Nội dung
Ielts Reading “A Workaholic Economy” không chỉ kiểm tra khả năng hiểu ý mà còn đòi hỏi người học phải biết phân tích và nhận diện paraphrase chính xác. Thông qua hệ thống đáp án chi tiết, giải thích rõ ràng và từ vựng học thuật trọng tâm, người học sẽ nắm vững cách xử lý từng dạng câu hỏi hiệu quả. Trong bài viết này, IKES giúp người học IELTS online tiếp cận nội dung theo hướng tư duy logic, từ đó cải thiện kỹ năng Reading và nâng cao band điểm một cách bền vững.
1. Phân tích bài đọc A workaholic economy kèm đáp án và giải thích chi tiết
Phần dưới đây sẽ đi sâu vào phân tích chi tiết từng câu hỏi trong bài đọc, giúp làm rõ cách xác định đáp án chính xác, đồng thời chỉ ra các bẫy thường gặp để cải thiện kỹ năng làm bài IELTS Reading hiệu quả hơn.
| Câu | Đáp án |
| 27 | NO |
| 28 | NOT GIVEN |
| 29 | YES |
| 30 | NO |
| 31 | NO |
| 32 | NOT GIVEN |
| 33 | C |
| 34 | A |
| 35 | B |
| 36 | D |
| 37 | F |
| 38 | G |





Đáp án và giải thích chi tiết từng câu
Phần dưới đây tổng hợp a workaholic economy reading answers with explanation. Nội dung giúp người học hiểu rõ cách đối chiếu thông tin, nhận diện bẫy paraphrase và rút ra chiến lược làm bài hiệu quả trong IELTS Reading.
Câu 27: Đáp án: NO
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến việc giờ làm việc hiện nay giảm, nhưng bài đọc lại khẳng định rằng số giờ làm việc đã tăng đáng kể kể từ năm 1970, dù năng suất lao động đã tăng lên. Điều này cho thấy thông tin trong câu hỏi trái ngược hoàn toàn với nội dung bài.
Người học cần nhận ra rằng đoạn đầu bài nói về quá khứ (giảm giờ làm trong cách mạng công nghiệp), nhưng câu hỏi hỏi về hiện tại, nên nếu không xác định đúng mốc thời gian thì rất dễ chọn sai.
Câu 28: Đáp án: NOT GIVEN
Giải thích: Câu hỏi nhắc đến “social planners”, nhưng bài đọc chỉ đề cập đến đối tượng này một cách rất ngắn gọn mà không cung cấp thông tin cụ thể về quan điểm hoặc hành động của họ.
Vì không có dữ kiện rõ ràng để xác nhận đúng hay sai, nên đáp án phải là NOT GIVEN. Người học cần rút kinh nghiệm rằng nếu không tìm thấy bằng chứng trực tiếp trong bài, thì không được suy luận thêm.
Câu 29: Đáp án: YES
Giải thích: Bài đọc nêu rõ rằng giờ làm việc tăng lên là do tiền lương thực tế không tăng (“real wages have stagnated”), và cụm “stopped rising” trong câu hỏi chính là cách diễn đạt lại của “stagnated”. Vì hai thông tin này tương đồng về ý nghĩa, nên đáp án là YES.
Người học cần hiểu rằng IELTS thường kiểm tra khả năng nhận diện paraphrase thay vì dùng lại từ y hệt trong bài.
Câu 30: Đáp án: NO
Giải thích: Câu hỏi cho rằng người làm việc toàn thời gian hiện nay làm ít hơn trước, nhưng bài đọc lại chỉ ra rằng họ làm việc bằng hoặc nhiều hơn so với trước đây. Điều này tạo ra sự mâu thuẫn rõ ràng giữa thông tin trong câu hỏi và nội dung bài, nên đáp án là NO. Người học cần chú ý đặc biệt đến các từ so sánh như “more”, “less” vì đây là dạng bẫy rất phổ biến.
Câu 31: Đáp án: NO
Giải thích: Câu hỏi cho rằng năng suất tăng sẽ dẫn đến nhiều thời gian nghỉ hơn, nhưng bài đọc lại cho thấy thời gian rảnh chủ yếu thuộc về người thất nghiệp hoặc thiếu việc làm, chứ không phải người lao động toàn thời gian.
Vì vậy, mối quan hệ trong câu hỏi không đúng với nội dung bài, nên đáp án là NO. Người học cần tránh suy luận theo logic thông thường mà phải bám sát thông tin thực tế trong bài.
Câu 32: Đáp án: NOT GIVEN
Giải thích: Câu hỏi đề cập đến vai trò của chính phủ, nhưng bài đọc không đưa ra bất kỳ thông tin nào liên quan đến chính sách hoặc hành động của chính phủ trong vấn đề giờ làm việc.
Vì không có dữ kiện để xác nhận hoặc phủ định, nên đáp án là NOT GIVEN. Người học cần nhớ rằng khi chủ thể không xuất hiện rõ ràng trong bài, khả năng cao đáp án sẽ là NOT GIVEN.
