Nội dung
“A new planet is discovered” không chỉ là một bài đọc IELTS đơn thuần mà còn mở ra góc nhìn thú vị về cách khoa học khám phá sự sống ngoài Trái Đất. Thông qua bài viết này, IKES giúp người học tiếp cận đáp án chi tiết, phân tích logic và hệ thống từ vựng quan trọng, từ đó nâng cao kỹ năng đọc hiểu và xử lý câu hỏi hiệu quả hơn trong kỳ thi.
Đăng ký học IELTS Online tại IKES ngay hôm nay – nhận lộ trình cá nhân hoá và chinh phục mục tiêu band điểm nhanh hơn
1. Đáp án A New Planet is Discovered Reading kèm giải đáp chi tiết
A New Planet Is Discovered Ielts Reading này mô tả việc các nhà khoa học phát hiện hành tinh Gliese 581g và đánh giá khả năng tồn tại sự sống dựa trên vị trí, nhiệt độ và lực hấp dẫn. Nội dung bài đọc giúp người học hiểu cách xác định thông tin khoa học, đồng thời rèn kỹ năng tìm keyword và paraphrase trong IELTS Reading. Dưới đây là A New Planet is discovered reading answers cho người học để kiểm tra và phân tích từng câu trả lời bên dưới:
| Question | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 |
| E | D | C | B | A | |
| 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | |
| E | C | A | D | B | |
| 24 | 25 | 26 | |||
| THE MOON | THE TERMINATOR | HABITABLE PLANETS |
Đề bài A new planet is discovered
[Humans have long been fascinated by the possibility of extraterrestrial life. Novels, films and folk tales have encouraged curiosity and speculation about what might be ‘out there’ in space. More recently, scientists have joined in on the collective wonderment after the first discovery by astronomers of a new planet-Gliese 581g-that could almost certainly support such organisms. Steven Vogt-one of the two astronomers credited with discovering the planet declared that the chances of life on this planet are 100%’ and that he has ‘almost no doubt about it’. ]
- Although we currently know very little about Gliese 581g, a couple of its features strongly indicate that this planet might harbour the existence of organisms. Firstly, Gliese 581g is located at almost exactly the right distance from its red dwarf parent star (Gliese 581) to sustain liquid water, which is the only known criterion for organic formation. Planets that orbit too close to or too far away from their stars do not have a suitable climate; this can only be found in a slender strip of solar space around each star known to astronomers as a ‘habitable zone’. Around our star Sun-Earth is the only planet that occupies this zone, although it nearly stretches to Venus and Mars. Gliese 581g is also the right size for organic life. It is about 3.1 to 4.3 times the size of Earth, and this relatively low mass means it should be made mostly of rock. Planets that grow beyond 10 times the size of Earth tend to become gaseous and uninhabitable, without the solid or liquid infrastructure necessary for organisms.
- Gliese 581g is part of a string of planets in the Gliese 581 solar system. Two of Gliese 581g’s siblings- Gliese 581e and Gliese 581b-orbit too close to their parent star to support any kind of life on them. Gliese 581c skims the near side of the habitable zone but scientists suggest that it does not have enough of a toehold in this zone to provide a stable infrastructure for organic formations roughly the same goes for Gliese 581d, which has a stronger presence in the habitable zone on its far side, but may not be hot enough for liquid water-opinion is not ‘completely settled’ on this matter, says James Kasting of Pennsylvania State University. Kasting, who has studied the two Gliese 581 planets on the outer edges of the habitable zone, suggests that Gliese 581g is ‘smack dab in the middle’ of the zone which, along with its size and composition, makes it the most exciting and realistic prospect for extraterrestrial life yet.
