranh trong thị trường lao động quốc tế.
Về mặt học thuật, xét tuyển đại học bằng TOEFL được hơn 11.000 trường và tổ chức giáo dục trên toàn cầu công nhận. Điều này có nghĩa là thí sinh có thể sử dụng điểm TOEFL để nộp hồ sơ du học tại hầu hết các quốc gia phát triển như Mỹ, Canada, Úc, Anh và nhiều nước châu Âu.
Trong lĩnh vực nghề nghiệp, nhiều công ty đa quốc gia và tổ chức quốc tế yêu cầu nhân viên có chứng chỉ TOEFL để chứng minh khả năng giao tiếp tiếng Anh trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các vị trí yêu cầu tương tác với khách hàng và đối tác quốc tế.
Bằng TOEFL còn giúp người học phát triển kỹ năng tiếng Anh toàn diện thông qua quá trình luyện thi. Bốn kỹ năng được đánh giá trong TOEFL đều là những năng lực cần thiết trong học tập và công việc thực tế, giúp thí sinh tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong các tình huống khác nhau.

4. Thang điểm & cách tính điểm TOEFL
Hệ thống chấm điểm của bằng TOEFL iBT được thiết kế khoa học và minh bạch, giúp thí sinh và các tổ chức giáo dục dễ dàng đánh giá trình độ tiếng Anh.
Mỗi kỹ năng trong TOEFL iBT được chấm điểm từ 0 đến 30, tạo ra tổng điểm tối đa là 120. Phần Reading và Listening sử dụng hệ thống chấm điểm tự động dựa trên số câu trả lời đúng, sau đó được chuyển đổi thành thang điểm chuẩn.
Đối với phần Speaking, bài thi được ghi âm và chấm điểm bởi các giám khảo được đào tạo chuyên nghiệp. Mỗi bài nói được đánh giá dựa trên các tiêu chí như độ rõ ràng, tổ chức ý tưởng, ngữ pháp và từ vựng. Điểm số từ 0 đến 4 được chuyển đổi thành thang điểm 0-30.
Phần Writing cũng được chấm theo cách tương tự, với sự kết hợp giữa chấm điểm tự động (e-rater) và chấm điểm của giám khảo. Hai bài luận được đánh giá riêng biệt dựa trên tiêu chí về nội dung, tổ chức, ngôn ngữ và cơ chế viết.
Điểm TOEFL được báo cáo với độ chính xác cao, giúp các trường đại học và tổ chức có thể đưa ra quyết định chính xác về năng lực tiếng Anh của ứng viên. Thang điểm này cũng tương ứng với các khung năng lực ngôn ngữ quốc tế như CEFR.

>>> Xem thêm: Top 10+ web học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và mẹo sử dụng
5. Quy trình đăng ký và lệ phí thi TOEFL tại Việt Nam
Việc đăng ký thi bằng TOEFL tại Việt Nam đã trở nên thuận tiện hơn nhiều nhờ vào hệ thống trực tuyến hiện đại và mạng lưới trung tâm thi rộng khắp.
5.1. Quy trình đăng ký bằng TOEFL
Thí sinh có thể đăng ký thi TOEFL iBT thông qua website chính thức của ETS hoặc qua điện thoại. Bước đầu tiên là tạo tài khoản ETS với thông tin cá nhân chính xác, bao gồm họ tên, ngày sinh và thông tin liên lạc.
Sau khi có tài khoản, thí sinh chọn ngày thi và địa điểm thi phù hợp. Tại Việt Nam, TOEFL iBT được tổ chức tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng và Cần Thơ. Lịch thi thường được cập nhật hàng tháng với nhiều suất thi khác nhau trong tuần.
Việc thanh toán lệ phí có thể thực hiện qua thẻ tín dụng quốc tế, PayPal hoặc các phương thức thanh toán được ETS chấp nhận. Sau khi hoàn tất đăng ký và thanh toán, thí sinh sẽ nhận được email xác nhận với thông tin chi tiết về ngày, giờ và địa điểm thi.
5.2. Lệ phí thi bằng TOEFL
Lệ phí thi TOEFL iBT tại Việt Nam là khoảng ₹17.000 (tương đương 205 USD), có thể thay đổi tùy theo chính sách của ETS và tỷ giá hối đoái. Đây là mức phí cạnh tranh so với các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế khác với cùng mức độ công nhận.
Ngoài lệ phí thi cơ bản, thí sinh cần lưu ý các khoản phí phụ trội như phí đổi lịch thi (60 USD), phí hủy đăng ký (50% lệ phí thi) và phí gửi điểm bổ sung cho các trường đại học (20 USD mỗi trường sau 4 trường miễn phí đầu tiên).
Để tiết kiệm chi phí, thí sinh nên đăng ký sớm và chuẩn bị kỹ lưỡng để tránh phải thi lại. ETS cũng thường xuyên có các chương trình giảm giá cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn tại một số quốc gia.

6. Kinh nghiệm luyện thi và mẹo đạt điểm cao TOEFL
Để đạt điểm cao khi thi bằng TOEFL, thí sinh cần có chiến lược học tập khoa học và phương pháp luyện thi hiệu quả. Kinh nghiệm từ những thí sinh đạt điểm cao cho thấy việc chuẩn bị chu đáo và kiên trì là chìa khóa thành công.
Về kỹ năng Reading, thí sinh nên rèn luyện khả năng đọc hiểu thông qua việc đọc các bài báo học thuật, tạp chí khoa học và sách giáo khoa đại học. Việc mở rộng vốn từ vựng học thuật và làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp sẽ giúp cải thiện đáng kể điểm số phần này.
Đối với Listening, việc nghe các bài giảng trực tuyến, podcast giáo dục và chương trình tin tức tiếng Anh hàng ngày sẽ giúp quen tai với các giọng nói khác nhau. Thí sinh cần luyện tập kỹ năng ghi chú nhanh và tóm tắt ý chính từ các đoạn hội thoại dài.
Kỹ năng Speaking đòi hỏi sự tự tin và khả năng tổ chức ý tưởng nhanh chóng. Thí sinh nên luyện tập nói hàng ngày, ghi âm để tự đánh giá và cải thiện. Việc chuẩn bị sẵn các ý tưởng cho các chủ đề thường gặp sẽ giúp tiết kiệm thời gian suy nghĩ trong khi thi.
Phần Writing yêu cầu khả năng viết học thuật và lập luận logic. Thí sinh cần nắm vững cấu trúc bài luận, cách sử dụng liên từ và kỹ thuật paraphrase. Việc luyện viết đều đặn và nhận phản hồi từ giáo viên hoặc bạn bè sẽ giúp cải thiện kỹ năng này.

7. Câu hỏi thường gặp về bằng TOEFL (FAQ)
Để giúp bạn hiểu thêm về bằng TOEL, dưới đây là một số câu hỏi xoay quanh chủ đề này:
Thời hạn của bằng TOEFL là bao lâu?
Thời hạn bằng TOELF có thời gian khoảng 2 năm kể từ ngày thi. Thời hạn của bằng TOELF chính thức được tính từ sau 5-7 ngày khi kết quả được công bố. Sau thời gian này, thí sinh cần thi lại nếu muốn sử dụng điểm TOEFL cho các mục đích học tập hoặc làm việc.
TOEFL có mấy loại?
Hiện tại, ETS cung cấp các loại bằng TOELF chính bao gồm: TOEFL iBT (phổ biến nhất), TOEFL ITP (cho mục đích nội bộ), TOEFL Primary (dành cho trẻ em từ 8 tuổi), TOEFL Junior (cho học sinh 11-15 tuổi), và TOEFL PBT (đã ngừng hoạt động tại hầu hết các quốc gia).
Bằng TOEFL iBT do ai cấp?
Bằng TOEFL iBT được phát triển, quản lý và cấp phát bởi Dịch vụ Kiểm tra Giáo dục Hoa Kỳ (Educational Testing Service – ETS). ETS là tổ chức phi lợi nhuận hàng đầu thế giới trong lĩnh vực đánh giá giáo dục, có trụ sở tại Princeton, New Jersey, Hoa Kỳ.
Nên đăng ký học TOEFL hay IELTS?
Việc lựa chọn giữa TOEFL và IELTS phụ thuộc vào mục tiêu cụ thể của thí sinh. TOEFL phù hợp hơn cho những người muốn du học tại Mỹ, Canada và một số trường đại học châu Á. IELTS được ưa chuộng hơn tại Anh, Úc và New Zealand. Về mặt định dạng, TOEFL hoàn toàn trên máy tính trong khi IELTS có cả phiên bản giấy và máy tính.
>>> Tham khảo thêm:
- Phân tích sự khác biệt giữa IELTS Academic vs General 2025
- Học IELTS trong bao lâu? Lộ trình và thời gian chuẩn
Bằng TOEFL đã khẳng định vị thế là một trong những chứng chỉ tiếng Anh quốc tế uy tín nhất hiện nay, mở ra cánh cửa du học và phát triển nghề nghiệp cho hàng triệu người trên toàn thế giới. Với sự hiểu biết toàn diện về các loại bằng TOEFL, quy trình đăng ký và phương pháp luyện thi hiệu quả, bạn đã có đủ kiến thức nền tảng để bắt đầu hành trình chinh phục chứng chỉ này.
IKES khuyến khích bạn lập kế hoạch học tập chi tiết, luyện tập đều đặn và tận dụng tối đa các nguồn tài liệu chính thức từ ETS. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và quyết tâm cao, bằng TOEFL chắc chắn sẽ trở thành chiếc chìa khóa vàng giúp bạn mở ra những cơ hội học tập và phát triển tuyệt vời trong tương lai. Hãy tin tưởng vào khả năng của mình và bắt đầu hành trình chinh phục bằng TOEFL ngay hôm nay cùng khóa học IELTS online tại IKES!