Câu 33 – 34
Câu 33: Đáp án: C: people are available to substitute for absent staff.
Giải thích: Câu hỏi là “Bailyn argues that it is better for a company to employ more workers because” Cụ thể: Bailey khẳng định rằng các công ty nên tuyển thêm nhân viên vì các nhân viên có thể thay thế cho các nhân viên khác khi họ vắng mặt
Answer location: Companies that employ more workers for less time also gain from the resulting redundancy, she asserts. “The extra people can cover the contingencies that you know are going to happen, such as when crises take people away from the workplace.”
Phân tích:
- extra people = nhiều nhân viên hơn.
- cover the contingencies = đảm nhận, bù đắp những tình huống phát sinh.
- when crises take people away from the workplace = khi có khủng hoảng hoặc sự cố khiến một số nhân viên không thể làm việc.
=> Ý của Bailyn là: nếu công ty có nhiều nhân viên hơn, sẽ luôn có người khác thay thế hoặc hỗ trợ khi một số nhân viên vắng mặt.
Câu 33: Đáp án: A. they would not be able to afford cars or homes.
Giải thích: Câu hỏi là “Schor thinks it will be difficult for workers in the US to reduce their working hours because…”
Cụ thể: Schor cho rằng việc giảm giờ làm sẽ rất khó đối với người lao động Mỹ vì thị trường hàng hóa ở Mỹ hiện nay được thiết kế cho những người có thu nhập cao và làm việc nhiều giờ. Nếu giảm giờ làm, thu nhập sẽ giảm theo, khiến họ khó có khả năng chi trả cho các mặt hàng lớn như ô tô và nhà ở.
Answer location: Automobile makers no longer manufacture cheap models, and developers do not build the tiny bungalows that served the first generation of home buyers… U.S. goods are appropriate only for high incomes and long hours.
Phân tích:
- no longer manufacture cheap models = không còn sản xuất các mẫu xe giá rẻ.
- do not build the tiny bungalows = không còn xây những căn nhà nhỏ, giá phải chăng cho người mua nhà lần đầu.
- U.S. goods are appropriate only for high incomes and long hours = hàng hóa ở Mỹ chỉ phù hợp với những người có thu nhập cao và làm việc nhiều giờ.
=> Ý của Schor là: nếu người lao động giảm số giờ làm việc, họ sẽ có thu nhập thấp hơn, trong khi giá cả hàng hóa và nhà ở vẫn được thiết kế cho những người có thu nhập cao. Vì vậy, họ sẽ khó hoặc không đủ khả năng chi trả cho ô tô và nhà ở.
Câu 35–38
Câu 35: B: Extra work is offered to existing employees
Giải thích: Bài đọc cho thấy doanh nghiệp thường giao thêm công việc cho nhân viên hiện tại thay vì tuyển thêm người, vì điều này giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu nguồn lực. Chính cơ chế này khiến người lao động phải làm việc nhiều giờ hơn, nên đây là nguyên nhân trực tiếp làm tăng thời gian làm việc.
Câu 36: D: Benefits and hours are not linked
Giải thích: Bài đọc giải thích rằng hệ thống lương thưởng và phúc lợi không phụ thuộc trực tiếp vào số giờ làm việc, nên doanh nghiệp thấy việc yêu cầu nhân viên làm thêm giờ có lợi hơn so với việc tuyển thêm lao động mới. Điều này tạo ra động lực kéo dài thời gian làm việc.
Câu 37: F: Longer hours indicate commitment
Giải thích: Bài đọc cho biết rằng làm việc ít giờ có thể bị coi là thiếu cam kết, trong khi làm việc nhiều giờ lại được xem là dấu hiệu của sự cống hiến đối với công ty. Vì vậy, nhân viên có xu hướng làm việc nhiều hơn để bảo vệ vị trí và cơ hội thăng tiến của mình.
Câu 38: G: Managers measure productivity by hours
Giải thích: Bài đọc chỉ ra rằng nhiều nhà quản lý không thể đo lường chính xác hiệu quả công việc, nên họ sử dụng số giờ làm việc như một chỉ số thay thế cho năng suất. Điều này khiến nhân viên buộc phải làm việc lâu hơn để chứng minh năng lực, từ đó góp phần duy trì tình trạng làm việc quá mức.
