Appearance vocabulary là một trong những chủ đề quan trọng mà bất cứ ai luyện thi IELTS cũng nên thành thạo. Chủ đề này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong phần IELTS Speaking mà còn hỗ trợ tốt cho kỹ năng Writing khi cần miêu tả ngoại hình. Trong bài viết hôm nay, IELTS IKES sẽ cung cấp cho bạn danh sách từ vựng về ngoại hình dễ nhớ, dễ dùng, kèm ví dụ chi tiết để bạn áp dụng ngay vào bài thi của mình.
Nội dung
1. Appearance Vocabulary là gì và vì sao quan trọng trong IELTS?
Appearance Vocabulary, hay còn gọi là physical appearance vocabulary, là bộ từ vựng dùng để miêu tả vẻ bề ngoài của một người, bao gồm khuôn mặt, vóc dáng, mái tóc, phong cách ăn mặc, và thậm chí là biểu cảm.
Nắm vững nhóm từ vựng này không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong cuộc sống hàng ngày mà còn cực kỳ quan trọng trong bài thi IELTS, đặc biệt là phần Speaking và Writing.

Trong IELTS Speaking, việc miêu tả người (bạn bè, gia đình, người nổi tiếng) yêu cầu bạn dùng Appearance Vocabulary đa dạng và chính xác. Điều này không chỉ giúp bài nói ấn tượng, tăng điểm mà còn hỗ trợ bạn hiểu tốt hơn các đoạn miêu tả trong phần Reading.
2. Các từ vựng IELTS Vocabulary topic Appearance thông dụng
Để giúp bạn dễ dàng hệ thống hóa, chúng tôi đã tổng hợp people’s appearance vocabulary theo từng khía cạnh cụ thể dưới đây. Đây là những từ vựng phổ biến và hữu ích nhất cho bạn khi luyện thi IELTS.

2.1. Từ vựng về khuôn mặt
Khi miêu tả khuôn mặt, bạn không chỉ nói về hình dáng mà còn cả các đặc điểm chi tiết:
| Hình dáng | Round face | /raʊnd feɪs/ | Khuôn mặt tròn | She has a lovely round face that makes her look youthful. (Cô ấy có khuôn mặt tròn đáng yêu khiến cô ấy trông trẻ trung.) |
| Oval face | /ˈoʊvəl feɪs/ | Khuôn mặt trái xoan | Her oval face is perfectly symmetrical. (Khuôn mặt trái xoan của cô ấy hoàn hảo đối xứng.) | |
| Square face | /skwɛr feɪs/ | Khuôn mặt vuông | He has a strong, square face with a defined jawline. (Anh ấy có khuôn mặt vuông vức, mạnh mẽ với đường quai hàm rõ nét.) | |
| Heart-shaped face | /hɑːrt ʃeɪpt feɪs/ | Khuôn mặt trái tim | A heart-shaped face is often characterized by a wider forehead and a narrower chin. (Khuôn mặt trái tim thường có đặc điểm là trán rộng hơn và cằm hẹp hơn.) | |
| Long/thin face | /lɔŋ/θɪn feɪs/ | Khuôn mặt dài/thon | She has a long, thin face and high cheekbones. (Cô ấy có khuôn mặt dài, thon và gò má cao.) | |
| Nước da | Fair/pale complexion | /fɛr/peɪl kəmˈplɛkʃən/ | Da trắng/nhợt nhạt | He has a very fair complexion and burns easily in the sun. (Anh ấy có làn da rất trắng và dễ bị cháy nắng.) |
| Tanned complexion | /tænd kəmˈplɛkʃən/ | Da rám nắng | After her vacation, she had a beautiful tanned complexion. (Sau kỳ nghỉ, cô ấy có làn da rám nắng rất đẹp.) | |
| Dark complexion | /dɑːrk kəmˈplɛkʃən/ | Da ngăm | People from tropical regions often have a dark complexion. (Người ở vùng nhiệt đới thường có làn da ngăm.) | |
| Clear complexion | /klɪr kəmˈplɛkʃən/ | Da sáng, không tì vết | She takes good care of her skin, so she has a clear complexion. (Cô ấy chăm sóc da rất tốt nên có làn da sáng, không tì vết.) | |
| Freckled | /ˈfrɛkəld/ | Có tàn nhang | Her nose is covered with cute freckles. (Mũi cô ấy lấm tấm những nốt tàn nhang dễ thương.) | |
| Wrinkled | /ˈrɪŋkəld/ | Có nếp nhăn | His face was wrinkled from years of laughter. (Khuôn mặt anh ấy nhăn nheo vì những năm tháng vui cười.) | |
| Mắt | Big/small eyes | /bɪɡ/smɔːl aɪz/ | Mắt to/nhỏ | She has captivating big eyes. (Cô ấy có đôi mắt to đầy quyến rũ.) |
| Bright/sparkling eyes | /braɪt/ˈspɑːrklɪŋ aɪz/ | Mắt sáng/long lanh | His bright, sparkling eyes always seem to be full of joy. (Đôi mắt sáng lấp lánh của anh ấy dường như luôn tràn đầy niềm vui.) | |
| Almond-shaped eyes | /ˈɑːmənd ʃeɪpt aɪz/ | Mắt hình hạt hạnh nhân | Many East Asians have beautiful almond-shaped eyes. (Nhiều người Đông Á có đôi mắt hình hạt hạnh nhân đẹp.) | |
| Deep-set eyes | /diːp sɛt aɪz/ | Mắt sâu | He has deep-set eyes that give him an intense look. (Anh ấy có đôi mắt sâu khiến anh ấy trông rất sắc sảo.) | |
| Close-set eyes | /kloʊs sɛt aɪz/ | Mắt gần nhau | Her close-set eyes are a distinctive feature. (Đôi mắt gần nhau là một đặc điểm nổi bật của cô ấy.) | |
| Bags under eyes | /bæɡz ˈʌndər aɪz/ | Bọng mắt | Lack of sleep can cause bags under your eyes. (Thiếu ngủ có thể gây bọng mắt.) | |
| Mũi | Straight nose | /streɪt noʊz/ | Mũi thẳng | He has a perfectly straight nose. (Anh ấy có một chiếc mũi thẳng hoàn hảo.) |
| Hooked nose | /hʊkt noʊz/ | Mũi khoằm | The old man had a prominent hooked nose. (Ông lão có một chiếc mũi khoằm nổi bật.) | |
| Upturned nose | /ʌpˈtɜːrnd noʊz/ | Mũi hếch | Her cute upturned nose gives her a playful look. (Chiếc mũi hếch dễ thương của cô ấy mang lại vẻ tinh nghịch.) | |
| Pointed nose | /ˈpɔɪntɪd noʊz/ | Mũi nhọn | He has a rather pointed nose. (Anh ấy có một chiếc mũi khá nhọn.) | |
| Flat nose | /flæt noʊz/ | Mũi tẹt | Some ethnic groups are characterized by a flat nose. (Một số dân tộc có đặc điểm là mũi tẹt.) | |
| Môi | Full lips | /fʊl lɪps/ | Môi đầy đặn | She has naturally full lips. (Cô ấy có đôi môi đầy đặn tự nhiên.) |
| Thin lips | /θɪn lɪps/ | Môi mỏng | His thin lips rarely curved into a smile. (Đôi môi mỏng của anh ấy hiếm khi nở nụ cười.) | |
| Rosy lips | /ˈroʊzi lɪps/ | Môi hồng hào | The child’s rosy lips looked healthy and soft. (Đôi môi hồng hào của đứa trẻ trông khỏe mạnh và mềm mại.) | |
| Má | Rosy cheeks | /ˈroʊzi tʃiːks/ | Má hồng hào | After her run, her rosy cheeks glowed. (Sau khi chạy, đôi má hồng hào của cô ấy ửng lên.) |
| Chubby cheeks | /ˈtʃʌbi tʃiːks/ | Má phúng phính | The baby had adorable chubby cheeks. (Em bé có đôi má phúng phính đáng yêu.) | |
| High cheekbones | /haɪ ˈtʃiːkboʊnz/ | Gò má cao | Models often have striking high cheekbones. (Người mẫu thường có gò má cao ấn tượng.) |
Xem thêm: 100+ Movie Vocabulary: Từ vựng phim ảnh và bài tập vận dụng
2.2. Từ vựng về vóc dáng, chiều cao
Để miêu tả physical appearance vocabulary về vóc dáng, bạn có thể dùng các từ sau:
| Chiều cao | Tall | /tɔːl/ | Cao | He’s very tall for his age. (Anh ấy rất cao so với tuổi của mình.) |
| Short | /ʃɔːrt/ | Thấp | She’s quite short, but she has a big personality. (Cô ấy khá thấp, nhưng có cá tính mạnh.) | |
| Medium height | /ˈmiːdiəm haɪt/ | Chiều cao trung bình | Most people are of medium height. (Hầu hết mọi người có chiều cao trung bình.) | |
| Vóc dáng | Slim/slender | /slɪm/ˈslɛndər/ | Mảnh khảnh, thon thả | She has a slim figure, perfect for modeling. (Cô ấy có dáng người mảnh mai, hoàn hảo cho việc làm người mẫu.) |
| Athletic/muscular | /æθˈlɛtɪk/ˈmʌskjələr/ | Vạm vỡ, nhiều cơ bắp | The swimmer has an athletic build. (Vận động viên bơi lội có thân hình thể thao.) | |
| Well-built | /wɛl bɪlt/ | Cân đối, vạm vỡ | He’s a well-built man, strong and healthy. (Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ, khỏe mạnh.) | |
| Plump/chubby | /plʌmp/ˈtʃʌbi/ | Tròn trịa, mũm mĩm (thường dùng cho trẻ em hoặc người lớn một cách nhẹ nhàng) | The baby had chubby arms and legs. (Em bé có đôi tay và đôi chân mũm mĩm.) | |
| Overweight | /ˌoʊvərˈweɪt/ | Thừa cân | Eating too much fast food can make you overweight. (Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể khiến bạn bị thừa cân.) | |
| Obese | /oʊˈbiːs/ | Béo phì (mức độ nặng hơn) | Obese individuals are at higher risk of heart disease. (Những người béo phì có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.) | |
| Skinny/underweight | /ˈskɪni/ˌʌndərˈweɪt/ | Gầy gò/thiếu cân (có thể mang sắc thái tiêu cực) | He was very skinny after his illness. (Anh ấy rất gầy gò sau cơn bệnh.) | |
| Stout/stocky | /staʊt/ˈstɑːki/ | Thấp và mập mạp (thường dùng cho nam giới) | The old farmer was a stout, cheerful man. (Ông lão nông dân là một người đàn ông thấp và mập mạp, vui vẻ.) |
2.3. Từ vựng về mái tóc
Mái tóc cũng là một yếu tố quan trọng trong việc miêu tả people’s appearance vocabulary:
| Độ dài | Long/short hair | /lɔŋ/ʃɔːrt hɛr/ | Tóc dài/ngắn | She has beautiful long hair. (Cô ấy có mái tóc dài tuyệt đẹp.) |
| Shoulder-length hair | /ˈʃoʊldər lɛŋθ hɛr/ | Tóc ngang vai | Her shoulder-length hair frames her face perfectly. (Mái tóc ngang vai của cô ấy ôm gọn khuôn mặt một cách hoàn hảo.) | |
| Kiểu tóc | Straight hair | /streɪt hɛr/ | Tóc thẳng | He has very smooth, straight hair. (Anh ấy có mái tóc thẳng rất mượt.) |
| Wavy hair | /ˈweɪvi hɛr/ | Tóc gợn sóng | She often wears her wavy hair down. (Cô ấy thường để tóc gợn sóng buông xõa.) | |
| Curly hair | /ˈkɜːrli hɛr/ | Tóc xoăn | Her daughter has adorable curly hair. (Con gái cô ấy có mái tóc xoăn đáng yêu.) | |
| Bald | /bɔːld/ | Hói đầu | My uncle started going bald in his thirties. (Chú tôi bắt đầu bị hói khi ở tuổi ba mươi.) | |
| Ponytail | /ˈpoʊniteɪl/ | Tóc đuôi ngựa | She tied her hair back in a ponytail for her workout. (Cô ấy buộc tóc đuôi ngựa khi tập thể dục.) | |
| Braid(s) | /breɪd(z)/ | Tóc tết | She wore her hair in two neat braids. (Cô ấy tết tóc thành hai bím gọn gàng.) | |
| Bun | /bʌn/ | Búi tóc | The ballerina had her hair in a tight bun. (Vũ công ballet búi tóc chặt.) | |
| Màu sắc | Blonde/fair hair | /blɑːnd/fɛr hɛr/ | Tóc vàng hoe | She’s a natural blonde. (Cô ấy là người tóc vàng tự nhiên.) |
| Brunette | /bruːˈnɛt/ | Tóc nâu sẫm | My sister is a brunette with dark brown hair. (Chị gái tôi là một người tóc nâu với mái tóc màu nâu sẫm.) | |
| Ginger/red hair | /ˈdʒɪndʒər/rɛd hɛr/ | Tóc đỏ | He has bright ginger hair. (Anh ấy có mái tóc đỏ tươi.) | |
| Grey/white hair | /ɡreɪ/waɪt hɛr/ | Tóc bạc | Many people get grey hair as they age. (Nhiều người bị tóc bạc khi già đi.) |
2.4. Từ vựng về phong cách ăn mặc
Khi nói về clothes and appearance vocabulary, bạn có thể dùng các từ sau để miêu tả phong cách ăn mặc và gu thời trang:
| Stylish/fashionable | /ˈstaɪlɪʃ/ˈfæʃənəbl/ | Sành điệu, hợp thời trang | She always looks very stylish in her designer clothes. (Cô ấy luôn trông rất sành điệu trong những bộ quần áo hàng hiệu.) |
| Casual | /ˈkæʒuəl/ | Phong cách thường ngày, thoải mái | He prefers a casual look for everyday wear. (Anh ấy thích phong cách thoải mái cho trang phục hàng ngày.) |
| Smart/formal | /smɑːrt/ˈfɔːrməl/ | Trang trọng, lịch sự | You need to wear smart clothes for the interview. (Bạn cần mặc quần áo lịch sự cho buổi phỏng vấn.) |
| Elegant | /ˈɛlɪɡənt/ | Thanh lịch | She looked absolutely elegant in her black evening gown. (Cô ấy trông cực kỳ thanh lịch trong chiếc váy dạ hội màu đen.) |
| Scruffy/untidy | /ˈskrʌfi/ʌnˈtaɪdi/ | Lôi thôi, luộm thuộm | He turned up to the meeting looking rather scruffy. (Anh ấy xuất hiện tại cuộc họp với vẻ khá luộm thuộm.) |
| Well-dressed | /wɛl drɛst/ | Ăn mặc đẹp | He’s always so well-dressed, even for a casual dinner. (Anh ấy luôn ăn mặc rất đẹp, ngay cả khi đi ăn tối bình thường.) |
| Trendy | /ˈtrɛndi/ | Theo xu hướng | She loves buying trendy clothes from boutique shops. (Cô ấy thích mua quần áo theo xu hướng từ các cửa hàng nhỏ.) |
3. Cách áp dụng Appearance Vocabulary vào IELTS Speaking
Để đạt điểm cao trong phần thi IELTS Speaking khi miêu tả người, sử dụng appearance vocabulary và kết hợp cả personality and appearance vocabulary để phần miêu tả trở nên sống động và chân thực hơn.
3.1. Hướng dẫn sử dụng từ vựng khi trả lời Speaking, mẫu câu, tips.
Khi miêu tả ngoại hình trong IELTS Speaking, bạn nên tập trung vào các khía cạnh sau:
Đặc điểm chung: Bạn có thể bắt đầu bằng một cái nhìn tổng thể về ngoại hình của người đó.
- Ví dụ: He’s quite tall and well-built. (Anh ấy khá cao ráo và vạm vỡ.)
Đặc điểm khuôn mặt: Đi sâu vào các chi tiết cụ thể như mắt, mũi, môi, tóc, và làn da.
- Ví dụ: She has bright, expressive eyes and long, wavy hair. (Cô ấy có đôi mắt sáng, biểu cảm và mái tóc dài, gợn sóng.)
Phong cách ăn mặc: Miêu tả cách họ ăn mặc cũng là một phần quan trọng để hoàn thiện bức tranh về ngoại hình.
- Ví dụ: He usually opts for a casual yet stylish look. (Anh ấy thường chọn phong cách giản dị nhưng vẫn rất sành điệu.)

Tips hữu ích để áp dụng appearance vocabulary vào IELTS Speaking:
- Sử dụng tính từ và trạng từ đa dạng: Tránh lặp từ “beautiful” hay “good-looking”. Hãy dùng những từ mạnh hơn như “stunning”, “gorgeous”, “handsome”, “elegant”, hay “dashing“ để bài nói ấn tượng hơn.
- Kết hợp miêu tả ngoại hình với tính cách: Giúp bài nói sâu sắc hơn. Ví dụ: Her warm smile often reflects her friendly personality. (Nụ cười ấm áp của cô ấy thường phản ánh tính cách thân thiện của cô.)
- Tránh liệt kê: Thay vì chỉ kể từng đặc điểm, hãy kết nối chúng thành câu văn mạch lạc, tạo bức tranh tổng thể.
- Lưu ý sắc thái của từ: Chọn từ phù hợp ngữ cảnh, ví dụ “slim” (thon thả) tốt hơn “skinny” (gầy trơ xương, có thể mang nghĩa tiêu cực).
- Luyện tập thường xuyên: Cách tốt nhất để thành thạo là thực hành. Hãy miêu tả người quen, người nổi tiếng để cải thiện khả năng diễn đạt.
3.2. Đoạn hội thoại, mẫu trả lời IELTS Speaking
Dưới đây là một số đoạn hội thoại và mẫu câu trả lời điển hình trong phần IELTS Speaking về chủ đề miêu tả ngoại hình:
- Mẫu câu hỏi và trả lời thông dụng:
Question: Can you describe a person you know well?
Answer: Certainly. I’d like to describe my best friend, Sarah. She’s of medium height with a slender build. What immediately strikes you about her are her bright, almond-shaped eyes and her long, straight brown hair which she often ties in a ponytail. She has a fair complexion with a few cute freckles across her nose. She usually dresses quite casually but always manages to look stylish.
Question: How important is physical appearance to you?
Answer: Well, honestly, while a pleasant appearance can make a good first impression, I believe personality and inner qualities are far more important in the long run. Of course, it’s nice to be well-groomed and presentable, but focusing too much on just the physical appearance vocabulary can be superficial.

- Ví dụ đoạn hội thoại:
Examiner: Do you prefer to spend your free time with friends or family?
Candidate: I enjoy spending time with both, but lately, I’ve been hanging out a lot with my friend, Tom. He’s quite tall, perhaps around 1.85 meters, and has an athletic build from playing basketball. He has short, dark, curly hair and a very friendly, round face with a constant smile. He’s always dressed in casual sportswear, which suits his active lifestyle.
Thông qua việc luyện tập với các mẫu câu và tips này, bạn sẽ dần xây dựng được sự tự tin và kỹ năng cần thiết để chinh phục chủ đề miêu tả ngoại hình trong IELTS Speaking.
Xem thêm: Các tháng theo Tiếng Anh: Cách dùng và mẹo ghi nhớ hiệu quả
4. Các mẫu câu giao tiếp về topic Appearance
Ngoài IELTS Speaking, việc sử dụng appearance vocabulary trong giao tiếp hàng ngày cũng rất quan trọng. Để trò chuyện tự nhiên về vẻ ngoài của một người nào đó, bạn có thể sử dụng các cấu trúc câu hỏi và trả lời sau:
Hỏi về đặc điểm ngoại hình:
Có hai cách hỏi chính:
Cách 1: What does he/she look like? (Anh ấy/cô ấy trông như thế nào?)
Cách 2: Can you describe + [Tên người bạn muốn hỏi]? (Bạn có thể miêu tả [Tên người] không?)
Cách phản hồi khi được hỏi về ngoại hình:
Tùy theo cách hỏi mà bạn có thể lựa chọn cấu trúc trả lời phù hợp:
Cách 1: Dùng “He/She is…” (để mô tả đặc điểm chung như vóc dáng, diện mạo tổng thể)
Ví dụ:
A: What does she look like?
B: She is thin. (Cô ấy gầy.)
A: What does he look like?
B: He is a bit fat. (Anh ấy hơi béo.)
Cách 2: Dùng “He/She has got…” (để mô tả các chi tiết cụ thể như tóc, mắt, mũi…)
Ví dụ:
A: Can you describe Jessica?
B: She has got long hair and a nice nose. (Cô ấy có mái tóc dài và một chiếc mũi đẹp.)

5. Bài tập vận dụng Appearance Vocabulary kèm đáp án
Bạn đã học được rất nhiều từ vựng và mẫu câu. Giờ là lúc thực hành để củng cố kiến thức và ghi nhớ lâu hơn nhé!
Bài tập 1: Gap-fill
Hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ/cụm từ thích hợp liên quan đến ngoại hình từ danh sách từ vựng bạn đã học.
- My grandmother has a lot of __________ around her eyes, a sign of her wisdom.
- He’s very tall and has an __________ build, so he’s good at sports.
- She always looks very __________ and neat, even when she’s just going to the supermarket.
- My brother is completely __________; he shaves his head every week.
- With her __________ lips and bright eyes, she always catches people’s attention.
- The baby has such __________ cheeks that everyone wants to pinch them.
- He has a __________ nose, which gives his face a very distinctive look.
- Her __________ hair cascaded down her back, shimmering in the sunlight.
- He prefers a __________ style, often wearing comfortable jeans and T-shirts.
- Despite her age, she has a very __________ complexion, without many blemishes.
Đáp án:
- wrinkles
- athletic
- well-groomed
- bald
- full
- chubby
- hooked
- wavy
- casual
- clear
Bài tập 2: Collocation Matching
Nối các từ ở cột A với các từ ở cột B để tạo thành các cụm từ (collocations) thường dùng để mô tả ngoại hình.
| Cột A | Cột B |
| 1. Fair | a. cheeks |
| 2. Deep-set | b. hair |
| 3. Shoulder-length | c. lips |
| 4. Well- | d. face |
| 5. Heart-shaped | e. built |
| 6. Chubby | f. eyes |
| 7. Rosy | g. nose |
| 8. Pointed | h. complexion |
| 9. Thin | i. beautiful |
| 10. Strikingly | j. hair |
Đáp án:
- h (Fair complexion)
- f (Deep-set eyes)
- b (Shoulder-length hair)
- e (Well-built)
- d (Heart-shaped face)
- a (Chubby cheeks)
- a (Rosy cheeks) hoặc c (Rosy lips) “Rosy” có thể đi với cả má và môi. Trong trường hợp này, bạn có thể chọn một trong hai hoặc ghi chú như trên.
- g (Pointed nose)
- c (Thin lips)
- i (Strikingly beautiful)
Tìm hiểu thêm:
Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về appearance vocabulary cùng cách ứng dụng hiệu quả. Việc trang bị cho mình một vốn từ vựng phong phú về ngoại hình là bước đi thông minh để nâng cao kỹ năng IELTS, đặc biệt trong phần Speaking.
Nếu bạn đang tìm kiếm phương pháp học hiệu quả, hãy thử học IELTS trên mạng, điều này sẽ giúp bạn tiếp cận nhiều tài liệu và chiến lược học tập mới. Bạn đã sẵn sàng để cải thiện band điểm IELTS của mình cùng IELTS IKES chưa? Đăng ký tư vấn lộ trình học miễn phí ngay hôm nay!