- The comparisons between the Earth and Gliese 581g should not be overstated, however. Even if Gliese 581g can sustain organisms it would be a very different place to live. The main difference is that Gliese 581g orbits much closer to its star than the Earth does to the Sun. Because Gliese 581 is only 1% as bright as the Sun, it exudes little warmth, and its habitable zone lies much closer than the Sun’s. At this closer distance, planets in the zone get locked into strong gravitational pulls that tend to slow their circular movements over time. Eventually, they become stuck with one side constantly facing the star-just as the Moon always shows the Earth the same face. Because of this, Gliese 581g experiences permanent daytime on the side likely facing the star and permanent shadow on the other side. It is estimated therefore that average temperatures on the star side would be about 71 degrees C and average temperatures on the other much chillier: -34°C. Nevertheless, Steven Vogt suggests that Gliese 581g probably has a comfortable area along the midpoint, known as the terminator. Any life here would always see the star sitting on the horizon and consequently experience eternal sunrise or sunset.
- Even if there is no life on Gliese 581g, its discovery reveals that habitable planets are quite common, with around 10 to 20% of red dwarfs and sun-like stars boasting them. Gliese 581 is one of just nine stars at that particular distance which astronomers have searched with high enough precision to uncover a planet in the habitable zone. While the odds may prove to be slightly lower than 10 per cent, the evidence of life or at least, the high possibility of life is still overwhelming. There are at least a few hundred billion stars in our galaxy, which means that around 20 to 40 billion planets have the potential for the development of organisms.
- And so, the search for life continues. Unfortunately, Gliese 581g is not particularly amenable to observation. The next step in finding out the chances of life on the planet would be to measure its light spectrum, a process that would reveal molecular oxygen if indeed it exists. The elara from the parent star makes this impossible to do with current instruments, however. Another way to gather information would be to transport a vessel to and trom the planet. The technology currently exists to do this, but at 20 light years from earth, it would take 200 years for astronomers to receive the result. Luckily, new information may just be a few years away. Astronomers suggest that many rocky planets are likely to be found in habitable zones during the coming years, and some of these will provide a better platform for research with current instruments.
Questions
Questions 14-18
- Reading Passage 2 has five paragraphs, A-E.
- Which paragraph contains the following information?
- Write the correct letter, A-E, in boxes 14-18 on your answer sheet.
- A reason why we cannot learn much more about Gliese 581g in the near future
15. An estimate of the number of planets in habitable zones
16. An explanation for why Gliese 581g may not rotate
17. Gliese 581 g’s location in relation to other planets
18. A prerequisite for the beginning of life
Questions 19-23
- Complete the diagram below.
- Choose the correct letter A—E from the box below.
- Write your answers in boxes 19-23 on your answer sheet.
Distance from star

- Gliese 581c
- Gliese 581d
- Gliese 581e
- Gliese 581g
- Earth
Questions 24-26
- Answer the questions below using NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
- Write your answers in boxes 24-26 on your answer sheet.
- To what can Gliese 581g be compared because of its lack of circular motion?
25. What is the name for the central meridian on Gliese 581g where there is no darkness?
26. What do astronomers now realize are not rare occurrences?
Question 14
Question:
A reason why we cannot learn much more about Gliese 581g in the near future
Answer: E
Supporting statement:
“The glare from the parent star makes this impossible to do with current instruments…”
Keywords: impossible, current instruments
Giải thích (chi tiết):
Đoạn E tập trung mô tả các hạn chế trong việc nghiên cứu hành tinh này. Cụ thể, bài đọc nêu rõ rằng để hiểu rõ hơn về khả năng tồn tại sự sống, các nhà khoa học cần phân tích quang phổ ánh sáng của hành tinh. Tuy nhiên, ánh sáng mạnh từ ngôi sao chủ đã gây nhiễu tín hiệu, khiến các thiết bị hiện tại không thể thực hiện được nhiệm vụ này.
Điểm quan trọng là câu hỏi “why we cannot learn much more” → tức là lý do hạn chế nghiên cứu. Trong đoạn E, từ “impossible” chính là từ khóa quan trọng thể hiện sự bất khả thi. Ngoài ra, cụm “current instruments” cũng được paraphrase trong đề bài thành “near future” (vì công nghệ hiện tại chưa đủ phát triển).
Question 15
Question:
An estimate of the number of planets in habitable zones
Answer: D
Supporting statement:
“…10 to 20 percent of red dwarfs… have habitable planets…”
Keywords: percent, habitable planets
Giải thích (chi tiết):
Đoạn D đưa ra dữ liệu mang tính thống kê về số lượng hành tinh có thể tồn tại sự sống. Nội dung không chỉ nói “có nhiều hành tinh” mà còn cung cấp con số cụ thể (10–20%), đây chính là dấu hiệu của một “estimate” (ước tính).
Khi đọc nhanh, từ khóa “percent” hoặc “billion” sẽ giúp bạn xác định ngay đoạn D. Đây là dạng câu hỏi rất dễ nhầm nếu bạn chỉ đọc lướt, vì nhiều đoạn nói về “habitable zone”, nhưng chỉ đoạn D đưa ra con số → nên đây là điểm phân biệt quan trọng.
Question 16
Question:
An explanation for why Gliese 581g may not rotate
Answer: C
Supporting statement:
“…get locked into strong gravitational pulls… one side constantly facing the star…”
Keywords: gravitational, locked
Giải thích (chi tiết):
Đoạn C giải thích hiện tượng “tidal locking” – tức là hành tinh bị khóa chuyển động quay do lực hấp dẫn mạnh từ ngôi sao. Khi điều này xảy ra, hành tinh không còn quay tự do mà luôn giữ một mặt hướng về ngôi sao.
Câu hỏi sử dụng cụm “may not rotate”, nhưng bài đọc không dùng từ “not rotate” mà dùng cách diễn đạt khác như “locked” và “constantly facing”. Đây chính là kỹ năng paraphrase trong IELTS.
Người học cần hiểu:
- “not rotate normally” = “tidally locked”
- “always facing the star” = không quay theo chu kỳ
Ngoài ra, đoạn này còn liên hệ với Mặt Trăng quay quanh Trái Đất, giúp người đọc dễ hình dung hơn. Vì đoạn C vừa giải thích nguyên nhân (gravity) vừa mô tả kết quả (one side facing star), nên đây là đáp án chính xác.
Question 17
Question:
Gliese 581 g’s location in relation to other planets
Answer: B
Supporting statement:
“…smack dab in the middle of the zone…”
Keywords: middle, zone
Giải thích (chi tiết):
Đoạn B mô tả vị trí của các hành tinh trong hệ Gliese 581, trong đó Gliese 581g được đặt ở “middle of the habitable zone”.
Câu hỏi yêu cầu “location in relation to other planets”, nghĩa là không chỉ vị trí riêng lẻ mà là so sánh với các hành tinh khác. Trong đoạn B:
- 581e → quá gần
- 581d → quá xa
- 581c → không ổn định
- 581g → nằm giữa
Như vậy, đoạn B cung cấp bức tranh tổng thể về vị trí tương đối, điều mà các đoạn khác không làm. Đây là dạng câu hỏi cần đọc toàn đoạn, không thể chỉ tìm keyword đơn lẻ.
Question 18
Question:
A prerequisite for the beginning of life
Answer: A
Supporting statement:
“…liquid water… the only known criterion…”
Keywords: liquid water, criterion
Giải thích (chi tiết):
Đoạn A giải thích điều kiện cần để sự sống tồn tại, trong đó nước dạng lỏng được xem là yếu tố quan trọng nhất. Câu hỏi dùng từ “prerequisite” (điều kiện tiên quyết), đây là từ mang tính học thuật cao. Trong bài, cụm “only known criterion” chính là cách diễn đạt tương đương.
Ngoài ra, đoạn A còn giải thích thêm về “habitable zone” – khu vực duy nhất có thể duy trì nước dạng lỏng. Điều này giúp bạn hiểu sâu hơn chứ không chỉ dừng lại ở keyword. Vì đoạn này định nghĩa rõ điều kiện cần cho sự sống, nên đáp án chắc chắn là A.