2. Từ vựng Academic quan trọng từ bài A workaholic economy
Phần từ vựng dưới đây giúp người học hiểu sâu nội dung và mở rộng khả năng paraphrase trong Ielts Reading Passage A Workaholic Economy answers. Việc nắm chắc các thuật ngữ học thuật sẽ hỗ trợ bạn xử lý câu hỏi nhanh hơn và chính xác hơn.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa & Định nghĩa | Từ đồng nghĩa | Ví dụ minh họa |
| stagnate | verb | /ˈstæɡ.neɪt/ | duy trì ở trạng thái không phát triển, không tăng trưởng theo thời gian | remain static, level off | Wages stagnate when companies do not increase salaries. |
| abound | verb | /əˈbaʊnd/ | tồn tại với số lượng lớn trong một môi trường hoặc bối cảnh | be plentiful, flourish | Opportunities abound in growing economies. |
| compel | verb | /kəmˈpel/ | buộc ai đó phải hành động do áp lực hoặc hoàn cảnh | force, oblige | High costs compel workers to take extra shifts. |
| incentive | noun | /ɪnˈsen.tɪv/ | yếu tố tạo động lực khiến con người thay đổi hành vi hoặc quyết định | motivation, stimulus | Bonuses act as incentives for longer working hours. |
| compensation | noun | /ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/ | tổng thu nhập bao gồm lương và phúc lợi mà người lao động nhận được | remuneration, pay | Compensation influences employee satisfaction. |
| productivity | noun | /ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ | mức độ hiệu quả khi tạo ra sản phẩm hoặc giá trị từ nguồn lực | efficiency, output | Productivity increases when workers use time effectively. |
| decouple | verb | /diːˈkʌp.əl/ | tách rời hai yếu tố vốn liên kết với nhau trước đó | separate, disconnect | Production can decouple from employment growth. |
| overtime | noun | /ˈəʊ.və.taɪm/ | thời gian làm việc vượt quá giờ tiêu chuẩn | extra hours, extended work | Employees often work overtime to meet deadlines. |
| fatigue | noun | /fəˈtiːɡ/ | trạng thái mệt mỏi kéo dài ảnh hưởng đến hiệu suất | exhaustion, tiredness | Fatigue reduces concentration at work. |
| proxy | noun | /ˈprɒk.si/ | yếu tố được sử dụng thay thế để đo lường một giá trị khác | substitute, indicator | Managers use hours worked as a proxy for productivity. |
| contingency | noun | /kənˈtɪn.dʒən.si/ | tình huống có thể xảy ra trong tương lai cần được chuẩn bị trước | possibility, eventuality | Companies prepare for contingencies in workforce planning. |
| skew | verb | /skjuː/ | làm lệch hoặc làm sai lệch một hệ thống hoặc dữ liệu | distort, bias | Market demand can skew production priorities. |
| downsize | verb | /ˈdaʊn.saɪz/ | cắt giảm nhân sự để giảm chi phí hoạt động | reduce staff, cut back | Firms downsize during economic pressure. |
| underemployed | adj | /ˌʌn.dər.ɪmˈplɔɪd/ | làm việc không đúng năng lực hoặc thiếu việc làm | partially employed | Many graduates feel underemployed in low-skill jobs. |
3. Tại sao học viên nên luyện IELTS tại IKES?
Việc lựa chọn một trung tâm luyện thi phù hợp đóng vai trò rất quan trọng trong hành trình học IELTS, vì môi trường học tập, phương pháp giảng dạy và mức độ hỗ trợ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng.
Trung tâm IELTS IKES xây dựng mô hình đào tạo dựa trên cá nhân hóa và trải nghiệm thực tế, từ đó giúp người học tiến bộ rõ ràng theo từng giai đoạn và không bị mất phương hướng trong quá trình ôn luyện.
- Lộ trình học được thiết kế riêng theo từng học viên, vì trung tâm đánh giá trình độ đầu vào và điều chỉnh nội dung phù hợp để đảm bảo tiến độ đạt mục tiêu nhanh hơn.
- Phương pháp học ELM kết hợp Coaching – Training – Motivation giúp người học vừa hiểu bản chất kiến thức vừa rèn kỹ năng thực hành hiệu quả.
- Đội ngũ giảng viên có band điểm cao và chứng chỉ quốc tế giúp hướng dẫn chi tiết và sửa lỗi sát với tiêu chí chấm thi thực tế.
- Hệ thống học online linh hoạt cho phép học viên học mọi lúc, đồng thời vẫn duy trì tương tác với giáo viên và cộng đồng học tập.
- Trung tâm có kinh nghiệm đào tạo lâu năm và số lượng học viên lớn, điều này cho thấy độ tin cậy và hiệu quả trong giảng dạy.

Nhìn chung, IKES tạo ra một môi trường học tập cân bằng giữa lý thuyết và thực hành, vì chương trình học không chỉ tập trung vào điểm số mà còn giúp người học phát triển tư duy ngôn ngữ lâu dài, từ đó dễ dàng áp dụng vào học tập và công việc trong tương lai.
Việc chinh phục a workaholic economy trở nên dễ dàng hơn khi người học hiểu rõ bản chất câu hỏi và áp dụng chiến lược phù hợp. Từ đáp án, giải thích đến từ vựng, mỗi phần đều hỗ trợ nâng cao kỹ năng Reading một cách toàn diện. Kết hợp cùng lộ trình học tại IKES, người học xây dựng nền tảng vững chắc, phát triển tư duy ngôn ngữ và tự tin đạt mục tiêu IELTS trong thời gian ngắn.
Tham Khảo Thêm Các Bài Giải IELTS Reading Khác:
