Accommodation form student information IELTS listening answers 

Accommodation form student information IELTS listening là một trong những dạng bài Form Completion quen thuộc nhưng dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm vững cách bắt keyword và paraphrase thông tin. Trong bài viết, IKES cung cấp nội dung giúp người học hiểu rõ cấu trúc câu hỏi, cách xác định đáp án chính xác và nhận diện bẫy thường gặp trong Section 1. Bên cạnh đó, bài viết còn bao gồm transcript, giải thích chi tiết và bộ từ vựng quan trọng, hỗ trợ nâng cao kỹ năng nghe hiệu quả khi luyện thi IELTS.

Tham gia khóa luyện thi IELTS online tại IKES để chinh phục mục tiêu band điểm IELTS hiệu quả hơn mỗi ngày.

accommodation-form-student-information-ielts-listening-2

1. Accommodation form student information IELTS listening audio và câu hỏi

Bài nghe Accommodation Form Student Information thuộc dạng form completion thường gặp trong IELTS Listening Section 1. Người học cần tập trung vào thông tin cá nhân, sở thích và lựa chọn chỗ ở để điền đáp án chính xác vào biểu mẫu bên dưới.

Audio:  Audio accommodation form student information.mp3

Questions Answers
Name Anu ______
Date of birth ______
Country of origin India
Course of study ______
Number of years planned in the hall ______
Preferred catering arrangement Half board
Special dietary requirements No ______ (red)
Preferred room type A single ______
Interested in The ______ and badminton
Priorities in choice of hall
To be with other students who are ______
To live outside the ______
To have a socialising area ______

2. Đáp án và giải thích chi tiết Accommodation form student information

Dưới đây là phần giải thích chi tiết cho từng đáp án trong bài Accommodation Form Student Information IELTS Listening. Nội dung giúp người học hiểu rõ cách thông tin được paraphrase trong hội thoại và cách xác định từ khóa chính xác khi làm bài form completion.

Bảng đáp án IELTS Listening Accommodation Form

Accommodation Form Student Information IELTS Listening answers cung cấp đầy đủ thông tin cần điền vào biểu mẫu dựa trên nội dung hội thoại giữa sinh viên và nhân viên ký túc xá. Mỗi câu trả lời phản ánh một chi tiết riêng biệt về cá nhân, học tập và sở thích của người nghe.

Câu hỏi Đáp án
1 Bhatt
2 31 March
3 Nursing
4 2
5 Meat
6 Bedsit
7 Theatre
8 Mature
9 Town
10 Shared

Để hiểu rõ cách thông tin được paraphrase trong bài thi, người học cần theo dõi transcript đầy đủ của đoạn hội thoại giữa nhân viên ký túc xá và sinh viên, từ đó nhận diện chính xác từng đáp án trong biểu mẫu.

MAN:

Good morning.Can I help you?

WOMAN:

Yes.I’ve just been accepted on a course at the university and I’d like to try and arrange accommodation in the hall of residence.

MAN:

Yes, certainly. Please sit down. What I’ll do is fill in a form with you to find out a little more about your preferences and so forth.

WOMAN:

Thank you.

MAN:

So first of all, can I take your name?

WOMAN:

It’s Anu Bhatt.

MAN:

Could you spell your name please?

WOMAN:

Yes.A-N-U…B-H-A double T.

MAN:

Thanks, and could I ask your date of birth?

WOMAN:

31st March 1972

MAN:

Thank you. And where are you from?

WOMAN:

India.

MAN:

Oh right.And what will you be studying?

WOMAN:

I’m doing a course in nursing.

MAN:

Right, thank you. And how long would you want to stay in hall, do you think?

WOMAN:

Well, it’ll take three years but I’d only like to stay in hall for two. I’d like to think about living outside for the third year.

MAN:

Fine. And what did you have in mind for catering? Do you want to cook for yourself or have all your meals provided, that’s full board?

WOMAN:

Is there something in between?

MAN:

Yes. You can just have evening meal provided, which is half board.

WOMAN:

That’s what I’d prefer.

MAN:

Yes, a lot of students opt for that. Now, with that in mind, do you have any special diet, anything we should know about

WOMAN:

Yes, I don’t take red meat.

MAN:

No red meat.

MAN:

Now, thinking about the room itself, we have a number of options. You can have a single study bedroom or you can have a shared one. These are both what we call simple rooms. The other alternative is to opt for a single bedsit which actually has more space and better facilities. There’s about £20 a week difference between them.

WOMAN:

Well, actually my grant is quite generous and I think the bedsit sounds the best option.

MAN:

Lovely. I’ll put you down for that and we’ll see what availability is like. Now can I ask some other personal details which we like to have on record?

WOMAN:

Yes, of course.

MAN:

I wonder if you could let us know what your interests are. This might help us get a closer match for placing you in a particular hall.

WOMAN:

Ummm. Well. I love the theatre.

MAN:

Right.

WOMAN:

And I enjoy sports, particularly badminton.

MAN:

That’s worth knowing. Now, what we finish with on the form is really a list from you of what your priorities are in choosing a hall and we’ll do our best to take these into account.

WOMAN:

Well, the first thing is I’d prefer a hall where there are other mature students, if possible.

MAN:

Yes, we do have halls which tend to cater for slightly older students.

WOMAN:

Ummm and I’d prefer to be out of town.

MAN:

That’s actually very good for you because we tend to have more vacancies in out-of -town halls.

WOMAN:

Lucky!

MAN:

Yes. Anything else?

WOMAN:

Well, I would like somewhere with a shared area, a TV room for example, or something like that. It’s a good way to socialise.

MAN:

It certainly is.

WOMAN:

That’s it.

MAN:

Now, we just need a contact telephone number for you.

WOMAN:

Sure, I’ll just find it. It’s double 67549.

MAN:

Great, so we’ll be in contact with you as soon as possible…

Giải thích chi tiết từng đáp án

Phần dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng đáp án trong bài nghe Accommodation Form Student Information IELTS Listening, giúp người học hiểu rõ cách thông tin được paraphrase và cách xác định câu trả lời chính xác trong từng tình huống cụ thể.

Câu 1: Bhatt

Câu hỏi số 1 yêu cầu xác định phần họ trong tên người đăng ký, trong đó thông tin “Anu Bhatt” được nhân viên ký túc xá xác nhận rõ ràng trong phần đầu hội thoại. Người nghe cần phân tách đúng cấu trúc tên riêng để tránh nhầm với tên đệm “Anu”, vì bài IELTS Listening thường chỉ yêu cầu điền một phần thông tin chính xác thay vì toàn bộ tên.

Theo ngữ cảnh form, “Bhatt” đóng vai trò là surname và được ghi trực tiếp vào biểu mẫu mà không cần biến đổi thêm.

Câu 2: 31 March

Câu hỏi số 2 kiểm tra khả năng nghe số và ngày tháng khi sinh viên cung cấp “31st March 1972” trong đoạn hội thoại.

Người học cần loại bỏ năm sinh “1972” vì biểu mẫu chỉ yêu cầu ngày và tháng, đồng thời chuyển cách nói từ dạng ordinal sang dạng viết chuẩn “31 March”. Đây là dạng bẫy phổ biến trong IELTS Listening khi thông tin được đưa ra nhiều hơn yêu cầu thực tế của câu hỏi.

Câu 3: Nursing 

Câu hỏi số 3 khai thác thông tin về khóa học mà sinh viên đang theo đuổi, trong đó từ “nursing” được nhắc trực tiếp khi người nói xác nhận chương trình học tại trường đại học. Đây là một từ vựng học thuật quen thuộc trong ngữ cảnh giáo dục và thường không bị paraphrase trong dạng form completion, giúp người nghe dễ xác định đáp án nếu nắm được keyword chính.

Câu 4: 2

Câu hỏi số 4 yêu cầu xác định số năm sinh viên dự định ở trong ký túc xá. Trong đoạn nghe, người nói đề cập “two years” như một lựa chọn thực tế trong tổng thời gian học ba năm, nhưng chỉ hai năm sẽ ở trong hall. IELTS Listening thường yêu cầu chuyển đổi từ chữ sang số, vì vậy đáp án được rút gọn thành “2” để phù hợp giới hạn từ.

Câu 5: Meat

Câu hỏi số 5 liên quan đến thói quen ăn uống của sinh viên, khi người nói khẳng định “I don’t take red meat”. Trong dạng bài IELTS Listening, thí sinh cần nhận diện ý chính thay vì toàn bộ câu, vì vậy “red meat” được đơn giản hóa thành “meat” theo yêu cầu điền từ. Đây là dạng paraphrase thường gặp nhằm kiểm tra khả năng xử lý thông tin gián tiếp của người nghe.

Câu 6: Bedsit

Câu hỏi số 6 kiểm tra lựa chọn loại phòng, khi sinh viên quyết định chọn “single bedsit” thay vì phòng học đơn hoặc phòng chia sẻ. “Bedsit” là loại hình phòng có không gian sinh hoạt và ngủ tích hợp, thường phổ biến trong ký túc xá tại Anh. Việc chọn từ này phản ánh khả năng hiểu mô tả chi tiết về tiện nghi và sự khác biệt giữa các loại chỗ ở trong bài nghe.

Câu 7: Theatre 

Câu hỏi số 7 yêu cầu xác định hoạt động yêu thích của sinh viên, trong đó người nói đề cập “the theatre and badminton”. Tuy nhiên, IELTS Listening thường yêu cầu chọn một từ chính, nên “theatre” được ưu tiên vì xuất hiện đầu tiên và mang tính nổi bật hơn trong ngữ cảnh sở thích cá nhân. Đây là dạng câu hỏi kiểm tra khả năng lọc thông tin chính và phụ.

Câu 8: Mature

Câu hỏi số 8 liên quan đến nhóm người mà sinh viên muốn sống cùng, khi người nói nhấn mạnh “mature students” trong phần lựa chọn ưu tiên. Từ “mature” ở đây không chỉ độ tuổi mà còn phản ánh môi trường sống yên tĩnh, phù hợp với người học lớn tuổi hoặc có lối sống ổn định. Đây là cách IELTS thường dùng để paraphrase “older students”.

Câu 9: Town

Câu hỏi số 9 kiểm tra khả năng xác định vị trí địa lý khi sinh viên muốn ở “outside the town centre”. Trong bài nghe, thông tin được rút gọn thành “town” để phù hợp với cấu trúc câu hỏi. Đây là dạng biến đổi thường gặp, yêu cầu người nghe hiểu quan hệ không gian thay vì ghi nguyên cụm dài.

Câu 10: Shared

Câu hỏi số 10 yêu cầu xác định tiện ích chung trong ký túc xá, khi sinh viên đề cập “a shared area, a TV room for socialising”. Từ “shared” được chọn vì nó bao quát ý nghĩa không gian dùng chung giữa nhiều sinh viên.

Trong IELTS Listening, đây là dạng câu hỏi đánh giá khả năng hiểu chức năng của danh từ đi kèm tính từ mô tả.

3. Bộ từ vựng Accommodation form student information 

Bộ từ vựng trong Accommodation Form Student Information IELTS Listening chủ yếu xoay quanh chủ đề chỗ ở sinh viên, thông tin cá nhân, sở thích và lựa chọn ký túc xá, giúp người học nhận diện nhanh câu trả lời trong quá trình nghe. Các từ vựng này thường xuất hiện trong IELTS Listening Part 1, nơi ngữ cảnh giao tiếp mang tính đời sống và thực tế cao.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt (trong ngữ cảnh) Ví dụ ngữ cảnh
accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃən/ noun chỗ ở dành cho sinh viên The university provides accommodation for new students.
hall of residence /hɔːl əv ˈrezɪdəns/ noun phrase ký túc xá trong trường She applied for a hall of residence near campus.
application form /ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːm/ noun phrase mẫu đơn đăng ký He filled in the application form carefully.
preference /ˈprefrəns/ noun sự lựa chọn ưu tiên Students state their preference for room type.
catering /ˈkætərɪŋ/ noun dịch vụ ăn uống Half-board catering is popular among students.
half board /hɑːf bɔːd/ noun phrase ăn sáng và ăn tối She chose half board instead of full board.
full board /fʊl bɔːd/ noun phrase bao gồm toàn bộ bữa ăn Full board includes all meals daily.
dietary requirement /ˈdaɪətəri rɪˈkwaɪəmənt/ noun phrase yêu cầu ăn uống đặc biệt He has a dietary requirement of no meat.
bedsit /ˈbedsɪt/ noun phòng đơn có khu sinh hoạt A bedsit offers more privacy and space.
shared room /ʃeəd ruːm/ noun phrase phòng ở chung Some students prefer a shared room to save cost.
mature student /məˈtʃʊə ˈstjuːdənt/ noun phrase sinh viên lớn tuổi Mature students often choose quieter halls.
socialising area /ˈsəʊʃəlaɪzɪŋ ˈeəriə/ noun phrase khu sinh hoạt chung The hall has a socialising area for students.
theatre /ˈθɪətə/ noun hoạt động kịch nghệ She enjoys going to the theatre.
badminton /ˈbædmɪntən/ noun môn cầu lông He plays badminton every weekend.
town centre /taʊn ˈsentə/ noun phrase trung tâm thị trấn She prefers accommodation outside the town centre.

4. Tại sao nên luyện IELTS tại IKES?

IKES là một trung tâm luyện thi IELTS theo định hướng cá nhân hóa, tập trung vào việc xây dựng lộ trình học phù hợp với từng trình độ và mục tiêu đầu ra của học viên. Thay vì áp dụng một phương pháp chung cho tất cả, IKES chú trọng phân tích năng lực đầu vào để thiết kế kế hoạch học tập riêng, giúp người học cải thiện hiệu quả từng kỹ năng trong thời gian hợp lý.

  • Lộ trình học cá nhân hóa theo năng lực: IKES xây dựng chương trình học dựa trên đánh giá trình độ thực tế, từ đó điều chỉnh nội dung phù hợp với từng học viên, giúp tối ưu thời gian ôn luyện và tập trung đúng điểm yếu cần cải thiện.
  • Phương pháp học kết hợp huấn luyện và trải nghiệm: IKES áp dụng mô hình đào tạo tích hợp giữa coaching, training và động lực học tập, giúp người học không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn hình thành tư duy sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong thực tế.
  • Hệ thống khóa học đa dạng theo từng cấp độ: IKES thiết kế nhiều chương trình từ nền tảng đến nâng cao, hỗ trợ học viên dễ dàng lựa chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu band điểm IELTS mong muốn.
  • Môi trường học tập có định hướng lâu dài: IKES không chỉ tập trung vào điểm số mà còn hướng đến việc phát triển kỹ năng tiếng Anh bền vững, giúp học viên ứng dụng tốt trong học tập và công việc sau này.
accommodation-form-student-information-ielts-listening-1
IKES đánh giá trình độ đầu vào để xây dựng kế hoạch học tập

IKES được xây dựng như một hệ thống đào tạo có lộ trình rõ ràng, trong đó học viên được đồng hành xuyên suốt quá trình học để đảm bảo tiến bộ ổn định và có định hướng cụ thể. Cách tiếp cận này giúp người học không bị “học lan man”, mà tập trung đúng mục tiêu IELTS đã đặt ra ngay từ đầu.

Bài luyện nghe accommodation form student information IELTS listening giúp người học hiểu rõ cách xử lý thông tin trong dạng Form Completion, từ việc nhận diện từ khóa đến nắm bắt cách paraphrase trong hội thoại. Khi luyện tập thường xuyên, thí sinh sẽ cải thiện khả năng nghe chi tiết và phản xạ nhanh hơn trong Section 1. IKES cung cấp phương pháp học có định hướng, giúp người học rèn luyện hiệu quả và từng bước nâng cao band điểm IELTS một cách ổn định.

>>>> Luyện giải đề IELTS Listening:

about-dol
about-dol

    Đăng ký Thi thử Miễn Phí

    ảnh

    Cảm nhận Học viên

    ảnh

    Đội ngũ Giảng viên

    ảnh

    Liên hệ