Diagram Completion (Questions 19–23)
Question 19
Question: Earth
Answer: E
Supporting statement:
“Earth is the only planet that occupies this zone…”
Giải thích:
Đoạn A xác định rằng Trái Đất là hành tinh duy nhất trong hệ Mặt Trời nằm trọn trong vùng có thể sinh sống (habitable zone), nơi tồn tại điều kiện phù hợp để duy trì nước ở trạng thái lỏng. Điều này khiến Earth trở thành một chuẩn tham chiếu quan trọng trong toàn bộ bài đọc, bởi mọi hành tinh khác đều được so sánh dựa trên khoảng cách và điều kiện tương tự.
Khi nhìn vào sơ đồ, người đọc cần hiểu rằng vị trí của Earth đại diện cho khu vực lý tưởng nhất để sự sống tồn tại, chứ không đơn thuần chỉ là một hành tinh cụ thể. Chính vì vậy, khi xác định vị trí trong diagram, Earth phải nằm ở vị trí trung tâm của vùng habitable zone, giúp làm rõ logic sắp xếp các hành tinh khác trong hệ Gliese 581.
Question 20
Question: Gliese 581e
Answer: C
Supporting statement:
“…orbit too close to their parent star to support any kind of life…”
Giải thích:
Đoạn B mô tả rõ rằng Gliese 581e nằm quá gần ngôi sao chủ, khiến nhiệt độ trên bề mặt hành tinh trở nên cực kỳ cao và không thể duy trì nước dạng lỏng. Điều này đồng nghĩa với việc hành tinh không có khả năng hỗ trợ sự sống, vì nước là yếu tố thiết yếu cho các quá trình sinh học.
Trong sơ đồ khoảng cách, hành tinh nằm “too close” luôn được đặt ở vị trí gần ngôi sao nhất, vì vậy người học cần suy luận rằng Gliese 581e phải thuộc nhóm hành tinh nằm phía trong cùng. Ngoài ra, đây cũng là ví dụ điển hình của paraphrase trong IELTS, khi bài đọc không trực tiếp nói “nhiệt độ cao” mà dùng cụm từ “too close to support life”, buộc người đọc phải hiểu bản chất khoa học phía sau để chọn đáp án chính xác.
Question 21
Question: Gliese 581c
Answer: A
Supporting statement:
“…does not have enough of a toehold in this zone…”
Giải thích:
Gliese 581c được mô tả là nằm gần vùng có thể sinh sống nhưng không đủ ổn định để duy trì sự sống lâu dài. Cụm từ “not enough of a toehold” cho thấy hành tinh này chỉ tiếp cận vùng habitable zone một phần nhỏ, nghĩa là điều kiện môi trường chưa thực sự phù hợp để phát triển sinh vật. Khi áp dụng vào sơ đồ, hành tinh này sẽ nằm sát rìa vùng có thể sinh sống, không phải ở trung tâm và cũng không hoàn toàn nằm ngoài.
Điểm quan trọng trong câu này là người học phải phân biệt rõ giữa “gần vùng sống” và “nằm trong vùng sống lý tưởng”, bởi nhiều thí sinh thường nhầm lẫn giữa Gliese 581c và Gliese 581g do cả hai đều liên quan đến habitable zone. Tuy nhiên, chỉ 581g mới có vị trí tối ưu, còn 581c chỉ ở mức tiềm năng thấp hơn.
Question 22
Question: Gliese 581g
Answer: D
Supporting statement:
“…in the middle of the habitable zone…”
Giải thích:
Gliese 581g được xác định nằm chính giữa vùng có thể sinh sống, đây là vị trí lý tưởng nhất để duy trì các điều kiện cần thiết cho sự sống như nhiệt độ ổn định và khả năng tồn tại nước dạng lỏng. So với các hành tinh khác trong hệ, 581g không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ quá cao như 581e hay quá thấp như 581d, và cũng không thiếu ổn định như 581c.
Chính sự cân bằng này khiến nó trở thành ứng viên tiềm năng nhất cho sự sống ngoài Trái Đất. Trong sơ đồ, vị trí “middle” luôn tương ứng với trung tâm của habitable zone, vì vậy khi nhận diện từ khóa này, người học có thể nhanh chóng xác định đáp án mà không cần suy luận phức tạp.
Question 23
Question: Gliese 581d
Answer: B
Supporting statement:
“…may not be hot enough for liquid water…”
Giải thích:
Gliese 581d nằm ở phía xa hơn của vùng có thể sinh sống, khiến nhiệt độ của nó thấp hơn mức cần thiết để duy trì nước dạng lỏng. Điều này cho thấy hành tinh này có thể quá lạnh để hỗ trợ sự sống, mặc dù vẫn nằm gần vùng habitable zone. Trong sơ đồ khoảng cách, hành tinh có đặc điểm “not hot enough” thường được đặt ở phía ngoài cùng, vì khoảng cách xa ngôi sao đồng nghĩa với lượng nhiệt nhận được thấp hơn.
Đây là một dạng suy luận gián tiếp trong IELTS Reading, khi bài không nói trực tiếp “too far” mà yêu cầu người đọc hiểu mối quan hệ giữa khoảng cách và nhiệt độ. Vì vậy, việc nắm vững kiến thức nền về khoa học cũng giúp bạn làm bài chính xác hơn.
Short Answer Questions (Questions 24–26) – Giải thích dạng đoạn văn
Question 24
Question:
To what can Gliese 581g be compared?
Answer: THE MOON
Supporting statement:
“…just as the Moon always shows the Earth the same face…”
Giải thích:
Bài đọc sử dụng Mặt Trăng như một ví dụ minh họa để giải thích hiện tượng “tidal locking”, trong đó một thiên thể luôn quay một mặt về phía vật thể trung tâm do lực hấp dẫn. Khi áp dụng vào Gliese 581g, hành tinh này cũng có đặc điểm tương tự khi một mặt luôn hướng về ngôi sao, còn mặt kia chìm trong bóng tối vĩnh viễn.
Đây là cách tác giả giúp người đọc dễ hình dung một khái niệm khoa học phức tạp thông qua ví dụ quen thuộc. Trong IELTS Reading, những câu hỏi như vậy thường kiểm tra khả năng nhận diện ví dụ (example-based questions), nên nếu bỏ qua các câu minh họa, bạn rất dễ mất điểm ở dạng này.
Question 25
Question:
What is the central region called?
Answer: THE TERMINATOR
Supporting statement:
“…known as the terminator…”
Giải thích:
“Terminator” là thuật ngữ dùng để chỉ vùng ranh giới giữa mặt sáng và mặt tối của hành tinh bị khóa thủy triều. Khu vực này có đặc điểm đặc biệt là nhiệt độ không quá cao cũng không quá thấp, tạo nên môi trường ổn định nhất cho sự tồn tại của sự sống.
Bài đọc nhấn mạnh rằng đây là khu vực có điều kiện thuận lợi nhất trên Gliese 581g, vì các vùng khác hoặc quá nóng hoặc quá lạnh. Trong IELTS, khi gặp cụm từ “known as”, bạn nên chú ý ngay vì đây thường là dấu hiệu cho thấy thuật ngữ chính sẽ xuất hiện ngay sau đó. Do đó, việc nhận diện cấu trúc câu cũng giúp bạn tìm đáp án nhanh hơn mà không cần đọc toàn đoạn.
Question 26
Question:
What are not rare occurrences?
Answer: HABITABLE PLANETS
Supporting statement:
“…habitable planets are quite common…”
Giải thích:
Ở phần kết của bài đọc, tác giả đưa ra một nhận định quan trọng rằng các hành tinh có thể sinh sống không còn hiếm như trước đây con người từng nghĩ. Phát hiện về Gliese 581g đã mở ra khả năng tồn tại rất nhiều hành tinh tương tự trong thiên hà, đặc biệt là quanh các ngôi sao lùn đỏ.
Đây là một ví dụ điển hình của dạng câu hỏi yêu cầu hiểu ý tổng kết (summary idea), khi thông tin thường nằm ở đoạn cuối và được diễn đạt bằng cách paraphrase. Cụ thể, “not rare” trong câu hỏi tương đương với “common” trong bài đọc, nên người học cần nhận diện từ đồng nghĩa thay vì tìm từ giống nhau.
2. Tổng hợp từ vựng Academic liên quan đến A New Planet is Discovered
Việc hiểu rõ từ vựng học thuật giúp người học nắm bắt nội dung bài đọc chính xác hơn và nhận diện paraphrase hiệu quả. Dưới đây là danh sách các từ quan trọng thường xuất hiện trong chủ đề thiên văn và sự sống ngoài Trái Đất.
| Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa & Định nghĩa | Từ đồng nghĩa | Ví dụ minh họa |
| extraterrestrial | adj | /ˌek.strə.təˈres.tri.əl/ | liên quan đến sự sống ngoài Trái Đất, dùng để mô tả sinh vật hoặc môi trường không thuộc hành tinh của con người | alien, non-terrestrial | Scientists are searching for extraterrestrial life on distant planets. |
| habitable | adj | /ˈhæb.ɪ.tə.bəl/ | có khả năng hỗ trợ sự sống nhờ điều kiện môi trường phù hợp như nhiệt độ và nước | livable, suitable | A planet must be habitable to sustain any form of life. |
| orbit | v/n | /ˈɔː.bɪt/ | chuyển động theo quỹ đạo quanh một thiên thể lớn hơn, thường là sao hoặc hành tinh | revolve, circle | The planet orbits its star at a stable distance. |
| gravitational | adj | /ˌɡræv.ɪˈteɪ.ʃən.əl/ | liên quan đến lực hút giữa các vật thể có khối lượng, đặc biệt là lực hấp dẫn trong không gian | attractive, force-related | Gravitational forces affect how planets move in space. |
| criterion | n | /kraɪˈtɪə.ri.ən/ | tiêu chí dùng để đánh giá hoặc xác định một điều kiện cụ thể | standard, requirement | Liquid water is a key criterion for life. |
| sustain | v | /səˈsteɪn/ | duy trì hoặc hỗ trợ sự tồn tại của một hệ thống, sự sống hoặc quá trình | maintain, support | This environment can sustain biological organisms. |
| composition | n | /ˌkɒm.pəˈzɪʃ.ən/ | cấu tạo hoặc thành phần vật chất của một vật thể, đặc biệt là hành tinh | structure, makeup | The composition of the planet suggests it is rocky. |
| gaseous | adj | /ˈɡæs.i.əs/ | thuộc dạng khí, không có bề mặt rắn rõ ràng như các hành tinh khí khổng lồ | vaporous, airy | Large planets often become gaseous instead of solid. |
| atmosphere | n | /ˈæt.mə.sfɪər/ | lớp khí bao quanh hành tinh, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống | air layer, envelope | A stable atmosphere helps regulate temperature. |
| tidal locking | n | /ˈtaɪ.dəl ˈlɒk.ɪŋ/ | hiện tượng một thiên thể luôn quay một mặt về phía vật thể trung tâm do lực hấp dẫn | synchronous rotation | The planet experiences tidal locking with its star. |
| hemisphere | n | /ˈhem.ɪ.sfɪər/ | một nửa của hành tinh, thường được chia theo trục quay hoặc ánh sáng | half-sphere, region | One hemisphere remains in constant daylight. |
| terminator | n | /ˈtɜː.mɪ.neɪ.tər/ | ranh giới giữa vùng sáng và vùng tối trên hành tinh, nơi có nhiệt độ ổn định | boundary, transition zone | Life may exist near the terminator region. |
| dwarf star | n | /dwɔːf stɑːr/ | ngôi sao có kích thước nhỏ hơn Mặt Trời, thường có nhiệt lượng thấp hơn | small star, red dwarf | Many planets orbit a dwarf star in distant systems. |
| organic formation | n | /ɔːˈɡæn.ɪk fɔːˈmeɪ.ʃən/ | quá trình hình thành sự sống hoặc vật chất hữu cơ từ điều kiện tự nhiên | life formation, biological creation | Water is essential for organic formation. |
| astronomical | adj | /ˌæs.trəˈnɒm.ɪ.kəl/ | liên quan đến thiên văn học hoặc nghiên cứu vũ trụ | cosmic, celestial | Astronomical discoveries expand human knowledge. |
3. Bí quyết xử lý các dạng câu hỏi trong bài đọc IELTS “A New Planet is Discovered”
Việc nắm rõ từng dạng câu hỏi trong bài đọc giúp người học xây dựng chiến lược làm bài hiệu quả và tránh mất thời gian vào những bước không cần thiết. Dưới đây là các phương pháp xử lý cụ thể cho từng dạng thường gặp trong bài.
Matching Information:
- Người học cần đọc nhanh toàn bài để xác định nội dung chính của từng đoạn trước khi tìm thông tin chi tiết, vì đáp án không xuất hiện theo thứ tự câu hỏi.
- Người học nên gạch chân từ khóa quan trọng trong câu hỏi và tìm các từ đồng nghĩa trong bài đọc thay vì tìm từ giống hệt.
- Người học cần đọc kỹ phần nội dung xung quanh keyword để đảm bảo hiểu đúng ý, vì một đoạn văn có thể chứa nhiều thông tin khác nhau.
- Người học không nên phụ thuộc vào việc trùng từ, vì IELTS thường kiểm tra khả năng hiểu nghĩa thay vì nhận diện từ vựng đơn lẻ.

Matching Information là dạng câu hỏi khó vì yêu cầu người đọc phải hiểu ý nghĩa tổng thể của đoạn văn thay vì chỉ tìm kiếm từ khóa đơn giản. Khi luyện tập, bạn nên tập trung vào việc nhận diện paraphrase và phân biệt các ý tương tự nhau để tránh chọn nhầm đáp án. Việc đọc hiểu theo ngữ nghĩa sẽ giúp bạn cải thiện độ chính xác và tiết kiệm thời gian khi làm bài.
Diagram Completion:
- Người học cần quan sát toàn bộ sơ đồ trước để hiểu cấu trúc và mối quan hệ giữa các thành phần.
- Người học nên xác định loại từ cần điền như danh từ, con số hoặc thuật ngữ để tránh sai yêu cầu đề bài.
- Người học cần sử dụng kỹ năng scanning để tìm thông tin tương ứng trong bài đọc thay vì đọc từng câu.
- Người học phải giữ nguyên dạng từ trong bài và tuân thủ giới hạn số từ để không bị mất điểm.
Diagram Completion không chỉ kiểm tra khả năng đọc mà còn đánh giá tư duy logic và khả năng hiểu mối quan hệ giữa các yếu tố. Khi bạn hiểu rõ cấu trúc sơ đồ và liên kết thông tin với bài đọc, việc tìm đáp án sẽ trở nên nhanh chóng và chính xác hơn. Đây là dạng bài có thể làm nhanh nếu áp dụng đúng phương pháp.
Short-Answer Type Questions:
- Người học cần đọc kỹ câu hỏi để xác định loại thông tin cần tìm như tên riêng, thuật ngữ hoặc số liệu.
- Người học nên sử dụng scanning để tìm nhanh vị trí thông tin thay vì đọc toàn bộ đoạn văn.
- Người học phải chú ý giới hạn số từ và không tự ý thay đổi dạng từ so với bài đọc.
- Người học cần kiểm tra chính tả cẩn thận vì lỗi nhỏ cũng có thể khiến mất điểm.

Short Answer là dạng câu hỏi yêu cầu độ chính xác cao vì đáp án phải được lấy trực tiếp từ bài đọc. Khi làm dạng này, bạn nên tập trung vào việc xác định đúng vị trí thông tin và giữ nguyên cấu trúc từ vựng trong bài. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn tăng tốc độ tìm đáp án và hạn chế sai sót không đáng có.
Việc chinh phục bài đọc “a new planet is discovered” trở nên dễ dàng hơn khi bạn hiểu rõ cấu trúc đề, nắm chắc từ vựng và áp dụng đúng chiến lược làm bài. IKES mong rằng những phân tích trong bài sẽ giúp bạn cải thiện tư duy đọc và tự tin đạt điểm cao trong IELTS Reading.
Tham Khảo Các Bài IELTS Reading khác:
